NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · Can thiệp nội mạch thần kinh — thiếu máu não cấp

CLS-CTM-04

Kỹ thuật stent retriever — các bước, cách triển khai và thu hồi

Trình tự tiếp cận, triển khai, thu hồi stent retriever và đọc phim sau mỗi lần lấy; phân biệt nguyên lý chung với IFU từng thiết bị.

Chuyên sâuCan thiệp nội mạch thần kinh — thiếu máu não cấp
Xuất bản
30/09/2026
Cập nhật gần nhất
30/09/2026
Guideline tham chiếu chính
AHA/ASA 2026 (10.1161/STR.0000000000000513)

Tóm tắt điểm chính

01Nguyên lý

Stent retriever là cấu trúc lưới tự nở nối với dây đưa. Khi ra khỏi microcatheter, lưới mở trong đoạn mạch có huyết khối, tạo tương tác giữa mắt lưới và cục tắc. Trong thu hồi, chiến lược hút và/hoặc kiểm soát dòng gần nhằm hỗ trợ giữ huyết khối, hạn chế mảnh vỡ đi xa. Mục tiêu là tái tưới máu sớm và an toàn, không chỉ đưa lưới qua chỗ tắc [1,2].

Các thiết kế khác nhau về chiều dài làm việc, đường kính, cấu trúc mắt lưới, marker và microcatheter tương thích. Tương tác dụng cụ–huyết khối còn phụ thuộc đường cong, phân nhánh, thành phần cục tắc và độ hẹp nền. Không có một kiểu bung hoặc số phút chờ bảo đảm lấy được mọi huyết khối.

Bài này mô tả trình tự và các điểm cần nhận diện trong đào tạo chuyên khoa. Các bước trên người bệnh phải do đội can thiệp được đào tạo thực hiện theo IFU và quy trình cơ sở. Chọn bệnh/cửa sổ điều trị được trình bày tại CLS-CTM-01 và CLS-CTM-02.

Các mạch chính và nhánh xuyên cần định hướng trước lấy huyết khối
Hình 1. Giải phẫu mạch não giúp nhận diện mạch đích và các vùng có nhánh xuyên quan trọng. Đường đi đoạn xa phía sau huyết khối phải được xác định từ hình ảnh người bệnh, không suy ra chỉ bằng sơ đồ chuẩn. Nguồn: Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed.; 2020; trang PDF 266.

02Chỉ định và giới hạn lựa chọn kỹ thuật

Stent retriever là một lựa chọn trong lấy huyết khối ở người bệnh đã được xác định có chỉ định can thiệp và mạch đích phù hợp. Hút trực tiếp cũng là chiến lược đã có bằng chứng; phối hợp hai kỹ thuật tùy giải phẫu, đặc điểm tổn thương và kinh nghiệm đội điều trị. Không dùng sự sẵn có của retriever để thay thế tiêu chuẩn chọn bệnh [1].

Trước dùng, đối chiếu kích thước mạch, vị trí tắc và tình trạng hẹp gần với chỉ định/cảnh báo của đúng mẫu. Chống chỉ định điều trị và giới hạn của sản phẩm là hai lớp kiểm tra khác nhau. Người có chỉ định EVT vẫn có thể không phù hợp với một thiết bị cụ thể.

Các tình huống cần thận trọng gồm đường đi ngoằn ngoèo, hẹp xơ vữa, nghi bóc tách, mạch nhỏ, phình mạch liên quan và không xác định được lòng mạch phía xa. Việc đặt stent cứu vãn hoặc dùng thuốc chống kết tập quanh thủ thuật là quyết định riêng, không phải phần tự động của một lần kéo retriever không thành công.

03Quy trình thực hiện

Bước 1 — Lập kế hoạch từ phim gốc

Xác nhận bên, đoạn tắc, mức thiếu máu, nhánh bên và mạch xa. Đọc CTA/MRA cùng DSA ban đầu, lựa chọn tư thế giúp phân biệt đoạn chính với các nhánh. DSA phải đủ để xác định đích mà không thêm chuỗi không cần thiết làm chậm tái tưới máu.

Ghi cơ chế nghi ngờ: thuyên tắc, hẹp nội sọ, bóc tách hoặc tổn thương tandem. Sự biến mất dòng ở cùng vị trí sau mỗi lần mở lại có thể gợi cơ chế khác với một cục thuyên tắc đơn thuần.

