NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 2 — Đột quỵ · Đột quỵ thiếu máu não

DQ-TMN-01

Đột quỵ thiếu máu não cấp — tiếp cận chẩn đoán và xử trí chung

Tiếp cận chẩn đoán và xử trí giờ đầu đột quỵ thiếu máu não cấp: cửa sổ điều trị, chọn bệnh nhân tái tưới máu, huyết áp, kháng kết tập và chăm sóc đơn vị đột quỵ.

Thực hànhĐột quỵ thiếu máu não
Xuất bản
28/09/2026
Cập nhật gần nhất
28/09/2026
Guideline tham chiếu chính
AHA/ASA 2026 (GL-DQ-2026-01); Bộ Y tế Việt Nam 2024 (GL-DQ-2024-BYT)

Tóm tắt điểm chính

01Định nghĩa và phân loại

Đột quỵ thiếu máu não cục bộ (acute ischemic stroke) là tình trạng thiếu sót thần kinh khu trú khởi phát đột ngột do giảm hoặc mất tưới máu một vùng não, kèm bằng chứng nhồi máu trên hình ảnh hoặc triệu chứng kéo dài trên 24 giờ. Khi triệu chứng hồi phục hoàn toàn và không có nhồi máu trên hình ảnh, chẩn đoán là cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) — xem NTK-MM-01.

Ba hệ phân loại được dùng song song trên lâm sàng, mỗi hệ trả lời một câu hỏi khác nhau:

Hệ phân loại Trả lời câu hỏi Ứng dụng
Theo cơ chế (TOAST) Nguyên nhân là gì? Định hướng dự phòng thứ phát — xem DQ-CC-01
Theo vị trí mạch (tuần hoàn trước / sau, tắc mạch lớn hay nhỏ) Có chỉ định can thiệp nội mạch không? Quyết định trong giờ đầu
Theo hội chứng lâm sàng (OCSP: TACI, PACI, LACI, POCI) Tổn thương ở đâu, tiên lượng ra sao? Khi chưa có hình ảnh mạch

Trong xử trí cấp, phân loại theo vị trí mạch là hệ quan trọng nhất: tắc mạch lớn tuần hoàn trước và tắc động mạch thân nền là hai tình huống thay đổi hoàn toàn hướng điều trị.

02Dịch tễ

Đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu ở người trưởng thành trên toàn cầu, trong đó thể thiếu máu não chiếm khoảng 62–71% tổng số ca [1]. Tại Việt Nam, tỷ lệ thể thiếu máu não trong các nghiên cứu bệnh viện thường thấp hơn con số toàn cầu do tỷ trọng xuất huyết não cao hơn — khi trích dẫn số liệu dịch tễ cần ghi rõ quần thể nghiên cứu, không suy diễn số liệu phương Tây sang bối cảnh Việt Nam [2].

Yếu tố nguy cơ có thể can thiệp quan trọng nhất là tăng huyết áp, rung nhĩ, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và hút thuốc lá. Rung nhĩ không được kháng đông là nguyên nhân của một tỷ lệ đáng kể đột quỵ nặng có tắc mạch lớn — chi tiết ở DQ-CC-03.

03Cơ chế bệnh sinh

Khi một nhánh động mạch não bị tắc, lưu lượng máu não vùng chi phối giảm không đồng đều, tạo ra hai vùng có số phận khác nhau:

  • Lõi nhồi máu (core) — lưu lượng giảm dưới ngưỡng duy trì toàn vẹn màng tế bào, tổn thương không hồi phục ngay từ đầu.
  • Vùng tranh tối tranh sáng (penumbra) — lưu lượng đủ duy trì tế bào sống nhưng không đủ cho hoạt động điện; tế bào ngừng hoạt động nhưng còn cứu được nếu tái tưới máu kịp.

Toàn bộ logic điều trị cấp là cứu vùng penumbra trước khi nó chuyển thành lõi. Tốc độ chuyển đổi này phụ thuộc chủ yếu vào tuần hoàn bàng hệ, khác nhau rất nhiều giữa các bệnh nhân — đây là lý do vì sao chọn bệnh nhân bằng hình ảnh cho phép mở rộng cửa sổ điều trị ra ngoài mốc thời gian cứng [1].

