NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · CT sọ não

CLS-CT-02

Dấu hiệu sớm của nhồi máu não và thang điểm ASPECTS

Nhận diện dấu động mạch tăng đậm độ, mất dải đảo, mờ nhân bèo và chấm ASPECTS có hệ thống trên CT không cản quang trong đột quỵ thiếu máu não cấp.

Thực hànhCT sọ não
Xuất bản
28/09/2026
Cập nhật gần nhất
03/09/2026
Guideline tham chiếu chính
AHA/ASA 2026 (Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke)

Tóm tắt điểm chính

01Nguyên lý

Khi tưới máu não giảm, bơm ion mất chức năng làm nước đi vào tế bào. Phù độc tế bào làm giảm đậm độ mô và giảm tương phản chất xám–chất trắng. Thay đổi chỉ vài HU nên có thể rất kín đáo, phụ thuộc thời gian, chất lượng máy, độ dày lát cắt, cửa sổ hiển thị và kinh nghiệm người đọc [1–3].

Dấu sớm trên CT thuộc hai nhóm. Dấu trong lòng mạch là động mạch tăng đậm độ do huyết khối cấp. Dấu nhu mô gồm mất dải vỏ đảo, mờ nhân bèo hoặc đầu nhân đuôi, giảm phân biệt chất xám–chất trắng, xóa rãnh và sưng khu trú. Dấu mạch cho biết khả năng tắc mạch; dấu nhu mô phản ánh mô đã bị ảnh hưởng. Hai nhóm không nhất thiết xuất hiện cùng lúc.

ASPECTS (Alberta Stroke Program Early CT Score) là thang điểm địa hình 10 vùng của lãnh thổ động mạch não giữa. Điểm 10 nghĩa là chưa thấy thay đổi thiếu máu sớm; mỗi vùng bất thường làm trừ 1 điểm. Điểm thấp hơn biểu thị tổn thương lan rộng hơn, nhưng các vùng không có thể tích bằng nhau nên ASPECTS không phải phép đo thể tích [4,5].

02Chỉ định và chống chỉ định

ASPECTS hữu ích nhất khi CT không cản quang được thực hiện trong nghi đột quỵ tuần hoàn trước, đặc biệt khi cân nhắc tái tưới máu. Vai trò của thang điểm thay đổi theo câu hỏi lâm sàng.

Tình huống Vai trò Lưu ý
Nghi tắc động mạch cảnh trong hoặc não giữa cấp Chuẩn hóa mức thay đổi nhu mô nền Phải đọc cùng CTA và lâm sàng [1]
Đánh giá trước lấy huyết khối Một thành phần của chọn bệnh nhân và tiên lượng Hướng dẫn 2026 không ủng hộ loại trừ máy móc chỉ bằng một ngưỡng [1]
Theo dõi nghiên cứu hoặc kiểm soát chất lượng Tạo ngôn ngữ chung giữa người đọc Ghi rõ bên, thời điểm, kỹ thuật và người chấm
Nghi nhồi máu tuần hoàn sau ASPECTS nguyên bản không phù hợp Dùng đánh giá hố sau hoặc pc-ASPECTS theo protocol riêng
Nhồi máu nhỏ, ngoài lãnh thổ não giữa Có thể vẫn 10 điểm Mô tả trực tiếp tổn thương; cân nhắc MRI DWI

Không có chống chỉ định riêng cho việc chấm ASPECTS. Không nên chấm khi ảnh nhiễu nặng, cắt thiếu, có nhồi máu cũ rộng hoặc biến dạng giải phẫu khiến không thể xác định vùng; nếu vẫn báo cáo, phải nêu hạn chế và mức tin cậy.

03Quy trình thực hiện

Đọc CT không cản quang trước khi xem bản đồ tưới máu để giảm thiên lệch. Chuyển qua lại giữa cửa sổ não thường quy và cửa sổ não hẹp; mục tiêu là làm rõ khác biệt chất xám–trắng, không cần ghi nhớ một trị số cửa sổ cố định.

