NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · MRI sọ não

CLS-MRI-01

Các chuỗi xung MRI cơ bản và cách chọn chuỗi xung

Nguyên lý và cách đọc T1, T2, FLAIR, DWI/ADC, GRE/SWI và T1 sau tiêm; nhận biết bộ phim đã đủ trả lời câu hỏi lâm sàng hay chưa.

Thực hànhMRI sọ não
Xuất bản
29/09/2026
Cập nhật gần nhất
03/09/2026
Guideline tham chiếu chính
ACR–ASNR–SPR 2024 (Practice Parameter for the Performance and Interpretation of MRI of the Brain)

Tóm tắt điểm chính

01Nguyên lý

MRI tạo ảnh từ tín hiệu proton hydro trong từ trường. Các mô hồi phục và mất tín hiệu khác nhau, tạo nên ảnh T1, T2 và các chuỗi chuyên biệt. Vì vậy cùng một cấu trúc có thể sáng ở chuỗi này nhưng tối ở chuỗi khác; người đọc cần nhận diện chuỗi và so sánh nhiều chuỗi thay vì diễn giải từ một ảnh đơn lẻ [1–3].

“Tín hiệu cao” và “tín hiệu thấp” luôn là tương đối so với mô tham chiếu trên đúng chuỗi. Không nên dùng từ “tăng đậm độ” cho MRI. Một bộ phim tốt là bộ phim trả lời được câu hỏi lâm sàng, không phải bộ phim có thật nhiều chuỗi.

Các thùy não trên mặt dưới và mặt trong
Hình 1. Mặt dưới và mặt trong bán cầu minh họa thùy trán, thái dương, chẩm, hệ viền cùng các mốc quanh thể chai. Nhận diện đúng mặt phẳng và cấu trúc giải phẫu là điều kiện trước khi phân tích tín hiệu. Nguồn: Paulsen F, Waschke J, eds. Sobotta Atlas of Anatomy. 16th ed. Elsevier; 2018; Figs. 12.35–12.36.

02Chỉ định và chống chỉ định

MRI có độ tương phản mô mềm cao và hữu ích khi cần đánh giá nhồi máu sớm, u, viêm–nhiễm, mất myelin, động kinh, bệnh lý hố sau, dây thần kinh sọ, mạch máu hoặc tổn thương chưa giải thích được trên CT. ACR–ASNR–SPR nhấn mạnh protocol phải dựa trên chỉ định, tuổi, khả năng hợp tác và thiết bị hiện có [1].

Chống chỉ định không nên được ghi đơn giản là “có kim loại”. Cần xác định chính xác thiết bị và tình trạng MR Safe/MR Conditional/MR Unsafe; thiết bị không rõ thông tin phải được bộ phận MRI đánh giá theo quy trình an toàn của cơ sở. Việc “đã từng chụp MRI” không tự chứng minh lần chụp hiện tại an toàn [4].

Tình huống Nguy cơ chính Xử trí trước chụp
Thiết bị cấy ghép Di lệch, nóng, hỏng hoặc thay đổi lập trình Xác minh nhãn và điều kiện MR; phối hợp chuyên khoa
Dị vật kim loại hốc mắt Di lệch gây tổn thương mắt Khai thác nghề nghiệp/chấn thương; X-quang/CT khi chỉ định
Bệnh nhân kích động hoặc không hợp tác Chuyển động, mất an toàn, thất bại khảo sát Protocol nhanh, cố định, theo dõi hoặc an thần theo quy trình
Thai kỳ Cân nhắc lợi ích–nguy cơ, tiếng ồn/nhiệt MRI không tiêm khi cần; gadolinium chỉ khi lợi ích rõ
Suy thận nặng cần gadolinium Nguy cơ NSF phụ thuộc nhóm thuốc Kiểm tra chỉ định, eGFR và chọn thuốc theo chính sách
Sợ không gian kín Không hoàn tất khảo sát Giải thích, hỗ trợ, máy phù hợp hoặc an thần có giám sát

Từ trường chính luôn hoạt động. Mọi người và vật đi vào vùng kiểm soát phải được sàng lọc; bình oxy, cáng và thiết bị theo dõi phải tương thích MRI. ACR Manual on MR Safety 2026 là khung tham chiếu hiện hành, nhưng quy trình tại chỗ và điều kiện của thiết bị cụ thể mới quyết định thực hành [4].

