NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 2 — Đột quỵ · Đột quỵ thiếu máu não

DQ-TMN-05

Đột quỵ thức giấc và đột quỵ không rõ giờ khởi phát

Chọn bệnh nhân bằng hình ảnh thay cho đồng hồ: bất tương xứng DWI–FLAIR, tưới máu tự động, cửa sổ 4,5–9 giờ và mốc 9 giờ kể từ điểm giữa giấc ngủ.

Thực hànhĐột quỵ thiếu máu não
Xuất bản
29/09/2026
Cập nhật gần nhất
29/09/2026
Guideline tham chiếu chính
AHA/ASA 2026 (GL-DQ-2026-01); Bộ Y tế Việt Nam 2024 (GL-DQ-2024-BYT)

Tóm tắt điểm chính

01Định nghĩa và phân loại

Nhóm này gồm hai tình huống có chung một vấn đề — không có mốc thời gian đáng tin:

Đột quỵ thức giấc (wake-up stroke). Bệnh nhân đi ngủ bình thường và thức dậy đã có thiếu sót thần kinh. Thời điểm bình thường lần cuối là lúc đi ngủ, có thể cách đó 6–10 giờ.

Đột quỵ không rõ giờ khởi phát. Bệnh nhân được phát hiện trong tình trạng đã có triệu chứng, không ai chứng kiến lúc khởi phát: sống một mình, có rối loạn ý thức, thất ngôn nặng, hoặc sa sút trí tuệ.

Cả hai đều không phải một thể bệnh riêng — cơ chế và bệnh cảnh giống đột quỵ thiếu máu não thông thường (DQ-TMN-01). Cái khác duy nhất là cách chọn bệnh nhân điều trị.

02Dịch tễ

Đột quỵ thức giấc chiếm khoảng 1/5 tổng số đột quỵ thiếu máu não. Cộng thêm nhóm không rõ giờ khởi phát, tỷ lệ bệnh nhân không có mốc thời gian tin cậy còn cao hơn.

Ý nghĩa hệ thống: trước khi có tiêu chí chọn bằng hình ảnh, đây là nhóm bị loại khỏi tái tưới máu chỉ vì thiếu thông tin, không phải vì sinh học bệnh khác. Việc mở cửa cho nhóm này là một trong những thay đổi làm tăng số bệnh nhân được điều trị nhiều nhất trong thập kỷ qua.

03Cơ chế bệnh sinh

Cơ sở của toàn bộ cách tiếp cận là điều đã nói ở DQ-TMN-01: tốc độ lõi nhồi máu lan rộng không giống nhau giữa các bệnh nhân, vì phụ thuộc tuần hoàn bàng hệ. Hai người cùng 8 giờ kể từ khởi phát có thể có lượng mô cứu được rất khác nhau.

Đồng hồ chỉ là một biến đại diện thô cho câu hỏi thật: còn bao nhiêu mô sống mà chưa chết. Khi đo được trực tiếp bằng hình ảnh thì không cần dùng biến đại diện nữa.

Hai cách đo trực tiếp:

  • Bất tương xứng khuếch tán – tưới máu. Vùng giảm tưới máu lớn hơn rõ vùng lõi ⇒ phần chênh lệch là mô còn cứu được.
  • Bất tương xứng DWI–FLAIR. Tín hiệu DWI xuất hiện trong vài phút sau khi thiếu máu, còn thay đổi trên FLAIR chỉ hiện sau khoảng 4–6 giờ. Có DWI dương mà FLAIR còn âm nghĩa là tổn thương còn mới — dùng MRI như một chiếc đồng hồ sinh học thay cho đồng hồ treo tường.

04Lâm sàng

Không có đặc điểm lâm sàng riêng. Đánh giá giống mọi đột quỵ cấp: NIHSS, mức chức năng trước đột quỵ, và định khu (DQ-TMN-01).

Phần khai thác bệnh sử thì khác hẳn và quyết định mọi thứ sau đó:

Câu hỏi Vì sao
Lần cuối cùng ai nhìn thấy bệnh nhân hoàn toàn bình thường là khi nào? Đây là mốc pháp lý và lâm sàng, không phải giờ phát hiện
Bệnh nhân đi ngủ lúc mấy giờ, thức dậy lúc mấy giờ? Để tính điểm giữa giấc ngủ
Đêm qua có thức dậy giữa chừng không — đi vệ sinh, uống nước? Một lần thức dậy bình thường rút ngắn cửa sổ rất nhiều và có thể đưa bệnh nhân vào diện 4,5 giờ
Ai là người phát hiện, lúc đó bệnh nhân làm gì? Xác định độ tin cậy của mốc
Có ai gọi điện, nhắn tin cho bệnh nhân trong đêm không? Bằng chứng khách quan về thời điểm còn bình thường — kiểm tra điện thoại

05Cận lâm sàng

Đây là nhóm mà hình ảnh quyết định điều trị, chứ không chỉ để loại trừ xuất huyết.

