NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · Can thiệp nội mạch thần kinh — phình mạch và bệnh lý xuất huyết

CLS-CTM-19

Nguyên tắc chọn can thiệp nội mạch hay phẫu thuật kẹp túi phình

Khung quyết định đa chuyên khoa giữa điều trị nội mạch và kẹp vi phẫu cho túi phình vỡ hoặc chưa vỡ, minh họa bằng 18 hình giải phẫu và ca bệnh.

Chuyên sâuCan thiệp nội mạch thần kinh — phình mạch và bệnh lý xuất huyết
Xuất bản
07/10/2026
Cập nhật gần nhất
07/10/2026
Guideline tham chiếu chính
AHA/ASA 2023 (10.1161/STR.0000000000000436); ESO 2022 (10.1177/23969873221099736)

Tóm tắt điểm chính

01Hai quyết định khác nhau thường bị trộn

1. Có nên điều trị túi phình này không?

Với aSAH do vỡ túi phình, mục tiêu là đóng nguồn chảy máu càng sớm càng khả thi, ưu tiên trong 24 giờ, và cố gắng bít hoàn toàn khi có thể [1]. Với túi phình chưa vỡ, điều trị là dự phòng: ESO 2022 gợi ý can thiệp khi nguy cơ vỡ 5 năm ước tính cao hơn nguy cơ điều trị; bằng chứng cho nhiều lựa chọn vẫn rất thấp [2]. Vì vậy không được dùng bảng “coil hay clip” để lén bỏ qua câu hỏi lợi ích ròng.

2. Nếu điều trị, bằng phương pháp nào?

Đây là quyết định theo ca và theo trung tâm, không phải chỉ theo kích thước. Cùng một túi phình 7 mm, một trung tâm có kinh nghiệm clip MCA cao và một trung tâm có kinh nghiệm device nội mạch cao có thể đưa ra kế hoạch khác nhau; điều kiện là cả hai chuyên khoa đánh giá minh bạch nguy cơ và không để năng lực thiếu hụt giả dạng thành “chỉ định”.

Vòng Willis nhìn từ nền não
Hình 1. Vị trí trên vòng Willis quyết định độ sâu đường mổ, đường catheter, nhánh xuyên và hậu quả nếu làm mất nhánh. Nguồn: Waxman, Clinical Neuroanatomy, 2020; trang PDF 266; thư viện mo-hinh-giai-phau.
Lãnh thổ vỏ của các động mạch não
Hình 2. Bảo tồn mạch mang và nhánh bên quan trọng hơn hình ảnh “túi phình biến mất”; thiếu máu một nhánh nhỏ có thể gây deficit có ý nghĩa. Nguồn: Netter's Atlas of Neuroscience, 2021; trang PDF 131; thư viện mo-hinh-giai-phau.
Đường động mạch cổ lên nền sọ
Hình 3. Nội mạch cần đường tiếp cận an toàn từ động mạch ngoại vi đến mạch đích; quai chủ, cảnh ngoằn ngoèo và hẹp đoạn gần có thể đổi cán cân sang phương án khác. Nguồn: Netter, 2021; trang PDF 119; thư viện mo-hinh-giai-phau.