Trình tự dành cho người đọc gồm:

  1. Xác nhận bên triệu chứng, thời điểm được nhìn thấy bình thường lần cuối và chất lượng ảnh.
  2. Loại trừ xuất huyết và bệnh lý bắt chước trước khi tìm thiếu máu.
  3. Tìm dấu mạch tăng đậm độ từ động mạch cảnh trong, đoạn M1, M2 đến thân nền.
  4. So sánh chất xám–chất trắng hai bên bằng cửa sổ hẹp.
  5. Chấm ASPECTS ở tầng hạch nền và tầng trên hạch nền.
  6. Kiểm tra lại vùng bất thường trên các lát liền kề và ảnh coronal.
  7. Đọc CTA để xác định vị trí tắc và tuần hoàn bàng hệ; không trì hoãn quy trình tái tưới máu [1].

04Cách đọc có hệ thống

Bước 1 — Dấu động mạch tăng đậm độ

Quan sát động mạch não giữa ở rãnh Sylvius và so với bên đối diện. Dấu động mạch não giữa tăng đậm độ là đoạn mạch tăng đậm độ khu trú, kéo dài theo đường đi giải phẫu và thường tương ứng huyết khối trên CTA. Dấu “chấm” động mạch não giữa có thể là huyết khối ở nhánh M2/M3 nhìn theo mặt cắt ngang [2,3].

Không gọi dấu mạch nếu tăng đậm độ đối xứng, vôi hóa thành mạch, hematocrit cao hoặc chỉ thấy trên một lát do hiệu ứng thể tích bán phần. Dấu mạch có độ đặc hiệu tương đối cao nhưng độ nhạy hạn chế; không thấy dấu này không loại trừ tắc mạch.

Bước 2 — Dải đảo và hạch nền

Tìm mất đường viền vỏ đảo so với chất trắng dưới vỏ — dấu mất dải đảo. Kiểm tra đầu nhân đuôi, nhân bèo và bao trong. Mờ nhân bèo là giảm phân biệt nhân bèo với bao ngoài và bao trong; đây có thể là dấu sớm của tắc đoạn gần động mạch não giữa.

Thay đổi thiếu máu sớm ở nhân bèo và dải đảo
Hình 1. CT cửa sổ hẹp cho thấy giảm đậm độ nhân bèo trái (mũi tên) và mất dải đảo trái (đầu mũi tên) so với bên phải. Nguồn: Rumboldt Z, Castillo M, Huang BY, Rossi A, eds. Brain Imaging with MRI and CT. Cambridge University Press; 2012; Figure 2B, p. 246.

Bước 3 — Vỏ não và rãnh cuộn

Đi theo toàn bộ vỏ thuộc lãnh thổ động mạch não giữa. Tìm giảm đậm độ vỏ, mất ranh giới với chất trắng, xóa rãnh hoặc sưng khu trú. Xóa rãnh đơn độc phải được phân biệt với tư thế nghiêng, nhiễu chuyển động, động kinh sau cơn và bệnh lý khác.

Phù sớm có thể làm bán cầu bệnh “đầy” hơn dù đậm độ chưa giảm rõ. Ở giai đoạn muộn hơn, vùng tổn thương trở thành giảm đậm độ hình chêm, liên quan cả chất xám và chất trắng, kèm hiệu ứng khối.

Bước 4 — Mười vùng ASPECTS

Ở tầng hạch nền, chấm sáu vùng: nhân đuôi (C), nhân bèo (L), bao trong (IC), dải đảo (I), vỏ M1 và vỏ M2–M3. Ở tầng ngay trên hạch nền, chấm vỏ M4–M6. Bắt đầu từ 10 và trừ 1 điểm cho mỗi vùng có giảm đậm độ hoặc sưng phù do thiếu máu cấp [4,5].

Sơ đồ các vùng cấp máu trên mặt ngoài bán cầu
Hình 2. Lãnh thổ động mạch não giữa chiếm phần lớn mặt ngoài bán cầu; sơ đồ giúp liên hệ M1–M6 với vùng chức năng vỏ nhưng không thay thế các mốc lát cắt ASPECTS. Nguồn: Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill; 2020; p. 269.

Sơ đồ từ hướng dẫn AHA/ASA 2026 dưới đây thể hiện các vùng ASPECTS tuần hoàn trước ở hai tầng. Phần dưới hình đồng thời minh họa các vùng pc-ASPECTS; không cộng hai hệ điểm với nhau.

