Mục 3 — Nội thần kinh · Miễn dịch, viêm và mất myelin
NTK-MD-09
Hội chứng Guillain-Barré
Cơ chế bệnh sinh bắt chước phân tử (molecular mimicry) trong hội chứng Guillain-Barré (GBS), các thể lâm sàng-điện sinh lý (AIDP, AMAN, AMSAN, hội chứng Miller Fisher), tiêu chuẩn Brighton, dịch não tủy phân ly đạm-tế bào, điều trị IVIG/PLEX, theo dõi hô hấp-tự chủ, và thang điểm tiên lượng Erasmus GBS.
Tóm tắt điểm chính
- Hội chứng Guillain-Barré (GBS) là bệnh lý đa dây thần kinh viêm cấp tính qua trung gian miễn dịch, cơ chế kinh điển là bắt chước phân tử (molecular mimicry) — kháng thể tạo ra để chống lại kháng nguyên vi sinh vật (thường gặp nhất: Campylobacter jejuni) phản ứng chéo với ganglioside trên màng thần kinh ngoại biên do tương đồng cấu trúc phân tử.
- GBS KHÔNG phải một bệnh đơn nhất mà là một PHỔ các thể lâm sàng-điện sinh lý: AIDP (viêm đa dây thần kinh mất myelin cấp, thể phổ biến nhất ở phương Tây), AMAN/AMSAN (thể tổn thương sợi trục vận động/vận động-cảm giác cấp, phổ biến hơn ở Đông Á/Trung-Nam Mỹ, liên quan chặt với kháng thể kháng GM1/GD1a), và hội chứng Miller Fisher (tam chứng liệt vận nhãn-thất điều-mất phản xạ, liên quan đặc hiệu kháng thể kháng GQ1b).
- Chẩn đoán dựa trên lâm sàng (yếu cơ tiến triển đối xứng, mất phản xạ gân xương), hỗ trợ bởi dịch não tủy có phân ly đạm-tế bào (protein tăng, tế bào bình thường/gần bình thường) — đặc trưng nhưng KHÔNG xuất hiện ngay tuần đầu (có thể còn bình thường), và điện cơ/dẫn truyền thần kinh xác định thể mất myelin hay tổn thương sợi trục.
- IVIG và thay huyết tương (PLEX) có hiệu quả TƯƠNG ĐƯƠNG theo các thử nghiệm so sánh trực tiếp — lựa chọn dựa trên khả năng tiếp cận, chống chỉ định, và thuận tiện; KHÔNG phối hợp cả hai vì không có bằng chứng cộng hưởng hiệu quả và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Rối loạn thần kinh tự chủ (dao động huyết áp, loạn nhịp tim) và suy hô hấp tiến triển là hai nguyên nhân tử vong chính trong giai đoạn cấp — theo dõi sát dung tích sống và nhịp tim/huyết áp là bắt buộc, đặc biệt trong 2 tuần đầu khi bệnh còn tiến triển.
01Cơ chế bệnh sinh — bắt chước phân tử
Khoảng 2/3 bệnh nhân GBS có tiền sử nhiễm trùng đường hô hấp hoặc tiêu hóa trong vòng 1-6 tuần trước khởi phát triệu chứng thần kinh. Tác nhân được xác lập rõ ràng nhất là Campylobacter jejuni (liên quan đặc biệt chặt với thể AMAN) — lipooligosaccharide trên vách tế bào vi khuẩn này có cấu trúc phân tử tương đồng cao với ganglioside GM1 và GD1a trên màng sợi trục thần kinh ngoại biên (đặc biệt tại nút Ranvier và vùng cạnh nút của sợi vận động). Kháng thể được cơ thể tạo ra để chống lại vi khuẩn do đó PHẢN ỨNG CHÉO với chính mô thần kinh của bệnh nhân — đây là ví dụ kinh điển nhất về cơ chế "molecular mimicry" trong y văn miễn dịch học thần kinh, và là mô hình khái niệm cho nhiều bệnh tự miễn thần kinh khác được nghi ngờ có yếu tố khởi kích nhiễm trùng.
Các tác nhân nhiễm trùng khác được ghi nhận liên quan GBS bao gồm cytomegalovirus, Epstein-Barr virus, Mycoplasma pneumoniae, Zika virus (ghi nhận tăng đột biến ca GBS trong các đợt dịch Zika ở Nam Mỹ 2015-2016), và gần đây là SARS-CoV-2 (mối liên quan còn đang được nghiên cứu thêm, chưa hoàn toàn xác lập mức độ nguy cơ tương đối).