02Bộ dữ liệu bắt buộc trước hội chẩn

  • Lâm sàng: vỡ/chưa vỡ, WFNS/Hunt–Hess, tuổi sinh học, mRS trước bệnh, bệnh nền, thuốc chống huyết khối, thai kỳ, dị ứng, chức năng thận.
  • Máu tụ và não úng thủy: khối máu tụ cần lấy cấp cứu? EVD đã/ sẽ đặt? phù não hay hiệu ứng khối?
  • Hình thái: kích thước ba chiều, cổ, dome-to-neck, aspect ratio, thùy/bleb, hướng túi, hình thoi/blister, huyết khối trong túi, vôi hóa cổ/thành.
  • Mạch liên quan: nhánh đi từ cổ/túi, mạch xuyên, dominant A1/P1, fetal PCA, collateral, vasospasm, hẹp/tortuosity.
  • Khả thi kỹ thuật: primary coil, balloon/stent-assisted coil, intrasaccular device, flow diversion, clip đơn/nhiều clip, bypass/trapping.
  • Độ bền và theo dõi: khả năng bít hoàn toàn, nguy cơ tái thông, retreatment, artefact CTA/MRA và khả năng người bệnh quay lại theo dõi.
Phình ACom trên hai projection
Hình 4. Hai projection vẫn có thể che cổ và nhánh; quyết định cần ảnh nguồn/3D khi có, không chọn phương pháp từ một ảnh đẹp. Nguồn: tài liệu guideline trong thư viện sách, Hình 6A.
SAH và phình PCom cổ rộng
Hình 5. Phân bố máu gợi ý túi thủ phạm; cổ rộng và quan hệ PCom ảnh hưởng khả năng coil đơn thuần và bảo tồn nhánh. Nguồn: MedStudyLab, Chẩn đoán hình ảnh thần kinh; Hình 6.14, trang PDF 184; thư viện sách.
Blood blister-like aneurysm trên DSA
Hình 6. Blister aneurysm không hành xử như túi phình cổ rõ; thành dễ vỡ và chiến lược thường cần tái tạo mạch hoặc trapping/bypass tại trung tâm kinh nghiệm. Nguồn: Diagnostic Imaging: Brain; thư viện sách.
Túi phình vôi hóa trên CT không cản quang
Hình 7. Vôi hóa cổ/thành và huyết khối trong túi có thể làm clip khó đóng, tăng nguy cơ nứt thành hoặc tạo remnant; đồng thời túi lớn/huyết khối cũng khó đạt độ bền bằng coil đơn thuần. Nguồn: Brain Imaging with MRI and CT; ca 192; thư viện sách.

03Túi phình vỡ: ưu tiên bảo vệ sớm nhưng không hy sinh nhánh

AHA/ASA 2023 yêu cầu chuyên gia có kinh nghiệm nội mạch và phẫu thuật cùng đánh giá lợi ích–nguy cơ theo đặc điểm người bệnh và túi phình [1]. Khi phình vỡ tuần hoàn sau phù hợp coil, coil được chỉ định ưu tiên so với clip. Với người aSAH độ tốt, phình tuần hoàn trước phù hợp ngang nhau cho primary coiling và clipping, primary coiling được khuyến cáo để cải thiện kết cục chức năng 1 năm; cả hai vẫn hợp lý cho kết cục dài hạn [1]. Từ khóa quan trọng là “phù hợp ngang nhau” — không ngoại suy sang túi phình mà coil chỉ đạt remnant lớn hoặc làm mất nhánh.

ISAT cho thấy lợi thế về sống không phụ thuộc ở 1 năm của chiến lược coil trong quần thể phình vỡ được đánh giá phù hợp cả hai phương pháp; quần thể này chủ yếu có túi phình tuần hoàn trước và không đại diện mọi hình thái [3]. Theo dõi dài hạn và BRAT nhấn mạnh đổi lại: clip thường bít hoàn toàn bền hơn và ít retreatment hơn, dù so sánh bị ảnh hưởng crossover/chọn ca [4,5].

