Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · CT sọ não
CLS-CT-03
Nhận diện các thể xuất huyết nội sọ trên CT
Cách phân biệt xuất huyết ngoài màng cứng, dưới màng cứng, dưới nhện, trong nhu mô và não thất trên CT, kèm đánh giá hiệu ứng khối và các bẫy thường gặp.
Tóm tắt điểm chính
- CT không cản quang là kỹ thuật đầu tay để xác định máu cấp, vị trí, thể tích, lan vào não thất và hiệu ứng khối.
- Phân loại theo khoang: ngoài màng cứng, dưới màng cứng, dưới nhện, trong nhu mô và trong não thất.
- Hình dạng định hướng nhưng không tuyệt đối; luôn theo dõi tổn thương qua nhiều lát cắt và ảnh đa mặt phẳng.
- Máu cấp thường tăng đậm độ, nhưng có thể đẳng hoặc giảm đậm độ khi thiếu máu nặng, rối loạn đông máu hoặc chảy máu đang tiếp diễn.
- Báo cáo phải nêu bên, vị trí, ba kích thước, hiệu ứng khối, lệch đường giữa, não úng thủy và dấu thoát vị.
- Vị trí và tuổi giúp quyết định CTA, CTV, MRI hoặc DSA để tìm nguyên nhân thứ phát.
- CT lặp lại dựa trên diễn biến thần kinh và nguy cơ giãn nở; không thay thế khám thần kinh tuần tự.
01Nguyên lý
Máu toàn phần mới thoát mạch co cục và cô đặc hồng cầu nên thường tăng đậm độ trên CT không cản quang. Đậm độ phụ thuộc hematocrit, tuổi khối máu tụ, mức co cục, chảy máu đang tiếp diễn, thuốc cản quang tồn lưu và thông số chụp. Trong những ngày tiếp theo, khối máu tụ giảm đậm độ dần từ ngoại vi vào trung tâm, trở nên đẳng đậm độ rồi giảm đậm độ [1–3].
Không được đồng nhất “tăng đậm độ” với “máu”. Vôi hóa, mạch chứa huyết khối, thuốc cản quang, u giàu tế bào và dịch giàu protein có thể tăng đậm độ. Ngược lại, xuất huyết cấp có thể gần đẳng đậm độ với nhu mô khi thiếu máu nặng; các vùng giảm đậm độ bên trong khối máu tụ có thể là huyết thanh, máu chưa đông hoặc chảy máu đang hoạt động [2,3].
Giải phẫu khoang quyết định hình thái. Ngoài màng cứng nằm giữa xương và màng cứng; dưới màng cứng nằm giữa màng cứng và màng nhện; dưới nhện chứa dịch não tủy, mạch máu và đi theo rãnh–bể; xuất huyết nhu mô nằm trong mô não và có thể vỡ vào não thất.

02Chỉ định và chống chỉ định
CT không cản quang được thực hiện khẩn cấp khi xuất huyết có thể làm thay đổi xử trí ngay.
| Tình huống | Vai trò của CT | Kỹ thuật bổ sung thường cân nhắc |
|---|---|---|
| Thiếu sót thần kinh hoặc giảm ý thức cấp | Xác định xuất huyết, vị trí và hiệu ứng khối | CTA/CTV theo vị trí và nguy cơ nguyên nhân thứ phát [1] |
| Chấn thương đầu | Tìm máu ngoài trục, dập não, dưới nhện và gãy sọ | Cửa sổ xương; CTA khi nghi tổn thương mạch [4] |
| Đau đầu sét đánh | Tìm máu trong bể nền và rãnh cuộn | Quy trình riêng ở CLS-CT-04 |
| Đang dùng thuốc chống huyết khối | Xác định thể xuất huyết và làm mốc theo dõi | CT lặp lại theo lâm sàng; không trì hoãn đảo ngược thuốc |
| Diễn biến xấu sau xuất huyết đã biết | Tìm giãn máu tụ, phù, não úng thủy và thoát vị | CTA, CTV hoặc phẫu thuật tùy phát hiện |
Không có chống chỉ định tuyệt đối khi cần chẩn đoán cấp cứu. Thai kỳ và tuổi nhỏ yêu cầu tối ưu liều nhưng không phải lý do trì hoãn CT cần thiết. Vì không dùng cản quang, suy thận và dị ứng iod không chống chỉ định cho lần chụp nền.
