NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · Can thiệp nội mạch thần kinh — phình mạch và bệnh lý xuất huyết

CLS-CTM-24

Phình mạch vỡ giai đoạn cấp — thời điểm can thiệp và phối hợp xử trí SAH

Tiếp cận phình mạch não vỡ từ xác nhận SAH, bảo vệ túi phình trong 24 giờ, chọn coil/clip đến phối hợp EVD, hồi sức và phòng thiếu máu não muộn qua 18 hình minh họa.

Chuyên sâuCan thiệp nội mạch thần kinh — phình mạch và bệnh lý xuất huyết
Xuất bản
07/10/2026
Cập nhật gần nhất
07/10/2026
Guideline tham chiếu chính
AHA/ASA 2023 (10.1161/STR.0000000000000436)

Tóm tắt điểm chính

01Tư duy theo dòng thời gian: cứu sống, ngăn tái vỡ, rồi bảo vệ não

Phình mạch vỡ tạo hai bài toán song song. Tái chảy máu có thể xảy ra sớm và thường tàn phá; đồng thời SAH gây tăng áp lực nội sọ, não úng thủy, rối loạn tim phổi và về sau là thiếu máu não muộn. Vì vậy không nên xem coiling/clipping là một thủ thuật tách rời khỏi hồi sức. Đó là điểm chuyển tiếp giữa giai đoạn “túi phình chưa bảo vệ” và giai đoạn “đã bảo vệ nhưng não vẫn còn nguy cơ”.

Vòng Willis và các vị trí phình mạch thường gặp
Hình 1. Vòng Willis giúp định vị phình ACom, PCom, ICA terminus, MCA bifurcation và đỉnh thân nền; vị trí quyết định đường vào, nhánh cần bảo tồn và lựa chọn coil hay clip. Nguồn: Waxman, Clinical Neuroanatomy, 2020; trang PDF 266; thư viện mo-hinh-giai-phau.
Lãnh thổ tưới máu động mạch não
Hình 2. Mỗi nhánh bị che, huyết khối hoặc co thắt sau SAH tương ứng một hội chứng thần kinh; đánh giá kết quả phải đi xa hơn mức “túi đã tắc”. Nguồn: Netter's Atlas of Neuroscience, 2021; trang PDF 131; thư viện mo-hinh-giai-phau.
Hệ thống não thất và lưu thông dịch não tủy
Hình 3. Máu trong khoang dưới nhện hoặc não thất cản lưu thông dịch não tủy, giải thích não úng thủy cấp và nhu cầu EVD. Nguồn: Netter, 2021; trang PDF 122; thư viện mo-hinh-giai-phau.
Chuỗi chăm sóc người bệnh aSAH
Hình 4. Sơ đồ AHA/ASA đặt chẩn đoán, chuyển viện, bảo vệ phình mạch và hồi sức trong một continuum; kết quả phụ thuộc cả hệ thống chứ không chỉ kỹ thuật can thiệp. Nguồn: Hoh và cs., AHA/ASA 2023; Hình 1; thư viện sách.

020–60 phút: nhận diện SAH và ổn định mà không làm mất thời gian

ABC nhưng luôn nghĩ đến áp lực nội sọ

  • Đảm bảo đường thở khi giảm ý thức, mất phản xạ bảo vệ hoặc suy hô hấp; tránh thiếu oxy và tụt huyết áp khi đặt nội khí quản.
  • Điều trị đau, nôn và kích thích vì các đợt tăng huyết áp đột ngột có thể làm tăng stress lên túi phình.
  • Đường truyền, công thức máu, đông máu, điện giải, chức năng thận, nhóm máu; ECG và troponin khi có biểu hiện tim.
  • Ghi thời điểm khởi phát/last known well, thuốc chống đông–kháng tiểu cầu, mức ý thức trước an thần và dấu thần kinh khu trú.