Yếu tố thường nghiêng về nội mạch

  • Tuần hoàn sau, đường mổ sâu hoặc nguy cơ kéo vén cao.
  • Tuổi cao/frailty, bệnh tim phổi hoặc nguy cơ mở sọ cao.
  • Phình cổ hẹp, không có nhánh quan trọng từ cổ/túi, đường catheter thuận.
  • aSAH độ nặng cần tránh sang chấn phẫu thuật thêm, nếu nội mạch có thể bảo vệ túi nhanh và an toàn.
  • Vasospasm hoặc não phù làm đường mổ khó, tùy vị trí và thời điểm.
  • Nhiều túi phình có thể xử trí trong một phiên khi xác định rõ túi thủ phạm.
Hình thái phình cổ rộng trước điều trị
Hình 8. Cổ rộng làm coil không hỗ trợ kém ổn định; nhưng nhu cầu stent trong aSAH phải cân nhắc EVD, DAPT và nguy cơ xuất huyết. Nguồn: Gonzalez, Albuquerque & McDougall, 2014; Hình 17.1, trang PDF 98; thư viện sách.
Working projection cho coiling
Hình 9. Working projection phải tách được cổ với mạch mang/nhánh bên; nếu không tìm được projection an toàn, “có thể đặt coil” chưa đồng nghĩa nên coil. Nguồn: Harrigan & Deveikis; Hình 5.1, trang PDF 269; thư viện sách.
Các cấu hình coil theo hình thái cổ túi
Hình 10. Primary coiling, remodeling và kỹ thuật hỗ trợ có hồ sơ rủi ro khác nhau; bài toán chọn phương pháp không dừng ở “nội mạch”. Nguồn: Neurointerventional Management, Diagnosis and Therapy; Hình 11.15, trang PDF 256; thư viện sách.

Yếu tố thường nghiêng về kẹp vi phẫu

  • Khối máu tụ nhu mô lớn gây giảm ý thức cần lấy máu tụ cấp cứu; có thể xử trí túi phình trong cùng cuộc mổ nếu giải phẫu cho phép.
  • Phình MCA nông, cổ rộng, nhánh M2 đi từ cổ/túi hoặc hình thái thuận bóc tách–clip.
  • Người trẻ có kỳ vọng sống dài, túi phình thuận clip và ưu tiên độ bền.
  • Mạch mang/nhánh có thể quan sát trực tiếp và bảo tồn tốt hơn bằng clip reconstruction.
  • Nội mạch đòi stent/DAPT trong bối cảnh còn cần EVD, mở sọ hoặc thủ thuật chảy máu.
  • Túi phình tái thông nhiều lần sau coil, giant có hiệu ứng khối, hoặc giải phẫu cần bypass/trapping.

Không dùng “MCA = clip” hay “posterior = coil” như luật tuyệt đối. Ví dụ MCA cao tuổi, đường mổ khó nhưng cổ phù hợp device có thể chọn nội mạch; ngược lại phình PICA phức tạp có nhánh xuất phát từ túi có thể cần bypass và trapping.

Chuỗi kẹp túi phình, phần 1
Hình 11. Phần đầu ca minh họa DSA, hình thái và chuẩn bị kiểm soát mạch gần trước clip. Nguồn: Gonzalez, Albuquerque & McDougall, 2014; Hình 23.5, trang PDF 136; thư viện sách.
Chuỗi kẹp túi phình, phần 2
Hình 12. Phần sau nhấn mạnh kiểm tra hình thái sau clip; đóng cổ nhưng làm hẹp nhánh là thất bại chức năng. Nguồn: Gonzalez, Albuquerque & McDougall, 2014; Hình 23.5, trang PDF 137; thư viện sách.
SAH và máu tụ do phình MCA vỡ
Hình 13. Máu tụ thùy lớn cần giải áp/lấy máu tụ có thể làm phẫu thuật trở thành phương án tích hợp hơn; quyết định vẫn phụ thuộc tình trạng cứu được và vị trí túi. Nguồn: Neurointerventional Management, Diagnosis and Therapy; Hình 6.8, trang PDF 124; thư viện sách.

04Khi hai phương pháp bổ sung nhau

Túi phình phức tạp đôi khi cần chiến lược lai: coil bảo vệ điểm vỡ rồi xử trí triệt để sau; clip một túi và coil túi khác; bypass rồi trapping; balloon occlusion test hoặc kiểm soát mạch bằng balloon trong mổ. “Crossover” không phải thất bại nếu được dự kiến và làm đúng thời điểm; thất bại là không có phương án cứu hộ khi kỹ thuật chính không thể bảo tồn mạch.