Vì tuần hoàn bàng hệ là biến số quyết định, hai bệnh nhân cùng 8 giờ kể từ khởi phát có thể có chỉ định hoàn toàn khác nhau. Không loại một bệnh nhân khỏi khả năng tái tưới máu chỉ vì con số giờ, khi cơ sở có khả năng chụp hình ảnh tưới máu.

04Lâm sàng

Nhận diện

Đặc trưng là thiếu sót thần kinh khu trú khởi phát đột ngột, đạt mức tối đa ngay từ đầu hoặc trong vài phút. Triệu chứng tiến triển từ từ trong nhiều giờ đến nhiều ngày hướng nhiều hơn tới nguyên nhân khác — xem DC-TC-01.

Các biểu hiện thường gặp theo vùng cấp máu:

Vùng mạch Biểu hiện gợi ý
Động mạch não giữa Liệt nửa người ưu thế mặt–tay, thất ngôn (bán cầu ưu thế) hoặc lãng quên nửa không gian, quay mắt quay đầu về bên tổn thương
Động mạch não trước Yếu chân ưu thế, rối loạn hành vi kiểu thùy trán, tiểu không tự chủ
Động mạch não sau Bán manh đồng danh, mất đọc không mất viết, rối loạn trí nhớ
Hệ sống–nền Chóng mặt, nhìn đôi, nuốt sặc, thất điều, hội chứng bắt chéo, rối loạn ý thức dao động
Nhồi máu ổ khuyết Liệt nửa người thuần vận động hoặc thuần cảm giác, không có rối loạn vỏ não

Đánh giá mức độ nặng

Dùng thang NIHSS cho mọi bệnh nhân nghi đột quỵ, ghi điểm trước và sau can thiệp (NIHSS TOOL-NIHSS; cách khám từng mục ở DC-KH-11). NIHSS ≥ 6 kèm tắc mạch lớn là ngưỡng kinh điển cân nhắc can thiệp nội mạch, nhưng NIHSS thấp không loại trừ chỉ định điều trị khi thiếu sót gây tàn phế với bệnh nhân đó (ví dụ thất ngôn đơn độc, liệt bàn tay thuận) [1].

Ghi đồng thời mức chức năng trước đột quỵ theo thang Rankin sửa đổi (mRS TOOL-MRS) — đây là tiêu chí chọn bệnh nhân của hầu hết thử nghiệm can thiệp.

05Cận lâm sàng

Nguyên tắc: cận lâm sàng phục vụ quyết định tái tưới máu, không được làm chậm nó. Khuyến cáo không trì hoãn tiêu sợi huyết để chờ kết quả xét nghiệm, trừ khi nghi ngờ rối loạn đông máu hoặc bệnh nhân đang dùng kháng đông [1].

Thăm dò Mục đích Kết quả cần Thời điểm
CT sọ không cản quang Loại trừ xuất huyết; tính ASPECTS Không có máu; ASPECTS ≥ 3 Trong 25 phút kể từ khi đến [1]
Đường huyết mao mạch Loại trừ hạ đường huyết giả đột quỵ > 3,3 mmol/L (60 mg/dL) Ngay tại giường, trước mọi thứ
CTA mạch cổ và nội sọ Xác định tắc mạch lớn Vị trí tắc, tuần hoàn bàng hệ Cùng thì với CT, không chờ creatinin [1]
CT tưới máu hoặc MRI DWI/FLAIR Chọn bệnh nhân ngoài 4,5 giờ và ngoài 6 giờ Lõi nhỏ, vùng bất tương xứng lớn Khi ngoài cửa sổ hoặc không rõ giờ khởi phát
Công thức máu, đông máu, điện giải, creatinin, troponin, điện tim Phát hiện chống chỉ định và bệnh đồng mắc — Song song, không chờ kết quả [1]

Điểm ASPECTS chia vùng cấp máu động mạch não giữa thành 10 vùng, mỗi vùng tổn thương trừ 1 điểm; tuần hoàn sau dùng thang pc-ASPECTS riêng:

Sơ đồ ASPECTS: 10 vùng động mạch não giữa ở hai mức hạch nền và vành tia, và pc-ASPECTS cho tuần hoàn sau
Hình 1. ASPECTS. Hàng trên: 10 vùng cấp máu động mạch não giữa ở mức hạch nền (nhân đuôi, nhân bèo, bao trong, vỏ thùy đảo, M1–M3) và mức vành tia (M4–M6), mỗi vùng tổn thương trừ 1 điểm từ 10. Hàng dưới: pc-ASPECTS cho tuần hoàn sau — đồi thị, thùy chẩm, bán cầu tiểu não trừ 1 điểm mỗi bên; trung não và cầu não trừ 2 điểm. Nguồn: Prabhakaran S, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2026;57:e316–e436; Figure 2.

Điện tim và troponin nền được khuyến cáo nhưng không được làm chậm tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối [1]. Cách đọc CT sọ giai đoạn sớm và các dấu hiệu nhồi máu sớm nằm ở CLS-CT-02; tính điểm ASPECTS ở ASPECTS TOOL-ASPECTS.

06Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt

Chẩn đoán xác định dựa trên: khởi phát đột ngột + thiếu sót thần kinh khu trú phù hợp một vùng cấp máu + loại trừ xuất huyết trên hình ảnh + không có nguyên nhân khác giải thích được.

Bệnh cần phân biệt Điểm giống Điểm khác biệt then chốt Cách loại trừ
Hạ đường huyết Liệt nửa người, lú lẫn Vã mồ hôi, hồi phục sau truyền glucose Đường huyết mao mạch
Liệt Todd sau cơn động kinh Yếu nửa người cấp Có cơn co giật chứng kiến, thiếu sót cải thiện dần Bệnh sử nhân chứng, điện não
Migraine có aura Rối loạn thị giác, cảm giác, có thể yếu Triệu chứng lan dần trong 5–20 phút, tiền sử tương tự Bệnh sử, hình ảnh
Xuất huyết não Không phân biệt được trên lâm sàng — CT sọ bắt buộc cho mọi ca
Rối loạn chức năng thần kinh (FND) Yếu, rối loạn cảm giác Dấu hiệu không nhất quán, dấu Hoover dương Khám kỹ; vẫn chụp CT nếu trong cửa sổ
Bệnh não do nhiễm trùng/chuyển hóa Rối loạn ý thức Thiếu sót lan tỏa, không khu trú theo vùng mạch Xét nghiệm, hình ảnh

Tỷ lệ bệnh cảnh giả đột quỵ (stroke mimic) trong nhóm được cân nhắc tiêu sợi huyết là đáng kể; tuy nhiên nguy cơ chảy máu khi lỡ điều trị cho một ca giả đột quỵ thấp hơn nhiều so với thiệt hại của việc bỏ lỡ cửa sổ điều trị ở một ca đột quỵ thật [1].

07Điều trị

Nguyên tắc và mốc thời gian

Sơ đồ hành trình bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp từ nhận diện, EMS, khoa cấp cứu, hình ảnh đến tiêu sợi huyết và lấy huyết khối
Hình 2. Hành trình bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp: nhận diện sớm ở mọi lứa tuổi → EMS/đơn vị đột quỵ lưu động và telemedicine → khoa cấp cứu kích hoạt code stroke → hình ảnh sớm → tiêu sợi huyết (tenecteplase là lựa chọn hợp lý tương đương) và/hoặc lấy huyết khối (ASPECTS 3–10) → đội đa chuyên khoa, với vòng cải tiến chất lượng PLAN–DO–STUDY–ACT. Nguồn: Prabhakaran S, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2026;57:e316–e436; Figure 1.