Sơ đồ ASPECTS tuần hoàn trước và sau
Hình 3. Các vùng ASPECTS ở tầng hạch nền và corona radiata, kèm sơ đồ pc-ASPECTS tuần hoàn sau. Nguồn: Prabhakaran S, Gonzalez NR, Zachrison KS, et al. Stroke. 2026;57:e316–e436; Figure 2, p. e342. doi:10.1161/STR.0000000000000513.
TOOL-ASPECTSASPECTS — điểm CT sớm vùng động mạch não giữaTrừ 1 điểm cho mỗi vùng có thay đổi thiếu máu sớm. 10 là bình thường.Mở công cụ →

Bước 5 — Kiểm tra tính hợp lý

Một vùng chỉ nên bị trừ khi bất thường hiện diện trên các lát liền kề hoặc có hình thái phù hợp, không giải thích tốt hơn bằng nhồi máu cũ, khe quanh mạch, teo khu trú, nhiễu hay tư thế. Đối chiếu CTA: vị trí tắc M1 gần làm bất thường hạch nền hợp lý hơn; tắc M2 xa không giải thích giảm đậm độ toàn bộ nhân bèo.

Ghi báo cáo theo mẫu: “Thay đổi thiếu máu sớm bên trái tại I, L, M2 và M5; ASPECTS trái 6/10. Không xuất huyết. Dấu động mạch não giữa trái tăng đậm độ; đề nghị đối chiếu CTA.” Nếu không chắc một vùng, nêu mức tin cậy thay vì tạo độ chính xác giả.

05Hình ảnh minh họa điển hình

Dấu động mạch não giữa trái tăng đậm độ
Hình 4. Đoạn động mạch não giữa trái tăng đậm độ rõ (mũi tên), gợi huyết khối cấp; cần xác nhận vị trí tắc trên CTA. Nguồn: Rumboldt Z, Castillo M, Huang BY, Rossi A, eds. Brain Imaging with MRI and CT. Cambridge University Press; 2012; Figure 2A, p. 246.
Nhồi máu động mạch não giữa giai đoạn sớm bán cấp
Hình 5. Sau khoảng 48 giờ, vùng giảm đậm độ hình chêm ở lãnh thổ động mạch não giữa trái đã rõ, liên quan chất xám–chất trắng và làm xóa rãnh. Đây là hình ảnh tiến triển, không còn là dấu rất sớm. Nguồn: Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016; mục Subacute Cerebral Infarction, p. 358 (trang PDF 381).

06Bẫy chẩn đoán thường gặp

Bảng sau giúp tách thay đổi thiếu máu thật khỏi giả tổn thương và tránh lạm dụng điểm số.

Bẫy Hậu quả Cách tránh
Chấm trên một lát duy nhất Trừ điểm do nhiễu hoặc thể tích bán phần Kiểm tra các lát liền kề và ảnh coronal
Nhầm nhồi máu cũ với tổn thương cấp ASPECTS thấp giả Tìm mất thể tích, giãn rãnh bù và phim cũ
Dùng cửa sổ quá rộng Bỏ sót mất chất xám–chất trắng Thêm cửa sổ hẹp và so sánh hai bên
Cộng cả vùng không thuộc não giữa Sai định nghĩa thang điểm Mô tả riêng tổn thương ACA, PCA hoặc tuần hoàn sau
Trừ điểm chỉ vì dấu mạch tăng đậm độ Nhầm dấu huyết khối với tổn thương mô ASPECTS chỉ trừ khi nhu mô vùng đó thay đổi
Coi ASPECTS là thể tích lõi nhồi máu Đánh giá sai gánh nặng mô Kết hợp thời gian, CTA, tưới máu hoặc DWI khi cần
Tin tuyệt đối vào ASPECTS tự động Bỏ qua lỗi phân đoạn và nhồi máu cũ Người đọc phải kiểm tra từng vùng và toàn bộ CT [6–8]

07Hạn chế của kỹ thuật

Độ nhạy của CT không cản quang với thay đổi thiếu máu sớm còn hạn chế và phụ thuộc thời gian. Dấu mạch tăng đậm độ có thể xuất hiện sớm rồi giảm theo thời gian; giảm đậm độ và hiệu ứng khối thường rõ dần. Không thể suy ra chính xác thời điểm khởi phát chỉ từ một dấu đơn lẻ [2,9].