Không nên “bình thường hóa” huyết áp bằng một con số duy nhất. Trước bảo vệ túi, mục tiêu thực hành là tránh tăng huyết áp nặng và dao động lớn trong khi bảo tồn tưới máu não; lựa chọn thuốc truyền tĩnh mạch tác dụng ngắn, chỉnh dần theo nền huyết áp, mức độ SAH, ICP và bệnh tim. Tụt huyết áp do hạ áp quá mức cũng có thể gây tổn thương thứ phát.

CT không cản quang trước, CTA ngay khi phù hợp

CT sọ não không cản quang xác định máu, não úng thủy, máu tụ nhu mô, xuất huyết não thất và dấu thoát vị. CTA định vị phình mạch, cổ, nhánh và nhiều phình; DSA vẫn cần khi CTA âm tính/không thuyết phục trong kiểu SAH đáng ngờ, khi giải phẫu phức tạp hoặc để điều trị.

Quy trình chẩn đoán người bệnh nghi aSAH
Hình 5. Quy trình AHA/ASA nhấn mạnh CT theo thời điểm, chọc dò dịch não tủy khi cần và chụp mạch để tìm nguồn; không được dừng ở chẩn đoán “SAH” mà chưa tìm nguyên nhân. Nguồn: Hoh và cs., 2023; Hình 2; thư viện sách.
CT, CTA và DSA của phình ACom vỡ
Hình 6. Một chuỗi ảnh đúng logic: CT xác nhận SAH, CTA định vị nguồn, DSA phân tích cổ–nhánh và tạo working projection. Nguồn: The NeuroICU Book; Hình 24-3; thư viện sách.

Đọc phân bố máu để tìm “culprit”

Phân bố máu là manh mối, không phải bằng chứng duy nhất. Máu liên bán cầu trước gợi ACom; máu bất đối xứng rãnh Sylvius/máu tụ thái dương gợi MCA; máu quanh thân não hoặc góc cầu–tiểu não gợi tuần hoàn sau. Khi có nhiều phình, phải kết hợp phân bố máu, hình thái không đều/bleb, kích thước và dấu thành túi để chọn nguồn vỡ.

Kiểu SAH do phình ACom vỡ
Hình 7. Máu giữa hai bán cầu và bể nền hướng đến phức hợp ACom; DSA phải mô tả A1 ưu thế, hai A2 và nhánh xuyên. Nguồn: Neurointerventional Management, Diagnosis and Therapy; Hình 6.7; thư viện sách.
Kiểu SAH và máu tụ do phình MCA vỡ
Hình 8. Máu rãnh Sylvius bất đối xứng kèm máu tụ nhu mô làm tăng khả năng phình MCA; máu tụ gây hiệu ứng khối có thể nghiêng quyết định về phẫu thuật clip và lấy máu tụ. Nguồn: cùng sách; Hình 6.8.
Kiểu xuất huyết do phình tuần hoàn sau
Hình 9. Phân bố máu quanh thân não/góc cầu–tiểu não định hướng tuần hoàn sau nhưng vẫn cần chụp mạch đầy đủ. Nguồn: cùng sách; Hình 6.9.

03Phân tầng nặng: hai câu hỏi khác nhau

WFNS/Hunt–Hess mô tả tình trạng lâm sàng; modified Fisher mô tả gánh máu trên CT và nguy cơ co thắt/DCI. Không dùng Fisher để thay cho khám, cũng không cho rằng người bệnh WFNS cao là vô ích: não úng thủy, co giật, thuốc an thần hoặc rối loạn chuyển hóa có thể làm điểm xấu nhưng hồi phục được.

