NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 3 — Nội thần kinh · Nhiễm trùng thần kinh

NTK-NK-01

Tiếp cận hội chứng nhiễm trùng thần kinh trung ương

Khung tiếp cận lúc trực với bệnh nhân nghi nhiễm trùng thần kinh trung ương: dấu hiệu nguy hiểm, chỉ định CT trước chọc dò tủy sống, phác đồ kháng sinh kinh nghiệm và mốc thời gian bắt buộc.

Thực hànhNhiễm trùng thần kinh
Xuất bản
30/09/2026
Cập nhật gần nhất
05/09/2026
Guideline tham chiếu chính
IDSA 2017 (HCA Ventriculitis/Meningitis); ESCMID 2016 (Acute bacterial meningitis); IDSA 2008 (Encephalitis management)

Tóm tắt điểm chính

01Dấu hiệu nguy hiểm cần loại trừ ngay

Viêm màng não mủ mắc phải trong cộng đồng vẫn là một trong những nguyên nhân gây tử vong và di chứng thần kinh vĩnh viễn hàng đầu trong số các bệnh nhiễm trùng cấp tính có thể điều trị được, kể cả ở các nước có hệ thống y tế phát triển [10]. Nhiễm trùng thần kinh trung ương (TKTU) là một trong số ít cấp cứu nội khoa mà mỗi giờ trì hoãn điều trị làm tăng tỷ lệ tử vong đo được: mỗi giờ chậm kháng sinh trong viêm màng não mủ do phế cầu làm tăng nguy cơ tử vong hoặc di chứng nặng theo kiểu bậc thang, không tuyến tính [1]. Cách tiếp cận đúng là xử trí kinh nghiệm song song với chẩn đoán, không phải chẩn đoán xong mới điều trị.

Chẩn đoán không được bỏ sót Dấu hiệu gợi ý Hành động ngay
Viêm màng não mủ do vi khuẩn Sốt + đau đầu + cứng gáy ± rối loạn ý thức khởi phát giờ-ngày; ban xuất huyết hoại tử (não mô cầu) Cấy máu → kháng sinh kinh nghiệm trong 60 phút; không chờ CT hay LP nếu không có tiêu chuẩn nguy cơ thoát vị
Viêm não do Herpes simplex (HSV) Sốt + thay đổi hành vi/tri giác + co giật cục bộ hoặc dấu thùy thái dương (mất ngôn ngữ, ảo khứu) Acyclovir 10 mg/kg TM mỗi 8 giờ kinh nghiệm ngay, dù chưa có PCR
Áp xe não/ổ mủ dưới màng cứng có hiệu ứng khối Đau đầu tăng dần, dấu thần kinh khu trú, co giật, nôn vọt buổi sáng CT/MRI cản quang khẩn; hội chẩn ngoại thần kinh nếu có hiệu ứng khối hoặc kích thước >2,5 cm [2]
Viêm màng não do não mô cầu tối cấp (hội chứng Waterhouse-Friderichsen) Ban xuất huyết lan nhanh, sốc, đông máu nội mạch rải rác Kháng sinh + hồi sức dịch/vận mạch ngay tại giường, không di chuyển bệnh nhân đi chụp trước
Huyết khối tĩnh mạch não nhiễm trùng (viêm tắc xoang tĩnh mạch do viêm xoang/viêm tai) Đau đầu + phù gai + dấu thần kinh sọ (đặc biệt VI) ở bệnh nhân viêm xoang/viêm tai xương chũm CT/MRI tĩnh mạch (venogram); kháng đông sau khi loại trừ xuất huyết lớn

02Ổn định ban đầu

Đường thở · hô hấp · tuần hoàn · đường huyết · thân nhiệt được đánh giá song song với hỏi bệnh, không tuần tự.

