Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · CT sọ não
CLS-CT-05
CTA — đánh giá tắc mạch lớn và tuần hoàn bàng hệ
Cách đọc CTA đầu–cổ trong đột quỵ cấp, xác định tắc mạch lớn, tổn thương tandem, tuần hoàn bàng hệ và các bẫy do thời điểm bắt thuốc hoặc ảnh MIP.
Tóm tắt điểm chính
- CTA đầu–cổ xác định vị trí tắc, tổn thương tandem, giải phẫu đường vào và tuần hoàn bàng hệ trong đột quỵ cấp.
- Đọc ảnh nguồn trước, sau đó dùng MPR, MIP và 3D; không chẩn đoán chỉ từ một ảnh tái tạo.
- Theo mạch có hệ thống từ quai động mạch chủ đến các nhánh xa, đồng thời kiểm tra tuần hoàn trước và sau.
- Phân biệt tắc thật với bắt thuốc kém do bolus sớm, dòng chảy chậm, chuyển động và giả tắc động mạch cảnh trong.
- Bàng hệ tốt duy trì nhu mô lâu hơn nhưng là thông tin bổ trợ, không thay thế thời gian, ASPECTS và đánh giá tưới máu.
- CTA một pha có thể đánh giá thấp bàng hệ chậm; CTA đa pha cho thấy tốc độ và mức lan của thuốc qua tuần hoàn mềm.
- Không để đo creatinin hoặc hậu xử lý làm chậm CTA và kích hoạt can thiệp ở bệnh nhân nghi tắc mạch lớn phù hợp.
01Nguyên lý
CTA dùng thuốc cản quang iod để làm hiện lòng động mạch tại một thời điểm. Vì mức bắt thuốc chịu ảnh hưởng cung lượng tim và dòng máu tại chỗ, một mạch không hiện có thể do tắc thật, dòng rất chậm hoặc khảo sát không đạt; luôn đối chiếu các đoạn mạch lân cận và hình ảnh nguồn [1–3].
Ảnh nguồn axial giữ thông tin đầy đủ nhất. Tái tạo đa mặt phẳng (MPR) giúp theo mạch ngoằn ngoèo; ảnh chiếu cường độ tối đa (MIP) làm nổi mạch tăng đậm độ nhưng có thể che mạch nhỏ cạnh xương hoặc vôi hóa; ảnh 3D hữu ích để giao tiếp và lập kế hoạch, không thay thế ảnh nguồn.
CTA một pha thu một thời điểm động mạch. CTA đa pha thường bổ sung hai pha muộn hơn mà không cần tiêm thêm thuốc, nhờ đó phân biệt bàng hệ đến chậm với không có bàng hệ và giảm ảnh hưởng của chọn sai thời điểm bolus [4].

02Chỉ định và chống chỉ định
CTA đầu–cổ được chỉ định khẩn khi nghi tắc mạch lớn hoặc khi kết quả có thể thay đổi chuyển tuyến và điều trị tái tưới máu. AHA/ASA 2026 khuyến cáo khảo sát mạch não và mạch cổ càng nhanh càng tốt ở bệnh nhân nghi tắc mạch lớn có khả năng lấy huyết khối [1].
| Tình huống | Vai trò của CTA | Phạm vi cần chụp |
|---|---|---|
| Thiếu sót vỏ não cấp hoặc NIHSS cao | Xác định tắc ICA, M1, M2 ưu thế hoặc ACA | Quai động mạch chủ đến đỉnh đầu |
| Triệu chứng hố sau, giảm ý thức không giải thích | Tìm tắc động mạch đốt sống–thân nền | Bao phủ đầy đủ hệ đốt sống và hố sau |
| Nghi tổn thương tandem | Xác định tổn thương cảnh cổ và tắc nội sọ | Mạch cổ và nội sọ cùng lần chụp |
| Lập kế hoạch lấy huyết khối | Đánh giá quai chủ, đường vào, ngoằn ngoèo và bàng hệ | Ảnh nguồn cùng MPR/MIP |
| Thần kinh xấu đi hoặc tái tắc | Đánh giá tắc mới, hẹp hoặc bóc tách | Điều chỉnh theo câu hỏi lâm sàng |
Phản ứng phản vệ nặng với iod trước đây và suy thận nặng đã biết cần cân nhắc nguy cơ–lợi ích, chuẩn bị xử trí và lựa chọn thay thế khi khả thi. Tuy nhiên, ở bệnh nhân nghi tắc mạch lớn không có tiền sử suy thận, không nên trì hoãn CTA để chờ creatinin vì mất thời gian có thể làm mất cơ hội tái tưới máu [1].
03Quy trình thực hiện
Trước khi diễn giải, kiểm tra CTA có bao phủ mạch cổ và nội sọ cần đánh giá hay không, thuốc cản quang có làm sáng động mạch đủ hay không, và chuyển động hoặc nhiễm tĩnh mạch có che lấp tổn thương không [2].
Bộ ảnh hữu ích cho người đọc gồm:
- Ảnh nguồn ở cửa sổ mạch và mô mềm.