Thang điểm WFNS
Hình 10. WFNS kết hợp Glasgow Coma Scale và thiếu sót khu trú để mô tả độ nặng lâm sàng; nên ghi trước an thần khi có thể. Nguồn: ICU Protocols; Bảng 29.2; thư viện sách.
TOOL-WFNSPhân độ WFNS — xuất huyết dưới nhệnDựa trên điểm Glasgow và có hay không khiếm khuyết vận động khu trú.Mở công cụ →
Thang Fisher và modified Fisher
Hình 11. Modified Fisher chú ý độ dày máu dưới nhện và xuất huyết não thất; đây là thước đo nguy cơ, không phải chẩn đoán DCI. Nguồn: Principles and Practice of Neurocritical Care; Bảng 14.2; thư viện sách.
TOOL-FISHERThang Fisher sửa đổiPhân độ lượng máu dưới nhện trên CT để ước lượng nguy cơ co thắt mạch.Mở công cụ →

04Khi nào bảo vệ phình mạch?

AHA/ASA 2023 khuyến cáo điều trị phình mạch vỡ càng sớm càng khả thi, ưu tiên trong 24 giờ từ khởi phát [1]. “Trong 24 giờ” là mục tiêu hệ thống, không phải lý do chờ đến giờ thứ 23. Khi đã chẩn đoán và người bệnh đủ ổn định cho gây mê/thủ thuật, nên tiến hành sớm.

Các lý do cần xử lý trước nhưng không biến thành trì hoãn vô hạn

  • Đường thở/oxy hóa không an toàn.
  • Sốc, loạn nhịp đe dọa tính mạng hoặc phù phổi cần ổn định tức thì.
  • Não úng thủy cấp với giảm ý thức cần dẫn lưu dịch não tủy khẩn.
  • Rối loạn đông máu nặng cần đảo ngược song song với chuẩn bị phòng mổ/can thiệp.
  • Cần chuyển đến trung tâm có năng lực; hội chẩn và vận chuyển phải chạy đồng thời.

Nếu chưa điều trị ngay, ghi rõ lý do, biện pháp giảm nguy cơ tái vỡ và mốc đánh giá lại. “Chờ hết vasospasm” hoặc “chờ bệnh nhân tỉnh” không phải mặc định trong phình vỡ chưa bảo vệ.

05Chọn coil hay clip: chọn chiến lược cho chính phình mạch đó

Quyết định nên có chuyên gia nội mạch và phẫu thuật mạch não. Các yếu tố nghiêng về một phương án chỉ là xu hướng:

Yếu tố Có thể thuận lợi cho nội mạch Có thể thuận lợi cho clip
Tuần hoàn sau, người cao tuổi, nguy cơ mở sọ cao Thường có Ít hơn
Cổ hẹp, catheter tiếp cận tốt Có Có thể vẫn clip
Máu tụ lớn cần lấy/giải áp Không giải quyết khối máu Có
MCA bifurcation với nhánh xuất phát từ cổ/dome Có thể khó coil Có thể quan sát và tái tạo nhánh trực tiếp
Cổ rất rộng cần stent/DAPT ở SAH cấp Bất lợi Có thể tránh DAPT
Phình blister/dissecting/fusiform Cần chiến lược tái tạo đặc biệt Tùy vị trí, có thể khó

Primary coiling hoặc balloon-assisted coiling thường hấp dẫn ở SAH cấp vì tránh implant trong mạch và DAPT. Stent-assisted coiling, flow diverter hay kỹ thuật tái tạo khác có thể cần khi không còn giải pháp an toàn hơn, nhưng phải cân nhắc EVD/phẫu thuật và nguy cơ xuất huyết–huyết khối.

Balloon remodeling phình đỉnh thân nền vỡ cổ rộng
Hình 12. Balloon tạm giữ coil tại cổ mà không để scaffold; đổi lại là thao tác phức tạp và các lần tắc dòng ngắn. Nguồn: Neurointerventional Management, Diagnosis and Therapy; Hình 16.6; thư viện sách.