  • Đường thở và hô hấp: Glasgow Coma Scale (GCS) ≤8 hoặc mất phản xạ bảo vệ đường thở → đặt nội khí quản trước khi vận chuyển đi chụp hình. Tránh tăng thán khí (CO2 làm giãn mạch não, tăng áp lực nội sọ).
  • Tuần hoàn: Đích huyết áp trung bình đủ tưới máu não; tránh cả tụt áp (giảm tưới máu não) lẫn tăng áp quá mức nếu nghi phù não. Bù dịch đẳng trương, tránh dịch nhược trương vì làm nặng phù não.
  • Đường huyết: Hạ đường huyết là chẩn đoán phân biệt bắt buộc loại trừ ngay bằng que thử mao mạch — biểu hiện lâm sàng có thể giống hệt viêm não/rối loạn ý thức do nhiễm trùng.
  • Thân nhiệt: Hạ sốt hỗ trợ (paracetamol) nếu sốt cao gây tăng chuyển hóa não và tăng nguy cơ co giật, nhưng thân nhiệt bình thường không loại trừ nhiễm trùng TKTU, đặc biệt ở người già hoặc suy giảm miễn dịch.
  • Co giật: Nếu co giật kéo dài hoặc co giật cục bộ tái diễn — xử trí như trạng thái động kinh, đồng thời đây là dấu hiệu gợi ý mạnh viêm não/áp xe hơn là viêm màng não đơn thuần.

03Bệnh sử định hướng

Các câu hỏi phân biệt được nguyên nhân, kèm ý nghĩa của từng câu trả lời:

  • Khởi phát đột ngột (giờ) hay bán cấp (ngày) hay mạn tính (tuần)? → Khởi phát giờ-ngày gợi ý vi khuẩn hoặc virus; bán cấp vài ngày đến 2 tuần gợi ý lao, nấm, hoặc virus không điển hình; mạn tính hàng tuần-tháng gợi ý lao, nấm, ký sinh trùng, hoặc bệnh không nhiễm trùng (u, tự miễn) [3].
  • Có thay đổi hành vi, trí nhớ, hoặc nhân cách trước khi vào viện không? → Gợi ý viêm não (tổn thương nhu mô) hơn là viêm màng não đơn thuần (chỉ tổn thương màng não, tri giác thường bảo tồn cho đến khi bệnh nặng).
  • Có tiếp xúc côn trùng, động vật, đi vùng dịch tễ, ăn thực phẩm sống/tái, bơi ở ao hồ nước ngọt ấm không? → Định hướng tác nhân theo dịch tễ: muỗi (viêm não Nhật Bản, arbovirus), dơi/chó (dại), lợn (sán dây lợn, Streptococcus suis), ăn ốc sên sống (Angiostrongylus), bơi nước ngọt ấm (Naegleria fowleri).
  • Tình trạng miễn dịch: HIV, ghép tạng, hóa trị, corticosteroid kéo dài, cắt lách? → Suy giảm miễn dịch mở rộng đáng kể danh sách tác nhân cơ hội (Cryptococcus, Toxoplasma, CMV, Listeria, Nocardia) và làm giảm độ nhạy của các dấu hiệu viêm kinh điển (sốt, tăng bạch cầu có thể không rõ).
  • Ổ nhiễm trùng lân cận: viêm tai giữa, viêm xoang, viêm nội tâm mạc, nhiễm trùng da vùng mặt/da đầu, chấn thương sọ hoặc phẫu thuật thần kinh gần đây? → Gợi ý đường lan lân cận (áp xe, viêm mủ dưới màng cứng) hoặc đường máu (nội tâm mạc); vết thương/phẫu thuật gợi ý vi khuẩn Gram dương da (tụ cầu) hoặc cấy ghép dị vật.
  • Thuốc đang dùng: kháng sinh gần đây, ức chế miễn dịch, thuốc gây giảm bạch cầu hạt? → Kháng sinh trước đó có thể làm âm tính giả cấy dịch não tủy dù bạch cầu và protein dịch não tủy vẫn bất thường — không loại trừ bằng cấy âm tính đơn thuần.
  • Tiền sử chủng ngừa (phế cầu, não mô cầu, Hib) và tuổi? → Ảnh hưởng trực tiếp tác nhân kinh nghiệm; trẻ sơ sinh và người ≥50 tuổi cần phủ thêm Listeria monocytogenes trong phác đồ kinh nghiệm [4].