- Ảnh coronal–sagittal và ảnh dựng mạch theo từng vùng.
- 3D khi cần lập kế hoạch hoặc giao tiếp.
- Các pha muộn nếu thực hiện CTA đa pha.
Không cần tự dựng lại toàn bộ mạch nếu bộ ảnh đã đầy đủ, nhưng không được kết luận chỉ từ ảnh 3D. Đọc CTA song song với CT không cản quang để không bỏ quên xuất huyết, ASPECTS hoặc bệnh lý bắt chước.
04Cách đọc có hệ thống
Bước 1 — Chất lượng bắt thuốc
Kiểm tra động mạch có bắt thuốc đủ không, tĩnh mạch có che lấp không, cùng chuyển động, nhiễu kim loại và vùng bao phủ. Nếu các nhánh xa không hiện đồng đều hoặc tĩnh mạch quá đậm, phải thận trọng trước khi gọi tắc mạch.
Bước 2 — Quai chủ và mạch cổ
Xác định kiểu quai chủ, nguồn gốc các nhánh, hẹp dưới đòn và ngoằn ngoèo. Theo từng động mạch cảnh chung đến chỗ chia, đo hẹp động mạch cảnh trong theo phương pháp chuẩn khi cần. Tìm mảng xơ vữa, huyết khối, bóc tách, tắc hoàn toàn và tổn thương tandem.
Động mạch cảnh trong cổ không bắt thuốc nhưng đoạn nội sọ còn bắt muộn có thể là giả tắc do dòng chảy chậm từ tắc tận cảnh, không phải tắc thật ở cổ. Xem pha muộn và hình thái cột thuốc, tránh kết luận từ một lát.
Bước 3 — Tuần hoàn trước
Theo động mạch cảnh trong qua đoạn đá, xoang hang và trên yên đến chỗ chia. Đánh giá tận cảnh, A1–A2 và M1–M2 hai bên. Ghi chính xác vị trí tắc: ICA cổ, ICA-T, M1 gần/xa, M2 ưu thế hay không ưu thế; tránh chỉ ghi “tắc MCA”.

Bước 4 — Tuần hoàn sau
Theo hai động mạch đốt sống từ lỗ ngang cổ đến đoạn V4, động mạch thân nền, PICA, AICA, SCA và hai động mạch não sau. Động mạch đốt sống thiểu sản có thể kết thúc ở PICA; phân biệt biến thể với tắc bằng đường đi, đường kính và bờ cụt. Tắc thân nền có thể kín đáo trên lâm sàng nên ngưỡng đọc lại ảnh nguồn phải thấp.

Bước 5 — Đầu gần, đầu xa và chiều dài huyết khối
Xác định đầu gần của chỗ tắc, rồi tìm tái hiện mạch phía xa nhờ bàng hệ. Không bắt thuốc trên một đoạn dài có thể phản ánh huyết khối dài hoặc chỉ là dòng chảy chậm. Vôi hóa, xương nền sọ và MIP dày có thể che lòng mạch; dùng ảnh nguồn và MIP mỏng.

Bước 6 — Tuần hoàn bàng hệ
Đánh giá mức lấp đầy các nhánh mềm phía xa so với bán cầu đối diện: phạm vi, độ đậm và độ trễ. Bàng hệ tốt lấp phần lớn hoặc toàn bộ lãnh thổ thiếu máu với độ trễ ít; bàng hệ kém chỉ lấp một phần nhỏ hoặc không thấy nhánh xa. Dùng thang điểm đã thống nhất tại cơ sở và ghi rõ CTA một pha hay đa pha [3–5].
Trên CTA đa pha, bàng hệ “tốt nhưng chậm” có thể thưa ở pha đầu rồi tăng dần ở pha sau. Không gọi “bàng hệ kém” chỉ vì thuốc đến muộn. Ngược lại, mạch xuất hiện muộn nhưng rất ít và không mở rộng phạm vi vẫn là bàng hệ kém.
Bước 7 — Tổn thương đi kèm và phát hiện ngoài mạch
Tìm bóc tách, huyết khối nổi, hẹp nội sọ, phình mạch, AVM và huyết khối xoang. Kiểm tra hô hấp trên, tuyến giáp, đỉnh phổi, xương và mô mềm vùng cổ. Chỉ nêu phát hiện phụ cấp thiết; không để chúng làm chậm thông báo tắc mạch.
Bước 8 — Kết luận có thể hành động
Kết luận nên trả lời trong một đoạn ngắn: vị trí tắc; có tổn thương tandem không; bàng hệ tốt/trung bình/kém và phương pháp; giải phẫu đường vào đáng chú ý; phát hiện cấp cứu khác. Ví dụ: “Tắc M1 trái đoạn gần, tái hiện nhánh xa qua bàng hệ mềm mức trung bình trên CTA một pha; hẹp 80% gốc ICA trái tạo tổn thương tandem.”
