NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · Điện sinh lý thần kinh

CLS-DSL-01

Điện não đồ — nguyên lý và các dạng sóng bệnh lý

Nguyên lý tạo và ghi EEG, hệ điện cực–montage, cách đọc nền có hệ thống, bất thường chậm, phóng điện dạng động kinh, cơn điện học, biến thể và nhiễu.

Thực hànhĐiện sinh lý thần kinh
Xuất bản
07/10/2026
Cập nhật gần nhất
07/10/2026
Guideline tham chiếu chính
International Federation of Clinical Neurophysiology / International League Against Epilepsy 2023 (Minimum recording standards for routine and sleep EEG); American Clinical Neurophysiology Society 2021 (Standardized Critical Care EEG Terminology)

Tóm tắt điểm chính

01EEG đo điều gì?

Điện não đồ (electroencephalography, EEG) ghi chênh lệch điện thế giữa các điện cực. Tín hiệu da đầu chủ yếu phản ánh tổng hợp điện thế sau synap kích thích và ức chế trên dendrite của nhiều neuron tháp vỏ não nằm song song. Khi quần thể đủ lớn hoạt động đồng bộ và có định hướng phù hợp, trường điện lan qua dịch não tủy, màng não, sọ và da đầu tới điện cực [1–3].

EEG không ghi trực tiếp từng điện thế hoạt động. Hoạt động sâu, khu trú nhỏ hoặc có lưỡng cực định hướng bất lợi có thể không thấy trên da đầu. Sọ làm giảm biên độ và làm mờ định khu, nên vị trí biên độ lớn nhất trên da đầu không nhất thiết nằm ngay trên nguồn phát.

02Vì sao cần EEG?

Các chỉ định thường gặp gồm:

  • Hỗ trợ chẩn đoán và phân loại cơn động kinh–hội chứng động kinh.
  • Phát hiện cơn không co giật hoặc trạng thái động kinh không co giật.
  • Đánh giá bệnh não lan tỏa, rối loạn ý thức và dao động tri giác.
  • Theo dõi đáp ứng trong trạng thái động kinh hoặc chăm sóc thần kinh tích cực.
  • Hỗ trợ đánh giá rối loạn giấc ngủ khi phối hợp đa ký.
  • Góp phần đánh giá chức năng não trong một số quy trình chết theo tiêu chuẩn thần kinh, theo quy định địa phương.

EEG không phải xét nghiệm xác nhận mọi cơn mất ý thức. Ngất, rối loạn vận động, cơn không động kinh chức năng, migraine và nhiều bệnh khác cần chẩn đoán lâm sàng; video-EEG chỉ hữu ích khi ghi được sự kiện điển hình với chất lượng đủ.

03Hệ điện cực 10–20

Hệ quốc tế 10–20 đặt điện cực theo tỷ lệ khoảng cách giữa các mốc sọ. Chữ cái chỉ vùng: Fp trán cực, F trán, C trung tâm, P đỉnh, O chẩm, T thái dương; số lẻ bên trái, số chẵn bên phải, “z” ở đường giữa. Điện cực tai hoặc mỏm chũm thường dùng làm tham chiếu nhưng không thực sự “im điện” [3,4].

Một kênh hiển thị hiệu điện thế giữa hai đầu vào. Vì mọi đạo trình là phép trừ, dạng sóng đổi khi đổi montage dù nguồn não không đổi.

Montage Cách tạo kênh Ưu điểm Bẫy
Lưỡng cực dọc/ngang Hiệu điện thế giữa hai điện cực da đầu kế tiếp Nhận diện đảo pha và gradient vùng Đảo pha không luôn là vị trí nguồn; triệt tiêu khi hai đầu giống nhau
Tham chiếu Mỗi điện cực so với một tham chiếu chung So sánh phân bố biên độ toàn đầu Tham chiếu bị hoạt hóa làm biến dạng mọi kênh
Trung bình chung Mỗi điện cực so với trung bình các điện cực Hữu ích khi phủ điện cực rộng Bất thường lan tỏa có thể làm “nhiễm” trung bình

Không nên chẩn đoán từ một montage duy nhất. Một bất thường thật phải được kiểm tra lại bằng nhiều montage để xác định trường điện, cực tính và ảnh hưởng tham chiếu.

04Yêu cầu tối thiểu của một bản ghi thường quy

Để diễn giải được, bản ghi cần phủ điện cực phù hợp, đủ chất lượng, ghi rõ trạng thái thức–ngủ, tuổi, thuốc và sự kiện lâm sàng. Một EEG quá ngắn, nhiều nhiễu hoặc không đạt trạng thái cần khảo sát có thể âm tính giả; người đọc nên nêu giới hạn thay vì xem đó là bằng chứng loại trừ động kinh [4].

