NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 3 — Nội thần kinh · Dược lâm sàng thần kinh

NTK-DL-01

Thuốc chống động kinh — nguyên tắc chọn thuốc theo loại cơn

Nguyên tắc chọn thuốc chống động kinh (thuốc kháng cơn/ASM) ban đầu dựa trên loại cơn và hội chứng động kinh — phân loại theo cơ chế tác dụng, bằng chứng hiệu quả theo ILAE, kết quả thử nghiệm SANAD II, và các tình huống đặc biệt cần cân nhắc khi chọn thuốc đầu tay.

Thực hànhDược lâm sàng thần kinh
Xuất bản
10/10/2026
Cập nhật gần nhất
10/10/2026
Guideline tham chiếu chính
ILAE (Glauser — đánh giá bằng chứng hiệu quả) 2013 (GL-DL-2013-ILAE-AED-EFFICACY); SANAD II (Marson) 2021 (GL-DL-2021-SANAD-II)

Tóm tắt điểm chính

01Nguyên tắc tổng quát

Quyết định chọn thuốc chống động kinh ban đầu dựa trên nhiều yếu tố theo thứ tự ưu tiên: (1) loại cơn và hội chứng động kinh cụ thể (xem bài NTK-DK-01), (2) đặc điểm bệnh nhân (tuổi, giới, khả năng mang thai, bệnh đi kèm, chức năng gan-thận), (3) khả năng tương tác thuốc, và (4) yếu tố thực hành (chi phí, khả năng theo dõi nồng độ, tần suất dùng thuốc). Nguyên tắc chung là bắt đầu với đơn trị liệu ở liều thấp, tăng dần đến liều hiệu quả tối thiểu, trước khi cân nhắc phối hợp thuốc khi đơn trị liệu thất bại.

Synap hóa học: khử cực, túi synap hòa màng nhờ dòng Ca2+, giải phóng chất dẫn truyền vào khe synap và tái chế túi qua clathrin
Hình 1. Dẫn truyền qua synap: (1) khi khử cực, túi synap chứa chất dẫn truyền áp vào màng trước synap; (2) dòng Ca²⁺ đi vào làm túi hòa màng và giải phóng chất dẫn truyền vào khe synap; (3) màng được thu hồi thành túi có áo clathrin và tái chế qua endosome. Các nhóm thuốc chống động kinh tác động ở những điểm khác nhau: kênh natri ở sợi trục, protein túi synap SV2A, kênh calci, thụ thể sau synap. Nhãn trong hình giữ nguyên tiếng Anh. Nguồn: Patestas MA, Gartner LP. A Textbook of Neuroanatomy. 2nd ed. Wiley-Blackwell.

02Phân loại theo cơ chế tác dụng

Cơ chế chính Thuốc đại diện Đặc điểm
Chẹn kênh natri phụ thuộc điện thế Carbamazepine, phenytoin, oxcarbazepine, lamotrigine, lacosamide Hiệu quả tốt cho cơn khởi phát cục bộ; CÓ THỂ LÀM NẶNG cơn giật cơ/vắng ý thức
Tăng cường dẫn truyền GABA Valproate (đa cơ chế), benzodiazepin, phenobarbital, vigabatrin Phổ tác dụng rộng (valproate hiệu quả cho hầu hết loại cơn); an thần là tác dụng phụ thường gặp nhóm này
Điều biến kênh canxi type-T đồi thị Ethosuximide ĐẶC HIỆU cho cơn vắng ý thức, KHÔNG hiệu quả cho các loại cơn khác
Gắn protein túi synap SV2A Levetiracetam, brivaracetam Phổ rộng, ít tương tác thuốc, khởi liều nhanh; tác dụng phụ tâm thần-hành vi (kích thích, dễ cáu) cần lưu ý
Đối kháng thụ thể AMPA Perampanel Thường dùng bổ trợ, một liều/ngày (thời gian bán hủy dài)
Đa cơ chế/chưa rõ hoàn toàn Topiramate, zonisamide, valproate Phổ tác dụng rộng, tác dụng phụ đa dạng tùy thuốc

03Chọn thuốc theo loại cơn/hội chứng

Cơn khởi phát cục bộ (focal-onset)

Theo ILAE 2013 (Glauser), carbamazepine có bằng chứng mức A truyền thống, nhưng SANAD II (Marson 2021, thử nghiệm không thua kém trên 990 bệnh nhân) đã củng cố vai trò của lamotrigine như lựa chọn hàng đầu hợp lý — vượt trội hơn levetiracetam và zonisamide về thời gian đến thất bại điều trị (kết hợp cả hiệu quả và dung nạp) trong theo dõi dài hạn, dù levetiracetam vẫn thường được chọn ưu tiên trên thực hành khi cần đạt liều hiệu quả NHANH (ví dụ sau cơn động kinh đầu tiên cần kiểm soát sớm) nhờ khả năng chỉnh liều nhanh và không cần chỉnh liều chậm như lamotrigine.

Động kinh toàn thể vô căn (idiopathic generalized epilepsy)

Companion trial của SANAD II (Marson 2021) so sánh valproate với levetiracetam ở nhóm động kinh toàn thể/không phân loại được, cho thấy valproate vượt trội hơn rõ rệt về hiệu quả kiểm soát cơn — tuy nhiên:

Do đó, ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ có động kinh toàn thể vô căn, levetiracetam hoặc lamotrigine thường được ưu tiên làm lựa chọn đầu tay dù có thể kém hiệu quả hơn valproate về mặt kiểm soát cơn, phản ánh việc cân bằng giữa hiệu quả điều trị và an toàn sinh sản.