03Quy trình thực hiện
Trước khi đọc, ghi nhận thời điểm khởi phát hoặc chấn thương, Glasgow, bên triệu chứng, huyết áp, thuốc chống đông–kháng kết tập, bệnh gan, giảm tiểu cầu và lần dùng cản quang gần nhất. Kiểm tra cửa sổ não, cửa sổ xương và ảnh coronal–sagittal nếu có; các mặt phẳng bổ sung đặc biệt hữu ích cho liềm, lều, vòm sọ và hố sau.
Khi phát hiện máu tụ, quy trình không dừng ở việc đặt tên. Cần:
- Xác định khoang và bên.
- Mô tả vị trí giải phẫu chính xác.
- Đo ba đường kính lớn nhất theo hai mặt phẳng.
- Đánh giá phù, xóa rãnh, ép não thất và lệch đường giữa.
- Tìm máu ở khoang khác và tổn thương đối bên.
- Kiểm tra não thất, bể nền và dấu thoát vị.
- Xem cửa sổ xương và mô mềm ngoài sọ.
- Quyết định có cần CTA, CTV, MRI hoặc DSA.
Thể tích xuất huyết nhu mô có thể ước tính nhanh bằng ABC/2 khi khối máu tụ gần hình ellipsoid: A là đường kính lớn nhất, B là đường kính vuông góc và C là chiều dài theo trục còn lại. Công thức kém chính xác với khối máu tụ không đều, nhiều ổ hoặc hình dạng phức tạp [1,5].
TOOL-ICHICH Score — xuất huyết não tự phátNăm thành phần: GCS, thể tích khối máu, máu vào não thất, vị trí dưới lều, tuổi.Mở công cụ →04Cách đọc có hệ thống
Bước 1 — Khoang ngoài màng cứng
Máu tụ ngoài màng cứng điển hình tăng đậm độ, hai mặt lồi như thấu kính và kề mặt trong xương sọ. Tổn thương thường bị giới hạn bởi đường khớp do màng cứng bám chặt, nhưng máu tụ do tĩnh mạch ở đỉnh hoặc hố sau có thể vượt các quy tắc kinh điển. Tìm đường gãy bên dưới, khí nội sọ và tổn thương mạch màng não giữa [2–4].

Bước 2 — Khoang dưới màng cứng
Máu tụ dưới màng cứng cấp thường hình liềm, bờ trong lõm, trải dọc vòm sọ và có thể qua đường khớp nhưng bị giới hạn bởi liềm và lều. Máu có thể nằm dọc liềm, lều hoặc hố sau nên dễ bỏ sót trên ảnh axial. Khối máu tụ đẳng đậm độ được nhận diện nhờ mất rãnh, đẩy đường nối chất xám–chất trắng vào trong và lệch não thất [2,3].

Bước 3 — Khoang dưới nhện
Máu dưới nhện lấp đầy rãnh cuộn, khe liên bán cầu, khe Sylvius và các bể nền. Phân bố trung tâm ở bể nền gợi nguyên nhân phình mạch; phân bố nông ở lồi não gợi chấn thương, RCVS, huyết khối tĩnh mạch hoặc bệnh mạch máu não dạng bột tùy tuổi và bối cảnh. Cách đọc chi tiết nằm ở CLS-CT-04.
Bước 4 — Nhu mô não
Xác định xuất huyết thùy hay sâu. Vị trí sâu ở nhân bèo, đồi thị, cầu não hoặc tiểu não thường liên quan bệnh mạch máu nhỏ do tăng huyết áp; xuất huyết thùy ở người lớn tuổi gợi bệnh mạch máu não dạng bột nhưng không đặc hiệu. Tuổi trẻ, vị trí bất thường, phù không tương xứng, vôi hóa, cấu trúc mạch cạnh ổ hoặc xuất huyết cô lập trong não thất làm tăng nghi ngờ dị dạng mạch, u, huyết khối tĩnh mạch hay nguyên nhân thứ phát [1,6].