Các nghiệm pháp hoạt hóa gồm mở–nhắm mắt, tăng thông khí và kích thích ánh sáng khi không chống chỉ định. Thiếu ngủ hoặc ghi khi ngủ làm tăng khả năng thấy phóng điện kẽ cơn ở một số hội chứng. Chú thích vận động, lời nói, buồn ngủ và triệu chứng giúp phân biệt hoạt động não với nhiễu.

05Tần số, biên độ và hình thái

Dải tần Quy ước thường dùng Bối cảnh sinh lý
Delta 0,5 đến <4 Hz N3; bất thường nếu xuất hiện khu trú hoặc quá mức khi thức
Theta 4 đến <8 Hz Buồn ngủ, trẻ em; có thể bất thường tùy tuổi–phân bố
Alpha 8–13 Hz Nhịp trội phía sau khi thức thư giãn nhắm mắt
Beta >13–30 Hz Trán–trung tâm; tăng bởi benzodiazepine và thuốc an thần khác
Gamma >30 Hz Khó đánh giá trên EEG thường quy do nhiễu cơ và giới hạn kỹ thuật
Các dải tần EEG kinh điển
Hình 1. Alpha, beta, theta và delta là các mô tả tần số, không tự mang ý nghĩa bình thường hay bệnh lý nếu thiếu vị trí, trạng thái và tuổi. Nguồn: Hall JE, Hall ME. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. 15th ed.; Hình 60.3.

Biên độ đo bằng microvolt và phụ thuộc montage, khoảng cách nguồn, độ đồng bộ cùng độ dày sọ. “Sóng nhọn” là hình thái theo thời gian–độ dốc, không chỉ vì hình nhìn sắc. Một phóng điện cần mô tả pha, thời lượng, trường điện, sóng chậm theo sau, ảnh hưởng lên nền và mức lặp lại.

06Nhịp nền phía sau và phản ứng

Ở người lớn tỉnh táo, thư giãn, nhắm mắt, nhịp trội phía sau thường 8–13 Hz, đối xứng tương đối và mạnh nhất vùng chẩm. Mở mắt hoặc tập trung làm nhịp này giảm biên độ — phản ứng chặn alpha — và nền chuyển sang hoạt động nhanh biên độ thấp hơn [1–3].

Phản ứng giảm alpha khi mở mắt
Hình 2. Nhịp alpha phía sau giảm rõ khi mở mắt rồi trở lại khi nhắm mắt, minh họa phản ứng sinh lý của nền EEG. Nguồn: Hall JE, Hall ME. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. 15th ed.; Hình 60.4.

Tần số nền thay đổi theo tuổi: chậm hơn ở trẻ nhỏ, đạt vùng alpha trưởng thành trong quá trình phát triển và có thể chậm nhẹ ở tuổi cao. Một nhịp phía sau dưới mong đợi chỉ có ý nghĩa khi xét tuổi, mức tỉnh, thuốc, chuyển hóa, thị lực và chất lượng ghi.

07Trình tự đọc EEG có hệ thống

Bước 1 — Xác nhận kỹ thuật và trạng thái

  • Danh tính, tuổi, chỉ định, thuốc và thời điểm cơn gần nhất.
  • Montage, độ nhạy, bộ lọc, tốc độ hiển thị và điện cực lỗi.
  • Người bệnh thức, buồn ngủ, ngủ, dùng an thần hay không hợp tác.
  • Video và chú thích kỹ thuật viên có khớp tín hiệu không.

Bước 2 — Mô tả nền

Đọc tần số trội, biên độ, tổ chức trước–sau, đối xứng, liên tục, biến thiên và phản ứng. Ở bệnh nhân hôn mê, phản ứng với kích thích và tính liên tục thường có giá trị hơn việc chỉ gọi một dải tần.

Bước 3 — Tìm bất thường không dạng động kinh

Đánh giá chậm khu trú, chậm lan tỏa, bất đối xứng, giảm biên độ, mất tổ chức, gián đoạn, burst-suppression hoặc ức chế nền. Mô tả trước, suy luận nguyên nhân sau.

Bước 4 — Tìm phóng điện dạng động kinh và cơn

Xác định hình thái, trường điện, phân bố khu trú hay toàn thể, tần suất, hoạt hóa khi ngủ và tương quan lâm sàng. Một pattern nhịp phải được kiểm tra diễn tiến về tần số, hình thái hoặc không gian để phân biệt cơn với nhiễu hay biến thể.

