Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · CT sọ não
CLS-CT-07
CT tưới máu não — nguyên lý, thông số và bẫy
Nguyên lý và cách đọc CT tưới máu não qua CBF, CBV, MTT, Tmax; nhận diện lõi–mô nguy cơ, mismatch và các lỗi do chuyển động, bolus hoặc phần mềm.
Tóm tắt điểm chính
- CT tưới máu ước tính động học bolus iod qua não; bản đồ là kết quả mô hình và hậu xử lý, không phải ảnh mô chết trực tiếp.
- CBF biểu thị lưu lượng, CBV biểu thị thể tích máu; MTT, TTP và Tmax phản ánh thời gian theo các định nghĩa khác nhau.
- Lõi nhồi máu thường được ước tính bằng giảm CBF tương đối; mô giảm tưới máu bằng kéo dài Tmax, nhưng ngưỡng phụ thuộc phần mềm.
- Mismatch là vùng giảm tưới máu lớn hơn lõi ước tính, gợi mô nguy cơ có thể cứu được trong bối cảnh phù hợp.
- Luôn kiểm tra ảnh động, đường cong động mạch–tĩnh mạch và ảnh nguồn trước khi tin bản đồ tự động.
- Chuyển động, bolus bị cắt cụt, cung lượng tim thấp, hẹp mạn và tái tưới máu có thể làm sai thể tích lõi–penumbra.
- CT tưới máu âm tính không loại trừ ổ nhỏ, nhồi máu hố sau hoặc tắc mạch xa; phải đọc cùng CT, CTA và lâm sàng.
01Nguyên lý
CT tưới máu (CT perfusion, CTP) ghi lặp lại cùng thể tích não trong lúc bolus iod đi qua động mạch, mao mạch và tĩnh mạch. Thay đổi đậm độ theo thời gian tạo đường cong nồng độ–thời gian. Phần mềm dùng hàm đầu vào động mạch, hàm đầu ra tĩnh mạch và thuật toán khử chập để ước tính các thông số tưới máu [1–4].
Theo nguyên lý thể tích trung tâm, lưu lượng máu não (cerebral blood flow, CBF) liên hệ với thể tích máu não (cerebral blood volume, CBV) và thời gian vận chuyển trung bình (mean transit time, MTT): CBF = CBV/MTT. Tmax là thời gian đến cực đại của hàm tồn lưu sau khử chập; TTP là thời gian đến đỉnh của đường cong mô. Các thông số thời gian không đồng nghĩa và không nên thay thế cho nhau [2–4].
Phần mềm tự động thường ước tính lõi nhồi máu bằng vùng CBF tương đối giảm sâu và mô giảm tưới máu bằng vùng Tmax kéo dài. Trong các thử nghiệm dùng RAPID, ngưỡng thường gặp là rCBF <30% cho lõi và Tmax >6 giây cho mô giảm tưới máu; đây là ngưỡng của hệ thống–thử nghiệm cụ thể, không phải hằng số sinh học áp dụng cho mọi phần mềm [1,5–8].

02Chỉ định và chống chỉ định
CTP chủ yếu hỗ trợ chọn bệnh nhân tái tưới máu khi thời gian muộn hoặc không rõ, và giải quyết bất tương hợp giữa lâm sàng–CT–CTA. Không phải mọi đột quỵ cửa sổ sớm đều cần CTP nếu CT–CTA đã đủ để ra quyết định [1].