02Các thể lâm sàng-điện sinh lý
| Thể | Đích tấn công | Đặc điểm điện sinh lý | Kháng thể ganglioside liên quan | Phân bố địa lý tương đối |
|---|---|---|---|---|
| AIDP (Acute Inflammatory Demyelinating Polyradiculoneuropathy) | Myelin/tế bào Schwann | Giảm tốc độ dẫn truyền, block dẫn truyền, phân tán thời gian (temporal dispersion), kéo dài sóng F | Không đặc hiệu | Chiếm ưu thế ở Bắc Mỹ/châu Âu (~90% ca GBS) |
| AMAN (Acute Motor Axonal Neuropathy) | Sợi trục vận động (tại nút Ranvier) | Giảm biên độ CMAP (compound muscle action potential) vận động, tốc độ dẫn truyền tương đối bảo tồn | GM1, GD1a | Chiếm ưu thế hơn ở Trung Quốc, Nhật Bản, Mexico |
| AMSAN (Acute Motor-Sensory Axonal Neuropathy) | Sợi trục vận động VÀ cảm giác | Tương tự AMAN nhưng kèm giảm biên độ đáp ứng cảm giác | GM1, GD1a, GM1b | Hiếm hơn AMAN, tiên lượng thường nặng hơn |
| Hội chứng Miller Fisher | Dây thần kinh vận nhãn, thân tế bào thần kinh cảm giác gốc (đặc biệt thoi cơ) | Có thể có biến đổi dẫn truyền nhẹ hoặc bình thường | GQ1b (đặc hiệu cao, dương tính >85-90% ca điển hình) | Phổ biến hơn tương đối ở Đông Á |
03Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán
Đặc điểm lâm sàng cốt lõi: yếu cơ tiến triển tương đối đối xứng, thường khởi phát ở chi dưới rồi lan lên (kiểu "đi lên" — ascending — kinh điển, dù không phải luôn tuân theo mẫu này), kèm mất/giảm phản xạ gân xương lan tỏa — dấu hiệu gần như bắt buộc để nghĩ đến GBS. Rối loạn cảm giác thường nhẹ hơn yếu vận động (đặc biệt ở AIDP), đau lưng/đau rễ kiểu thần kinh gặp ở đa số bệnh nhân giai đoạn sớm (dễ bị chẩn đoán nhầm ban đầu).
Tiêu chuẩn Brighton
Tiêu chuẩn Brighton Collaboration phân loại mức độ chắc chắn chẩn đoán GBS thành 4 cấp độ (Level 1 chắc chắn nhất đến Level 4) dựa trên sự kết hợp: yếu cơ chi hai bên tiến triển, giảm/mất phản xạ gân xương, diễn tiến đơn pha (thời gian đạt đỉnh yếu cơ 12 giờ-28 ngày rồi ổn định/hồi phục — KHÔNG tái phát nhiều đợt như CIDP), loại trừ chẩn đoán khác, và kết quả dịch não tủy/điện cơ hỗ trợ — được thiết kế chủ yếu cho mục đích giám sát dịch tễ học/nghiên cứu (đặc biệt sau các chiến dịch vắc-xin) nhưng cũng hữu ích định hướng lâm sàng.
Dịch não tủy — phân ly đạm-tế bào
Xét nghiệm dịch não tủy kinh điển cho thấy protein tăng cao trong khi số lượng tế bào bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ (phân ly đạm-tế bào, albuminocytologic dissociation) — phản ánh tình trạng viêm rễ thần kinh gây tăng tính thấm hàng rào máu-dịch não tủy mà không có phản ứng viêm tế bào đáng kể trong khoang dưới nhện.
TOOL-DNTDiễn giải dịch não tủyHiệu chỉnh khi chọc dò có máu, tính tỉ lệ glucose và gợi ý nhóm nguyên nhân.Mở công cụ →04Điều trị
Cả IVIG (thường 0,4 g/kg/ngày × 5 ngày, tổng liều 2 g/kg) và PLEX đều có bằng chứng RCT vững chắc chứng minh rút ngắn thời gian hồi phục và cải thiện kết cục chức năng khi khởi trị trong vòng 2-4 tuần đầu (hiệu quả rõ nhất khi khởi trị sớm, đặc biệt trong 2 tuần đầu) — các phân tích gộp Cochrane xác nhận hiệu quả tương đương giữa hai phương pháp, không có bằng chứng ưu việt của phương pháp nào so với phương pháp kia.
05Theo dõi hô hấp và tự chủ — hai nguyên nhân tử vong chính
Khoảng 20-30% bệnh nhân GBS cần hỗ trợ hô hấp cơ học trong quá trình bệnh, thường xảy ra trong 1-2 tuần đầu khi bệnh còn tiến triển — theo dõi sát dung tích sống (FVC) và áp lực hít vào/thở ra tối đa tương tự nguyên tắc đã trình bày ở nhược cơ (NTK-MD-08), với các yếu tố dự đoán nguy cơ suy hô hấp cao gồm: tiến triển nhanh (dưới 7 ngày từ khởi phát đến nhập viện), yếu cơ hành não/cổ, và yếu cơ tứ chi nặng ngay từ đầu (thang điểm dự đoán suy hô hấp EGRIS — Erasmus GBS Respiratory Insufficiency Score — kết hợp các yếu tố này để định hướng nhập ICU sớm).
