NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 3 — Nội thần kinh · Tủy sống và cột sống

NTK-TS-01

Chèn ép tủy sống cấp

Tiếp cận cấp cứu chèn ép tủy sống cấp tính — nhận diện bệnh cảnh tủy sống (dấu hiệu mức cảm giác, tăng phản xạ, Babinski) và hội chứng đuôi ngựa, ba nguyên nhân cấp cứu thường gặp nhất (di căn ngoài màng cứng, áp xe ngoài màng cứng, máu tụ ngoài màng cứng), vai trò MRI toàn bộ cột sống trong 24 giờ, dexamethasone liều cao và giải ép ngoại khoa/xạ trị tùy nguyên nhân — nguyên tắc "thời gian là tủy sống".

Thực hànhTủy sống và cột sống
Xuất bản
07/10/2026
Cập nhật gần nhất
07/09/2026
Guideline tham chiếu chính
NICE Guideline NG234 — Spinal metastases and metastatic spinal cord compression 2023 (National Institute for Health and Care Excellence); Direct decompressive surgical resection in the treatment of spinal cord compression caused by metastatic cancer: a randomised trial 2005 (Patchell et al., Lancet); British Association of Spine Surgeons standards of care for cauda equina syndrome 2015 (Germon, Ahuja, Casey, Todd, Rai — Spine J)

Tóm tắt điểm chính

01Định nghĩa và phân loại

Chèn ép tủy sống cấp (acute spinal cord compression) là tình trạng tủy sống hoặc các cấu trúc thần kinh trong ống sống bị chèn ép cơ học bởi một khối choán chỗ (u, mủ, máu, đĩa đệm thoát vị, mảnh xương gãy) tiến triển trong khoảng thời gian ngắn (giờ đến vài tuần), gây thiếu sót thần kinh cấp/bán cấp có nguy cơ trở thành vĩnh viễn nếu không được giải ép kịp thời [1,4,9]. Về mặt định khu, cần phân biệt rõ ba hội chứng lâm sàng có ý nghĩa xử trí khác nhau:

  • Bệnh tủy sống cấp (myelopathy): tổn thương chính tủy sống, từ đoạn cổ đến nón tủy (khoảng ngang mức đốt sống thắt lưng 1-2 ở người lớn) — biểu hiện bằng dấu hiệu bó tháp, mức cảm giác, rối loạn cơ vòng kiểu trung ương (bí tiểu, tăng trương lực cơ vòng).
  • Hội chứng nón tủy (conus medullaris syndrome): tổn thương đoạn tủy cùng-cụt tận cùng, thường phối hợp cả dấu hiệu trung ương (bó tháp) và ngoại biên (rễ) do vị trí giải phẫu chuyển tiếp, rối loạn cơ vòng xuất hiện SỚM và thường đối xứng.
  • Hội chứng đuôi ngựa (cauda equina syndrome): tổn thương các rễ thần kinh thắt lưng-cùng bên dưới nón tủy trong ống sống — biểu hiện bằng đau lan kiểu rễ, yếu cơ kiểu ngoại biên KHÔNG đối xứng, mất cảm giác vùng yên ngựa, phản xạ gân xương chi dưới giảm/mất, rối loạn cơ vòng thường xuất hiện MUỘN hơn và là dấu hiệu báo động đỏ [7].

Theo nguyên nhân, chèn ép tủy sống cấp được chia thành: chèn ép NGOÀI MÀNG CỨNG (ngoài tủy) — nhóm thường gặp nhất trên lâm sàng cấp cứu, gồm di căn xương cột sống lan vào khoang ngoài màng cứng, áp xe ngoài màng cứng, máu tụ ngoài màng cứng, thoát vị đĩa đệm cấp lớn, gãy xẹp đốt sống do chấn thương; và chèn ép TRONG MÀNG CỨNG-NGOÀI TỦY hoặc TRONG TỦY (u tủy nguyên phát, áp xe trong tủy) — hiếm gặp hơn nhiều trong bối cảnh cấp cứu và thường tiến triển bán cấp hơn.