Đích thời gian của một hệ thống cấp cứu đột quỵ:

Mốc Đích Căn cứ
Đến viện → chụp hình não ≤ 25 phút Khuyến cáo Class 1 (B-NR) của AHA/ASA 2026 [1]
Đến viện → tiêm thuốc tiêu sợi huyết (door-to-needle) ≤ 60 phút Đích vận hành theo chương trình cải tiến chất lượng, không phải khuyến cáo trong guideline 2026
Đến viện → chọc mạch can thiệp (door-to-puncture) ≤ 90 phút Đích vận hành, như trên

Chỉ mốc 25 phút là khuyến cáo chính thức. Hai mốc còn lại là chỉ tiêu vận hành phổ biến, nêu ở đây để đặt mục tiêu cho quy trình — chi tiết ở DQ-HT-01.

Tổ chức quy trình Code Stroke và vận chuyển trước viện — bao gồm khuyến cáo mới về đơn vị đột quỵ lưu động và chuyển thẳng tới trung tâm có can thiệp nội mạch khi nghi tắc mạch lớn và không có quy trình chuyển viện nhanh — nằm ở DQ-HT-01 và DQ-HT-02 [1].

Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch

Chỉ định cốt lõi: đột quỵ thiếu máu não gây thiếu sót thần kinh có ý nghĩa, trong vòng 4,5 giờ kể từ thời điểm bình thường lần cuối, đã loại trừ xuất huyết, huyết áp kiểm soát được ≤ 185/110 mmHg [1][2].

Thuốc Đường dùng Liều Cách dùng Chỉnh theo chức năng thận Ghi chú
Tenecteplase Tĩnh mạch 0,25 mg/kg, tối đa 25 mg Tiêm bolus một lần Không cần chỉnh Ưu thế thực hành: không cần truyền 60 phút, thuận lợi khi chuyển viện [1]
Alteplase Tĩnh mạch 0,9 mg/kg, tối đa 90 mg 10% bolus trong 1 phút, phần còn lại truyền trong 60 phút Không cần chỉnh Phác đồ kinh điển, nhiều dữ liệu dài hạn nhất

Bảng liều tenecteplase theo cân nặng và các mốc theo dõi sau tiêm lấy nguyên bản từ guideline:

Bảng 7 AHA/ASA 2026: liều alteplase, liều tenecteplase theo bậc cân nặng và các mốc theo dõi sau tiêu sợi huyết
Hình 3. Liều tiêu sợi huyết ở người lớn (Bảng 7, AHA/ASA 2026). Alteplase 0,9 mg/kg (tối đa 90 mg), 10% bolus trong 1 phút, phần còn lại truyền 60 phút. Tenecteplase 0,25 mg/kg (tối đa 25 mg) tiêm một lần theo bậc cân nặng: < 60 kg 15 mg (3 mL); 60–< 70 kg 17,5 mg; 70–< 80 kg 20 mg; 80–< 90 kg 22,5 mg; ≥ 90 kg 25 mg (5 mL). Sau tiêm: theo dõi huyết áp và thần kinh mỗi 15 phút trong 2 giờ, mỗi 30 phút trong 6 giờ, rồi mỗi giờ đến 24 giờ; giữ huyết áp ≤ 180/105 mmHg; chụp lại CT/MRI ở 24 giờ trước khi dùng kháng đông hoặc kháng kết tập. Nguồn: Prabhakaran S, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2026;57:e316–e436; Table 7.

Từ 2026, hai thuốc được khuyến cáo ngang nhau trong cửa sổ 4,5 giờ [1]. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân, danh sách chống chỉ định đầy đủ và xử trí biến chứng chảy máu là nội dung của bài chính DQ-TMN-02; so sánh chi tiết hai thuốc ở DQ-TMN-03.

Hai điểm mới cần nhớ:

  • Cửa sổ mở rộng 4,5–9 giờ và đột quỵ thức giấc (Class 2a): hợp lý tiến hành tiêu sợi huyết khi hình ảnh tưới máu tự động cho thấy vùng tranh tối tranh sáng còn cứu được, ở bệnh nhân thức giấc với triệu chứng trong vòng 9 giờ kể từ điểm giữa giấc ngủ, hoặc 4,5–9 giờ kể từ thời điểm bình thường lần cuối [1]. Bằng chứng gốc từ EXTEND [5]; WAKE-UP [6] dùng tiêu chí bất tương xứng DWI–FLAIR trên MRI.
  • Đột quỵ không gây tàn phế trong cửa sổ 4,5 giờ: kháng kết tập tiểu cầu kép được ưu tiên hơn tiêu sợi huyết ở nhóm này [1].

