Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · CT sọ não
CLS-CT-04
Nhận diện xuất huyết dưới nhện và bẫy chẩn đoán
Cách đọc CT trong nghi xuất huyết dưới nhện, nhận diện phân bố máu ở bể nền và lồi não, cùng quy trình khi CT âm tính hoặc CTA chưa kết luận.
Tóm tắt điểm chính
- CT sọ não không cản quang là thăm dò đầu tay khi nghi xuất huyết dưới nhện tự phát.
- Máu cấp tăng đậm độ trong bể nền, khe Sylvius, khe liên bán cầu, rãnh cuộn và có thể lan vào não thất.
- Phân bố máu giúp định hướng nhưng không xác định chắc vị trí phình mạch; CTA hoặc DSA đánh giá nguồn chảy máu.
- CT âm tính trong 6 giờ đầu chỉ đủ loại trừ ở bệnh nhân chọn lọc, máy hiện đại và người đọc có kinh nghiệm.
- Sau 6 giờ, thiếu sót thần kinh mới hoặc nghi ngờ còn cao, CT âm tính cần xét nghiệm bổ sung theo quy trình.
- Xuất huyết lồi não khu trú có chẩn đoán phân biệt khác xuất huyết bể nền, gồm RCVS, huyết khối tĩnh mạch và CAA.
- Giả xuất huyết dưới nhện có thể gặp trong phù não lan tỏa, viêm màng não, thuốc cản quang và hematocrit cao.
01Nguyên lý
Khoang dưới nhện nằm giữa màng nhện và màng mềm, chứa dịch não tủy cùng các động–tĩnh mạch não. Khi máu đi vào khoang này, nó hòa với dịch não tủy và phân bố theo các bể nền, khe Sylvius, khe liên bán cầu, rãnh cuộn và hệ não thất. Máu cấp thường tăng đậm độ so với dịch não tủy và nhu mô trên CT không cản quang [1–3].
Độ nhạy giảm theo thời gian vì máu bị pha loãng và thanh thải khỏi dịch não tủy. Độ nhạy cũng giảm khi lượng máu ít, hematocrit thấp, lát cắt dày, nhiễu hố sau hoặc người đọc ít kinh nghiệm. Vì vậy, “CT âm tính” chỉ có ý nghĩa khi gắn với thời gian từ khởi phát, chất lượng kỹ thuật và xác suất trước xét nghiệm [1,4–7].

02Chỉ định và chống chỉ định
CT không cản quang được chỉ định khẩn cấp khi đau đầu sét đánh, giảm ý thức đột ngột, dấu màng não, co giật, thiếu sót thần kinh hoặc ngừng tim không giải thích được làm nghi xuất huyết dưới nhện. ACR xếp CT không cản quang là kỹ thuật đầu tay phù hợp trong đau đầu dữ dội khởi phát đột ngột [8].
| Bối cảnh sau CT | Xử trí chẩn đoán | Lý do |
|---|---|---|
| CT dương tính với máu dưới nhện | CTA khẩn để tìm phình mạch; DSA khi cần | Xác định nguồn và lập kế hoạch điều trị [1] |
| CT âm tính, <6 giờ, không thiếu sót thần kinh, máy hiện đại và người đọc có kinh nghiệm | Có thể đủ loại trừ ở bệnh nhân chọn lọc | Độ nhạy rất cao nhưng không tuyệt đối [1,4–7] |
| CT âm tính, >6 giờ hoặc có thiếu sót thần kinh mới | Chọc dò tủy sống nếu không chống chỉ định | Độ nhạy CT giảm theo thời gian [1] |
| CT/CTA không kết luận nhưng nghi phình mạch còn cao | DSA | Độ phân giải không gian và thời gian cao hơn [1] |
| Máu khu trú ở lồi não | CTA/CTV hoặc MRI/MRA/MRV theo bối cảnh | Tìm RCVS, huyết khối tĩnh mạch, CAA hoặc viêm mạch |
Không có chống chỉ định tuyệt đối với CT không cản quang cấp cứu. Chống chỉ định chọc dò tủy sống không thuộc bản thân CT nhưng phải được đánh giá khi đi tiếp sau CT âm tính: hiệu ứng khối, rối loạn đông máu, nhiễm trùng vị trí chọc hoặc bất ổn hô hấp–tuần hoàn.
03Quy trình thực hiện
Ghi chính xác thời điểm đau đầu đạt mức tối đa, không chỉ thời điểm đến viện. Hỏi chấn thương, thai kỳ–hậu sản, thuốc chống đông, tiền sử phình mạch, đau đầu tương tự và thủ thuật dùng thuốc cản quang gần đây. Khám mức ý thức, đồng tử, dấu khu trú và cứng gáy nhưng không trì hoãn hình ảnh.
Khi xem phim, dùng cửa sổ não, cửa sổ rộng dưới màng cứng và ảnh coronal–sagittal nếu có. Kiểm tra chất lượng và độ phủ vì máu ít ở bể liên cuống, rãnh Sylvius, lều hoặc đỉnh đầu dễ bị bỏ sót.
Trình tự thực hành:
- Xác nhận thời gian từ khởi phát và chất lượng ảnh.
- Kiểm tra bể nền quanh trung não.
- Theo khe Sylvius và khe liên bán cầu.
- Cuộn mọi rãnh cuộn từ nền đến đỉnh.
- Kiểm tra não thất và não úng thủy.
- Tìm xuất huyết nhu mô, dưới màng cứng hoặc dập não kèm theo.
- Nhận diện phân bố trung tâm, quanh trung não hay lồi não.
- Đọc CTA hoặc chỉ định bước tiếp theo theo bối cảnh.
04Cách đọc có hệ thống
Bước 1 — Bể nền
Bắt đầu ở bể lớn, bể trước cầu, bể quanh cuống, bể trên yên và các bể quanh trung não. Máu tăng đậm độ tạo hình ngôi sao ở bể trên yên hoặc bao quanh trung não. Phân bố lan tỏa ở bể nền và hai khe Sylvius làm tăng khả năng vỡ phình mạch [2,3].