Bước 2 — Chuẩn bị hệ hỗ trợ và thiết bị

Kiểm tra guide/BGC, ống thông trung gian hoặc hút nếu dùng, microcatheter, dây dẫn và retriever theo chuỗi tương thích. Chọn kích thước retriever bằng đường kính mạch và vùng cần phủ theo IFU; không chọn lớn hơn để “bám chắc hơn”. Hướng dẫn Solitaire X, chẳng hạn, cảnh báo không oversize và phải dừng khi gặp trở lực quá mức [3].

Xác định trước chiến lược kiểm soát dòng và hút trong thu hồi. BGC là một phương án kỹ thuật, không phải điều kiện bắt buộc ở mọi ca; AHA/ASA 2026 ghi nhận ảnh hưởng đến kết cục chức năng còn chưa chắc chắn [1].

Bước 3 — Tiếp cận phía xa huyết khối

Đưa vi dây và microcatheter theo đường mạch đã định hướng dưới kiểm soát hình ảnh. Đoạn sau tắc không hiện đầy đủ trên DSA ban đầu nên phải dựa thêm giải phẫu, CTA và tư thế phù hợp. Không đẩy mù hoặc tăng lực khi hướng đầu dây không chắc chắn.

Khi microcatheter đã đến vị trí dự kiến, xác nhận vị trí đầu và lòng mạch phù hợp trước triển khai. Nếu cần bơm kiểm tra qua microcatheter, thực hiện thận trọng theo quy trình và IFU, chỉ khi đã đánh giá vị trí, hồi lưu và nguy cơ wedging; không bơm mạnh vào một đầu nghi ở nhánh xuyên, ngoài mạch hoặc lòng giả. Rút dây và chuẩn bị đường đưa retriever trong hệ đã được loại khí [2,4].

Chuỗi ảnh tiếp cận và bắt đầu triển khai stent retriever
Hình 2. Phần a–d của chuỗi Hình 11.3: phim không xóa nền ghép với sơ đồ cho thấy vị trí vi ống thông và marker stent retriever quanh vùng tắc MCA trái. Dùng để theo dõi vị trí tương đối, không cổ vũ đưa dây mù qua đoạn tắc dù caption lịch sử dùng từ “blindly”. Nguồn: Park J, ed. Acute Ischemic Stroke. Springer; 2017; Hình 11.3, phần 1; trang PDF 192.

Bước 4 — Định vị và triển khai

Xác định các marker của retriever so với đầu microcatheter và chiều dài huyết khối ước tính. Phần làm việc cần tương tác với vùng tắc theo thiết kế thiết bị; không suy ra vùng làm việc chỉ từ một marker xa nhất. Quan sát cả đầu gần, đầu xa và đoạn cong liên quan khi rút vỏ/triển khai.

Mục tiêu hình ảnh là lưới mở ở vị trí dự kiến mà không gây kéo thẳng hoặc biến dạng mạch bất thường. Kỹ thuật thao tác dây đưa và microcatheter phải theo đúng IFU. Các động tác “push–pull” hoặc “push and fluff” trong sách mô tả kinh nghiệm với thiết kế cụ thể; không biến thành lệnh đẩy hoặc nén lưới cho mọi sản phẩm [2–4].

Ảnh hưởng của cách triển khai đến độ áp thành tại đoạn cong
Hình 3. Sơ đồ sách so sánh hình thái mắt lưới và khe hở tại đoạn cong khi triển khai theo hai cách. Nhãn “push and fluff” mô tả kỹ thuật trong sách; không phải chỉ dẫn đẩy stent hay nén lưới áp dụng cho mọi thiết bị. Trình tự triển khai phải phù hợp IFU của đúng mẫu đang dùng. Nguồn: Park J, ed. Acute Ischemic Stroke. Springer; 2017; Hình 11.2; trang PDF 191.

Bước 5 — Đánh giá sau bung và thời gian tương tác

Kiểm tra mức mở lưới, vị trí còn giữ đúng không và dòng qua đoạn tắc. Nếu có dòng trở lại, đó có thể là huyết khối bị ép sang bên tạo kênh tạm thời. Không coi “stent đã mở dòng” là kết thúc can thiệp.

Thời gian cho huyết khối tương tác với lưới phụ thuộc thiết bị và chiến lược. Các hình trong Park 2017 thường nêu 3–5 phút; IFU từng mẫu có hướng dẫn riêng. Không dùng một đồng hồ cố định để bỏ qua lưới mở kém, thay đổi mạch hoặc trở lực [2,4].

