NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 4 — Hồi sức thần kinh · Động kinh và điện não trong hồi sức

HSTK-10

Trạng thái động kinh kháng trị và siêu kháng trị

Định nghĩa, cơ chế kháng thuốc, lựa chọn thuốc gây mê toàn thân, chuẩn độ theo điện não, và xử trí trạng thái động kinh siêu kháng trị/NORSE-FIRES.

Thực hànhĐộng kinh và điện não trong hồi sức
Xuất bản
30/09/2026
Cập nhật gần nhất
30/09/2026
Guideline tham chiếu chính
Guidelines for the Evaluation and Management of Status Epilepticus 2012 (Brophy, Bell, Claassen, et al., Neurocritical Care Society, Neurocrit Care); Management of Status Epilepticus, Refractory Status Epilepticus, and Super-refractory Status Epilepticus 2022 (Trinka, Leitinger, Continuum); Proposed consensus definitions for NORSE, FIRES, and related conditions 2018 (Hirsch, Gaspard, van Baalen, et al., Epilepsia)

Tóm tắt điểm chính

01Định nghĩa và phân độ theo thời gian đáp ứng điều trị

Ba thuật ngữ — trạng thái động kinh đã xác lập (established), kháng trị (refractory), và siêu kháng trị (super-refractory) — tạo thành một trục liên tục phản ánh mức độ thất bại điều trị theo từng bậc, và mỗi ngưỡng tương ứng với một chiến lược điều trị khác hẳn về bản chất chứ không chỉ là "tăng liều thêm":

Giai đoạn Định nghĩa Ý nghĩa điều trị
Đã xác lập (established SE) Còn co giật sau đủ liều benzodiazepin bậc 1 Chuyển sang thuốc chống động kinh thứ hai (HSTK-09)
Kháng trị (refractory SE — RSE) Còn co giật sau đủ liều benzodiazepin VÀ ít nhất 1 thuốc bậc 2 đúng liều nạp Chuyển sang gây mê toàn thân, đặt nội khí quản, bắt đầu cEEG
Siêu kháng trị (super-refractory SE — SRSE) RSE còn tiếp diễn/tái phát sau ≥24 giờ gây mê toàn thân (kể cả khi đang giảm liều) Tiếp cận đa mô thức: đổi/kết hợp thuốc gây mê, tìm và điều trị nguyên nhân miễn dịch/cấu trúc, liệu pháp bổ trợ

Cách phân độ theo thời gian đáp ứng (thay vì theo số thuốc đã dùng) có chủ đích: nó buộc người điều trị đánh giá lại chiến lược tổng thể ở mỗi ngưỡng, thay vì tiếp tục "thử thêm một thuốc GABAergic khác" khi chiến lược GABAergic đơn thuần đã chứng minh không đủ hiệu quả [1].

Hai hình cắt não cho thấy vị trí thùy limbic (tô màu) so với vỏ não mới xung quanh
Hình 1. Vị trí giải phẫu của thùy limbic (bao gồm hồi hải mã) so với vỏ não mới — vòng mạch limbic, đặc biệt hồi hải mã, là cấu trúc dễ tổn thương nhất do hoạt động động kinh kéo dài (kích thích độc thần kinh do glutamate), giải thích vì sao thời gian trạng thái động kinh kháng trị càng dài thì nguy cơ tổn thương thần kinh vĩnh viễn càng cao. Nguồn: Clinical Neuroanatomy — LANGE, 2020, tr.368.

Về mặt sinh lý bệnh, hồi hải mã (hippocampus) — một phần của vòng mạch limbic — đặc biệt dễ bị tổn thương do hoạt động động kinh kéo dài, vì mật độ thụ thể NMDA cao và ngưỡng chịu đựng kích thích độc thần kinh (excitotoxicity) thấp hơn nhiều vùng vỏ não khác. Đây là một trong những lý do lâm sàng quan trọng nhất để không trì hoãn chuyển bậc điều trị: RSE và đặc biệt SRSE kéo dài không chỉ là thất bại điều trị mà trực tiếp gây tổn thương cấu trúc tiến triển, tạo vòng xoắn bệnh lý (tổn thương hồi hải mã → tăng tính kích thích mạng lưới → khó cắt cơn hơn).