04Khám định khu

Khám thần kinh có hệ thống giúp phân biệt tổn thương màng não đơn thuần với tổn thương nhu mô khu trú — điều này quyết định trực tiếp việc có cần hình ảnh học trước chọc dò hay không, và định hướng vị trí tổn thương khi có dấu khu trú.

Dấu hiệu khám Vị trí tổn thương gợi ý
Cứng gáy, Kernig, Brudzinski dương tính Kích thích màng não (viêm màng não); độ nhạy thấp (~30-60%) ở người già và suy giảm miễn dịch, âm tính không loại trừ [5]
Liệt nửa người, thất ngôn, bán manh Tổn thương khu trú bán cầu đại não — nghĩ đến viêm não (đặc biệt thùy thái dương trong HSV), áp xe, hoặc nhồi máu do viêm mạch nhiễm trùng
Liệt dây thần kinh sọ đơn độc hoặc nhiều dây (đặc biệt VI, VII) Viêm màng não nền sọ — gợi ý lao, nấm (Cryptococcus), carcinomatosis màng não, hoặc quá trình viêm mạn tính vùng đáy sọ; dây VI dễ tổn thương nhất do đường đi dài trong khoang dưới nhện
Rung giật nhãn cầu, mất điều hòa, liệt dây thần kinh sọ vùng hố sau Viêm não thân não/tiểu não (rhombencephalitis) — nghĩ đến Listeria monocytogenes đặc biệt ở người già, thai phụ, suy giảm miễn dịch
Co giật cục bộ (nháy mắt, giật một chi, ảo khứu/ảo vị) Ổ kích thích vỏ não khu trú — kinh điển trong viêm não HSV (thùy thái dương-trán) hoặc áp xe
Phù gai thị hai bên Tăng áp lực nội sọ — cảnh báo nguy cơ thoát vị khi chọc dò tủy sống, cần hình ảnh học trước
Dấu màng não + ban xuất huyết hoại tử tiến triển nhanh Não mô cầu huyết/viêm màng não não mô cầu tối cấp — ưu tiên tuyệt đối xử trí sốc nhiễm khuẩn
VideoDấu Kernig và BrudzinskiKernig's and Brudzinski's signs of meningitis

Cách khám hai dấu kích thích màng não. Độ nhạy thấp, nhất là ở người già và suy giảm miễn dịch — dấu âm tính không loại trừ viêm màng não.

Nguồn: EM Note · mở trên YouTube

05Chẩn đoán phân biệt theo vị trí tổn thương

Sắp xếp theo trục giải phẫu: màng não → nhu mô vỏ não/dưới vỏ → thân não/tiểu não → tủy sống → nguyên nhân giả nhiễm trùng.

Màng não (viêm màng não): Vi khuẩn sinh mủ (phế cầu, não mô cầu, Listeria, Haemophilus influenzae ở trẻ chưa tiêm chủng); virus (enterovirus — nguyên nhân phổ biến nhất của viêm màng não vô khuẩn, herpesvirus nhóm HSV-2/VZV); lao; nấm (Cryptococcus — đặc biệt HIV/AIDS); carcinomatosis màng não hoặc sarcoidosis thần kinh (giả nhiễm trùng, dịch não tủy có thể tăng protein/giảm đường tương tự lao).

Viêm màng não lao đáng chú ý riêng vì tại Việt Nam đây vẫn là một nguyên nhân quan trọng của viêm màng não bán cấp-mạn tính, biểu hiện điển hình bằng khởi phát âm ỉ 1-3 tuần với sốt nhẹ, đau đầu tăng dần, sụt cân, sau đó mới xuất hiện dấu màng não và rối loạn ý thức — khác hẳn kiểu khởi phát giờ-ngày của vi khuẩn sinh mủ. Phân độ lâm sàng theo Hội đồng Nghiên cứu Y khoa Anh (British Medical Research Council) chia ba giai đoạn: giai đoạn I (GCS 15, không dấu thần kinh khu trú), giai đoạn II (GCS 11-14 hoặc GCS 15 kèm dấu thần kinh khu trú), giai đoạn III (GCS ≤10) — giai đoạn tại thời điểm bắt đầu điều trị là yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng nhất, nên không được trì hoãn điều trị kinh nghiệm chờ AFB dương tính (độ nhạy nhuộm soi trực tiếp dịch não tủy rất thấp, thường <30%) khi lâm sàng và các đặc điểm dịch não tủy phù hợp.