Bước 5 — Kết luận trong bối cảnh

Kết luận nên trả lời chỉ định: bản ghi bình thường hay bất thường; bất thường khu trú hay lan tỏa; có phóng điện kẽ cơn hoặc cơn điện học không; mức tin cậy và hạn chế nào còn tồn tại.

08Bất thường chậm

Chậm khu trú liên tục hoặc tái diễn gợi rối loạn chức năng vỏ–dưới vỏ tại vùng đó. Nguyên nhân gồm tổn thương cấu trúc, thiếu máu, u, viêm, chấn thương hoặc trạng thái sau cơn. Chậm polymorphic liên tục thường gợi tổn thương cấu trúc hơn chậm nhịp đều, nhưng EEG không xác định mô bệnh học.

Chậm lan tỏa phản ánh rối loạn chức năng não toàn thể. Mức chậm thường tăng theo độ nặng bệnh não, nhưng căn nguyên có thể chuyển hóa, độc chất, nhiễm trùng, thoái hóa, sau thiếu oxy, an thần hoặc hạ thân nhiệt. Hình thái ba pha là mô tả, không đặc hiệu riêng cho bệnh não gan [2,3,5].

Pattern nền Gợi ý sinh lý bệnh Lưu ý
Theta–delta lan tỏa, còn phản ứng Bệnh não nhẹ–vừa hoặc buồn ngủ/thuốc Phải xác định mức tỉnh
Delta khu trú Rối loạn vùng Cần đối chiếu hình ảnh
Giảm biên độ khu trú Tổn thương vỏ, dịch ngoài trục hoặc lỗi kỹ thuật Kiểm tra điện cực và khuyết sọ
Burst-suppression Rối loạn não nặng, gây mê sâu hoặc hạ thân nhiệt Ý nghĩa phụ thuộc nguyên nhân và thuốc
Nền bị ức chế Suy chức năng vỏ nặng hoặc kỹ thuật kém Xác nhận độ nhạy và điện cực
Mức đồng bộ EEG thay đổi theo trạng thái hoạt động
Hình 3. Hình minh họa lịch sử liên hệ trạng thái não với tần số–đồng bộ; thực tế lâm sàng phức tạp hơn và không thể xếp chẩn đoán chỉ theo một trục tần số. Nguồn: Hall JE, Hall ME. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. 15th ed.; Hình 60.5.

09Phóng điện dạng động kinh kẽ cơn

Phóng điện dạng động kinh kẽ cơn (interictal epileptiform discharge, IED) thường có một số đặc điểm:

  • Dạng nhọn hoặc nhọn–chậm với độ dốc khác nền.
  • Thời lượng điển hình của spike 20–70 ms, sharp wave 70–200 ms.
  • Trường điện sinh lý hợp lý qua nhiều điện cực.
  • Sóng chậm theo sau và làm gián đoạn nền.
  • Phân bố, hoạt hóa và lặp lại phù hợp một hội chứng.

Không đặc điểm đơn lẻ nào tuyệt đối. IED làm tăng xác suất động kinh trong bối cảnh cơn phù hợp, nhưng có thể gặp hiếm ở người không động kinh. Ngược lại, EEG thường quy đầu tiên có thể bình thường ở người chắc chắn mắc động kinh [2,3,6].

10Một số mẫu hình dạng động kinh

Mẫu hình Liên hệ thường gặp Bẫy diễn giải
Gai–sóng toàn thể khoảng 3 Hz Cơn vắng ý thức điển hình Không áp dụng máy móc nếu tần số, nền hoặc lâm sàng không phù hợp
Đa gai–sóng toàn thể Động kinh giật cơ và các hội chứng toàn thể Nhiễu cơ có thể tạo hoạt động nhanh–nhọn
Gai thái dương trước Động kinh thùy thái dương Wicket, small sharp spikes và điện cực thái dương lỗi dễ bắt chước
Gai trung tâm–thái dương Hội chứng tự giới hạn ở trẻ Tuổi và hoạt hóa khi ngủ rất quan trọng
Phóng điện định kỳ bên Tổn thương cấp, nguy cơ cơn Nằm trên phổ liên tục kẽ cơn–tổn thương–cơn
Phóng điện định kỳ toàn thể Bệnh não, độc chất hoặc trạng thái cơn Không gọi trạng thái động kinh chỉ từ hình thái
Các mẫu EEG động kinh minh họa trong Guyton
Hình 4. Các đường ghi kinh điển minh họa hoạt động toàn thể và khu trú. Nhãn “tâm thần–vận động” là thuật ngữ lịch sử; hiện nay dùng phân loại cơn khu trú theo ILAE. Nguồn: Hall JE, Hall ME. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. 15th ed.; Hình 60.7.