| Tình huống | Vai trò của CTP | Lưu ý |
|---|---|---|
| 6–24 giờ từ lần bình thường cuối | Ước tính lõi, mô giảm tưới máu và mismatch | Dùng tiêu chí được thẩm định theo protocol [1] |
| Đột quỵ thức giấc hoặc không rõ giờ | Chọn bệnh nhân theo mô còn cứu được | Có thể dùng MRI DWI–FLAIR hoặc perfusion thay thế |
| Tắc mạch lớn, ASPECTS khó xác định | Bổ sung ước tính gánh nặng mô | Không thay thế xem CT nguồn |
| Thiếu sót nặng nhưng CTA không rõ tắc | Tìm vùng giảm tưới máu, gợi tắc xa hoặc hẹp | Kiểm tra stroke mimic và lỗi kỹ thuật |
| Theo dõi sau tái thông hoặc nghi tăng tưới máu | Đánh giá bất đối xứng tưới máu | Cần câu hỏi cụ thể; không chụp lặp lại thường quy |
Chống chỉ định tương đối gồm phản ứng nặng với iod, suy thận nặng, thai kỳ và không thể nằm yên. Quyết định dựa trên nguy cơ–lợi ích và liệu kết quả có thay đổi xử trí. CTP không nên làm chậm điều trị đã có chỉ định từ CT–CTA [1,2].
03Quy trình thực hiện
Người đọc không cần thiết lập cách thu nhận, nhưng phải biết bản đồ tưới máu chỉ đáng tin khi vùng triệu chứng được bao phủ, người bệnh ít chuyển động và thuốc cản quang đã đi qua đủ pha. Cung lượng tim thấp, hẹp nặng hoặc bàng hệ chậm có thể làm đường cong không đầy đủ và tạo lõi giả [2].
Trước khi diễn giải bản đồ, kiểm tra:
- Vùng bao phủ có chứa triệu chứng nghi ngờ không.
- Chuyển động trước và sau hiệu chỉnh.
- Bolus có đến và đi qua đủ thời gian không.
- Phần mềm có cảnh báo đường cong hoặc dữ liệu không đạt không.
- Bản đồ có vùng bất thường lan tỏa, hai bên hoặc không phù hợp giải phẫu gợi lỗi kỹ thuật không.
- Ảnh nguồn có xuất huyết, u hoặc tổn thương cũ không.
- CT không cản quang và CTA có khớp bản đồ không.
04Cách đọc có hệ thống
Bước 1 — Ảnh động và kiểm soát chất lượng
Xem cine toàn bộ chuỗi để nhận chuyển động, bolus và bất đối xứng thô. Đường cong động mạch phải lên sớm, cao; đường cong tĩnh mạch lên muộn hơn và đủ đỉnh. Đường cong chưa trở về nền khi kết thúc gợi cắt cụt bolus, có thể làm sai CBF, CBV và thể tích tổn thương [2–4].
Bước 2 — Bản đồ thời gian
Đọc Tmax, MTT hoặc TTP trước để xác định vùng chậm đến. Bất thường theo lãnh thổ động mạch và khớp tắc trên CTA củng cố thiếu máu. Chậm thời gian rộng nhưng CBF–CBV bảo tồn có thể phản ánh bàng hệ đến chậm, hẹp mạn hoặc delay đơn thuần thay vì mô sắp chết.

Bước 3 — CBF
CBF giảm trong cả lõi và vùng giảm tưới máu, nhưng giảm sâu hơn ở lõi. So sánh với bán cầu đối diện và loại trừ vùng nhồi máu cũ, leukoaraiosis hoặc nhiễu. Bản đồ màu không thống nhất giữa nhà cung cấp; một màu “lạnh” ở hệ này có thể không có cùng ý nghĩa ở hệ khác.

Bước 4 — CBV
CBV có thể giảm trong lõi nhưng còn bảo tồn hoặc tăng nhẹ ở mô được bù qua giãn mạch–bàng hệ. CBV không còn được dùng đơn độc để định nghĩa lõi trong nhiều phần mềm hiện đại vì có thể giả bình thường sau tái tưới máu hoặc khi mô đã tổn thương nhưng thể tích mạch còn duy trì.

Bước 5 — Bản đồ tự động lõi–mô giảm tưới máu
Kiểm tra thể tích lõi, thể tích Tmax >6 giây, thể tích mismatch và tỷ số mismatch. Trong DEFUSE 3, tiêu chí mismatch dùng lõi <70 mL, thể tích mismatch ≥15 mL và tỷ số ≥1,8; các thử nghiệm–hướng dẫn mới hơn mở rộng điều trị cho một số bệnh nhân lõi lớn, nên không dùng tiêu chí cũ để loại trừ máy móc [1,5–8].