03Quy trình thực hiện

Người đọc không cần nhớ cách cài đặt máy. Trước tiên chỉ cần xác định bộ phim có T1, T2, FLAIR, DWI/ADC và chuỗi nhạy với máu hay không. T1 sau gadolinium chỉ cần khi câu hỏi lâm sàng liên quan u, viêm, nhiễm trùng, màng não hoặc mạch. Nếu thiếu chuỗi quyết định, nên ghi rõ giới hạn và đề nghị bổ sung thay vì kết luận “MRI bình thường”.

Chuỗi Dịch não tủy Chất trắng so với chất xám Giá trị chính
T1W Tối Sáng hơn Giải phẫu, mỡ, máu một số giai đoạn, bắt thuốc
T2W Sáng Tối hơn Tăng nước, phù, tổn thương nhu mô, hố sau
FLAIR Bị khử, tối Tối hơn Tổn thương cạnh não thất/vỏ, SAH chọn lọc, phù
DWI b cao Thay đổi Không dùng đối chiếu xám–trắng đơn độc Hạn chế khuếch tán
ADC Dịch tự do sáng Bản đồ định lượng tương đối Xác nhận giảm khuếch tán thật
GRE/SWI Thường tối Phụ thuộc tham số Máu, hemosiderin, tĩnh mạch, khoáng hóa
T1 sau tiêm Dịch tối Chất trắng sáng hơn Bắt thuốc nhu mô, màng não và mạch

04Cách đọc có hệ thống

Bước 1 — Xác định chuỗi và chất lượng

Đừng tin hoàn toàn nhãn series. Nhìn tín hiệu dịch não tủy, chất trắng–chất xám, mỡ da đầu và mạch để nhận diện chuỗi. Kiểm tra chuyển động, ghosting, wrap-around, susceptibility, mất tín hiệu do kim loại, không đồng nhất khử mỡ và vùng bao phủ. So sánh cùng mặt phẳng giữa các chuỗi.

Bước 2 — T1-weighted

Trên T1, chất trắng thường sáng hơn chất xám, dịch não tủy tối và mỡ sáng. T1 tốt cho giải phẫu, thể chai, hố yên, tủy xương, teo não và hiệu ứng khối. Tín hiệu T1 cao gặp ở mỡ, methemoglobin, melanin, dịch giàu protein hoặc khoáng hóa nhất định; cần đối chiếu T2, khử mỡ, SWI và CT.

Ví dụ ảnh sagittal T1-weighted
Hình 2. Ảnh sagittal T1 cho thấy chất trắng tương đối sáng và dịch não tủy tối, giúp đánh giá cấu trúc đường giữa và giải phẫu nền sọ. Ca minh họa có tổn thương dạng dịch ở hố giữa. Nguồn: Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016; mục Arachnoid Cyst.

Bước 3 — T2-weighted

Trên T2, dịch não tủy sáng; tăng nước do phù, viêm, mất myelin, u hoặc gliosis thường tăng tín hiệu. T2 cho tương phản tốt ở hố sau và giúp đánh giá flow void mạch máu. Tuy nhiên, “sáng T2” rất không đặc hiệu; phải định vị theo chất trắng, vỏ, hạch nền, thân não, màng não và hình thái.

Ví dụ ảnh axial T2-weighted
Hình 3. Ảnh axial T2 có dịch não tủy sáng trong não thất và rãnh cuộn não; sự tương phản xám–trắng và tín hiệu nước cao làm T2 nhạy với phù và tổn thương nhu mô. Ca minh họa có giãn não thất. Nguồn: Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016; mục Normal Pressure Hydrocephalus.

Bước 4 — FLAIR

FLAIR là inversion recovery được đặt thời gian đảo để khử dịch não tủy. Tổn thương tăng nước sát não thất hoặc rãnh não nổi bật hơn T2. Dịch không bị khử hoàn toàn có thể gặp khi có protein, máu, oxy bổ sung, thuốc cản quang, dòng chảy hoặc artifact; tín hiệu rãnh tăng không tự động đồng nghĩa SAH hay viêm màng não.