TOOL-TUOI-THAIThuốc thần kinh trong thai kỳ và cho con búTra nhanh mức nguy cơ của các thuốc thần kinh thường dùng. Không dùng phân loại chữ cái FDA cũ.Mở công cụ →

Cơn vắng ý thức (absence seizures)

Ethosuximide là lựa chọn hàng đầu cho cơn vắng ý thức ĐƠN THUẦN (không kèm cơn co giật toàn thể khác) do có bằng chứng mức A và ít tác dụng phụ nhận thức hơn valproate trong các thử nghiệm so sánh trực tiếp ở trẻ em. Khi có kèm cơn co giật toàn thể co cứng-co giật (cần bao phủ cả hai loại cơn), valproate là lựa chọn thay thế hợp lý hơn vì ethosuximide không hiệu quả cho cơn co cứng-co giật.

VideoCơn vắng ý thức điển hìnhAbsence seizure

Cơn ngắn, khởi phát và kết thúc đột ngột, gây ra bằng tăng thông khí — loại cơn cần tránh thuốc chẹn kênh natri.

Nguồn: Dr.Rajeev Gupta · mở trên YouTube

VideoCơn giật cơMyoclonic seizures

Giật cơ ngắn như điện giật — có thể nặng lên khi dùng carbamazepine, phenytoin, oxcarbazepine.

Nguồn: TESS Research Foundation · mở trên YouTube

04Các tình huống đặc biệt cần cân nhắc khi chọn thuốc đầu tay

TOOL-EGFRMức lọc cầu thận ước tính và độ thanh thải creatininCKD-EPI 2021 không dùng hệ số chủng tộc, kèm Cockcroft–Gault để chỉnh liều thuốc.Mở công cụ → TOOL-QUYDOIQuy đổi liều corticoid, opioid và thuốc chống động kinhLiều tương đương giữa các thuốc cùng nhóm và giữa đường tĩnh mạch và đường uống.Mở công cụ →

05Theo dõi ban đầu sau khi bắt đầu thuốc

Sau khi khởi trị, cần theo dõi đáp ứng lâm sàng (tần suất cơn), dung nạp thuốc (tác dụng phụ sớm), và trong một số trường hợp cụ thể là nồng độ thuốc trong máu — chi tiết đầy đủ về tác dụng phụ, tương tác thuốc, và theo dõi nồng độ được trình bày trong bài NTK-DL-02.

06Công cụ liên quan

07Bài liên quan

  • NTK-DL-02 Thuốc chống động kinh — tác dụng phụ, tương tác, theo dõi nồng độ
  • NTK-DL-03 Thuốc chống động kinh trong thai kỳ và ở người bệnh gan/thận
  • NTK-DK-01 (xem mục lục Nội thần kinh — nhóm Động kinh)

08Tài liệu tham khảo

  1. Glauser T, Ben-Menachem E, Bourgeois B, et al. Updated ILAE evidence review of antiepileptic drug efficacy and effectiveness as initial monotherapy for epileptic seizures and syndromes. Epilepsia. 2013;54(3):551-563.
  2. Marson AG, Burnside G, Appleton R, et al. The SANAD II study of the effectiveness and cost-effectiveness of levetiracetam, zonisamide, or lamotrigine for newly diagnosed focal epilepsy: an open-label, non-inferiority, multicentre, phase 4, randomised controlled trial. Lancet. 2021;397(10282):1363-1374.
  3. Marson AG, Burnside G, Appleton R, et al. The SANAD II study of the effectiveness and cost-effectiveness of valproate versus levetiracetam for newly diagnosed generalised and unclassifiable epilepsy: an open-label, non-inferiority, multicentre, phase 4, randomised controlled trial. Lancet. 2021;397(10282) (số trang chưa xác nhận chính xác — trích qua tổng hợp thứ cấp, cùng số báo với tài liệu tham khảo #2).
  4. Chen Z, Brodie MJ, Liew D, Kwan P. Treatment outcomes in patients with newly diagnosed epilepsy treated with established and new antiepileptic drugs: a 30-year longitudinal cohort study. JAMA Neurol. 2018;75(3):279-286.
  5. Perucca E, Brodie MJ, Kwan P, Tomson T. 30 years of second-generation antiseizure medications: impact and future perspectives. Lancet Neurol. 2020;19(6):544-556.
  6. Fisher RS, Cross JH, French JA, et al. Operational classification of seizure types by the International League Against Epilepsy: Position Paper of the ILAE Commission for Classification and Terminology. Epilepsia. 2017;58(4):522-530.
  7. French JA, Perucca E. Time to start calling things by their own names? The case for antiseizure medicines. Epilepsy Curr. 2020;20(2):69-72.
  8. Kwan P, Brodie MJ. Early identification of refractory epilepsy. N Engl J Med. 2000;342(5):314-319.

Mã bài NTK-DL-01
Nhóm Nội thần kinh — Dược lâm sàng thần kinh
Mức độ ưu tiên P0
Trình độ Thực hành
Chu kỳ rà soát đề xuất 12 tháng

Bài viết này nhằm mục đích tham khảo và giáo dục y khoa, không thay thế cho thăm khám, chẩn đoán, hoặc điều trị bởi bác sĩ chuyên khoa. Quyết định lâm sàng cần dựa trên đánh giá toàn diện từng người bệnh cụ thể.

Nhật ký thay đổi: 2026-09-02 — Khởi tạo bài viết, bài ĐẦU TIÊN của nhóm MỚI "Dược lâm sàng thần kinh" (Nội thần kinh), tiếp nối chặt chẽ với nhóm Động kinh đã hoàn thành trước đó.