So sánh vùng đánh dấu tự động với CT nguồn và CTA. Nếu phần mềm gọi lõi nhưng CT chưa có giảm đậm độ tương ứng, thời gian khởi phát rất sớm và CTA cho thấy bàng hệ kém, cân nhắc ghost core — ước tính lõi quá mức do giảm tưới máu sâu trước khi mô thực sự không hồi phục [3,4,9].
Bước 6 — Mismatch và tính hợp lý giải phẫu
Mismatch không chỉ là hai con số. Vùng chậm tưới máu phải theo giải phẫu mạch, khớp bên triệu chứng và vị trí tắc. Một vùng bất thường vượt nhiều lãnh thổ, có hình răng cưa theo chuyển động hoặc chỉ ở mép vùng chụp gợi lỗi kỹ thuật.
Bước 7 — Đối chiếu với CT và CTA
CT không cản quang xác định xuất huyết và tổn thương đã thấy; CTA xác định mạch tắc và bàng hệ; CTP ước tính hệ quả mô. Ba thành phần phải kể cùng một câu chuyện. Nếu không khớp, ưu tiên tìm nguyên nhân bất đồng trước khi ra quyết định.
Bước 8 — Báo cáo
Báo cáo cần nêu chất lượng, phần mềm–phiên bản nếu có, vị trí bất thường, thể tích lõi và mô giảm tưới máu, mismatch, bên–lãnh thổ, sự phù hợp với CTA và hạn chế. Ví dụ: “CTP đạt chất lượng; vùng Tmax >6 giây 82 mL ở MCA trái, lõi rCBF <30% 18 mL, mismatch 64 mL, tỷ số 4,6; phù hợp tắc M1 trái.”
05Hình ảnh minh họa điển hình
| Thông số | Phản ánh chính | Cạm bẫy |
|---|---|---|
| CBF | Lưu lượng máu qua mô mỗi đơn vị thời gian | Giảm do hẹp mạn, cung lượng tim thấp hoặc lỗi delay |
| CBV | Thể tích máu trong mô | Có thể bảo tồn trong lõi sau tái tưới máu |
| MTT | Thời gian trung bình máu qua mô | Phụ thuộc thuật toán và delay |
| Tmax | Độ trễ của hàm tồn lưu sau khử chập | Không đồng nghĩa trực tiếp mô chết |
| TTP | Thời gian đến đỉnh đường cong mô | Nhạy với trễ bolus và bàng hệ |
| Mismatch | Mô giảm tưới máu trừ lõi ước tính | Phụ thuộc ngưỡng và phần mềm |
06Bẫy chẩn đoán thường gặp
| Bẫy | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|
| Chuyển động | Vùng giả giảm tưới máu ở bờ và đường giữa | Xem cine, bản đồ hiệu chỉnh và ảnh nguồn |
| Thuốc cản quang chưa đi qua đủ pha | Sai CBF/CBV, thường phóng đại tổn thương | Xem cảnh báo/đường cong; không tin thể tích tự động |
| Ghost core | Ước tính lõi quá lớn rất sớm | Đối chiếu CT, CTA, thời gian và DWI nếu cần |
| Core giả nhỏ sau tái tưới máu | Đánh giá thấp mô đã tổn thương | Xem CT giảm đậm độ và lịch sử tái thông |
| Hẹp mạn hoặc Moyamoya | Tmax kéo dài rộng do delay | Đọc CTA, bàng hệ và triệu chứng |
| Co giật hoặc migraine | Tăng/giảm tưới máu không theo mạch điển hình | Đối chiếu lâm sàng, EEG và MRI |
| Ổ nhỏ hoặc hố sau | Phần mềm bỏ sót | Không dùng CTP âm tính để loại trừ đột quỵ |
| Thang màu khác nhau | Đảo ngược diễn giải | Luôn đọc tên bản đồ, thang và chú giải |
07Hạn chế của kỹ thuật
CTP dùng bức xạ và iod, nhạy với chuyển động và sinh lý tuần hoàn. Kết quả thay đổi theo thuật toán khử chập, sửa delay–dispersion, lựa chọn mạch đầu vào và ngưỡng của nhà cung cấp; cùng một dữ liệu có thể tạo thể tích lõi khác nhau trên hai phần mềm [2–4,9].
