Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · MRI sọ não
CLS-MRI-02
MRI trong nhồi máu não cấp — DWI/ADC và mismatch
Cách đọc MRI đột quỵ cấp bằng DWI/ADC, FLAIR, SWI và MRA; nhận diện DWI–FLAIR hoặc perfusion mismatch, bẫy âm tính giả và stroke mimics.
Tóm tắt điểm chính
- DWI tăng tín hiệu kèm ADC giảm là dấu hạn chế khuếch tán điển hình của nhồi máu cấp, nhưng không đặc hiệu tuyệt đối và có thể âm tính sớm ở tổn thương nhỏ hoặc tuần hoàn sau.
- Đọc DWI theo lãnh thổ, kích thước và kiểu phân bố; luôn đối chiếu ADC, FLAIR, SWI/GRE và MRA thay vì kết luận từ DWI đơn độc.
- DWI–FLAIR mismatch là tổn thương DWI rõ nhưng chưa tăng FLAIR đáng kể, có thể hỗ trợ chọn một số bệnh nhân không rõ giờ khởi phát cho tiêu sợi huyết theo protocol đã thẩm định.
- Perfusion–diffusion mismatch ước tính vùng giảm tưới máu lớn hơn lõi DWI, nhưng ngưỡng và phần mềm phụ thuộc quy trình; artifact có thể làm sai cả core và penumbra.
- MRI không được làm chậm tái tưới máu ở bệnh nhân đủ điều kiện dựa trên CT/CTA; lựa chọn CT hay MRI phụ thuộc tốc độ, nguồn lực và quy trình trung tâm.
- Báo cáo phải trả lời: có nhồi máu cấp không, ở đâu, thể tích/phạm vi, xuất huyết, tắc mạch, hiệu ứng khối và có mismatch theo tiêu chí áp dụng không.
01Nguyên lý
Thiếu máu cấp làm suy bơm ion, phù tế bào và giảm chuyển động nước ngoại bào. Trên DWI b cao, vùng này thường tăng tín hiệu; bản đồ ADC giảm xác nhận hạn chế khuếch tán thật. Thay đổi có thể xuất hiện trong vài phút, sớm hơn T2/FLAIR, nên DWI là chuỗi rất nhạy đối với nhồi máu cấp [1–3].
DWI vẫn chứa thành phần T2. Vì vậy, DWI sáng không kèm ADC thấp là T2 shine-through hoặc giai đoạn ADC đã giả bình thường. ADC thường thấp trong pha cấp, tăng dần và có thể pseudonormalize khoảng cuối tuần đầu–đầu tuần hai, thay đổi theo mô, mức tái tưới máu và thời điểm. Không định tuổi tổn thương chỉ bằng một ngưỡng ADC [2,3].
Mismatch là khái niệm chọn bệnh nhân, không phải một chẩn đoán độc lập. DWI–FLAIR mismatch dùng sự chênh lệch thời gian xuất hiện giữa DWI và FLAIR như “đồng hồ mô”. Perfusion–diffusion mismatch so vùng giảm tưới máu với vùng lõi ước tính trên DWI. AHA/ASA 2026 hỗ trợ dùng tiêu chí hình ảnh nâng cao ở một số bệnh nhân đột quỵ không rõ giờ khởi phát hoặc cửa sổ 4,5–9 giờ, theo quy trình và tiêu chí thử nghiệm phù hợp [1].

02Chỉ định và chống chỉ định
MRI đột quỵ cấp hữu ích khi chẩn đoán chưa chắc, triệu chứng nhẹ/thoáng qua, nghi nhồi máu hố sau hoặc ổ nhỏ, cần phân biệt stroke mimic, hoặc cần DWI–FLAIR/perfusion mismatch theo protocol. MRI cũng có giá trị khi CT không giải thích thiếu sót nhưng nghi ngờ lâm sàng vẫn cao [1,4].
Không nên chuyển một bệnh nhân đủ điều kiện điều trị dựa trên CT sang MRI chỉ để “xác nhận”, nếu việc đó làm chậm tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối. MRI cấp cứu phải nằm trong workflow có thời gian mục tiêu, sàng lọc an toàn nhanh, monitoring tương thích và khả năng dừng khảo sát để điều trị.