Bước 5 — Não thất
Máu trong não thất có thể là nguyên phát hoặc do vỡ từ xuất huyết nhu mô–dưới nhện. Máu cấp tạo lớp tăng đậm độ ở sừng chẩm, lấp đầy não thất hoặc tạo cục đông. Đánh giá giãn sừng thái dương, phù quanh não thất và xóa rãnh để nhận diện não úng thủy tắc nghẽn. Xuất huyết não thất nguyên phát ở người lớn cần khảo sát mạch máu vì có thể liên quan dị dạng mạch [1].
Bước 6 — Hiệu ứng khối và thoát vị
Đo lệch đường giữa tại vách trong suốt trên cùng một mốc giải phẫu. Mô tả xóa bể nền, ép não thất, thoát vị dưới liềm, móc hải mã, trung tâm, xuyên lều lên hoặc hạnh nhân tiểu não. Ở hố sau, một ổ máu tụ nhỏ về đường kính vẫn có thể gây chèn ép thân não và não úng thủy nhanh.
Bước 7 — Nguy cơ giãn nở và nguyên nhân
Trên CT không cản quang, bờ khối máu tụ không đều, nhiều ổ nhỏ sát nhau và vùng đậm độ không đồng nhất liên quan nguy cơ giãn nở nhưng không đủ để quyết định điều trị đơn độc. Dấu “spot sign” trên CTA là ổ thoát thuốc nhỏ trong khối máu tụ, cũng gợi nguy cơ giãn nở [1,6,7].
AHA/ASA 2022 xem CTA sớm là hợp lý để tìm nguyên nhân thứ phát và nhận diện nguy cơ giãn nở trong các tình huống thích hợp. CT lặp lại trong 24 giờ đầu có thể hữu ích, đặc biệt khi Glasgow thấp, khám hạn chế hoặc diễn biến thần kinh xấu [1].
05Hình ảnh minh họa điển hình
Các thể xuất huyết thường cùng tồn tại. Bảng sau tóm tắt dấu hình thái chủ đạo.
| Thể xuất huyết | Hình thái điển hình | Cấu trúc cần kiểm tra thêm |
|---|---|---|
| Ngoài màng cứng | Hai mặt lồi, sát xương | Đường gãy, xoang tĩnh mạch, động mạch màng não giữa |
| Dưới màng cứng | Hình liềm, dọc vòm–liềm–lều | Dập não, phù, lệch đường giữa |
| Dưới nhện | Trong rãnh, khe và bể | Não úng thủy, phình mạch, máu não thất |
| Nhu mô | Khối tăng đậm độ trong mô não | Phù, lan não thất, nguyên nhân thứ phát |
| Não thất | Máu lớp hoặc cục đông trong não thất | Não úng thủy và điểm xuất phát |
06Bẫy chẩn đoán thường gặp
| Bẫy | Vì sao nhầm | Cách tránh |
|---|---|---|
| Vôi hóa đám rối mạch hoặc hạch nền | Tăng đậm độ như máu | Xem tính đối xứng, vị trí điển hình và phim cũ |
| Thuốc cản quang tồn lưu | Tăng đậm độ trong mạch và nhu mô | Kiểm tra thủ thuật gần đây; dùng ảnh phổ kép khi có |
| Máu tụ dưới màng cứng đẳng đậm độ | Mất ranh giới với vỏ não | Tìm mất rãnh, đẩy chất xám–chất trắng và ảnh coronal |
| Bỏ sót máu dọc liềm–lều | Gần xương và xoang tĩnh mạch tăng đậm độ | So sánh đối xứng, cửa sổ rộng và tái tạo đa mặt phẳng |
| Gọi mọi xuất huyết sâu là do tăng huyết áp | Vị trí không xác định nguyên nhân tuyệt đối | Xét tuổi, tiền sử, CTA/CTV và MRI |
| Không tìm thể xuất huyết thứ hai | Tập trung vào tổn thương lớn nhất | Hoàn tất checklist mọi khoang và cửa sổ xương |
| Đo lệch đường giữa không cùng mốc | Sai mức độ hiệu ứng khối | Đo vuông góc đường giữa ở vách trong suốt |
07Hạn chế của kỹ thuật
CT không cản quang xác định máu cấp rất tốt nhưng không luôn xác định nguyên nhân. CTA đánh giá phình mạch, AVM và dấu thoát thuốc; CTV đánh giá huyết khối xoang; MRI với SWI/GRE, DWI và tiêm thuốc giúp tìm bệnh mạch máu nhỏ, u hoặc tổn thương ẩn dưới khối máu tụ. DSA vẫn cần khi nghi tổn thương mạch nhưng CTA/MRA không kết luận [1,6].