02Dịch tễ

Chèn ép tủy sống do di căn ung thư (metastatic spinal cord compression — MSCC) là biến chứng thần kinh nặng gặp ở khoảng 2,5-5% bệnh nhân ung thư trong suốt quá trình bệnh, thường gặp nhất ở các ung thư có ái tính di căn xương cao: ung thư vú, ung thư phổi, ung thư tuyến tiền liệt, đa u tủy xương và ung thư thận — chiếm khoảng 2/3 tổng số ca [2,3,4]. Đoạn cột sống ngực bị ảnh hưởng nhiều nhất (khoảng 60%), tiếp theo là thắt lưng (25-30%) và cổ (10%), phản ánh phân bố thể tích tủy xương đốt sống. Áp xe ngoài màng cứng cột sống có tỷ lệ mới mắc thấp hơn nhưng đang GIA TĂNG trong hai thập niên gần đây, liên quan đến gia tăng sử dụng thuốc tiêm chích, thủ thuật can thiệp cột sống, và dân số cao tuổi có bệnh nền đái tháo đường/suy giảm miễn dịch [5] — bao gồm cả áp xe ngoài màng cứng SAU THỦ THUẬT/PHẪU THUẬT cột sống (nhiễm khuẩn bệnh viện), thường biểu hiện muộn hơn với triệu chứng kín đáo hơn áp xe cộng đồng [10]. Máu tụ ngoài màng cứng tự phát hiếm gặp (ước tính khoảng 0,1/100.000 người-năm) nhưng nguy cơ tăng đáng kể ở bệnh nhân dùng thuốc kháng đông/kháng kết tập tiểu cầu hoặc sau thủ thuật gây tê tủy sống/ngoài màng cứng. Hội chứng đuôi ngựa do thoát vị đĩa đệm lớn chiếm khoảng 1-3% các ca phẫu thuật thoát vị đĩa đệm thắt lưng, thường ở đĩa đệm L4-L5 hoặc L5-S1 với mảnh thoát vị TRUNG TÂM lớn.

03Cơ chế bệnh sinh

Bất kể nguyên nhân khởi phát, tổn thương tủy sống trong chèn ép cấp diễn tiến qua các cơ chế bệnh sinh chồng lấp sau [1,4]:

  1. Chèn ép cơ học trực tiếp lên tủy sống và mạch máu nuôi tủy: khối choán chỗ trong ống sống có thể tích cố định làm tăng áp lực trong khoang ngoài màng cứng, đè ép trực tiếp lên các bó sợi trục thần kinh gây rối loạn dẫn truyền cơ học tức thời (có thể HỒI PHỤC nếu giải ép sớm), đồng thời chèn ép hệ thống tĩnh mạch ngoài màng cứng và các động mạch nuôi tủy (đặc biệt động mạch tủy trước và các nhánh rễ-tủy) gây thiếu máu tủy thứ phát.
  2. Vòng xoắn bệnh lý phù nề-thiếu máu: chèn ép tĩnh mạch trước làm ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch tủy, gây phù nề mô tủy trong khoang ống sống có giới hạn thể tích cố định (bao bọc bởi xương và dây chằng), phù nề này lại làm TĂNG THÊM áp lực chèn ép lên chính các mạch máu nuôi tủy, tạo vòng xoắn bệnh lý tự khuếch đại tổn thương ngay cả khi khối choán chỗ nguyên phát không lớn thêm.
  3. Thiếu máu tủy tiến triển thành nhồi máu không hồi phục: nếu chèn ép kéo dài không được giải phóng, thiếu máu cục bộ tiến triển thành hoại tử tế bào thần kinh và sợi trục thực sự — đây là điểm chuyển tiếp then chốt từ tổn thương HỒI PHỤC ĐƯỢC sang KHÔNG HỒI PHỤC ĐƯỢC, giải thích tại sao "thời gian từ khi khởi phát yếu cơ đến khi giải ép" là yếu tố tiên đoán phục hồi mạnh nhất trong mọi nghiên cứu về chèn ép tủy do di căn lẫn do chấn thương [1,6].
  4. Cơ chế đặc thù theo nguyên nhân: trong di căn xương, tế bào ung thư di căn vào thân đốt sống qua đường máu (đám rối tĩnh mạch Batson không van là con đường ưu tiên cho di căn ung thư tiền liệt tuyến/vú lan tới cột sống), phá hủy xương và lan vào khoang ngoài màng cứng trực tiếp từ thân đốt sống hoặc qua lỗ liên hợp; trong áp xe ngoài màng cứng, vi khuẩn (thường Staphylococcus aureus) đến khoang ngoài màng cứng theo đường máu từ ổ nhiễm khuẩn xa hoặc lan trực tiếp từ viêm đĩa đệm-đốt sống kế cận, mủ chèn ép cơ học ĐỒNG THỜI với độc tố vi khuẩn và đáp ứng viêm gây tổn thương tủy trực tiếp — giải thích tại sao áp xe ngoài màng cứng có thể gây liệt tiến triển RẤT NHANH (vài giờ) so với di căn (thường vài ngày-tuần) [5]; trong máu tụ ngoài màng cứng, máu tụ tích lũy nhanh trong khoang có giới hạn thể tích gây chèn ép cấp tính gần như tức thời, đặc biệt nguy hiểm khi xảy ra trên nền rối loạn đông máu.