05Hình ảnh minh họa điển hình
Bảng sau chuẩn hóa các thuật ngữ thường dùng trong báo cáo CTA đột quỵ.
| Thuật ngữ | Nội dung cần ghi | Tránh ghi |
|---|---|---|
| Vị trí tắc | Động mạch, đoạn, bên và gần/xa | “Tắc mạch lớn” không định vị |
| Tandem | Tổn thương cảnh cổ kèm tắc nội sọ | Chỉ mô tả một trong hai |
| Bàng hệ | Phạm vi, độ đậm, độ trễ và số pha | “Tốt” không nêu phương pháp |
| Đường vào | Quai chủ, ngoằn ngoèo, hẹp dưới đòn | Liệt kê biến thể không liên quan |
| Chất lượng | Bolus, chuyển động, nhiễm tĩnh mạch | Im lặng khi ảnh hạn chế |
06Bẫy chẩn đoán thường gặp
| Bẫy | Cơ chế | Cách tránh |
|---|---|---|
| Giả tắc ICA cổ | Dòng chảy rất chậm do tắc tận cảnh | Xem pha muộn, cột thuốc và đầu xa |
| Bolus quá sớm | Nhánh xa chưa bắt thuốc | Kiểm tra xoang–động mạch và CTA đa pha |
| Vôi hóa che lòng mạch | MIP giữ điểm đậm độ cao | Đọc ảnh nguồn, MIP mỏng và cửa sổ phù hợp |
| Nhầm thiểu sản với tắc | Biến thể bẩm sinh đường kính nhỏ | Theo toàn bộ đường đi và so sánh lỗ xương |
| Bỏ sót tắc M2 | Chỉ xem MIP dày hoặc trục axial | Dùng coronal, sagittal và MIP mỏng |
| Đánh giá thấp bàng hệ chậm | CTA một pha bắt quá sớm | Dùng đa pha hoặc xem ảnh tưới máu |
| Đánh giá quá cao bàng hệ | Nhiễm tĩnh mạch hoặc mạch màng não | Theo giải phẫu động mạch trên ảnh nguồn |
| Dừng ở tuần hoàn trước | Thiên lệch theo triệu chứng | Luôn đọc hệ đốt sống–thân nền |
07Hạn chế của kỹ thuật
CTA cho thấy lòng mạch, không trực tiếp đo mô đã chết hay mô còn cứu được. Bàng hệ là ảnh chụp tại một thời điểm và thay đổi theo huyết áp, cung lượng tim, vị trí tắc và thời điểm bolus. Các thang điểm bàng hệ khác nhau không hoàn toàn hoán đổi [3–5].
CTA có bức xạ và dùng iod; ảnh hưởng thận phải được cân nhắc nhưng đặt trong bối cảnh cấp cứu phụ thuộc thời gian. Tắc mạch rất xa, dòng chảy chậm, nền sọ nhiều xương và chuyển động có thể gây âm tính giả. DSA có độ phân giải cao hơn nhưng xâm lấn; MRI/MRA là lựa chọn trong một số tình huống khi không làm chậm điều trị [1,2].
08Công cụ liên quan
09Bài liên quan
10Tài liệu tham khảo
- Prabhakaran S, Gonzalez NR, Zachrison KS, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke. Stroke. 2026;57:e316–e436. doi:10.1161/STR.0000000000000513
- ACR–ASNR–SPR. Practice Parameter for the Performance and Interpretation of Cervicocerebral Computed Tomography Angiography. American College of Radiology. https://gravitas.acr.org/ppts
- Liebeskind DS, Bracard S, Guillemin F, et al. eTICI reperfusion: defining success in endovascular stroke therapy. J Neurointerv Surg. 2019;11:433–438. doi:10.1136/neurintsurg-2018-014127
- Menon BK, d'Esterre CD, Qazi EM, et al. Multiphase CT angiography: a new tool for the imaging triage of patients with acute ischemic stroke. Radiology. 2015;275:510–520. doi:10.1148/radiol.15142256
- Tan IYL, Demchuk AM, Hopyan J, et al. CT angiography clot burden score and collateral score: correlation with clinical and radiologic outcomes in acute MCA infarct. AJNR Am J Neuroradiol. 2009;30:525–531. doi:10.3174/ajnr.A1408
- Goyal M, Menon BK, van Zwam WH, et al. Endovascular thrombectomy after large-vessel ischaemic stroke: a meta-analysis of individual patient data from five randomised trials. Lancet. 2016;387:1723–1731. doi:10.1016/S0140-6736(16)00163-X
- Wintermark M, Sanelli PC, Albers GW, et al. Imaging recommendations for acute stroke and transient ischemic attack patients. AJNR Am J Neuroradiol. 2013;34:E117–E127. doi:10.3174/ajnr.A3690
- Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016.
Nhật ký thay đổi
- 02/09/2026 — Tạo bản thảo đầu tiên; bổ sung trình tự đọc CTA và hình giải phẫu–tắc M1 từ hai thư viện.
- 03/09/2026 — Bỏ hướng dẫn bolus và dựng ảnh; tập trung đánh giá chất lượng và đọc CTA.