02Bậc 3 — Gây mê toàn thân cho trạng thái động kinh kháng trị

Khi đã xác định RSE, mục tiêu điều trị chuyển từ "dùng thêm một thuốc chống động kinh" sang "ức chế hoàn toàn hoạt động điện não bất thường bằng gây mê toàn thân", đi kèm bắt buộc đặt nội khí quản, thở máy, và theo dõi cEEG liên tục.

Thuốc Liều nạp Liều duy trì Ưu điểm Nhược điểm chính
Midazolam 0,2 mg/kg IV, lặp lại mỗi 5 phút tới khi cắt cơn (tối đa liều nạp 2mg/kg) 0,05-2 mg/kg/giờ Huyết động tương đối ổn định hơn propofol/barbiturat Tính nhờn thuốc (tachyphylaxis) nếu dùng kéo dài, tích lũy ở bệnh nhân suy gan/thận
Propofol 2mg/kg IV, lặp lại mỗi 5 phút tới khi cắt cơn (tối đa liều nạp 10mg/kg) 20-250 mcg/kg/phút Khởi phát và hết tác dụng nhanh, dễ chuẩn độ Nguy cơ hội chứng truyền propofol (PRIS) khi liều cao/kéo dài — toan chuyển hóa, tăng triglycerid, suy tim, tiêu cơ vân
Pentobarbital (hoặc thiopental) 5mg/kg IV (tốc độ tối đa 50mg/phút), lặp lại mỗi 5 phút tới khi cắt cơn (tối đa liều nạp 20mg/kg) 1-10 mg/kg/giờ Hiệu quả ức chế điện não rất mạnh, kinh nghiệm sử dụng lâu đời Ức chế tim mạch/hạ huyết áp nặng, ức chế miễn dịch, liệt ruột, thời gian bán thải rất dài gây tích lũy kéo dài sau ngừng thuốc
TOOL-AED-LIEULiều thuốc trong trạng thái động kinh co giật ở người lớnLiều theo cân nặng cho từng bậc: benzodiazepin, thuốc bậc hai, thuốc gây mê.Mở công cụ →

Không có RCT quy mô lớn so sánh trực tiếp hiệu quả cắt cơn/kết cục thần kinh giữa ba thuốc này — lựa chọn trong thực hành chủ yếu dựa trên hồ sơ tác dụng phụ phù hợp với bệnh cảnh huyết động và bệnh nền của từng bệnh nhân, cùng kinh nghiệm sử dụng của đơn vị, hơn là bằng chứng ưu tiên tuyệt đối một thuốc [2].

03Vai trò của ketamine trong trạng thái động kinh kháng trị/siêu kháng trị

Cơ sở lý luận dùng ketamine bắt nguồn trực tiếp từ sinh lý bệnh kháng thuốc theo thời gian đã trình bày ở HSTK-09: khi thụ thể GABA-A bị nội hóa và thụ thể NMDA tăng biểu hiện, các thuốc GABAergic (benzodiazepin, và cả propofol/barbiturat ở mức độ thấp hơn) dần mất hiệu quả, trong khi ketamine — đối kháng thụ thể NMDA không cạnh tranh — nhắm trực tiếp vào cơ chế kích thích đang chiếm ưu thế này.

Một tổng quan hệ thống gần đây về sử dụng ketamine trong trạng thái động kinh siêu kháng trị ghi nhận tỷ lệ đáp ứng (cắt cơn) dao động khá rộng tùy nghiên cứu thành phần (53-91% ở các loạt ca lớn), với xu hướng đáp ứng tốt hơn khi ketamine được dùng sớm (trong vòng 24 giờ kể từ khi xác định SRSE) so với dùng muộn như biện pháp cuối cùng sau khi đã thử nhiều thuốc khác — gợi ý ketamine nên được cân nhắc sớm hơn trong chiến lược điều trị SRSE thay vì chỉ dành cho tình huống "hết lựa chọn" [3]. Về mặt an toàn, tác giả ghi nhận tử vong trong các loạt ca liên quan chủ yếu đến tuổi bệnh nhân, thời gian co giật kéo dài và loại cơn nền, không có bằng chứng liên quan trực tiếp tới liều hoặc thời gian dùng ketamine — phù hợp với đặc điểm huyết động ổn định hơn so với các thuốc GABAergic liều cao mà ketamine thường được phối hợp cùng.