Các thuốc chống huyết khối bổ trợ như argatroban và eptifibatide không được khuyến cáo để tăng hiệu quả tiêu sợi huyết [1].

Lấy huyết khối cơ học

Chỉ định đã mở rộng đáng kể trong bản 2026 [1]:

Tình huống Tiêu chí Mức khuyến cáo
Tắc mạch lớn tuần hoàn trước, 0–6 giờ NIHSS ≥ 6, mRS trước đột quỵ 0–1, ASPECTS 3–10 Class 1
6–24 giờ NIHSS ≥ 6, mRS 0–1, ASPECTS ≥ 6 Class 1
6–24 giờ, lõi nhồi máu lớn Tuổi < 80, NIHSS ≥ 6, mRS 0–1, ASPECTS 3–5, chưa có hiệu ứng khối Class 1
Tắc động mạch thân nền, 0–24 giờ mRS 0–1, NIHSS ≥ 10, PC-ASPECTS ≥ 6 Class 1

Thay đổi lớn nhất so với 2019 là lõi nhồi máu lớn không còn là chống chỉ định tuyệt đối (bằng chứng từ SELECT2 [8] và ANGEL-ASPECT [9]), và tắc động mạch thân nền có khuyến cáo Class 1 riêng (ATTENTION [10], BAOCHE [11]). Bảng đầy đủ — gồm cả nhóm mRS trước đột quỵ 2–4, tắc M2 và các tình huống Class 3 — nằm ở bài chính DQ-TMN-04; kỹ thuật và chăm sóc sau can thiệp ở CLS-DSA-03.

Tiêu sợi huyết và lấy huyết khối không loại trừ nhau: bệnh nhân đủ tiêu chuẩn cả hai vẫn dùng thuốc tiêu sợi huyết rồi chuyển can thiệp, không chờ đánh giá đáp ứng.

Huyết áp

Bài chính về mục tiêu huyết áp trong đột quỵ là HSTK-21. Tóm tắt các ngưỡng phải nhớ tại giường [1][2]:

Bối cảnh Mục tiêu
Trước tiêu sợi huyết hoặc can thiệp ≤ 185/110 mmHg
24 giờ sau tái tưới máu < 180/105 mmHg
Không tái tưới máu, không bệnh đồng mắc cần hạ áp Chấp nhận huyết áp cao (< 220/120 mmHg), hạ chậm

Thuốc thường dùng: labetalol tĩnh mạch hoặc nicardipine truyền liên tục, chỉnh theo đáp ứng — liều cụ thể ở HSTK-21 và NTK-DL-11.

Kháng kết tập tiểu cầu và kháng đông

  • Aspirin khởi động trong 24–48 giờ đầu cho đột quỵ không do lấp mạch từ tim; nếu đã tiêu sợi huyết thì hoãn tới sau 24 giờ và sau khi CT kiểm tra không có chảy máu [1].
  • Kháng kết tập kép (clopidogrel có liều nạp + aspirin) 21 ngày rồi chuyển đơn trị — Class 1 (A): khởi động trong 24 giờ đầu, ở bệnh nhân đột quỵ nhẹ NIHSS ≤ 3 không do lấp mạch từ tim, hoặc TIA nguy cơ cao ABCD2 ≥ 4, và không dùng tiêu sợi huyết [1]. Ngưỡng NIHSS ≤ 5 chỉ xuất hiện ở các khuyến cáo mức 2a và 2b, kèm điều kiện riêng về thời gian hoặc cơ chế xơ vữa. Bằng chứng gốc CHANCE [14] và POINT [15]. Bảng đầy đủ các phác đồ ở bài chính DQ-TMN-11; liều cụ thể ở NTK-DL-04.
  • Kháng đông đường uống sớm ở bệnh nhân rung nhĩ được đánh giá là nguy cơ thấp và hợp lý trong nhóm chọn lọc [1], theo hướng dữ liệu của ELAN [16]. Thời điểm khởi động theo kích thước ổ nhồi máu nằm ở DQ-CC-03.