Bước 2 — Khe Sylvius và khe liên bán cầu
So sánh hai khe Sylvius từ đoạn gần đến ngoại vi. Máu ưu thế một khe có thể ở gần phình động mạch não giữa cùng bên, nhưng dập não hoặc chấn thương cũng thường gây máu ở khe–rãnh lân cận. Máu ưu thế khe liên bán cầu trước có thể gợi phình động mạch thông trước; đây chỉ là định hướng, không thay cho CTA.
Bước 3 — Rãnh cuộn và lồi não
Theo từng rãnh ở mặt lồi đến đỉnh đầu. Xuất huyết lồi não tự phát thường khu trú trong vài rãnh và không lấp đầy bể nền. Ở người trẻ hoặc hậu sản, nghĩ tới RCVS và huyết khối tĩnh mạch; ở người lớn tuổi, nghĩ tới CAA; các nguyên nhân khác gồm viêm mạch, PRES, hẹp động mạch và dị dạng mạch [9].

Bước 4 — Não thất và não úng thủy
Tìm mức máu–dịch ở sừng chẩm, cục đông trong não thất III–IV và giãn sừng thái dương. Não úng thủy có thể xuất hiện sớm do máu cản trở lưu thông hoặc hấp thu dịch não tủy. So sánh kích thước não thất với độ rộng rãnh để phân biệt giãn cấp với teo não.

Bước 5 — Phân bố quanh trung não
Xuất huyết quanh trung não không do phình mạch điển hình tập trung trước cầu hoặc quanh trung não, có thể lan hạn chế vào bể trên yên nhưng không lan rộng vào khe Sylvius ngoại vi, khe liên bán cầu hoặc não thất. Tuy vậy, CT không đủ loại trừ phình động mạch thân nền; cần khảo sát mạch máu theo protocol và chất lượng CTA [1–3].
Bước 6 — CTA và DSA
CTA phải được đọc từ đoạn ngoài sọ đến nội sọ, tìm phình mạch, co thắt mạch, bóc tách và dị dạng mạch. Đối chiếu vị trí phình mạch với phân bố máu; một phình mạch tình cờ không nhất thiết là nguồn vỡ. Phình rất nhỏ, vị trí nền sọ, huyết khối trong túi hoặc chất lượng CTA kém có thể gây âm tính giả.