04Theo dõi điện não và mục tiêu chuẩn độ trong gây mê toàn thân

Khi bệnh nhân đã được gây mê toàn thân để cắt trạng thái động kinh kháng trị, cEEG là công cụ theo dõi bắt buộc — không có cách đánh giá đáp ứng đáng tin cậy nào khác khi lâm sàng đã bị "che khuất" bởi an thần sâu và có thể cả giãn cơ.

  • Mục tiêu điện não — hai mục tiêu thường được sử dụng tùy phác đồ từng đơn vị: (1) cắt hoàn toàn hoạt động động kinh điện học (không còn phóng điện dạng động kinh/mẫu hình co giật trên EEG), hoặc (2) đạt ức chế bùng nổ (burst suppression — xen kẽ giữa các đợt hoạt động điện ngắn và các đoạn dẹt/im lặng điện học) duy trì trong 24-48 giờ trước khi bắt đầu giảm liều dần. Không có bằng chứng chắc chắn mục tiêu nào cho kết cục tốt hơn mục tiêu còn lại, và ức chế bùng nổ kéo dài đi kèm nguy cơ biến chứng liên quan an thần sâu cao hơn (nhiễm trùng, huyết động, thời gian thở máy kéo dài).
  • Chuẩn độ theo mẫu hình điện não định lượng (qEEG) — bên cạnh đọc EEG thô, các công cụ điện não định lượng (biểu đồ phổ nén — CSA, chỉ số bất đối xứng, xác suất co giật tự động) hỗ trợ phát hiện xu hướng và tái phát co giật nhanh hơn so với chỉ đọc EEG thô liên tục bằng mắt; điện não liên tục được xem là bắt buộc khi dùng thuốc gây mê để cắt trạng thái động kinh kháng trị, và tiêu chuẩn Salzburg thường được dùng để hỗ trợ chẩn đoán các mẫu hình động kinh không co giật khó phân định trên điện não [4].
VideoCơn co giật ghi đồng thời trên điện nãoEpileptic seizure recorded on EEG

Đối chiếu biểu hiện lâm sàng với phóng điện trên điện não — nguyên tắc cEEG dùng để xác nhận cơn còn tiếp diễn khi đã gây mê. Video do người bệnh tự ghi, không phải ca trạng thái động kinh kháng trị.

Nguồn: Mark Dobson - TwitchylegendYT · mở trên YouTube

Biểu đồ phổ nén hai bán cầu cho thấy hoạt động động kinh giảm dần theo thời gian
Hình 2. Biểu đồ phổ nén (compressed spectral array) cho thấy xu hướng giảm dần hoạt động động kinh không co giật qua nhiều giờ — công cụ điện não định lượng giúp nhận diện xu hướng đáp ứng điều trị dài hạn, đặc biệt hữu ích khi chuẩn độ liều thuốc gây mê toàn thân ở trạng thái động kinh kháng trị. Nguồn: The NeuroICU Book, Kiwon Lee, Chương 15, Hình 15-6.
Nhiều công cụ điện não định lượng hiển thị đồng thời với các đợt co giật được đánh dấu
Hình 3. Nhiều công cụ điện não định lượng (qEEG) hiển thị đồng thời giúp phát hiện co giật tái phát/đột phá trong quá trình chuẩn độ thuốc gây mê — lưu ý các điểm đánh dấu "NOT" cho thấy công cụ tự động vẫn có dương tính giả, cần đối chiếu với người đọc điện não có kinh nghiệm. Nguồn: The NeuroICU Book, Kiwon Lee, Chương 15, Hình 15-5.

05NORSE, FIRES, và tầm soát nguyên nhân miễn dịch/viêm

Một nhóm nhỏ nhưng đặc biệt quan trọng của SRSE là trạng thái động kinh khởi phát mới không rõ nguyên nhân dù đã tầm soát đầy đủ theo hướng thông thường (cấu trúc, chuyển hóa, nhiễm trùng, cai chất). Đồng thuận quốc tế 2018 đưa ra định nghĩa thống nhất cho hai thuật ngữ liên quan chặt chẽ:

  • NORSE (new-onset refractory status epilepticus) — trạng thái động kinh kháng trị khởi phát mới ở bệnh nhân không có động kinh nền đã biết hoặc tình trạng thần kinh nền liên quan rõ ràng, không tìm được nguyên nhân cấu trúc/chuyển hóa/nhiễm độc rõ ràng ngay từ ban đầu.
  • FIRES (febrile infection-related epilepsy syndrome) — một thể của NORSE xảy ra sau một đợt bệnh sốt/nhiễm trùng trong khoảng 2 tuần đến 24 giờ trước khi khởi phát trạng thái động kinh, với hoặc không kèm sốt tại thời điểm khởi phát co giật, thường gặp hơn ở trẻ em/người trẻ nhưng cũng gặp ở người lớn [5].