Không dùng aspirin đường tĩnh mạch cùng lúc hoặc trong vòng 90 phút sau khi bắt đầu tiêu sợi huyết — Class 3: có hại, do tăng nguy cơ chảy máu (thử nghiệm ARTIS) [1]. Aspirin cũng không được dùng thay thế cho tiêu sợi huyết hay lấy huyết khối ở bệnh nhân đủ tiêu chuẩn tái tưới máu.

Điều trị nội khoa chung

Vấn đề Xử trí Ngưỡng
Đường huyết Điều trị tăng đường huyết ở mức vừa phải; không truyền insulin để đưa về 80–130 mg/dL Đích hợp lý 140–180 mg/dL (7,8–10 mmol/L) [1]
Sốt Tìm và điều trị nguyên nhân, hạ sốt Thân nhiệt > 38 °C
Nuốt Sàng lọc nuốt trước khi cho ăn uống đường miệng Trước liều thuốc uống đầu tiên
Huyết khối tĩnh mạch sâu Bơm hơi áp lực ngắt quãng ở bệnh nhân bất động Từ ngày đầu; bằng chứng CLOTS-3 [17]
Vận động sớm Vận động sớm nhưng không vận động cường độ cao trong 24 giờ đầu Theo AVERT [18]

Truyền insulin tĩnh mạch để kiểm soát đường huyết chặt 80–130 mg/dL không được khuyến cáo vì không cải thiện kết cục 3 tháng và làm tăng hạ đường huyết nặng [1].

Biến chứng cần dự liệu ngay

  • Phù não ác tính động mạch não giữa — mở sọ giảm áp trong 48 giờ đầu ở bệnh nhân chọn lọc làm giảm rõ tử vong [19]; chỉ định và giới hạn tuổi ở DQ-TMN-08.
  • Chuyển dạng chảy máu — nghi ngờ khi thần kinh xấu đi đột ngột, đau đầu, nôn, tăng huyết áp; chụp CT khẩn, xử trí theo DQ-XH-03.
  • Nhồi máu tiểu não gây chèn ép hố sau — xem DQ-TMN-09.

08Theo dõi và tiên lượng

Trong 24 giờ đầu, bệnh nhân cần được theo dõi tại đơn vị đột quỵ hoặc đơn vị hồi sức thần kinh. Chăm sóc tại đơn vị đột quỵ chuyên biệt là can thiệp có hiệu quả trên toàn bộ bệnh nhân đột quỵ, không phụ thuộc tuổi hay mức độ nặng, và được khuyến cáo ở mức cao nhất [1].

Thông số Tần suất trong 24 giờ đầu Ngưỡng báo động
NIHSS Mỗi 15 phút trong 2 giờ đầu sau tiêu sợi huyết, sau đó thưa dần theo phác đồ Tăng ≥ 4 điểm → CT khẩn
Huyết áp Cùng nhịp với NIHSS > 180/105 mmHg
Đường huyết Mỗi 6 giờ < 3,9 hoặc > 10 mmol/L
Thân nhiệt Mỗi 4 giờ > 38 °C
SpO₂ Liên tục < 94%

Yếu tố tiên lượng mạnh nhất là NIHSS lúc nhập viện, tuổi, mức chức năng trước đột quỵ và có đạt tái thông mạch hay không. Đánh giá kết cục chuẩn là mRS tại 90 ngày (mRS TOOL-MRS).

Trước khi ra viện, mọi bệnh nhân cần: xác định cơ chế đột quỵ (DQ-CC-01), khởi động dự phòng thứ phát (DQ-DP-02), đánh giá phục hồi chức năng (DQ-DP-11) và tầm soát trầm cảm sau đột quỵ (DQ-DP-09).