Thăm dò Vai trò Ghi chú
CT sọ không cản quang Loại trừ xuất huyết, tính ASPECTS Bắt buộc, làm trước
CT tưới máu tự động Đo lõi và vùng tranh tối tranh sáng Con đường được nêu trong khuyến cáo tiêu sợi huyết cửa sổ mở rộng [1]
MRI DWI + FLAIR Xác định tổn thương còn mới Con đường thứ hai; cần MRI khả dụng cấp cứu
CTA mạch cổ và nội sọ Tìm tắc mạch lớn Bắt buộc nếu cân nhắc can thiệp

Tiêu chí hình ảnh của từng thử nghiệm khác nhau đáng kể — ngưỡng tỷ lệ, thể tích lõi, cách định nghĩa Tmax đều không giống nhau. Dùng bảng gốc thay vì nhớ:

Bảng 3 AHA/ASA 2026: tiêu chí hình ảnh của các thử nghiệm tiêu sợi huyết cửa sổ mở rộng
Hình 1. Tiêu chí hình ảnh của các thử nghiệm tiêu sợi huyết cửa sổ mở rộng: WAKE-UP và THAWS dùng bất tương xứng DWI–FLAIR; EPITHET và ECASS-4 dùng bất tương xứng PWI/DWI; EXTEND, TIMELESS và TRACE-III dùng CT tưới máu hoặc DWI/PWI với lõi < 70 mL (rCBF < 30%), vùng tranh tối tranh sáng Tmax > 6 giây và tỷ lệ tranh tối/lõi > 1,2 (EXTEND) hoặc > 1,8 (TIMELESS, TRACE-III). Nguồn: Prabhakaran S, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2026;57:e316–e436; Table 3.

Hai ngưỡng hay dùng nhất trong thực hành:

  • EXTEND — tỷ lệ vùng tranh tối tranh sáng trên lõi > 1,2 · hiệu số > 10 mL · **lõi < 70 mL**. Lõi định nghĩa là vùng giảm dưới 30% so với bên lành; vùng tranh tối tranh sáng là Tmax > 6 giây [1].
  • WAKE-UP — có tín hiệu bất thường trên DWI và chưa thấy thay đổi trên FLAIR ở vùng nhồi máu cấp [1].

06Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt

Chẩn đoán giống đột quỵ thiếu máu não thông thường (DQ-TMN-01). Nhóm này có thêm hai bẫy riêng:

Tình huống Vấn đề Cách xử lý
Liệt Todd sau cơn động kinh ban đêm không ai chứng kiến Bệnh cảnh giống hệt đột quỵ thức giấc Tìm dấu cắn lưỡi, tiểu không tự chủ, đau cơ; hỏi tiền sử động kinh; MRI và điện não nếu còn nghi
Ổ nhồi máu đã cũ, triệu chứng mới do nguyên nhân khác Hình ảnh có tổn thương nhưng không phải mới Chính bất tương xứng DWI–FLAIR trả lời được: FLAIR đã thay đổi nghĩa là tổn thương không còn mới

Hạ đường huyết và các bệnh cảnh giả đột quỵ khác vẫn phải loại trừ như thường lệ.

07Điều trị

Tiêu sợi huyết trong cửa sổ mở rộng

Khuyến cáo AHA/ASA 2026 về tiêu sợi huyết trong cửa sổ thời gian mở rộng
Hình 2. Khuyến cáo tiêu sợi huyết cửa sổ mở rộng (AHA/ASA 2026). (1) Class 2a: không rõ giờ khởi phát, trong 4,5 giờ từ lúc phát hiện triệu chứng, tổn thương DWI < 1/3 vùng động mạch não giữa và chưa thay đổi rõ trên FLAIR. (2) Class 2a: không đủ điều kiện lấy huyết khối nhưng còn vùng tranh tối tranh sáng trên tưới máu tự động, thức giấc có triệu chứng trong 9 giờ từ điểm giữa giấc ngủ hoặc 4,5–9 giờ từ lần cuối bình thường. (3) Class 2b: tắc mạch lớn còn vùng cứu được, 4,5–24 giờ, không thể lấy huyết khối — tiêu sợi huyết do người có chuyên môn chỉ định. Nguồn: Prabhakaran S, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2026;57:e316–e436.

Khuyến cáo Class 2a [1]: ở bệnh nhân có vùng tranh tối tranh sáng còn cứu được trên hình ảnh tưới máu tự động, và

  • (a) thức giấc với triệu chứng trong vòng 9 giờ kể từ điểm giữa giấc ngủ, hoặc
  • (b) 4,5–9 giờ kể từ thời điểm bình thường lần cuối

thì tiêu sợi huyết là hợp lý để cải thiện kết cục chức năng.

Cách tính điểm giữa giấc ngủ: lấy trung điểm giữa giờ đi ngủ và giờ thức dậy. Đi ngủ 22 giờ, dậy 6 giờ ⇒ điểm giữa là 2 giờ sáng ⇒ cửa sổ 9 giờ kéo tới 11 giờ trưa.