Khi SAH tự phát đã được xác định nhưng CTA âm tính hoặc không kết luận và nghi nguồn phình mạch còn cao, DSA được chỉ định để chẩn đoán nguồn chảy máu [1]. Việc lặp lại DSA phụ thuộc kiểu phân bố máu, chất lượng lần đầu và đánh giá đa chuyên khoa.
05Hình ảnh minh họa điển hình
Phân bố máu giúp lập danh sách nguyên nhân và chọn khảo sát tiếp theo.
| Phân bố trên CT | Nguyên nhân cần nghĩ | Khảo sát tiếp theo |
|---|---|---|
| Bể nền lan tỏa ± hai khe Sylvius | Vỡ phình mạch | CTA khẩn; DSA nếu chưa kết luận |
| Quanh trung não đơn thuần | SAH quanh trung não không do phình mạch, nhưng phải loại trừ phình hệ sau | CTA chất lượng cao ± DSA |
| Một khe Sylvius ưu thế | Phình MCA, chấn thương hoặc tổn thương vỏ | CTA; đối chiếu chấn thương |
| Khe liên bán cầu trước ưu thế | Phình ACoA/ACA hoặc chấn thương | CTA |
| Lồi não khu trú | RCVS, CVT, CAA, PRES hoặc viêm mạch | CTA/CTV, MRI/MRA/MRV theo tuổi–bối cảnh |
| Máu não thất ưu thế | Phình mạch, AVM hoặc xuất huyết nhu mô vỡ vào não thất | CTA/DSA và xem lại nhu mô |
06Bẫy chẩn đoán thường gặp
| Bẫy | Hình ảnh bắt chước | Cách tránh |
|---|---|---|
| Giả SAH trong phù não lan tỏa | Bể–rãnh tăng đậm độ tương đối do nhu mô giảm đậm độ và mạch sung huyết | Tìm mất chất xám–trắng, xóa bể và phù toàn thể |
| Thuốc cản quang sau can thiệp | Tăng đậm độ rãnh hoặc não thất | Kiểm tra thời điểm dùng thuốc; CT phổ kép hoặc chụp lại khi cần |
| Hematocrit cao | Mạch và xoang tăng đậm độ lan tỏa | Đối chiếu xét nghiệm và tính đối xứng |
| Viêm màng não hoặc oxy nồng độ cao trên FLAIR | Dịch rãnh tăng tín hiệu giống máu | Đối chiếu CT, SWI/GRE và lâm sàng |
| Vôi hóa liềm–lều | Tăng đậm độ đường giữa | Xem cửa sổ xương, phim cũ và hình thái |
| Bỏ sót máu ít ở đỉnh đầu | Chỉ đọc các lát trung tâm | Cuộn đến đỉnh, dùng cửa sổ rộng và ảnh coronal |
| Gán phình mạch tình cờ là nguồn vỡ | Không khớp phân bố máu | Đối chiếu hướng túi phình, vị trí máu và DSA |
| Dùng mốc 6 giờ như quy tắc tuyệt đối | Bỏ qua chất lượng ảnh và xác suất trước xét nghiệm | Áp dụng đúng quần thể chọn lọc và quy trình địa phương |
07Hạn chế của kỹ thuật
Các nghiên cứu với máy hiện đại cho thấy CT trong 6 giờ đầu có độ nhạy rất cao ở bệnh nhân đau đầu sét đánh, còn tỉnh, không thiếu sót thần kinh và được đọc bởi bác sĩ có kinh nghiệm; tuy nhiên khoảng tin cậy, sai lệch chọn mẫu và điều kiện thực tế khiến kết quả không thể áp dụng máy móc cho mọi cơ sở [4–7,10]. Độ nhạy giảm rõ sau 6 giờ.
CTA phát hiện nhiều phình mạch nhưng cũng tạo vấn đề phình mạch tình cờ và có thể bỏ sót túi phình rất nhỏ. Chọc dò tủy sống có thể gặp chọc chạm mạch và diễn giải xanthochromia khác nhau theo phương pháp phòng xét nghiệm. MRI FLAIR/SWI hữu ích ở thời điểm muộn hoặc khi chẩn đoán phân biệt phức tạp, nhưng không thay thế quy trình cấp cứu chuẩn [1–3].
08Công cụ liên quan
09Bài liên quan
10Tài liệu tham khảo
- Hoh BL, Ko NU, Amin-Hanjani S, et al. 2023 Guideline for the Management of Patients With Aneurysmal Subarachnoid Hemorrhage. Stroke. 2023;54:e314–e370. doi:10.1161/STR.0000000000000436
- Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016.
- Rumboldt Z, Castillo M, Huang BY, Rossi A, eds. Brain Imaging with MRI and CT: An Image Pattern Approach. Cambridge University Press; 2012.
- Perry JJ, Stiell IG, Sivilotti MLA, et al. Sensitivity of computed tomography performed within six hours of onset of headache for diagnosis of subarachnoid haemorrhage. BMJ. 2011;343:d4277. doi:10.1136/bmj.d4277
- Dubosh NM, Bellolio MF, Rabinstein AA, Edlow JA. Sensitivity of early brain CT to exclude aneurysmal subarachnoid hemorrhage: a systematic review and meta-analysis. Stroke. 2016;47:750–755. doi:10.1161/STROKEAHA.115.011386
- Carpenter CR, Hussain AM, Ward MJ, et al. Spontaneous subarachnoid hemorrhage: a systematic review and meta-analysis describing diagnostic accuracy. Acad Emerg Med. 2016;23:963–1003. doi:10.1111/acem.12984
- Walton M, Hodgson R, Eastwood A, et al. Management of patients presenting with sudden onset severe headache: systematic review of diagnostic accuracy studies. Emerg Med J. 2022;39:818–825. doi:10.1136/emermed-2021-211959
- Expert Panel on Neurological Imaging. ACR Appropriateness Criteria Headache. Revised 2022. https://acsearch.acr.org/docs/69482/Narrative
- Khurram A, Kleinig T, Leyden J. Clinical associations and causes of convexity subarachnoid hemorrhage. Stroke. 2014;45:1151–1153. doi:10.1161/STROKEAHA.113.004298
- Williams D, Szlachetka WA, Pople D, et al. Diagnosis of subarachnoid haemorrhage: systematic evaluation of CT head diagnostic accuracy and comparison with the 2022 NICE guidelines. Brain Spine. 2025;5:104194. doi:10.1016/j.bas.2025.104194
Nhật ký thay đổi
- 02/09/2026 — Tạo bản thảo đầu tiên; bổ sung quy trình đọc CT, phân bố máu và bẫy chẩn đoán.
- 03/09/2026 — Lược bỏ thông số chụp; tập trung cửa sổ cần xem và trình tự tìm máu.