Coil và clip phối hợp ở tuần hoàn sau
Hình 14. Ca nhiều túi phình/nguồn SAH không chắc chắn cho thấy lựa chọn có thể khác nhau giữa từng tổn thương trong cùng người bệnh. Nguồn: Neurointerventional Management, Diagnosis and Therapy; Hình 16.1, trang PDF 347; thư viện sách.
Phình PICA phức tạp, phần chẩn đoán
Hình 15. Phần đầu ca PICA vỡ minh họa quan hệ giữa SAH, giải phẫu 3D và nhánh cần bảo tồn. Nguồn: Neurointerventional Management, Diagnosis and Therapy; Hình 16.2, trang PDF 349; thư viện sách.
Phình PICA phức tạp, phần điều trị phối hợp
Hình 16. Phần sau cho thấy điều trị bổ sung vi phẫu–nội mạch có thể hợp lý hơn cố ép một phương pháp duy nhất. Nguồn: Neurointerventional Management, Diagnosis and Therapy; Hình 16.2, trang PDF 350; thư viện sách.

05Túi phình chưa vỡ: thêm thời gian, thêm trách nhiệm

Với UIA, trước khi chọn kỹ thuật cần ước tính nguy cơ vỡ dựa trên kích thước, vị trí, tăng trưởng, hình thái không đều, SAH trước đó, tiền sử gia đình, hút thuốc, tăng huyết áp, tuổi và kỳ vọng sống. Song song, ước tính nguy cơ điều trị theo bệnh nền, kinh nghiệm operator, giải phẫu và device cần dùng. PHASES/UIATS có thể cấu trúc thảo luận nhưng không thay hội chẩn và không dự báo chính xác cho từng người.

ESO 2022 không thể khuyến cáo chung nội mạch hơn vi phẫu cho UIA vì bằng chứng rất thấp; guideline nhấn mạnh hội chẩn đa chuyên khoa, shared decision-making và trung tâm có khối lượng ca phù hợp [2]. Nếu theo dõi bảo tồn, phải có kế hoạch CTA/MRA, kiểm soát tăng huyết áp và ngừng hút thuốc; tăng trưởng hoặc thay đổi hình thái buộc đánh giá lại.

So sánh lợi ích–đánh đổi

Thành phần Nội mạch Kẹp vi phẫu
Xâm lấn ban đầu Không mở sọ; thường hồi phục sớm hơn Mở sọ, bóc tách não–mạch–dây thần kinh
Đường tiếp cận Phụ thuộc quai/cảnh/đốt sống và khả năng catheter Phụ thuộc hành lang mổ, não phù, vị trí sâu
Nhánh cổ túi Có thể cần balloon/stent/device Có thể nhìn trực tiếp nhưng vẫn nguy cơ kẹp nhánh/xuyên
Kháng tiểu cầu Có thể cần DAPT với stent/FD Thường không cần DAPT chỉ vì clip
Độ bền Tái thông/retreatment cao hơn ở một số hình thái Bít hoàn toàn thường bền hơn nếu clip tối ưu
Theo dõi ảnh MRA/DSA định kỳ tùy device/kết quả CTA/DSA khi cần; artefact clip cần lưu ý
Hiệu ứng khối Coil/FD không luôn giảm khối ngay Có thể mở túi/giải ép trong ca chọn lọc

06Độ bền không đồng nghĩa “không cần theo dõi”

Sau cả coil và clip đều cần chụp xác nhận kết quả và kế hoạch theo dõi tùy remnant, loại device, túi vỡ/chưa vỡ, tuổi và chất lượng lần điều trị. Clip có thể để lại remnant bị che bởi artefact; coil có thể compaction hoặc túi tăng trưởng. DSA vẫn là chuẩn tham chiếu khi CTA/MRA không trả lời được câu hỏi quan trọng.