Nhu mô vỏ não/dưới vỏ (viêm não): HSV-1 (ưu thế thùy thái dương-trán, tác nhân cần điều trị khẩn cấp nhất vì có thuốc đặc hiệu và tử vong cao nếu trễ) [6]; arbovirus (viêm não Nhật Bản tại Việt Nam và Đông Nam Á, thường theo mùa mưa và liên quan chăn nuôi lợn); viêm não tự miễn qua trung gian kháng thể (anti-NMDAR) — chẩn đoán phân biệt quan trọng vì điều trị hoàn toàn khác (ức chế miễn dịch, không phải kháng virus) và có thể khởi phát giống hệt viêm não nhiễm trùng với rối loạn tâm thần, co giật, rối loạn vận động bất thường [9].

Thân não/tiểu não (rhombencephalitis): Listeria monocytogenes là nguyên nhân kinh điển, đặc biệt người già, thai phụ, suy giảm miễn dịch tế bào; biểu hiện bất đối xứng dây thần kinh sọ, mất điều hòa, rối loạn ý thức dao động.

Tổn thương khu trú có hiệu ứng khối (áp xe/mủ): Áp xe não sinh mủ do lan lân cận (viêm tai/xoang/răng) hoặc đường máu (nội tâm mạc, tim bẩm sinh có luồng thông phải-trái); viêm mủ dưới màng cứng — tiến triển nhanh hơn áp xe do khoang dưới màng cứng không có rào cản giải phẫu ngăn lan rộng [2].

Nguyên nhân toàn thân giả thần kinh: Nhiễm khuẩn huyết kèm bệnh não do nhiễm trùng toàn thân (không có nhiễm trùng thần kinh thực sự); rối loạn chuyển hóa (hạ đường huyết, hạ natri máu, tăng ure máu, bệnh não gan) có thể có sốt đồng thời do nguyên nhân khác gây nhầm lẫn; ngộ độc thuốc/hội chứng cai gây kích thích và rối loạn ý thức giống viêm não.

06Chỉ định cận lâm sàng

Nêu rõ làm ngay / làm trong 24 giờ / làm khi hướng chẩn đoán cụ thể. Không liệt kê tràn lan.

Làm ngay (song song với kháng sinh kinh nghiệm): Cấy máu 2 mẫu trước liều kháng sinh đầu tiên nếu không làm chậm điều trị; đường huyết mao mạch; công thức máu, CRP/procalcitonin, chức năng gan-thận, đông máu, khí máu nếu rối loạn ý thức; test nhanh kháng nguyên não mô cầu/ban da nếu nghi Neisseria meningitidis.

Chọc dò tủy sống — chỉ định CT sọ trước khi chọc dò khi có ≥1 trong các tiêu chuẩn sau (theo khuyến cáo IDSA) [4]:

  • Suy giảm miễn dịch (HIV, ghép tạng, hóa trị, corticosteroid kéo dài)
  • Tiền sử bệnh lý thần kinh trung ương (u, đột quỵ, tổn thương khu trú)
  • Co giật mới khởi phát trong vòng 1 tuần
  • Phù gai thị
  • Rối loạn ý thức (GCS <10 hoặc không định hướng được người-thời gian-nơi chốn)
  • Dấu thần kinh khu trú (liệt chi, liệt dây thần kinh sọ, rối loạn ngôn ngữ)

Nếu KHÔNG có tiêu chuẩn nào ở trên — chọc dò tủy sống ngay, không cần chờ CT. Trì hoãn chọc dò để chụp CT ở bệnh nhân không có chỉ định làm chậm chẩn đoán mà không giảm được nguy cơ thoát vị vì nguy cơ này vốn đã thấp ở nhóm này [7].