06Mục tiêu kỹ thuật trong ca nội mạch cấp

  1. Xác nhận phình thủ phạm và working projection tách cổ–nhánh.
  2. Duy trì guide ổn định, loại khí và kiểm soát chống đông theo bối cảnh SAH.
  3. Đưa dây/vi ống thông nhẹ nhàng, hướng khỏi bleb hoặc điểm vỡ nghi ngờ.
  4. Tạo frame coil ổn định; balloon hỗ trợ nếu đã có kế hoạch và giải phẫu phù hợp.
  5. Ưu tiên tắc hoàn toàn khi khả thi nhưng không hy sinh nhánh chức năng để đạt hình angiographic tuyệt đối.
  6. Chụp kiểm tra cổ, mạch mang, nhánh gần–xa và thì muộn; so sánh trước/sau.
  7. Ghi Raymond–Roy hoặc mô tả tương đương, phần tồn dư và kế hoạch theo dõi.

07Vỡ trong thủ thuật: nhận ra trước khi huyết động sụp

Dấu gợi ý gồm extravasation, coil/dây ra ngoài contour, tăng huyết áp–nhịp chậm, ICP tăng hoặc giảm đột ngột tín hiệu thần kinh. Xử trí đồng thời: dừng đẩy, giữ vi ống thông tại chỗ nếu có thể dùng để coil bịt điểm vỡ, bơm balloon tạm khi sẵn có, đảo ngược heparin phù hợp, kiểm soát huyết áp và gọi ngoại thần kinh/EVD. Không rút ngay dụng cụ đang tamponade lỗ thủng mà chưa có kế hoạch.

Vỡ trong thủ thuật — giai đoạn nhận diện
Hình 13. Chuỗi DSA cho thấy extravasation trong coiling phình ACom; thay đổi nhỏ ngoài contour phải được phát hiện ngay. Nguồn: Neurointerventional Management, Diagnosis and Therapy; Hình 16.14 phần 1; thư viện sách.
Vỡ trong thủ thuật — kiểm soát và kết quả
Hình 14. Phần tiếp theo minh họa kiểm soát biến cố và đánh giá lại; sau cầm máu vẫn phải kiểm tra ICP, não thất và nhánh xa. Nguồn: cùng sách; Hình 16.14 phần 2.

08Não úng thủy và EVD: phối hợp theo nguy cơ, không theo thói quen

Não úng thủy cấp có triệu chứng cần dẫn lưu dịch não tủy khẩn [1]. Nếu người bệnh tụt ý thức/thoát vị, EVD không nên bị trì hoãn vì túi chưa điều trị. Tuy nhiên khi còn thời gian lựa chọn, đội EVD–can thiệp–gây mê phải thống nhất trình tự, mức dẫn lưu và huyết áp vì tháo dịch nhanh có thể tăng chênh áp xuyên thành túi.

SAH và não úng thủy sớm trên CT
Hình 15. So sánh CT cho thấy giãn não thất sớm sau SAH; đánh giá cần dựa cả hình ảnh lẫn ý thức, đồng tử và diễn biến. Nguồn: The NeuroICU Book; Hình 24-1; thư viện sách.
Máu tụ nhu mô và xuất huyết não thất trong aSAH
Hình 16. Máu nhu mô và não thất làm thay đổi cả chiến lược bảo vệ túi, chỉ định giải áp/lấy máu tụ và quản lý EVD. Nguồn: The NeuroICU Book; Hình 24-4; thư viện sách.

EVD phải có mốc zero đúng, hệ kín, lệnh rõ về chiều cao buồng hứng và chế độ dẫn lưu. Kẹp dẫn lưu khi di chuyển/đổi tư thế theo protocol, đọc ICP đúng điều kiện và tránh lấy mẫu dịch não tủy thường quy không cần thiết.

Thiết lập EVD tại giường
Hình 17. Hệ EVD chỉ chính xác khi transducer và mốc zero được đặt chuẩn; sai chiều cao làm sai cả ICP lẫn lượng dịch dẫn lưu. Nguồn: Neurointerventional Management, Diagnosis and Therapy; Hình 31.4; thư viện sách.
Các thành phần của gói phòng nhiễm trùng EVD
Hình 18. Gói chăm sóc chuẩn hóa giảm biến thiên và nhiễm trùng liên quan EVD; AHA/ASA khuyến nghị áp dụng bundle tại đơn vị điều trị. Nguồn: Hoh và cs., 2023; Bảng 4; thư viện sách.