TOOL-EGRISEGRIS — nguy cơ suy hô hấp trong GBSNguy cơ cần thông khí cơ học trong tuần đầu nhập viện.Mở công cụ → TOOL-MRCTổng điểm sức cơ MRC6 nhóm cơ mỗi bên, mỗi nhóm 0–5, tổng 0–60. Dùng trong GBS, yếu cơ mắc phải tại ICU và điểm EGRIS.Mở công cụ →Rối loạn thần kinh tự chủ (dao động huyết áp thất thường, nhịp tim nhanh/chậm, ứ đọng đường tiêu hóa, bí tiểu) gặp ở phần lớn bệnh nhân GBS nặng, phản ánh tổn thương sợi thần kinh tự chủ đồng thời với sợi vận động-cảm giác — cần theo dõi monitor tim mạch liên tục ở bệnh nhân GBS nặng do nguy cơ loạn nhịp tim đe dọa tính mạng, một nguyên nhân tử vong quan trọng dễ bị bỏ sót nếu chỉ tập trung theo dõi hô hấp.
06Tiên lượng
Đa số bệnh nhân GBS hồi phục tốt trong vòng 6-12 tháng, nhưng khoảng 20% còn di chứng chức năng đáng kể tại 1 năm và tỷ lệ tử vong dao động 3-7% (chủ yếu do biến chứng hô hấp/tự chủ/huyết khối tĩnh mạch trong giai đoạn cấp, đặc biệt ở người cao tuổi). Thang điểm Erasmus GBS Outcome Score (EGOS) — kết hợp tuổi, tiền sử tiêu chảy trước khởi phát, và mức độ nặng theo thang GBS disability score tại thời điểm nhập viện/2 tuần — được dùng để dự đoán khả năng đi lại độc lập tại 6 tháng, hữu ích tư vấn tiên lượng sớm cho bệnh nhân/gia đình dù không thay đổi quyết định điều trị cấp.
TOOL-HUGHESThang khuyết tật Hughes trong hội chứng Guillain–BarréMức độ khuyết tật chức năng trong GBS, 0–6.Mở công cụ →07Công cụ liên quan
08Bài liên quan
- NTK-MD-08 Nhược cơ — chẩn đoán và điều trị nền
- NTK-MD-10 CIDP
- NTK-DL-08 Corticoid, IVIG và thay huyết tương trong bệnh thần kinh miễn dịch
09Tài liệu tham khảo
- Willison HJ, Jacobs BC, van Doorn PA. Guillain-Barré syndrome. Lancet. 2016;388(10045):717-727.
- Yuki N, Hartung HP. Guillain-Barré syndrome. N Engl J Med. 2012;366(24):2294-2304.
- Sejvar JJ, Kohl KS, Gidudu J, et al. Guillain-Barré syndrome and Fisher syndrome: case definitions and guidelines for collection, analysis, and presentation of immunization safety data. Vaccine. 2011;29(3):599-612.
- Fokke C, van den Berg B, Drenthen J, Walgaard C, van Doorn PA, Jacobs BC. Diagnosis of Guillain-Barré syndrome and validation of Brighton criteria. Brain. 2014;137(Pt 1):33-43.
- Hughes RA, Swan AV, van Doorn PA. Intravenous immunoglobulin for Guillain-Barré syndrome. Cochrane Database Syst Rev. 2014;2014(9):CD002063.
- Chevret S, Hughes RA, Annane D. Plasma exchange for Guillain-Barré syndrome. Cochrane Database Syst Rev. 2017;2(2):CD001798.
- Hughes RA, Brassington R, Gunn AA, van Doorn PA. Corticosteroids for Guillain-Barré syndrome. Cochrane Database Syst Rev. 2016;10(10):CD001446.
- Walgaard C, Lingsma HF, Ruts L, et al. Prediction of respiratory insufficiency in Guillain-Barré syndrome. Ann Neurol. 2010;67(6):781-787.
- van Koningsveld R, Steyerberg EW, Hughes RA, Swan AV, van Doorn PA, Jacobs BC. A clinical prognostic scoring system for Guillain-Barré syndrome. Lancet Neurol. 2007;6(7):589-594.
- Doets AY, Verboon C, van den Berg B, et al. Regional variation of Guillain-Barré syndrome. Brain. 2018;141(10):2866-2877.
| Mã bài | NTK-MD-09 |
| Nhóm | Nội thần kinh — Miễn dịch, viêm và mất myelin |
| Mức độ ưu tiên | P0 |
| Trình độ | Thực hành |
| Chu kỳ rà soát đề xuất | 12 tháng |
Bài viết này nhằm mục đích tham khảo và giáo dục y khoa, không thay thế cho thăm khám, chẩn đoán, hoặc điều trị bởi bác sĩ chuyên khoa. Quyết định lâm sàng cần dựa trên đánh giá toàn diện từng người bệnh cụ thể.
Nhật ký thay đổi: 2026-09-03 — Khởi tạo bài viết, tiếp tục nhóm "Miễn dịch, viêm và mất myelin" (Nội thần kinh), nối tiếp NTK-MD-08. Áp dụng chuẩn nội dung chuyên sâu hơn theo yêu cầu cập nhật 2026-09-03.