Xét nghiệm dịch não tủy — làm ngay khi có mẫu: Tế bào (đếm, công thức bạch cầu), protein, glucose (kèm glucose máu cùng thời điểm để tính tỷ lệ DNT/máu), nhuộm Gram, cấy vi khuẩn thường quy, PCR đa mồi hoặc PCR HSV/VZV/enterovirus nếu nghi viêm não. Áp lực mở đo thường quy — áp lực mở >25 cmH2O gợi ý viêm màng não do Cryptococcus hoặc quá trình tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy.

Đặc điểm Vi khuẩn Virus Lao Nấm (Cryptococcus)
Tế bào (/µL) Hàng trăm-hàng chục nghìn, đa nhân trung tính ưu thế Vài chục-vài trăm, lympho ưu thế (có thể đa nhân trung tính giai đoạn rất sớm) Vài chục-vài trăm, lympho ưu thế Thường thấp, lympho ưu thế, có thể gần bình thường ở AIDS nặng
Protein Tăng rõ (thường >1 g/L) Tăng nhẹ-vừa Tăng rõ, có thể rất cao Tăng nhẹ-vừa
Glucose (DNT/máu) Giảm rõ (<0,4) Thường bình thường Giảm rõ Giảm nhẹ-vừa
Xét nghiệm quyết định Nhuộm Gram, cấy, kháng nguyên PCR đặc hiệu (HSV, enterovirus) AFB, GeneXpert MTB/RIF Ultra, cấy Kháng nguyên cryptococcus (CrAg), nhuộm mực tàu
TOOL-DNTDiễn giải dịch não tủyHiệu chỉnh khi chọc dò có máu, tính tỉ lệ glucose và gợi ý nhóm nguyên nhân.Mở công cụ →

Hình ảnh học có hoặc không cản quang — làm trong 24 giờ hoặc khi hướng chẩn đoán cụ thể: MRI não cản từ nhạy hơn CT để phát hiện viêm não thùy thái dương sớm (HSV), áp xe, huyết khối tĩnh mạch, hoặc tăng bắt thuốc màng não/màng não nền sọ; chỉ định ngay (không chờ 24 giờ) nếu có dấu khu trú hoặc co giật mới để loại trừ áp xe/tổn thương choán chỗ cần can thiệp ngoại khoa.

Làm khi hướng chẩn đoán cụ thể: Huyết thanh chẩn đoán/PCR arbovirus theo dịch tễ mùa và vùng; test HIV nếu chưa biết tình trạng; cấy nấm và kháng nguyên galactomannan nếu nghi nấm xâm lấn; MRI tủy nếu có dấu hiệu tủy sống kèm theo (viêm não tủy).

07Xử trí ban đầu

Theo mốc thời gian, dạng danh sách đánh số:

  1. Phút 0-15: Đánh giá ABCDE, lấy đường truyền, cấy máu (nếu không làm chậm kháng sinh), đường huyết mao mạch, hỏi bệnh sử định hướng nhanh.
  2. Phút 15-60: Kháng sinh kinh nghiệm TM liều đầu — phác đồ chuẩn cho người lớn miễn dịch bình thường thường phối hợp cephalosporin thế hệ 3 (ceftriaxone hoặc cefotaxime) với vancomycin để phủ phế cầu kháng thuốc; thêm ampicillin nếu ≥50 tuổi hoặc suy giảm miễn dịch để phủ Listeria [4,8]. Thêm acyclovir 10 mg/kg TM mỗi 8 giờ ngay nếu có bất kỳ gợi ý viêm não (thay đổi hành vi, co giật, dấu thùy thái dương) — không chờ PCR HSV để bắt đầu.
Thuốc Liều người lớn Nhịp Mục tiêu Lưu ý chỉnh liều
Ceftriaxone 2 g TM Mỗi 12 giờ Phế cầu, não mô cầu, H. influenzae Không cần chỉnh liều theo thận
Vancomycin 15-20 mg/kg TM Mỗi 8-12 giờ Phế cầu kháng cephalosporin Chỉnh liều theo nồng độ đáy và độ thanh thải creatinin
Ampicillin 2 g TM Mỗi 4 giờ Listeria monocytogenes Thêm khi ≥50 tuổi, thai kỳ, suy giảm miễn dịch tế bào
Acyclovir 10 mg/kg TM Mỗi 8 giờ HSV-1/2, VZV Truyền chậm ≥1 giờ, bù đủ dịch tránh độc thận
Dexamethasone 0,15 mg/kg TM Mỗi 6 giờ x 4 ngày Giảm biến chứng thần kinh do phế cầu Dùng trước hoặc cùng liều kháng sinh đầu tiên; ngừng nếu không phải phế cầu
3. Đồng thời: Dexamethasone TM trước hoặc cùng liều kháng sinh đầu tiên nếu nghi viêm màng não do phế cầu ở người lớn — giảm tỷ lệ biến chứng thần kinh và tử vong khi dùng đúng thời điểm; không có lợi ích rõ nếu dùng sau kháng sinh vài giờ [1].
4. Giờ 1-4: Chọc dò tủy sống (ngay nếu không có tiêu chuẩn cần CT trước) hoặc CT sọ rồi chọc dò (nếu có tiêu chuẩn nguy cơ); gửi toàn bộ xét nghiệm dịch não tủy đã nêu.
5. Giờ 4-24: Điều chỉnh kháng sinh theo kết quả nhuộm Gram/kháng nguyên/PCR sơ bộ; MRI não nếu chưa chụp và có dấu khu trú hoặc không cải thiện; hội chẩn Truyền nhiễm/Nội thần kinh.
6. Ngày 2-3: Xuống thang kháng sinh theo kháng sinh đồ khi có kết quả cấy; ngừng dexamethasone nếu không phải phế cầu; ngừng acyclovir nếu PCR HSV âm tính và lâm sàng không phù hợp.
7. Toàn thời gian điều trị: Theo dõi biến chứng — tăng áp lực nội sọ, hạ natri máu do SIADH, co giật, huyết khối tĩnh mạch não, tràn dịch dưới màng cứng do phản ứng viêm (đặc biệt trẻ em) [2].
Mặt cắt vành vùng đường giữa: màng cứng, màng nhện, khoang dưới nhện, màng mềm và hạt màng nhện nhô vào xoang tĩnh mạch dọc trên
Hình 1. Màng não và khoang dưới nhện tại đường giữa. Dịch não tủy lưu thông tự do trong khoang dưới nhện quanh toàn bộ não và tủy sống, nên viêm màng não luôn là quá trình lan tỏa. Hạt màng nhện nhô vào xoang tĩnh mạch dọc trên là đường dẫn lưu dịch não tủy về tuần hoàn tĩnh mạch; mủ và protein viêm làm tắc các hạt này là cơ chế chính gây não úng thủy giao tiếp sau viêm màng não mủ. Nguồn: Felten DL, et al. Netter's Atlas of Neuroscience. 4th ed. Elsevier; 2021, tr. 141.

08Khi nào hội chẩn hoặc chuyển tuyến

  • Hội chẩn Nội thần kinh/Truyền nhiễm ngay khi: có dấu thần kinh khu trú, co giật, phù gai thị, hoặc không cải thiện tri giác/sốt sau 48 giờ kháng sinh đúng phác đồ.
  • Hội chẩn Ngoại thần kinh ngay khi: hình ảnh học phát hiện tổn thương choán chỗ (áp xe, mủ dưới màng cứng) có hiệu ứng khối hoặc có chỉ định dẫn lưu não thất do não úng thủy cấp.
  • Hội chẩn Hồi sức tích cực khi: GCS ≤8, sốc nhiễm khuẩn, hoặc cần kiểm soát áp lực nội sọ chuyên sâu.
  • Chuyển tuyến khi cơ sở không có: MRI cấp cứu, khả năng xét nghiệm PCR đa mồi dịch não tủy, hoặc phẫu thuật thần kinh tại chỗ đối với tổn thương choán chỗ cần can thiệp.
MRI sọ não cắt ngang sau tiêm thuốc đối quang, xóa mỡ, qua nền sọ: tăng bắt thuốc dọc các dây thần kinh sọ
Hình 2. MRI T1 xóa mỡ sau tiêm thuốc đối quang, hai lát cắt ngang qua nền sọ: tăng bắt thuốc bất thường dọc đường đi của các dây thần kinh sọ (mũi tên, đầu mũi tên) trong viêm màng não nền sọ. Hình thái này gợi ý lao, nấm, di căn màng não hoặc sarcoidosis thần kinh hơn là vi khuẩn sinh mủ. Nguồn: Rumboldt Z, Castillo M, Huang B, Rossi A, eds. Brain Imaging with MRI and CT: An Image Pattern Approach. Cambridge University Press; 2012. Case 120, Figure 4.