04Lâm sàng

Giai đoạn báo động — đau lưng/đau cổ

Đau lưng hoặc đau cổ khu trú tại vị trí tổn thương là triệu chứng khởi đầu ở phần lớn bệnh nhân chèn ép tủy do di căn (khoảng 80-95%) và thường xuất hiện TRƯỚC dấu hiệu thần kinh hàng tuần đến hàng tháng — đây là "cửa sổ cơ hội" quan trọng nhất để can thiệp trước khi có thiếu sót thần kinh không hồi phục. Đặc điểm gợi ý ác tính hoặc nhiễm trùng (khác với đau lưng cơ học thông thường): đau tiến triển dần, KHÔNG giảm khi nghỉ ngơi, nặng lên về ĐÊM hoặc khi nằm (đặc trưng của bệnh lý cột sống do u/nhiễm trùng, trái ngược với đau cơ học thường giảm khi nằm), đau tăng khi ho/rặn/Valsalva (gợi ý tăng áp lực trong ống sống), và đau khu trú kèm ĐIỂM ĐAU CHÓI khi gõ cột sống tại vị trí tổn thương. Sốt kèm đau lưng cấp, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ (tiêm chích ma túy, đái tháo đường, nhiễm khuẩn huyết, thủ thuật xâm lấn cột sống gần đây, suy giảm miễn dịch), phải nghĩ ngay đến áp xe ngoài màng cứng.

Giai đoạn có dấu hiệu thần kinh — bệnh cảnh tủy sống

Khi tổn thương tủy tiến triển, xuất hiện tam chứng kinh điển của bệnh tủy sống:

  • Yếu vận động kiểu bó tháp dưới mức tổn thương — giai đoạn rất sớm/cấp tính có thể biểu hiện "sốc tủy" (spinal shock) với GIẢM trương lực và giảm/mất phản xạ tạm thời (dễ gây nhầm lẫn với tổn thương neuron vận động dưới), sau đó chuyển sang tăng trương lực cơ, tăng phản xạ gân xương, và dấu Babinski dương tính khi cung phản xạ tủy phục hồi.
  • Mất cảm giác có MỨC rõ trên thân mình — bệnh nhân thường có thể chỉ ra chính xác ranh giới cảm giác trên thân mình, đây là dấu hiệu định khu GIÁ TRỊ NHẤT giúp ước lượng tầng tổn thương (mức cảm giác thường thấp hơn mức tổn thương giải phẫu thực tế 1-2 khoang đốt sống do sự chồng lấp của các khoanh da).
  • Rối loạn cơ vòng kiểu trung ương — bí tiểu cấp với cầu bàng quang căng (do mất ức chế trung ương lên trung tâm phản xạ bàng quang tủy sống), táo bón, và có thể rối loạn chức năng tình dục.
VideoPhản xạ gan chân bất thường — dấu BabinskiAbnormal motoric exam: plantar reflex

Dấu Babinski dương tính gợi ý tổn thương bó tháp; có thể âm tính trong giai đoạn sốc tủy.