09Công cụ liên quan

10Bài liên quan

  • DC-TC-01 Yếu/liệt cấp một bên — tiếp cận từ triệu chứng
  • DQ-HT-01 Hệ thống cấp cứu đột quỵ và quy trình Code Stroke
  • DQ-TMN-02 Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch — chỉ định, chống chỉ định, biến chứng
  • DQ-TMN-04 Lấy huyết khối cơ học — chỉ định và chọn bệnh nhân
  • HSTK-21 Mục tiêu huyết áp trong đột quỵ
  • CLS-CT-01 CT sọ não trong đột quỵ cấp — quy trình và cách đọc

11Tài liệu tham khảo

  1. Prabhakaran S, Gonzalez NR, Zachrison KS, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2026;57(8):e316–e436. doi:10.1161/STR.0000000000000513
  2. Bộ Y tế. Quyết định 3312/QĐ-BYT ngày 05/11/2024 ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não" (thay thế Quyết định 5331/QĐ-BYT ngày 23/12/2020).
  3. Powers WJ, Rabinstein AA, Ackerson T, et al. Guidelines for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: 2019 Update. Stroke. 2019;50(12):e344–e418. doi:10.1161/STR.0000000000000211
  4. Menon BK, Buck BH, Singh N, et al. Intravenous tenecteplase compared with alteplase for acute ischaemic stroke in Canada (AcT): a pragmatic, registry-linked, randomised, non-inferiority trial. Lancet. 2022.
  5. Ma H, Campbell BCV, Parsons MW, et al. Thrombolysis Guided by Perfusion Imaging up to 9 Hours after Onset of Stroke (EXTEND). N Engl J Med. 2019.
  6. Thomalla G, Simonsen CZ, Boutitie F, et al. MRI-Guided Thrombolysis for Stroke with Unknown Time of Onset (WAKE-UP). N Engl J Med. 2018.
  7. Nogueira RG, Jadhav AP, Haussen DC, et al. Thrombectomy 6 to 24 Hours after Stroke with a Mismatch between Deficit and Infarct (DAWN). N Engl J Med. 2018.
  8. Sarraj A, Hassan AE, Abraham MG, et al. Trial of Endovascular Thrombectomy for Large Ischemic Strokes (SELECT2). N Engl J Med. 2023.
  9. Huo X, Ma G, Tong X, et al. Trial of Endovascular Therapy for Acute Ischemic Stroke with Large Infarct (ANGEL-ASPECT). N Engl J Med. 2023.
  10. Tao C, Nogueira RG, Zhu Y, et al. Trial of Endovascular Treatment of Acute Basilar-Artery Occlusion (ATTENTION). N Engl J Med. 2022.
  11. Jovin TG, Li C, Wu L, et al. Trial of Thrombectomy 6 to 24 Hours after Stroke Due to Basilar-Artery Occlusion (BAOCHE). N Engl J Med. 2022.
  12. Yang P, Song L, Zhang Y, et al. Intensive blood pressure control after endovascular thrombectomy for acute ischaemic stroke (ENCHANTED2/MT). Lancet. 2022.
  13. Nam HS, Kim YD, Heo J, et al. Intensive vs Conventional Blood Pressure Lowering After Endovascular Thrombectomy (OPTIMAL-BP). JAMA. 2023.
  14. Wang Y, Wang Y, Zhao X, et al. Clopidogrel with Aspirin in Acute Minor Stroke or Transient Ischemic Attack (CHANCE). N Engl J Med. 2013.
  15. Johnston SC, Easton JD, Farrant M, et al. Clopidogrel and Aspirin in Acute Ischemic Stroke and High-Risk TIA (POINT). N Engl J Med. 2018.
  16. Fischer U, Koga M, Strbian D, et al. Early versus Later Anticoagulation for Stroke with Atrial Fibrillation (ELAN). N Engl J Med. 2023.
  17. CLOTS (Clots in Legs Or sTockings after Stroke) Trials Collaboration. Effectiveness of intermittent pneumatic compression in reduction of risk of deep vein thrombosis in patients who have had a stroke (CLOTS 3). Lancet. 2013.
  18. AVERT Trial Collaboration group. Efficacy and safety of very early mobilisation within 24 h of stroke onset (AVERT). Lancet. 2015.
  19. Vahedi K, Hofmeijer J, Juettler E, et al. Early decompressive surgery in malignant infarction of the middle cerebral artery: a pooled analysis of three randomised controlled trials. Lancet Neurol. 2007.