09Công cụ liên quan

10Bài liên quan

  • NTK-NK-02 — Viêm màng não mủ ở người lớn
  • NTK-NK-05 — Viêm não do Herpes simplex
  • NTK-NK-06 — Viêm não Nhật Bản và các arbovirus
  • NTK-NK-07 — Áp xe não và viêm mủ dưới màng cứng

11Tài liệu tham khảo

  1. Glimåker M, Johansson B, Grindborg Ö, et al. Adult bacterial meningitis: earlier treatment and improved outcome following guideline revision promoting prompt lumbar puncture. Clin Infect Dis. 2015;60(8):1162-1169. doi:10.1093/cid/civ011
  2. Bodilsen J, D'Alessandris QG, Humphreys H, et al. European Society of Clinical Microbiology and Infectious Diseases guidelines on diagnosis and treatment of brain abscess in children and adults. Clin Microbiol Infect. 2024;30(1):66-89. doi:10.1016/j.cmi.2023.08.016
  3. Venkatesan A, Tunkel AR, Bloch KC, et al. Case definitions, diagnostic algorithms, and priorities in encephalitis: consensus statement of the International Encephalitis Consortium. Clin Infect Dis. 2013;57(8):1114-1128. doi:10.1093/cid/cit458
  4. Tunkel AR, Hasbun R, Bhimraj A, et al. 2017 Infectious Diseases Society of America's clinical practice guidelines for healthcare-associated ventriculitis and meningitis. Clin Infect Dis. 2017;64(6):e34-e65. doi:10.1093/cid/ciw861
  5. Thomas KE, Hasbun R, Jekel J, Quagliarello VJ. The diagnostic accuracy of Kernig's sign, Brudzinski's sign, and nuchal rigidity in adults with suspected meningitis. Clin Infect Dis. 2002;35(1):46-52. doi:10.1086/340979
  6. Tunkel AR, Glaser CA, Bloch KC, et al. The management of encephalitis: clinical practice guidelines by the Infectious Diseases Society of America. Clin Infect Dis. 2008;47(3):303-327. doi:10.1086/589747
  7. Hasbun R, Abrahams J, Jekel J, Quagliarello VJ. Computed tomography of the head before lumbar puncture in adults with suspected meningitis. N Engl J Med. 2001;345(24):1727-1733. doi:10.1056/NEJMoa010399
  8. van de Beek D, Cabellos C, Dzupova O, et al. ESCMID guideline: diagnosis and treatment of acute bacterial meningitis. Clin Microbiol Infect. 2016;22 Suppl 3:S37-S62. doi:10.1016/j.cmi.2016.01.007
  9. Dalmau J, Armangué T, Planagumà J, et al. An update on anti-NMDA receptor encephalitis for neurologists and psychiatrists: mechanisms and models. Lancet Neurol. 2019;18(11):1045-1057. doi:10.1016/S1474-4422(19)30244-3
  10. van de Beek D, Brouwer MC, Koedel U, Wall EC. Community-acquired bacterial meningitis. Lancet. 2021;398(10306):1171-1183. doi:10.1016/S0140-6736(21)00883-7

Nhật ký thay đổi

  • 05/09/2026 — Xuất bản bài viết lần đầu