Nguồn: onlinemedicalvideo · mở trên YouTube

TOOL-DERMATOMETra cứu dermatome, cơ chìa khóa và phản xạ theo rễTra hai chiều: gõ tên rễ hoặc vị trí trên cơ thể để ra điểm cảm giác, cơ chìa khóa và phản xạ.Mở công cụ →

Bệnh cảnh hội chứng đuôi ngựa — phân biệt bắt buộc

Vì hội chứng đuôi ngựa có ý nghĩa xử trí cấp cứu ngang bằng bệnh cảnh tủy sống nhưng cơ chế và dấu hiệu khám khác biệt, cần chủ động tìm kiếm bộ ba triệu chứng: đau thần kinh tọa hai bên hoặc luân phiên, tê/mất cảm giác vùng YÊN NGỰA (mông, tầng sinh môn, quanh hậu môn — vùng da chi phối bởi các rễ cùng thấp S3-S5), và rối loạn cơ vòng (bí tiểu là dấu hiệu nhạy nhất, thường xuất hiện sau khi đã có triệu chứng cảm giác/vận động chứ không phải triệu chứng đầu tiên). Phản xạ gân xương chi dưới thường GIẢM/MẤT (khác với tăng phản xạ trong bệnh tủy sống) do tổn thương là các rễ thần kinh (neuron vận động dưới), không có dấu Babinski, và KHÔNG có mức cảm giác rõ trên thân mình mà thay vào đó là phân bố cảm giác theo rễ không đồng đều.

05Cận lâm sàng

Xét nghiệm/Thăm dò Mục đích Kết quả điển hình Chỉ định
MRI TOÀN BỘ cột sống có/không thuốc đối quang từ Xét nghiệm hình ảnh tiêu chuẩn vàng, xác định vị trí, mức độ, nguyên nhân chèn ép Khối choán chỗ ngoài màng cứng đè đẩy tủy/bao rễ; tổn thương ĐA TẦNG không liên tục gặp ở ~1/3 ca di căn — lý do PHẢI chụp toàn bộ cột sống chứ không chỉ đoạn nghi ngờ trên lâm sàng MỌI trường hợp nghi ngờ chèn ép tủy cấp — trong 24 giờ, hoặc TỨC THÌ nếu có thiếu sót thần kinh tiến triển
CT cột sống có dựng hình đa mặt phẳng Đánh giá cấu trúc xương, mất vững cột sống, hướng dẫn phẫu thuật khi MRI chống chỉ định Hủy xương thân đốt sống, gãy xẹp bệnh lý, mảnh xương chèn vào ống sống Bổ sung khi cần đánh giá mất vững cơ học hoặc MRI không thực hiện được (máy tạo nhịp không tương thích)
Công thức máu, CRP, procalcitonin, cấy máu Định hướng nhiễm trùng khi nghi áp xe ngoài màng cứng Bạch cầu tăng, CRP tăng cao, cấy máu dương tính (thường tụ cầu vàng) trong đa số ca áp xe Bệnh nhân sốt + đau lưng + yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn huyết
Đông máu toàn bộ (PT, aPTT, tiểu cầu, INR nếu dùng kháng đông) Đánh giá nguy cơ/nguyên nhân máu tụ ngoài màng cứng, chuẩn bị phẫu thuật Rối loạn đông máu, INR tăng ở bệnh nhân dùng warfarin/kháng đông khác Nghi máu tụ ngoài màng cứng, hoặc trước mọi can thiệp giải ép ngoại khoa khẩn
Chọc hút/sinh thiết dưới hướng dẫn hình ảnh (khi chưa rõ nguyên nhân) Xác định mô bệnh học (u nguyên phát chưa biết) hoặc vi sinh (áp xe) Tế bào ác tính, hoặc mủ/vi khuẩn phân lập được Chưa rõ tiền sử ung thư, hoặc cần định danh vi khuẩn để chỉnh kháng sinh đích
X-quang ngực/CT ngực-bụng-chậu Tìm u nguyên phát khi chưa có tiền sử ung thư Khối u phổi, thận, tiền liệt tuyến, hạch trung thất/ổ bụng Bệnh nhân không có tiền sử ung thư nhưng MRI gợi ý tổn thương di căn

06Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt

Nguyên tắc chẩn đoán

Chẩn đoán chèn ép tủy sống cấp là chẩn đoán LÂM SÀNG được XÁC NHẬN bằng hình ảnh học khẩn cấp — không chờ hoàn tất hình ảnh mới bắt đầu điều trị nội khoa (dexamethasone) khi lâm sàng đã gợi ý rõ và có thiếu sót thần kinh. Ba câu hỏi định hướng xử trí cần trả lời ngay: (1) có bằng chứng bệnh cảnh tủy sống hay đuôi ngựa không, (2) nguyên nhân nghi ngờ nhiều nhất là gì (di căn/áp xe/máu tụ/thoát vị đĩa đệm) dựa trên bối cảnh lâm sàng, (3) tốc độ tiến triển thiếu sót thần kinh nhanh đến mức nào — quyết định mức độ khẩn cấp của hình ảnh và can thiệp [2,4,5].

Chẩn đoán phân biệt

Bệnh cần phân biệt Điểm giống Điểm khác biệt then chốt Cách loại trừ
Viêm tủy cắt ngang (NTK-TS-02) Yếu vận động cấp/bán cấp kèm mức cảm giác, rối loạn cơ vòng KHÔNG có khối choán chỗ chèn ép trên hình ảnh; tổn thương TRONG tủy, tăng tín hiệu T2 trong nhu mô tủy, thường có ngấm thuốc đối quang lan tỏa trong tủy chứ không phải khối ngoài màng cứng MRI cột sống — dấu hiệu chèn ép từ ngoài vs tổn thương nội tại trong tủy
Thiếu máu tủy sống cấp (NTK-TS-06) Yếu vận động cấp tính, có thể có mức cảm giác Khởi phát RẤT ĐỘT NGỘT (phút), thường kèm đau lưng dạng "dao đâm" khởi phát tức thời, mất cảm giác đau-nhiệt ưu thế (vùng chi phối động mạch tủy trước) trong khi cảm giác rung/vị trí khớp tương đối bảo tồn (cột sau do động mạch tủy sau nuôi dưỡng) MRI khuếch tán hạn chế trong tủy kiểu nhồi máu, không có khối chèn ép ngoài màng cứng
Guillain-Barré cấp Yếu vận động tiến triển nhanh, có thể giảm phản xạ KHÔNG có mức cảm giác rõ trên thân mình, yếu cơ đối xứng tăng dần TỪ NGỌN CHI lên, thường kèm rối loạn thần kinh tự chủ, dịch não tủy phân ly đạm-tế bào Khám cảm giác tìm mức rõ, điện cơ-dẫn truyền thần kinh, dịch não tủy
Thoát vị đĩa đệm mạn tính có đợt cấp (NTK-TS-04) Đau lưng lan rễ, có thể yếu cơ chi dưới Thường tiến triển chậm hơn, không sốt, không có bệnh cảnh toàn thân; cần phân biệt cẩn thận với đợt cấp thực sự đe dọa gây hội chứng đuôi ngựa MRI xác định mức độ chèn ép, đánh giá cấp tính của triệu chứng
Bệnh lý tủy do thoái hóa cột sống cổ mạn tính (NTK-TS-03) Dấu hiệu bó tháp, có thể mất cảm giác Tiến triển RẤT CHẬM (tháng-năm), không có yếu tố khởi phát cấp tính rõ, không sốt, không đau lưng dữ dội kiểu viêm/ác tính Bệnh sử tiến triển, MRI cho thấy hẹp ống sống mạn tính không có khối mềm mới xuất hiện

07Điều trị

Nguyên tắc chung — "thời gian là tủy sống"

Mọi nghi ngờ chèn ép tủy sống cấp cần được xử trí theo trình tự song song, KHÔNG tuần tự: (1) đánh giá nhanh mức độ khẩn cấp và ổn định các chức năng sống, (2) chỉ định MRI khẩn ngay lập tức, (3) khởi động điều trị nội khoa phù hợp nguyên nhân nghi ngờ trong khi chờ hình ảnh nếu có thiếu sót thần kinh, (4) hội chẩn ngoại thần kinh/chấn thương chỉnh hình cột sống và ung thư (nếu do di căn) NGAY khi có kết quả hình ảnh, không chờ đến giờ hành chính.