FLAIR làm tối dịch não tủy và nổi tổn thương chất trắng
Hình 4. Trên FLAIR, dịch não tủy trong não thất và rãnh bị khử; các ổ tăng tín hiệu chất trắng vì vậy dễ thấy hơn. Phân bố, mức độ và tuổi người bệnh quyết định ý nghĩa, không chỉ sự hiện diện của “đốm trắng”. Nguồn: Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016; mục Normal Aging Brain.

Bước 5 — DWI và ADC

DWI nhạy với chuyển động Brown của nước nhưng cũng mang thành phần T2. Hạn chế khuếch tán thật thường tăng trên DWI b cao và giảm trên ADC. DWI tăng với ADC bình thường hoặc tăng là T2 shine-through. Ngoài nhồi máu, giảm khuếch tán gặp trong áp xe, u giàu tế bào, co giật, độc–chuyển hóa, CJD và một số tổn thương viêm.

DWI cho thấy vùng hạn chế khuếch tán
Hình 5. DWI b cao cho thấy tổn thương tăng tín hiệu ở lãnh thổ MCA trái. Phải mở ADC để xác nhận giảm khuếch tán thật và tránh nhầm T2 shine-through. Nguồn: Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016; mục Stroke Overview.

Bước 6 — GRE T2* và SWI

GRE/SWI làm nổi khác biệt tính nhạy từ. Sản phẩm máu, ferritin/hemosiderin, deoxyhemoglobin, vôi hóa và khí có thể giảm tín hiệu kèm blooming. SWI thường nhạy hơn GRE đối với vi xuất huyết và tĩnh mạch nhỏ, nhưng dễ bị artifact ở nền sọ. Pha SWI có thể hỗ trợ phân biệt vôi hóa với máu nhưng phụ thuộc hãng và quy ước; CT vẫn hữu ích khi chưa chắc.

SWI với nhiều ổ blooming
Hình 6. SWI MIP cho thấy nhiều ổ giảm tín hiệu dạng chấm và đường do sản phẩm máu trong tổn thương sợi trục lan tỏa. Blooming làm ổ xuất huyết trông lớn hơn kích thước giải phẫu thật. Nguồn: Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016; mục Diffuse Axonal Injury.

Bước 7 — T1 sau gadolinium

So sánh T1 trước và sau tiêm cùng kỹ thuật, tốt nhất cùng độ dày và khử mỡ khi cần. Bắt thuốc phản ánh tăng tưới máu hoặc phá vỡ hàng rào máu–não, không đồng nghĩa ác tính. Phân biệt bắt thuốc nhu mô, màng mềm, màng cứng, ependyma và mạch; xem DWI, FLAIR và SWI để thu hẹp chẩn đoán.

Bước 8 — Chuỗi chuyên biệt

TOF-MRA khảo sát dòng chảy nhưng dễ mất tín hiệu khi dòng chậm, rối hoặc nằm trong mặt phẳng. MRV, DSC/DCE perfusion, ASL, spectroscopy, DTI, cine CSF, chuỗi thin-section 3D và protocol hố yên/động kinh được thêm khi câu hỏi yêu cầu. Không nên diễn giải bản đồ hậu xử lý mà không xem ảnh nguồn và chất lượng.

05Hình ảnh minh họa điển hình

Câu hỏi Chuỗi chính cần xem Chuỗi bổ sung thường hữu ích
Đột quỵ cấp DWI/ADC, FLAIR, SWI/GRE MRA đầu–cổ, perfusion tùy cửa sổ
U não T1, T2, FLAIR, DWI, SWI, T1 C+ Perfusion, spectroscopy, DTI
Động kinh 3D T1, FLAIR, T2 coronal mỏng SWI; protocol hướng hồi hải mã
Mất myelin 3D FLAIR/T2, T1, DWI T1 C+, tủy sống, dây thị theo bệnh cảnh
Nhiễm trùng T2/FLAIR, DWI/ADC, SWI, T1 C+ Postcontrast FLAIR, MRV khi cần
Dây thần kinh sọ 3D T2 độ phân giải cao, T1 C+ FS MRA/TOF tùy nghi xung đột mạch
Hố yên T1/T2 coronal–sagittal mỏng Dynamic T1 C+ khi chỉ định