Không phải mọi thiếu máu đều tạo bất thường CTP rõ. Ổ khuyết nhỏ, tắc nhánh xa, nhồi máu thân não–tiểu não và vùng ngoài trường chụp có thể âm tính. CTP cũng có thể bất thường trong co giật, migraine, u, viêm não, hẹp mạn và tăng tưới máu sau tái thông [4,9,10].
AHA/ASA 2026 nhấn mạnh hình ảnh tưới máu là công cụ hỗ trợ chọn bệnh nhân trong một số cửa sổ, không phải điều kiện bắt buộc cho mọi ca và không được làm chậm điều trị [1].
08Công cụ liên quan
09Bài liên quan
10Tài liệu tham khảo
- Prabhakaran S, Gonzalez NR, Zachrison KS, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke. Stroke. 2026;57:e316–e436. doi:10.1161/STR.0000000000000513
- ACR–ASNR–SPR. Practice Parameter for the Performance of CT Perfusion in Neuroradiologic Imaging. Revised 2022. https://gravitas.acr.org/PPTS/GetDocumentView?docId=170
- Morelli N, Spallazzi M, Biondi M, et al. Understanding CT perfusion in acute ischemic stroke: how algorithms shape perfusion maps. 2026. PMID:42351489. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42351489/ (truy cập 02/09/2026).
- Kawano H, Hirano T. Challenges and adjunctive use of CT perfusion in acute stroke: pitfalls, false negatives, and diagnostic clues for stroke mimics. Curr Neurol Neurosci Rep. 2026;26. doi:10.1007/s11910-026-01510-5
- Albers GW, Marks MP, Kemp S, et al. Thrombectomy for stroke at 6 to 16 hours with selection by perfusion imaging. N Engl J Med. 2018;378:708–718. doi:10.1056/NEJMoa1713973
- Nogueira RG, Jadhav AP, Haussen DC, et al. Thrombectomy 6 to 24 hours after stroke with a mismatch between deficit and infarct. N Engl J Med. 2018;378:11–21. doi:10.1056/NEJMoa1706442
- Campbell BCV, Ma H, Ringleb PA, et al. Extending thrombolysis to 4.5–9 h and wake-up stroke using perfusion imaging. N Engl J Med. 2019;380:1795–1803. doi:10.1056/NEJMoa1813046
- Sarraj A, Hassan AE, Abraham MG, et al. Trial of endovascular thrombectomy for large ischemic strokes. N Engl J Med. 2023;388:1259–1271. doi:10.1056/NEJMoa2214403
- Vagal A, Wintermark M, Nael K, et al. Automated CT perfusion imaging for acute ischemic stroke: pearls and pitfalls for real-world use. Neurology. 2019;93:888–898. doi:10.1212/WNL.0000000000008481
- Mangla R, Ekhom S, Jahromi BS, et al. CT perfusion in acute stroke: know the mimics, potential pitfalls, artifacts, and technical errors. Emerg Radiol. 2014;21:49–65. doi:10.1007/s10140-013-1125-9
Nhật ký thay đổi
- 02/09/2026 — Tạo bản thảo đầu tiên; bổ sung bản đồ CBF–CBV–thời gian và checklist kiểm soát chất lượng.
- 03/09/2026 — Bỏ thông số vận hành CTP; giữ cách đánh giá bản đồ có đáng tin hay không.