11Cơn điện học và diễn tiến

Cơn điện học thường có khởi đầu tương đối rõ và diễn tiến về tần số, hình thái, biên độ hoặc phân bố không gian. Hoạt động có thể tăng nhanh rồi chậm dần, lan từ vùng này sang vùng khác và kết thúc kèm chậm sau cơn. Pattern không diễn tiến, cố định kéo dài cần cân nhắc hoạt động nhịp kẽ cơn, nhiễu hoặc pattern bệnh não [5].

Trong hồi sức, thuật ngữ ACNS 2021 quy định cách gọi phóng điện định kỳ, hoạt động delta nhịp và continuum kẽ cơn–cơn. Các tiêu chí tần số, thời lượng, diễn tiến, dấu “plus” và đáp ứng thuốc giúp chuẩn hóa mô tả; chúng không thay thế đánh giá lâm sàng [5].

Một cơn lâm sàng không có tương quan EEG da đầu vẫn có thể xuất phát từ nguồn sâu hoặc diện vỏ nhỏ. Ngược lại, cơn điện học có thể không có biểu hiện vận động, đặc biệt ở bệnh nhân hôn mê.

VideoCơn động kinh được ghi trên EEGEpileptic seizure recorded on electroencephalogram (EEG)

Cơn được ghi trong lúc đo EEG — quan sát biểu hiện lâm sàng theo thời gian. Khi đọc, đối chiếu khởi phát, lan truyền và tiến triển của phóng điện trên bản ghi với biểu hiện trên video; nhiễu cơ và cử động thường che lấp đường ghi trong cơn.

Nguồn: Mark Dobson - TwitchylegendYT · mở trên YouTube

12Nhiễu sinh lý và kỹ thuật

Nguồn nhiễu Đặc điểm gợi ý Cách kiểm tra
Chớp/mắt lăn Biên độ lớn vùng trán, liên quan video–EOG Yêu cầu mở/nhắm mắt, xem cực tính
Cơ Nhanh, lởm chởm, ưu thế thái dương–trán Thư giãn hàm, xem video
ECG/mạch Lặp theo QRS hoặc nhịp mạch So với kênh ECG
Mồ hôi Sóng rất chậm, trôi đường nền Làm mát, xử lý da
Điện cực “pop” Chuyển vị đột ngột chỉ ở kênh dùng điện cực đó Kiểm tra trở kháng và montage
Nguồn điện 50/60 Hz Nhịp đều theo tần số lưới Kiểm tra tiếp đất, dây và thiết bị
Vận động/giường Đồng thời nhiều kênh, liên quan video Quan sát bệnh nhân và môi trường

Nhiễu không luôn phải xóa: chuyển động mắt, EMG và ECG giúp nhận diện trạng thái hoặc sự kiện. Bộ lọc quá mạnh có thể làm mất spike, biến dạng pha hoặc biến nhiễu thành hình giống phóng điện; luôn đọc với cài đặt chuẩn trước khi thay bộ lọc.

13Biến thể bình thường dễ bị đọc quá mức

Các biến thể gồm wicket rhythm, small sharp spikes, rhythmic mid-temporal theta of drowsiness, SREDA, 6-Hz spike–wave “phantom”, 14- và 6-Hz positive bursts, mu rhythm, lambda waves và POSTS. Chúng thường có hình thái ổn định, không làm gián đoạn nền, liên quan trạng thái cụ thể và thiếu trường điện điển hình của IED [6–8].

Wicket là một trong các mẫu bị gọi nhầm gai thái dương thường gặp. Small sharp spikes xuất hiện trong buồn ngủ/ngủ nhẹ, biên độ thấp, thời gian rất ngắn và không có sóng chậm gây rối loạn nền. Nếu còn nghi ngờ, ghi ngủ hoặc theo dõi dài giúp đánh giá tính lặp lại và tương quan lâm sàng.

14Các nghiệm pháp hoạt hóa

Mở–nhắm mắt kiểm tra nhịp trội phía sau và phản ứng. Tăng thông khí có thể làm chậm lan tỏa sinh lý ở trẻ và hoạt hóa gai–sóng toàn thể, đặc biệt cơn vắng ý thức; chống chỉ định tương đối hoặc tuyệt đối tùy bệnh tim–phổi, mạch não và tình trạng người bệnh. Kích thích ánh sáng ngắt quãng đánh giá đáp ứng driving chẩm và đáp ứng quang kịch phát [3,4].