| Bệnh cảnh | Giá trị MRI | Lưu ý quyết định |
|---|---|---|
| Không rõ giờ khởi phát/wake-up stroke | DWI–FLAIR hoặc perfusion mismatch | Áp dụng đúng tiêu chí điều trị của cơ sở |
| Triệu chứng hố sau | DWI phát hiện tổn thương nhỏ tốt hơn CT | DWI vẫn có thể âm tính rất sớm |
| TIA/thiếu sót đã hồi phục | Chứng minh tổn thương và kiểu phân bố | MRI âm tính không loại TIA |
| Nghi mimic | Kiểu DWI/ADC/FLAIR/SWI hỗ trợ phân biệt | Co giật, migraine, hạ đường huyết vẫn có thể hạn chế khuếch tán |
| Sau tái tưới máu | Đánh giá lõi, xuất huyết, tổn thương mới | Không để MRI trì hoãn xử trí biến chứng |
Chống chỉ định và điều kiện an toàn giống MRI nói chung: thiết bị cấy ghép chưa xác minh, dị vật sắt từ nguy hiểm, không thể theo dõi an toàn hoặc không thể nằm yên. Gadolinium không cần cho DWI–FLAIR; chỉ dùng khi thực hiện perfusion DSC hoặc câu hỏi khác, sau đánh giá nguy cơ phù hợp [5,6].
03Quy trình thực hiện
Trong cấp cứu đột quỵ, người đọc cần có DWI/ADC, FLAIR, chuỗi nhạy với máu và khảo sát mạch; tưới máu được bổ sung khi câu hỏi tái tưới máu cần đến. Nếu người bệnh không hoàn thành toàn bộ khảo sát, ưu tiên xác định có nhồi máu cấp, xuất huyết và tắc mạch lớn hay không. Không trì hoãn điều trị chỉ để hoàn thiện một bộ MRI toàn diện.
| Chuỗi | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| DWI b cao | Có vùng tín hiệu cao theo lãnh thổ không? |
| ADC | Có giảm ADC thật hay T2 shine-through? |
| FLAIR | Có tăng tín hiệu tương ứng, tổn thương cũ hoặc dấu mạch tăng tín hiệu? |
| GRE/SWI | Có xuất huyết, vi xuất huyết hoặc huyết khối susceptibility vessel sign? |
| MRA đầu–cổ | Có tắc/hẹp, vị trí và tuần hoàn bàng hệ gián tiếp? |
| Perfusion | Vùng chậm tưới máu có lớn hơn lõi DWI không? |
04Cách đọc có hệ thống
Bước 1 — Chất lượng DWI và ADC
Kiểm tra méo hình echo-planar ở nền sọ, ghosting do chuyển động, nhiễu và vùng bao phủ. Xác nhận bản đồ ADC cùng vị trí và cùng lần chụp. Tổn thương sát xương đá, tiểu não và thân não dễ bị artifact; xem nhiều mặt phẳng và đối chiếu FLAIR/T2.
Bước 2 — Xác nhận hạn chế khuếch tán thật
Tổn thương cấp điển hình sáng trên DWI b cao và tối trên ADC. Nếu DWI sáng nhưng ADC không thấp, nghĩ T2 shine-through, nhồi máu bán cấp đã pseudonormalize hoặc sai đăng ký ảnh. Nếu ADC thấp nhưng DWI không rõ, kiểm tra tổn thương rất nhỏ, nhiễu và thang cửa sổ.

Bước 3 — Định vị và nhận dạng kiểu phân bố
Ghi bên, thùy/cấu trúc, tuần hoàn trước–sau, vỏ hay dưới vỏ và một hay nhiều lãnh thổ. Một ổ sâu nhỏ gợi mạch xuyên nhưng không tự động chứng minh bệnh mạch nhỏ. Nhiều ổ ở nhiều lãnh thổ gợi thuyên tắc; chuỗi hạt vùng biên gợi giảm tưới máu hoặc hẹp nặng; tổn thương không theo mạch gợi mimic nhưng không loại hoàn toàn nhồi máu.

Bước 4 — Ước lượng phạm vi lõi và hiệu ứng khối
Mô tả phạm vi DWI bằng vùng giải phẫu hoặc thể tích phần mềm nếu quy trình có thẩm định. DWI lesion không luôn bằng mô chết không hồi phục: đảo ngược một phần có thể xảy ra sau tái tưới máu, còn tổn thương có thể tiếp tục lớn. Tìm phù, xóa rãnh, ép não thất và thoát vị; nhồi máu tiểu não dù thể tích không lớn vẫn có thể ép não thất IV.
Bước 5 — Đọc cặp DWI–ADC
Trong vùng tưới máu kém, DWI tăng và ADC giảm củng cố lõi thiếu máu. Hình minh họa cặp DWI/ADC dưới đây dùng kiểu nhồi máu vùng biên để nhấn mạnh rằng ADC phải tương ứng cả vị trí lẫn hình thái với DWI.