09Sau khi túi phình đã được bảo vệ

Bàn giao có cấu trúc

  • Túi thủ phạm, kỹ thuật, mức tắc và phần tồn dư.
  • Tình trạng mạch mang/nhánh, biến cố huyết khối hoặc vỡ.
  • Heparin, thuốc kháng tiểu cầu/tiêu sợi huyết đã dùng và kế hoạch tiếp tục.
  • Mục tiêu huyết áp sau thủ thuật, tình trạng tim phổi và đường vào động mạch.
  • EVD: mức đặt, chế độ dẫn lưu, ICP và lượng dịch.
  • Khám thần kinh nền sau gây mê; mốc CT kiểm tra và theo dõi DCI.

Phòng tổn thương não thứ phát

  • Khởi nimodipine đường tiêu hóa sớm nếu không có chống chỉ định; cố gắng duy trì, xử trí hạ áp thay vì bỏ nhiều liều, nhưng có thể tạm ngưng khi gây biến thiên huyết áp đáng kể [1].
  • Duy trì euvolemia; không tạo hypervolemia dự phòng.
  • Theo dõi thần kinh nối tiếp; dùng TCD, CTA/CTP hoặc monitoring đa mô thức tùy khả năng khám.
  • Điều trị sốt, hạ oxy, tăng/hạ đường máu đáng kể và rối loạn natri; tìm nguyên nhân giảm ý thức mới trước khi quy hết cho vasospasm.
  • Dự phòng huyết khối tĩnh mạch cơ học sớm; thuốc sau khi cân bằng nguy cơ chảy máu và thủ thuật.
  • Không dùng statin hoặc magnesium tĩnh mạch thường quy chỉ để cải thiện kết cục aSAH [1].

10Checklist thực hành

Trước bảo vệ túi

  • CT xác nhận SAH, ghi modified Fisher; khám và WFNS trước an thần khi có thể.
  • CTA/DSA xác định phình thủ phạm, cổ, nhánh và phình phối hợp.
  • Kiểm soát đường thở, oxy, đau, nôn, huyết áp êm; đảo ngược chống đông.
  • Đánh giá não úng thủy, máu tụ và nhu cầu EVD/giải áp.
  • Hội chẩn coil–clip; ghi lý do chọn chiến lược và mục tiêu điều trị trong 24 giờ.

Sau thủ thuật

  • Mức tắc, nhánh, biến cố và thuốc trong ca đã được ghi rõ.
  • CT khi có biến đổi thần kinh hoặc theo protocol.
  • Nimodipine, euvolemia, mục tiêu huyết áp và kế hoạch theo dõi DCI.
  • EVD có lệnh chiều cao/chế độ dẫn lưu và bundle chăm sóc.
  • Có kế hoạch chụp theo dõi phần tồn dư/tái thông và tái khám chức năng.

11Công cụ liên quan

12Tài liệu tham khảo

  1. Hoh BL, Ko NU, Amin-Hanjani S, et al. 2023 Guideline for the Management of Patients With Aneurysmal Subarachnoid Hemorrhage. Stroke. 2023;54:e314–e370. AHA/ASA guideline.
  2. Lawton MT, Vates GE. Subarachnoid Hemorrhage. N Engl J Med. 2017;377:257–266. doi:10.1056/NEJMcp1605827.
  3. Connolly ES Jr, Rabinstein AA, Carhuapoma JR, et al. Guidelines for the Management of Aneurysmal Subarachnoid Hemorrhage. Stroke. 2012;43:1711–1737.
  4. Neurocritical Care Society. Neurocritical Care Guidelines and consensus resources for aneurysmal SAH and external ventricular drains. NCS guideline library.