Ngủ và thiếu ngủ tăng khả năng thấy IED ở một số động kinh khu trú và toàn thể. Tuy nhiên, thiếu ngủ không chỉ “kích hoạt gai” mà còn thay đổi nền và tăng buồn ngủ, nên phải phân biệt các transient sinh lý của ngủ.

15EEG thường quy âm tính có nghĩa gì?

Một EEG thường quy chỉ lấy mẫu một khoảng ngắn. Không thấy IED làm giảm nhưng không loại bỏ xác suất động kinh. Độ nhạy tăng khi:

  • Lặp EEG ở thời điểm khác.
  • Thu được N2/N3.
  • Ghi sau thiếu ngủ có kiểm soát.
  • Dùng điện cực bổ sung phù hợp vùng nghi ngờ.
  • Theo dõi EEG kéo dài, ambulatory hoặc video-EEG nội trú.

Quyết định bước tiếp theo phụ thuộc tần suất sự kiện, nguy cơ, câu hỏi chẩn đoán và khả năng ghi được cơn điển hình.

16Mẫu báo cáo ngắn có cấu trúc

  1. Kỹ thuật: số điện cực, hệ 10–20/10–10, thời lượng, trạng thái, nghiệm pháp.
  2. Nền thức: nhịp trội phía sau, tổ chức, đối xứng, phản ứng, beta.
  3. Buồn ngủ/ngủ: các giai đoạn đạt được và cấu trúc ngủ.
  4. Bất thường: chậm, bất đối xứng, IED, cơn, pattern nhịp/định kỳ.
  5. Sự kiện: biểu hiện video và tương quan EEG.
  6. Kết luận: bình thường/bất thường; khu trú/toàn thể; ý nghĩa và giới hạn.

17Điểm nhớ

  • EEG da đầu chủ yếu ghi tổng điện thế sau synap của neuron tháp vỏ đồng bộ.
  • Montage là phép trừ; luôn kiểm tra bất thường trong nhiều montage.
  • Đọc nền và trạng thái trước khi tìm gai.
  • Chậm khu trú định vị rối loạn chức năng; chậm lan tỏa định mức bệnh não hơn là định nguyên nhân.
  • IED hỗ trợ chẩn đoán nhưng không tự xác lập động kinh.
  • Cơn điện học cần diễn tiến hoặc tiêu chí chuẩn hóa, không chỉ “nhịp nhanh”.
  • Biến thể và nhiễu là nguyên nhân thường gặp của đọc EEG quá mức.

18Tài liệu tham khảo

  1. Hall JE, Hall ME. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. 15th ed. Elsevier; 2025.
  2. Schomer DL, Lopes da Silva FH, eds. Niedermeyer's Electroencephalography: Basic Principles, Clinical Applications, and Related Fields. 7th ed. Oxford University Press; 2018.
  3. Tatum WO, Husain AM, Benbadis SR, Kaplan PW. Handbook of EEG Interpretation. 3rd ed. Demos Medical; 2021.
  4. Peltola ME, Leitinger M, Halford JJ, et al. Routine and sleep EEG: minimum recording standards of the International Federation of Clinical Neurophysiology and the International League Against Epilepsy. Clin Neurophysiol. 2023;147:108-120. doi:10.1016/j.clinph.2023.01.002.
  5. Hirsch LJ, Fong MWK, Leitinger M, et al. American Clinical Neurophysiology Society's standardized critical care EEG terminology: 2021 version. J Clin Neurophysiol. 2021;38(1):1-29. doi:10.1097/WNP.0000000000000806.
  6. Amin U, Nascimento FA, Karakis I, Schomer D, Benbadis SR. Normal variants and artifacts: importance in EEG interpretation. Epileptic Disord. 2023;25(5):591-648. doi:10.1002/epd2.20040.
  7. Gélisse P, Benbadis SR, Crespel A, Tatum WO. Overcoming traps and pitfalls leading to misinterpretation of normal EEG variants and variation of the background activity. J Neurol. 2024;271(7):3869-3878. doi:10.1007/s00415-024-12440-y.
  8. Wüstenhagen S, Terney D, Gardella E, et al. EEG normal variants: a prospective study using the SCORE system. Clin Neurophysiol Pract. 2022;7:183-200. doi:10.1016/j.cnp.2022.06.001.