Bước 6 — Đánh giá DWI–FLAIR mismatch
Xác định vùng DWI rõ, sau đó tìm tăng FLAIR tương ứng. Mismatch điển hình là tổn thương DWI nhìn thấy rõ nhưng FLAIR không tăng hoặc chỉ rất kín đáo. Đây không phải đồng hồ tuyệt đối: tuổi, mức độ thiếu máu, trường từ, tham số FLAIR, chuyển động và người đọc ảnh hưởng kết quả. FLAIR vascular hyperintensity biểu hiện dòng chảy chậm, không phải tăng tín hiệu nhu mô và không được tính như FLAIR lesion [1,7].

Bước 7 — Đánh giá perfusion mismatch
Trên tưới máu, trước hết kiểm tra cảnh báo chất lượng, chuyển động và sự phù hợp với triệu chứng, DWI và mạch máu. Vùng Tmax kéo dài thường đại diện mô giảm tưới máu; lõi có thể ước tính từ DWI hoặc phần mềm. Không “đọc bằng màu”: thang màu và artifact có thể tạo mismatch giả [1,8].
Bước 8 — SWI/GRE và MRA
Tìm xuất huyết nhu mô, chuyển dạng xuất huyết, vi xuất huyết, huyết khối nội mạch và tĩnh mạch nổi do tăng chiết xuất oxy. Trên MRA, xác định vị trí tắc/hẹp và so với DWI. TOF có thể làm quá mức hẹp khi dòng chậm hoặc rối; không loại tắc chỉ vì có tín hiệu mạch yếu phía xa.
Bước 9 — Tìm stroke mimics
Co giật có thể gây DWI/ADC bất thường ở vỏ, hồi hải mã hoặc đồi thị và thường không tôn trọng lãnh thổ mạch; perfusion có thể tăng. Hạ đường huyết, migraine, viêm não, áp xe, u, CJD và độc–chuyển hóa cũng có thể hạn chế khuếch tán. Dùng phân bố, MRA, perfusion, bắt thuốc, lâm sàng và diễn tiến; không dùng riêng giá trị ADC để phân biệt.
Bước 10 — Kết luận có thể hành động
Đặt kết luận cấp cứu lên đầu: “Nhồi máu cấp lãnh thổ…”, phạm vi, tắc mạch, xuất huyết và hiệu ứng khối. Nếu dùng mismatch, ghi phương pháp và tiêu chí: “Tổn thương DWI rõ, không có tăng FLAIR nhu mô tương ứng” hoặc “thể tích giảm tưới máu/lõi theo phần mềm…”. Thông báo ngay tắc mạch lớn, nhồi máu thân nền, xuất huyết hoặc phù đe dọa.
05Hình ảnh minh họa điển hình
| Kiểu hình ảnh | DWI/ADC | FLAIR và mạch | Ý nghĩa thực hành |
|---|---|---|---|
| Nhồi máu rất sớm | DWI tăng, ADC giảm | FLAIR có thể chưa tăng | Có thể tạo DWI–FLAIR mismatch |
| Nhồi máu cấp theo lãnh thổ | Tổn thương dạng nêm hoặc vỏ–dưới vỏ | MRA có thể thấy tắc; FLAIR tăng dần | Định vị mạch thủ phạm và phạm vi lõi |
| Nhồi máu mạch xuyên | Ổ nhỏ sâu, DWI cao/ADC thấp | MRA có thể bình thường | Không mặc định căn nguyên mạch nhỏ |
| Nhồi máu vùng biên | Nhiều ổ dạng chuỗi ở watershed | Có thể kèm hẹp mạch hoặc giảm tưới máu | Tìm tụt huyết áp và bệnh mạch gần |
| Nhiều lãnh thổ | Nhiều ổ cấp khác vùng cấp máu | MRA có thể có hoặc không có tắc | Gợi cơ chế thuyên tắc hoặc bệnh hệ thống |
| Tuần hoàn sau | Ổ thân não, tiểu não hoặc chẩm | Dễ nhiễu ở nền sọ | DWI âm tính sớm không loại trừ |
| Mimic do co giật | Vỏ não/đồi thị, có thể vượt lãnh thổ | Perfusion có thể tăng, MRA không tắc | Đối chiếu EEG và diễn tiến |
06Bẫy chẩn đoán thường gặp
| Bẫy | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|
| DWI sáng = nhồi máu | Nhầm shine-through hoặc mimic | Luôn kiểm tra ADC và phân bố |
| MRI âm tính rất sớm | Loại sai nhồi máu, nhất là hố sau | Đối chiếu lâm sàng, MRA và lặp ảnh khi cần |
| ADC pseudonormalization | Định tuổi sai tổn thương | Dùng FLAIR/T2, bắt thuốc và thời điểm |
| FLAIR mạch tăng | Nhầm thành tổn thương nhu mô | Theo cấu trúc dạng ống/rãnh và so DWI |
| DWI lesion = lõi bất hồi phục | Ước lượng quá chắc chắn | Xem như ước tính phụ thuộc thời điểm/tái tưới máu |
| Mismatch màu tự động | Quyết định từ artifact | Kiểm tra ảnh nguồn, chất lượng và CTA/MRA |
| TOF mất tín hiệu = tắc | Dòng chậm/rối giả tắc | Xem MRA nguồn, CTA hoặc CE-MRA |
| Bỏ qua SWI | Không thấy xuất huyết/chuyển dạng | Chuỗi nhạy từ trong protocol cấp |
| Không nhận kiểu nhiều lãnh thổ | Bỏ căn nguyên thuyên tắc | Đếm tổn thương và đối chiếu cây mạch |
07Hạn chế của kỹ thuật
MRI chậm hơn CT tại nhiều cơ sở, đòi hỏi sàng lọc an toàn, monitoring tương thích và người bệnh hợp tác. DWI có thể âm tính giả ở giờ đầu, ổ rất nhỏ, thân não hoặc sau tái tưới máu; echo-planar dễ méo ở nền sọ. ADC phụ thuộc tham số và không có một ngưỡng phổ quát cho mô bất hồi phục [2–4].