Điều trị theo nguyên nhân

Nguyên nhân Điều trị nền tảng Bằng chứng/Ghi chú
Di căn ngoài màng cứng Dexamethasone liều cao khởi động ngay khi nghi ngờ lâm sàng (không chờ MRI nếu có thiếu sót thần kinh); xạ trị giảm đau/giải ép hoặc phẫu thuật giải ép trực tiếp + cố định cột sống tùy tiên lượng sống, mức độ mất vững, và loại u Phẫu thuật giải ép trực tiếp + xạ trị sau mổ cho tỷ lệ đi lại được cao hơn có ý nghĩa so với xạ trị đơn thuần ở bệnh nhân có tiên lượng sống đủ dài và còn khả năng phẫu thuật (thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng, NEJM/Lancet 2005) [1]. NICE NG234 khuyến cáo đánh giá đa chuyên khoa (ung thư-ngoại cột sống-xạ trị) cho mọi ca [2]. Tổng quan hệ thống Cochrane xác nhận phẫu thuật giải ép + xạ trị ưu thế hơn xạ trị đơn thuần về khả năng đi lại được ở nhóm bệnh nhân chọn lọc phù hợp phẫu thuật [8]
Áp xe ngoài màng cứng Kháng sinh kinh nghiệm phổ rộng NGAY sau khi cấy máu (bao phủ tụ cầu kháng methicillin), giải ép ngoại khoa khẩn cấp khi có thiếu sót thần kinh hoặc chèn ép đáng kể trên hình ảnh Giải ép phẫu thuật là ưu tiên hàng đầu khi có thiếu sót thần kinh — điều trị kháng sinh đơn thuần chỉ dành cho ca chọn lọc không có thiếu sót thần kinh và được theo dõi sát với khả năng phẫu thuật cấp cứu nếu xấu đi [5]
Máu tụ ngoài màng cứng Đảo ngược rối loạn đông máu KHẨN (nếu có), giải ép ngoại khoa cấp cứu Cửa sổ thời gian giải ép hẹp hơn nhiều so với di căn — tiên lượng phục hồi giảm nhanh theo từng giờ trì hoãn
Thoát vị đĩa đệm cấp gây hội chứng đuôi ngựa Phẫu thuật giải ép cấp cứu (thường trong vòng 24-48 giờ từ khởi phát rối loạn cơ vòng) Thời điểm phẫu thuật tối ưu còn tranh luận nhưng đồng thuận chung ủng hộ can thiệp CÀNG SỚM CÀNG TỐT một khi đã có rối loạn cơ vòng [7]

08Theo dõi và tiên lượng

Yếu tố tiên lượng phục hồi vận động mạnh nhất là TÌNH TRẠNG VẬN ĐỘNG TẠI THỜI ĐIỂM CAN THIỆP — bệnh nhân còn đi lại được khi bắt đầu điều trị có xác suất duy trì khả năng đi lại rất cao (>80-90% trong các nghiên cứu về di căn), trong khi bệnh nhân đã liệt hoàn toàn trước can thiệp có tỷ lệ phục hồi vận động chức năng thấp hơn nhiều dù được giải ép đúng chỉ định [1]. Tốc độ khởi phát thiếu sót thần kinh cũng có giá trị tiên lượng: khởi phát chậm (nhiều ngày-tuần) thường tiên lượng tốt hơn khởi phát rất nhanh (giờ), phản ánh mức độ tổn thương thiếu máu-nhồi máu tủy đã xảy ra. Sau giai đoạn cấp, theo dõi dài hạn cần đánh giá chức năng bàng quang-ruột (có thể cần đặt thông tiểu ngắt quãng nếu bàng quang thần kinh tồn tại, NTK-TS-07), phục hồi chức năng vận động tích cực, và trong trường hợp di căn ung thư, phối hợp chặt với chuyên khoa ung bướu để kiểm soát bệnh nền và phòng ngừa tái phát chèn ép ở tầng khác.