Điểm thực hành quan trọng: nhóm NORSE/FIRES có tỷ lệ căn nguyên tự miễn/viêm thần kinh (bao gồm cả viêm não tự miễn xác định được kháng thể và viêm não không xác định được kháng thể cụ thể) cao hơn đáng kể so với SRSE nói chung — vì vậy cần chủ động:

  1. Tầm soát sớm — chọc dò dịch não tủy (tế bào, protein, oligoclonal band), kháng thể tự miễn thần kinh trong máu và dịch não tủy, MRI sọ não có thuốc đối quang (tìm dấu hiệu viêm hệ viền/limbic encephalitis), tầm soát u (cận ung thư) nếu có chỉ định lâm sàng.
  2. Cân nhắc điều trị miễn dịch kinh nghiệm sớm — corticosteroid liều cao, immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG), hoặc thay huyết tương — thường được bắt đầu kinh nghiệm song song với xử trí gây mê toàn thân ở nhóm NORSE/FIRES nghi ngờ căn nguyên viêm/tự miễn, thay vì chờ kết quả xét nghiệm đầy đủ (có thể mất nhiều ngày) mới bắt đầu, vì trì hoãn điều trị miễn dịch có thể làm giảm cơ hội đáp ứng.
  3. Cân nhắc liệu pháp bổ trợ khác — chế độ ăn sinh ceton (ketogenic diet), hạ thân nhiệt điều trị, hoặc trong một số trung tâm chuyên sâu là kích thích từ xuyên sọ lặp lại hoặc phẫu thuật thần kinh (cắt bỏ vùng khởi phát nếu xác định được khu trú rõ) — các biện pháp này chủ yếu dựa trên bằng chứng loạt ca, dành cho các trường hợp SRSE kéo dài không đáp ứng các biện pháp chuẩn. Một tổng quan cập nhật về xử trí SE/RSE/SRSE nhấn mạnh cách tiếp cận đa mô thức này cần được cân nhắc sớm ở nhóm SRSE kéo dài, thay vì chỉ tiếp tục tăng liều thuốc gây mê đơn thuần [6].

06Theo dõi

Bản đồng thuận của Hội Thần kinh học lâm sàng Hoa Kỳ (ACNS) về chỉ định điện não liên tục ở bệnh nhân nặng xếp việc theo dõi hiệu quả điều trị ở bệnh nhân đang dùng an thần/gây mê liều cao để kiểm soát trạng thái động kinh kháng trị là một trong các chỉ định chính của cEEG, không phải một lựa chọn tùy nghi [7].

Thông số Tần suất Điểm cần chú ý
cEEG (thô + công cụ định lượng) Liên tục trong suốt thời gian gây mê toàn thân Xác nhận đạt mục tiêu điện học đã đặt ra; xác nhận lại mọi cảnh báo tự động bằng EEG thô
Huyết động (mạch, huyết áp, có thể cần đường động mạch xâm lấn) Liên tục Đặc biệt khi dùng pentobarbital/propofol liều cao
Lactate, triglycerid, creatine kinase (nếu dùng propofol liều cao/kéo dài) Mỗi 12-24 giờ Sàng lọc sớm hội chứng truyền propofol
Nồng độ thuốc chống động kinh nền (nếu có) Định kỳ theo thuốc Duy trì nồng độ điều trị các thuốc chống động kinh đường uống/tĩnh mạch nền trong suốt quá trình gây mê
Đánh giá thần kinh khi giảm liều gây mê Mỗi lần thử giảm liều Đánh giá cả lâm sàng và cEEG trước khi kết luận "đã kiểm soát được"
Xét nghiệm miễn dịch/viêm (nếu nghi NORSE/FIRES) Một lần khi tầm soát, lặp lại theo chỉ định Không trì hoãn điều trị miễn dịch kinh nghiệm chờ đủ kết quả