DWI–FLAIR mismatch có biến thiên giữa người đọc và không áp dụng ngoài tiêu chí điều trị đã thẩm định. Perfusion phụ thuộc bolus, cung lượng tim, hẹp mạch gần, delay/dispersion, thuật toán và ngưỡng phần mềm. Gadolinium cần cân nhắc nguy cơ; ASL không cản quang nhưng có artifact transit time. MRI không thay thế CTA/DSA khi cần giải phẫu mạch nhanh và chắc chắn.
08Công cụ liên quan
09Bài liên quan
- CLS-MRI-01 — Các chuỗi xung MRI cơ bản và cách chọn chuỗi xung
- CLS-MRI-04 — MRA nội sọ và mạch cổ
- CLS-MRI-05 — MRI tưới máu — DSC, DCE và ASL
- CLS-CT-02 — Dấu hiệu sớm của nhồi máu não và ASPECTS
- CLS-CT-07 — CT tưới máu não — nguyên lý, thông số và bẫy
- DQ-TMN-01 — Tiếp cận và xử trí đột quỵ thiếu máu não cấp
10Tài liệu tham khảo
- Prabhakaran S, Gonzalez NR, Zachrison KS, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke. Stroke. 2026;57:e316–e436. doi:10.1161/STR.0000000000000513
- Schellinger PD, Bryan RN, Caplan LR, et al. Evidence-based guideline: the role of diffusion and perfusion MRI for the diagnosis of acute ischemic stroke. Neurology. 2010;75:177–185. doi:10.1212/WNL.0b013e3181e7c9dd
- Edlow BL, Hurwitz S, Edlow JA. Diagnosis of DWI-negative acute ischemic stroke: a meta-analysis. Neurology. 2017;89:256–262. doi:10.1212/WNL.0000000000004120
- American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria: Cerebrovascular Disease. https://acsearch.acr.org/docs/69478/Narrative/
- ACR–ASNR–SPR. Practice Parameter for the Performance and Interpretation of MRI of the Brain. Revised 2024. https://gravitas.acr.org/PPTS/GetDocumentView?docId=67
- American College of Radiology. ACR Manual on MR Safety. 2026. https://www.acr.org/Clinical-Resources/Clinical-Tools-and-Reference/Radiology-Safety/MR-Safety
- Thomalla G, Simonsen CZ, Boutitie F, et al. MRI-Guided Thrombolysis for Stroke with Unknown Time of Onset. N Engl J Med. 2018;379:611–622. doi:10.1056/NEJMoa1804355
- Ma H, Campbell BCV, Parsons MW, et al. Thrombolysis Guided by Perfusion Imaging up to 9 Hours after Onset of Stroke. N Engl J Med. 2019;380:1795–1803. doi:10.1056/NEJMoa1813046
- Lansberg MG, Thijs VN, O'Brien MW, et al. Evolution of apparent diffusion coefficient, diffusion-weighted, and T2-weighted signal intensity of acute stroke. AJNR Am J Neuroradiol. 2001;22:637–644.
- Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016.
Nhật ký thay đổi
- 02/09/2026 — Tạo bản thảo đầu tiên; bổ sung quy trình đọc DWI/ADC–mismatch và sáu hình từ hai thư viện.
- 03/09/2026 — Lược bỏ cách dựng protocol; tập trung DWI/ADC, xuất huyết, mạch và mismatch.