Liều thuốc, chống chỉ định và xử trí biến chứng không khác gì cửa sổ thường — xem bài chính DQ-TMN-02.

TOOL-TSH-CHECKChecklist chỉ định và chống chỉ định tiêu sợi huyếtRà nhanh điều kiện cơ bản, chống chỉ định và tình huống cần cân nhắc.Mở công cụ →

Lấy huyết khối

Không phụ thuộc việc biết giờ khởi phát. Nếu có tắc mạch lớn, áp thẳng bảng tiêu chí của DQ-TMN-04: cửa sổ 6–24 giờ với ASPECTS ≥ 6 là Class 1, và ASPECTS 3–5 ở người dưới 80 tuổi cũng là Class 1.

Với bệnh nhân không rõ giờ khởi phát, mốc thời gian dùng để tính cửa sổ vẫn là thời điểm bình thường lần cuối — cách tính bảo thủ nhất.

Đủ tiêu chuẩn cả hai thì tiêm thuốc rồi chuyển can thiệp, không chờ đánh giá đáp ứng (Class 1) [1].

Tổ chức quy trình

Nhóm bệnh nhân này tốn thêm một bước hình ảnh, nên rất dễ vượt cửa sổ vì lý do hành chính. Ba điểm cần chuẩn bị trước ở cấp hệ thống (DQ-HT-01):

  1. Quy trình chụp tưới máu ngay trong lượt chụp CT đầu tiên, không gọi lại lần hai.
  2. Phần mềm xử lý tự động sẵn sàng ngoài giờ hành chính.
  3. Người trực biết trước cần đọc gì trên bản đồ tưới máu — thể tích lõi và tỷ lệ bất tương xứng.

08Theo dõi và tiên lượng

Theo dõi sau tái tưới máu giống bệnh nhân trong cửa sổ thường — xem DQ-TMN-02 và HSTK-21.

Về tiên lượng: khi đã được chọn đúng bằng hình ảnh, kết cục của nhóm cửa sổ mở rộng không kém nhóm điều trị sớm một cách hệ thống. Điều này hợp lý về sinh học — chính tiêu chí hình ảnh đã lọc ra những người còn mô cứu được. Thông điệp thực hành: không rõ giờ khởi phát không còn là lý do để không điều trị, mà là lý do để chụp thêm hình ảnh.

09Công cụ liên quan

10Bài liên quan

  • DQ-TMN-01 Đột quỵ thiếu máu não cấp — tiếp cận chung
  • DQ-TMN-02 Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch
  • DQ-TMN-04 Lấy huyết khối cơ học — chỉ định và cửa sổ mở rộng
  • DQ-HT-01 Hệ thống cấp cứu đột quỵ và quy trình Code Stroke
  • CLS-MRI-02 MRI sọ trong đột quỵ — chuỗi xung và cách đọc
  • CLS-CT-04 CT tưới máu — nguyên lý và cách đọc bản đồ

11Tài liệu tham khảo

  1. Prabhakaran S, Gonzalez NR, Zachrison KS, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2026;57(8):e316–e436. doi:10.1161/STR.0000000000000513
  2. Bộ Y tế. Quyết định 3312/QĐ-BYT ngày 05/11/2024 ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não".
  3. Thomalla G, Simonsen CZ, Boutitie F, et al. MRI-guided thrombolysis for stroke with unknown time of onset (WAKE-UP). N Engl J Med. 2018;379:611–622.
  4. Ma H, Campbell BCV, Parsons MW, et al. Thrombolysis guided by perfusion imaging up to 9 hours after onset of stroke (EXTEND). N Engl J Med. 2019;380:1795–1803.
  5. Campbell BCV, Ma H, Ringleb PA, et al. Extending thrombolysis to 4.5–9 h and wake-up stroke using perfusion imaging: a systematic review and meta-analysis of individual patient data. Lancet. 2019;394:139–147.
  6. Koga M, Yamamoto H, Inoue M, et al. Thrombolysis with alteplase at 0.6 mg/kg for stroke with unknown time of onset (THAWS). Stroke. 2020;51:1530–1538.
  7. Thomalla G, Cheng B, Ebinger M, et al. DWI-FLAIR mismatch for the identification of patients with acute ischaemic stroke within 4.5 h of symptom onset (PRE-FLAIR). Lancet Neurol. 2011;10:978–986.
  8. Nogueira RG, Jadhav AP, Haussen DC, et al. Thrombectomy 6 to 24 hours after stroke with a mismatch between deficit and infarct (DAWN). N Engl J Med. 2018;378:11–21.
  9. Albers GW, Marks MP, Kemp S, et al. Thrombectomy for stroke at 6 to 16 hours with selection by perfusion imaging (DEFUSE 3). N Engl J Med. 2018;378:708–718.
  10. Mackey J, Kleindorfer D, Sucharew H, et al. Population-based study of wake-up strokes. Neurology. 2011;76:1662–1667.