Tuổi máu tụ không thể xác định chính xác chỉ từ đậm độ CT vì phụ thuộc hematocrit, tái chảy máu và pha loãng dịch não tủy. Công thức ABC/2 là ước tính, không phù hợp mọi hình dạng. Các dấu tiên lượng giãn nở có giá trị xác suất, không phải bằng chứng chảy máu chắc chắn [5,7,8].
08Công cụ liên quan
09Bài liên quan
- CLS-CT-01 — CT sọ não không cản quang — cách đọc có hệ thống
- CLS-CT-04 — Nhận diện xuất huyết dưới nhện và bẫy chẩn đoán
- CLS-CT-06 — CTA trong phình mạch và dị dạng động–tĩnh mạch
- DQ-XH-01 — Xuất huyết não tự phát — tiếp cận và xử trí giai đoạn cấp
- DQ-XH-03 — Xuất huyết não liên quan thuốc kháng đông
10Tài liệu tham khảo
- Greenberg SM, Ziai WC, Cordonnier C, et al. 2022 Guideline for the Management of Patients With Spontaneous Intracerebral Hemorrhage. Stroke. 2022;53:e282–e361. doi:10.1161/STR.0000000000000407
- Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016.
- Rumboldt Z, Castillo M, Huang BY, Rossi A, eds. Brain Imaging with MRI and CT: An Image Pattern Approach. Cambridge University Press; 2012.
- Shih RY, Burns J, Ajam AA, et al. ACR Appropriateness Criteria Head Trauma: 2021 Update. J Am Coll Radiol. 2021;18(5S):S13–S36. doi:10.1016/j.jacr.2021.01.006
- Kothari RU, Brott T, Broderick JP, et al. The ABCs of measuring intracerebral hemorrhage volumes. Stroke. 1996;27(8):1304–1305. doi:10.1161/01.STR.27.8.1304
- Cordonnier C, Demchuk A, Ziai W, Anderson CS. Intracerebral haemorrhage: current approaches to acute management. Lancet. 2018;392:1257–1268. doi:10.1016/S0140-6736(18)31878-6
- Morotti A, Boulouis G, Dowlatshahi D, et al. Standards for detecting, interpreting, and reporting noncontrast CT markers of intracerebral hemorrhage expansion. Ann Neurol. 2019;86(4):480–492. doi:10.1002/ana.25563
- Rodriguez-Luna D, Dowlatshahi D, Aviv RI, et al. Venous phase of computed tomography angiography increases spot sign detection, but intracerebral hemorrhage expansion is greater in spot signs detected in arterial phase. Stroke. 2014;45:734–739. doi:10.1161/STROKEAHA.113.003007
Nhật ký thay đổi
- 02/09/2026 — Tạo bản thảo đầu tiên; bổ sung phân loại theo khoang và hình CT từ hai thư viện nội bộ.
- 03/09/2026 — Lược bỏ cách thu nhận; giữ checklist mô tả xuất huyết dành cho người đọc.