TOOL-ASIAPhân độ ASIA (AIS) — tổn thương tủy sốngXác định độ A–E theo từng bước của chuẩn ISNCSCI.Mở công cụ →
Tủy sống trong cột sống nhìn nghiêng: các khoanh tủy và rễ thần kinh cổ, ngực, thắt lưng, cùng, cụt so với đốt sống tương ứng
Hình 1. Tủy sống trong ống sống: tủy kết thúc ở khoảng đốt sống thắt lưng 1–2 (nón tủy); bên dưới chỉ còn các rễ thắt lưng–cùng–cụt đi xuống tạo thành đuôi ngựa. Càng xuống thấp, khoanh tủy càng lệch lên so với đốt sống cùng tên — vì vậy tổn thương ở đốt sống thắt lưng thấp chỉ chèn ép rễ (hội chứng đuôi ngựa), không chèn ép tủy. Nhãn trong hình giữ nguyên tiếng Anh. Nguồn: Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill/LANGE; 2020.
Đáp ứng bất thường khi kích thích gan bàn chân: duỗi ngón cái và phản xạ rút ba khớp
Hình 2. Đáp ứng bất thường khi kích thích gan bàn chân. (A) Ngón cái duỗi (dấu Babinski) ở bệnh nhân tổn thương neuron vận động trên. (B) Phản xạ rút ba khớp: gập cổ chân, gập gối và gập háng khi kích thích gan bàn chân. Trong giai đoạn sốc tủy cấp, các đáp ứng này có thể chưa xuất hiện — cần khám lại. Nguồn: DeMyer WE. DeMyer's The Neurologic Examination: A Programmed Text. 7th ed. McGraw-Hill; 2017, Figure 7-33.

09Công cụ liên quan

10Bài liên quan

  • NTK-TS-02 — Viêm tủy cắt ngang
  • NTK-TS-03 — Bệnh lý tủy do thoái hóa cột sống cổ
  • NTK-TS-04 — Thoát vị đĩa đệm gây chèn ép rễ

11Tài liệu tham khảo

  1. Patchell RA, Tibbs PA, Regine WF, et al. Direct decompressive surgical resection in the treatment of spinal cord compression caused by metastatic cancer: a randomised trial. Lancet. 2005;366(9486):643-648. doi:10.1016/S0140-6736(05)66954-1
  2. National Institute for Health and Care Excellence. Spinal metastases and metastatic spinal cord compression. NICE guideline NG234. London: NICE; 2023.
  3. Prasad D, Schiff D. Malignant spinal-cord compression. Lancet Oncol. 2005;6(1):15-24. doi:10.1016/S1470-2045(04)01709-7
  4. Al-Qurainy R, Collis E. Metastatic spinal cord compression: diagnosis and management. BMJ. 2016;353:i2539. doi:10.1136/bmj.i2539
  5. Darouiche RO. Spinal epidural abscess. N Engl J Med. 2006;355(19):2012-2020. doi:10.1056/NEJMra055111
  6. Kirshblum SC, Burns SP, Biering-Sørensen F, et al. International standards for neurological classification of spinal cord injury (revised 2011). J Spinal Cord Med. 2011;34(6):535-546. doi:10.1179/204577211X13207446293695
  7. Germon T, Ahuja S, Casey ATH, Todd NV, Rai A. British Association of Spine Surgeons standards of care for cauda equina syndrome. Spine J. 2015;15(3 Suppl):S2-S4. doi:10.1016/j.spinee.2015.01.006
  8. George R, Jeba J, Ramkumar G, Chacko AG, Tharyan P. Interventions for the treatment of metastatic extradural spinal cord compression in adults. Cochrane Database Syst Rev. 2015;(9):CD006716. doi:10.1002/14651858.CD006716.pub3
  9. Cole JS, Patchell RA. Metastatic epidural spinal cord compression. Lancet Neurol. 2008;7(5):459-466. doi:10.1016/S1474-4422(08)70089-9
  10. Gerlach R, Raabe A, Beck J, Woszczyk A, Seifert V. Postoperative nosocomial spinal epidural abscess: a retrospective analysis. Br J Neurosurg. 2005;19(6):483-489. doi:10.1080/02688690500495303

Nhật ký thay đổi

  • 07/09/2026 — Xuất bản bài viết lần đầu