06Bẫy chẩn đoán thường gặp

Bẫy Cơ chế Cách tránh
Gọi mọi vùng sáng T2/FLAIR là bệnh Tăng nước không đặc hiệu Dùng vị trí, hình thái, DWI, T1 C+ và lâm sàng
Đọc DWI không mở ADC T2 shine-through Xác nhận DWI cao đi kèm ADC thấp
Gọi mọi blooming là máu Vôi hóa, khí, kim loại cũng blooming So CT và pha SWI khi phù hợp
So T1 trước–sau khác kỹ thuật Khử mỡ/độ dày khác tạo giả bắt thuốc Dùng chuỗi tương ứng và subtraction khi có
Nhầm dòng chậm là tắc trên TOF Saturation và turbulence Xem ảnh nguồn, MRA có cản quang/CTA
FLAIR rãnh tăng là SAH Oxy, chuyển động, dòng, protein So CT, SWI và bối cảnh
Không xem ảnh ngoài sọ Bỏ xoang, ổ mắt, xương, da đầu Hoàn tất vòng đọc hệ thống
Khảo sát kéo dài, nhiều chuyển động Chuỗi cuối có thể không đọc được Xác định chuỗi quyết định còn đủ hay không

07Hạn chế của kỹ thuật

MRI lâu hơn CT, nhạy chuyển động, khó theo dõi và hồi sức trong một số tình huống. Artifact susceptibility ở nền sọ làm giảm đánh giá hố sau; DWI echo-planar có thể méo hình. Cường độ tín hiệu và giá trị ADC phụ thuộc máy, trường từ, coil, tham số và hậu xử lý nên không so sánh định lượng tùy tiện giữa các hệ thống [1–3].

Gadolinium không phải thành phần bắt buộc của mọi MRI não. Thuốc có nguy cơ phản ứng cấp, thoát mạch, lưu giữ gadolinium và NSF ở nhóm nguy cơ; lựa chọn thuốc, liều và đánh giá chức năng thận theo ACR Manual on Contrast Media và chính sách cơ sở [5]. MRI âm tính cũng không loại hoàn toàn bệnh nếu protocol không đúng câu hỏi hoặc tổn thương quá sớm/nhỏ.

08Bài liên quan

  • CLS-MRI-02 — MRI trong nhồi máu não cấp — DWI/ADC và mismatch
  • CLS-MRI-03 — GRE/SWI và các giai đoạn xuất huyết
  • CLS-MRI-04 — MRA nội sọ và mạch cổ
  • CLS-MRI-05 — MRI tưới máu — DSC, DCE và ASL
  • CLS-CT-01 — CT sọ não không cản quang — cách đọc có hệ thống

09Tài liệu tham khảo

  1. ACR–ASNR–SPR. Practice Parameter for the Performance and Interpretation of Magnetic Resonance Imaging (MRI) of the Brain. Revised 2024. https://gravitas.acr.org/PPTS/GetDocumentView?docId=67
  2. Westbrook C, Talbot J. MRI in Practice. 5th ed. Wiley-Blackwell; 2018.
  3. McRobbie DW, Moore EA, Graves MJ, Prince MR. MRI from Picture to Proton. 3rd ed. Cambridge University Press; 2017.
  4. American College of Radiology. ACR Manual on MR Safety. 2026. https://www.acr.org/Clinical-Resources/Clinical-Tools-and-Reference/Radiology-Safety/MR-Safety
  5. American College of Radiology. ACR Manual on Contrast Media. 2024; chapters updated 2025. https://www.acr.org/clinical-resources/clinical-tools-and-reference/contrast-manual
  6. Osborn AG, Salzman KL, Jhaveri MD. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016.
  7. Deoni SCL. Quantitative relaxometry of the brain. Top Magn Reson Imaging. 2010;21:101–113. doi:10.1097/RMR.0b013e31821e56d8
  8. Huisman TAGM. Diffusion-weighted and diffusion tensor imaging of the brain, made easy. Cancer Imaging. 2010;10:S163–S171. doi:10.1102/1470-7330.2010.9023

Nhật ký thay đổi

  • 02/09/2026 — Tạo bản thảo đầu tiên; bổ sung cách nhận diện và lựa chọn chuỗi cùng sáu hình từ hai thư viện.
  • 03/09/2026 — Bỏ thông số cài máy và chuyển nội dung sang nhận diện, phối hợp các chuỗi khi đọc.