Remnant sau clipping trên CTA/DSA
Hình 17. Clip không bảo đảm bít hoàn toàn; CTA có thể gợi remnant nhưng DSA cần thiết khi artefact hoặc quyết định điều trị lại. Nguồn: Neurointerventional Management, Diagnosis and Therapy; Hình 6.14, trang PDF 128; thư viện sách.
Phân loại Raymond–Roy sau nút coil
Hình 18. Raymond–Roy mô tả mức tắc sau embolization; phân loại không thay đánh giá dòng chảy, nhánh bên, device và diễn biến theo thời gian. Nguồn: Harrigan & Deveikis; Hình 12.3, trang PDF 631; thư viện sách.

07Khung hội chẩn thực hành

  1. Xác định mục tiêu: cứu khỏi tái vỡ cấp, điều trị dự phòng, giảm hiệu ứng khối hay xử trí tái thông?
  2. Chấm khả thi độc lập: bác sĩ can thiệp và phẫu thuật viên mỗi người mô tả phương án, xác suất đóng hoàn toàn và biến chứng đặc hiệu.
  3. Nêu điểm dễ tổn thương: nhánh xuyên, PCom/M2/PICA, cổ vôi hóa, thrombus, mạch mang cần tái tạo.
  4. Đưa bối cảnh người bệnh: tuổi, frailty, mRS, hematoma/EVD, DAPT, khả năng theo dõi và ưu tiên cá nhân.
  5. So sánh cả chiến lược cụ thể: “primary coil” với “clip reconstruction”, không so hai nhãn chung chung nếu nội mạch thực tế cần stent/FD.
  6. Chọn phương án cứu hộ: nếu coil không ổn định, nếu clip làm hẹp nhánh, nếu vỡ trong thủ thuật hoặc nếu không thể tiếp cận.
  7. Ghi kế hoạch theo dõi: hình thức, thời điểm, người chịu trách nhiệm và ngưỡng retreatment.

08Checklist trước quyết định

  • Đã xác định túi thủ phạm bằng phân bố máu và toàn bộ hình mạch.
  • Đã tách quyết định “có điều trị không” khỏi “điều trị bằng gì”.
  • Có NCCT/CTA/DSA nguồn và 3D phù hợp; không quyết từ ảnh trình chiếu đơn lẻ.
  • Đã mô tả cổ, dome, nhánh bên/xuyên, huyết khối, vôi hóa và đường vào.
  • Phẫu thuật viên mạch máu và bác sĩ can thiệp cùng xem ảnh.
  • Đã cân nhắc hematoma, EVD, phù não và nhu cầu phẫu thuật khác.
  • Nếu dự kiến stent/FD, đã lập kế hoạch DAPT và thủ thuật xâm lấn đi kèm.
  • Đã so xác suất bít hoàn toàn, thiếu máu, vỡ trong thủ thuật và retreatment.
  • Người bệnh/gia đình được giải thích lựa chọn hợp lý và bất định khi thời gian cho phép.
  • Có phương án cứu hộ và nơi hồi sức sau thủ thuật.
  • Kết quả phải được xác nhận và có lịch theo dõi hình ảnh.

09Công cụ liên quan

10Tài liệu tham khảo

  1. Hoh BL, Ko NU, Amin-Hanjani S, et al. 2023 Guideline for the Management of Patients With Aneurysmal Subarachnoid Hemorrhage. Stroke. 2023;54:e314–e370. doi:10.1161/STR.0000000000000436.
  2. Etminan N, de Sousa DA, Tiseo C, et al. European Stroke Organisation guidelines on management of unruptured intracranial aneurysms. European Stroke Journal. 2022;7:V. PubMed.
  3. Molyneux A, Kerr R, Stratton I, et al. International Subarachnoid Aneurysm Trial (ISAT) of neurosurgical clipping versus endovascular coiling. Lancet. 2002;360:1267–1274. PubMed.
  4. Molyneux AJ, Birks J, Clarke A, et al. The durability of endovascular coiling versus neurosurgical clipping: 18-year follow-up of the UK ISAT cohort. Lancet. 2015. PubMed.
  5. Spetzler RF, McDougall CG, Zabramski JM, et al. Ten-year analysis of saccular aneurysms in the Barrow Ruptured Aneurysm Trial. J Neurosurg. 2019. PubMed.