07Checklist tại giường

  • Đã xác định đúng ngưỡng chuyển bậc (RSE hay SRSE) dựa trên đáp ứng thực tế, không tiếp tục "thử thêm" thuốc cùng cơ chế khi ngưỡng đã đạt.
  • Đã đặt nội khí quản và bắt đầu cEEG trước hoặc ngay khi bắt đầu gây mê toàn thân.
  • Đã xác định rõ mục tiêu điện học (cắt hoàn toàn hoạt động động kinh, hay ức chế bùng nổ) với nhóm điều trị trước khi bắt đầu chuẩn độ thuốc gây mê.
  • Nếu dùng propofol liều cao/kéo dài, đã theo dõi định kỳ lactate/triglycerid/CK để sàng lọc hội chứng truyền propofol.
  • Đã cân nhắc ketamine sớm (không chỉ khi "hết lựa chọn") ở bệnh nhân SRSE, đặc biệt khi huyết động không ổn định với thuốc GABAergic liều cao.
  • Đã tầm soát nguyên nhân miễn dịch/viêm (dịch não tủy, kháng thể tự miễn, MRI có thuốc đối quang) sớm ở bệnh nhân nghi NORSE/FIRES, không chờ loại trừ hết các nguyên nhân khác mới bắt đầu.
  • Đã cân nhắc điều trị miễn dịch kinh nghiệm song song với gây mê toàn thân ở nhóm nghi ngờ căn nguyên tự miễn, thay vì chờ kết quả xét nghiệm đầy đủ.
  • Mọi cảnh báo co giật từ công cụ điện não định lượng tự động đã được xác nhận lại bằng EEG thô trước khi thay đổi điều trị.

08Công cụ liên quan

09Bài liên quan

  • HSTK-02 — Đánh giá thần kinh ở bệnh nhân an thần, thở máy
  • HSTK-03 — Theo dõi thần kinh đa mô thức
  • HSTK-09 — Trạng thái động kinh — phác đồ xử trí theo bậc
  • HSTK-11 — Động kinh không co giật ở bệnh nhân hôn mê
  • HSTK-12 — Theo dõi điện não liên tục tại ICU

10Tài liệu tham khảo

  1. Trinka E, Cock H, Hesdorffer D, Rossetti AO, Scheffer IE, Shinnar S, et al. A definition and classification of status epilepticus – Report of the ILAE Task Force on Classification of Status Epilepticus. Epilepsia. 2015;56(10):1515-1523. doi:10.1111/epi.13121
  2. Brophy GM, Bell R, Claassen J, Alldredge B, Bleck TP, Glauser T, et al. Guidelines for the Evaluation and Management of Status Epilepticus. Neurocrit Care. 2012;17(1):3-23. doi:10.1007/s12028-012-9695-z
  3. Adhikari A, Yadav SK, Nepal G, Aryal R, Baral P, Neupane P, et al. Use of ketamine in Super Refractory Status Epilepticus: a systematic review. Neurol Res Pract. 2024;6(1):33. doi:10.1186/s42466-024-00322-7
  4. Shin JW. Management strategies for refractory status epilepticus. J Neurocrit Care. 2023;16(2):59-68. doi:10.18700/jnc.230037
  5. Hirsch LJ, Gaspard N, van Baalen A, Nabbout R, Demeret S, Loddenkemper T, et al. Proposed consensus definitions for new-onset refractory status epilepticus (NORSE), febrile infection-related epilepsy syndrome (FIRES), and related conditions. Epilepsia. 2018;59(4):739-744. doi:10.1111/epi.14016
  6. Trinka E, Leitinger M. Management of Status Epilepticus, Refractory Status Epilepticus, and Super-refractory Status Epilepticus. Continuum (Minneap Minn). 2022;28(2):559-602. doi:10.1212/CON.0000000000001103
  7. Herman ST, Abend NS, Bleck TP, Chapman KE, Drislane FW, Emerson RG, et al. Consensus statement on continuous EEG in critically ill adults and children, part I: indications. J Clin Neurophysiol. 2015;32(2):87-95. doi:10.1097/WNP.0000000000000166