ASPECTS có biến thiên giữa người đọc, đặc biệt ở bao trong và các vùng vỏ. Mức đồng thuận cải thiện khi dùng cửa sổ chuẩn, đào tạo theo ca và đọc có đối chiếu, nhưng phần mềm tự động vẫn cần giám sát; các nghiên cứu cho thấy hiệu năng tương đương người đọc ở một số tập dữ liệu nhưng độ nhạy theo vùng chưa cao và có thể gọi quá mức [6–8].

Thang điểm cũng thiên về vị trí hơn thể tích: một nhân nhỏ và một vùng vỏ lớn đều bị trừ 1 điểm. ASPECTS 10 không loại trừ nhồi máu nhỏ, nhồi máu tuần hoàn sau hoặc tổn thương chỉ thấy trên DWI. Ngược lại, ASPECTS thấp không tự động đồng nghĩa không còn lợi ích tái thông; bằng chứng gần đây về lấy huyết khối ở lõi lớn yêu cầu áp dụng tiêu chí hiện hành và hội chẩn chuyên khoa [1,10].

08Công cụ liên quan

09Bài liên quan

  • CLS-CT-01 — CT sọ não không cản quang — cách đọc có hệ thống
  • CLS-CT-05 — CTA trong tắc mạch lớn và đánh giá tuần hoàn bàng hệ
  • CLS-CT-07 — CT tưới máu — lõi nhồi máu, penumbra và mismatch
  • CLS-MRI-02 — MRI nhồi máu cấp — DWI, ADC và mismatch
  • DQ-TMN-01 — Đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp

10Tài liệu tham khảo

  1. Prabhakaran S, Gonzalez NR, Zachrison KS, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke. Stroke. 2026;57:e316–e436. doi:10.1161/STR.0000000000000513
  2. Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016.
  3. Rumboldt Z, Castillo M, Huang BY, Rossi A, eds. Brain Imaging with MRI and CT: An Image Pattern Approach. Cambridge University Press; 2012.
  4. Barber PA, Demchuk AM, Zhang J, Buchan AM. Validity and reliability of a quantitative computed tomography score in predicting outcome of hyperacute stroke before thrombolytic therapy. Lancet. 2000;355(9216):1670–1674. doi:10.1016/S0140-6736(00)02237-6
  5. Pexman JHW, Barber PA, Hill MD, et al. Use of the Alberta Stroke Program Early CT Score for assessing CT scans in patients with acute stroke. AJNR Am J Neuroradiol. 2001;22(8):1534–1542.
  6. Wolff L, Berkhemer OA, van Es ACGM, et al. Validation of automated ASPECTS software for detection of early ischemic changes on non-contrast brain CT scans. Neuroradiology. 2021;63:491–498. doi:10.1007/s00234-020-02546-3
  7. Adamou A, Beltsios ET, Bania A, et al. Artificial intelligence-driven ASPECTS for the detection of early stroke changes in non-contrast CT: a systematic review and meta-analysis. J Neurointerv Surg. 2023;15:e298–e304. doi:10.1136/jnis-2022-019447
  8. Gunda B, Neuhaus A, Sipos I, et al. External validation of e-ASPECTS software for interpreting brain CT in stroke. Ann Clin Transl Neurol. 2022;9(10):1656–1665. doi:10.1002/acn3.51648
  9. Kuang H, Menon BK, Qiu W. Associations between early ischemic signs on non-contrast CT and time since acute ischemic stroke onset: a scoping review. Eur J Radiol. 2022;154:110438. doi:10.1016/j.ejrad.2022.110438
  10. Gonzalez NR, Hamilton S, Bilgin C, et al. Large-core ischemic stroke endovascular treatment: a science advisory from the American Heart Association. Stroke. 2024;55:e409–e425. doi:10.1161/STR.0000000000000470

Nhật ký thay đổi

  • 02/09/2026 — Tạo bản thảo đầu tiên; bổ sung hình giải phẫu, sơ đồ ASPECTS và các dấu CT thiếu máu sớm.
  • 03/09/2026 — Bỏ trị số cửa sổ cài máy; tập trung trình tự đọc thiếu máu sớm và ASPECTS.