Mô hình tương tác giữa stent retriever và huyết khối
Hình 4. Mô hình minh họa huyết khối mềm có thể ăn vào mắt lưới khác huyết khối tổ chức hóa. Mốc 3–5 phút trong hình là mô tả lịch sử, không phải thời gian chờ chung cho mọi thiết bị; dòng chảy khi stent còn bung cũng không xác nhận huyết khối đã được lấy ra. Nguồn: Park J, ed. Acute Ischemic Stroke. Springer; 2017; Hình 12.4; trang PDF 216.

Bước 6 — Thu hồi với kiểm soát dòng/hút

Phối hợp thời điểm kiểm soát dòng gần nếu dùng BGC, hút qua hệ đã chọn và thu hồi thiết bị dưới quan sát hình ảnh. Theo dõi đầu catheter, đường đi retriever, mức kéo thẳng mạch và sự ổn định của điểm tựa. Vị trí microcatheter/ống hút so với đoạn gần retriever là điểm quan trọng và có quy định riêng theo thiết bị [3,4].

Không áp một cách kéo riêng lẻ hay kéo cả cụm cho mọi cấu hình. Cũng không mặc định kéo toàn bộ lưới và huyết khối vào lại microcatheter nhỏ. Khi gặp trở lực bất thường, dừng thu hồi để tìm nguyên nhân và xử trí theo IFU; không cố giật, xoay hoặc tăng lực. Hẹp nền, chỗ cong gắt, lưới mắc nhánh hoặc tương tác với thiết bị khác cần được xem lại.

Bước 7 — Quản lý hệ sau khi lấy ra

Kiểm tra thiết bị còn nguyên vẹn, huyết khối lấy được và nguy cơ cục tắc còn trong guide/ống hút. Hút, rửa và tái lập trạng thái hệ theo chiến lược và IFU trước khi bơm chụp kiểm tra. Không bơm đẩy phần huyết khối còn mắc trong lòng catheter về tuần hoàn.

Ghi nhận mẫu/cỡ thiết bị, số lần lấy, thời gian và biến cố. Khả năng dùng lại cùng retriever trong cùng thủ thuật, giới hạn số lần và yêu cầu đổi microcatheter phụ thuộc đúng sản phẩm; không đồng nhất với cho phép tái xử lý để dùng cho người bệnh khác.

Bước 8 — Chụp kiểm tra và quyết định bước tiếp

Đánh giá mạch đích và toàn lãnh thổ sau thu hồi: còn tắc gần, tắc nhánh xa, vùng mới bị lấp mạch, hẹp tồn dư, dòng chậm, co thắt, bóc tách hay thoát thuốc? Xem đủ pha và tư thế để không bỏ sót khiếm khuyết vùng tưới máu.

Chuỗi bung hoàn toàn, thu hồi và kiểm tra mạch sau lấy huyết khối
Hình 5. Phần e–j tiếp nối Hình 2: stent đã triển khai, quá trình thu hồi và các tư thế chụp kiểm tra cuối của ca trong sách. Cặp ảnh cuối cho thấy mạch được mở lại; khi chấm mức tái tưới máu cần xem đủ chuỗi động và toàn lãnh thổ, không chỉ ảnh chọn lọc này. Nguồn: Park J, ed. Acute Ischemic Stroke. Springer; 2017; Hình 11.3, phần 2; trang PDF 193.
TOOL-TICImTICI và eTICI — mức tái tưới máu sau can thiệpPhân độ tái tưới máu trên chụp mạch sau lấy huyết khối.Mở công cụ →

Ghi rõ thang mTICI/eTICI đang dùng. Tái thông lòng mạch không đồng nghĩa tái tưới máu toàn bộ. Quyết định lấy tiếp phải cân bằng vùng còn thiếu máu có ý nghĩa với nguy cơ thao tác thêm; không cố đạt hình chụp “đẹp” bằng mọi giá ở nhánh nhỏ.

04Cách đọc có hệ thống trong một lần lấy huyết khối

Thời điểm Những gì cần quan sát Câu hỏi quyết định
Trước vượt tắc Vị trí tắc, đường đi mạch, nhánh bên và phim CTA Đường dự kiến có an toàn và giải thích được trên hình?
Trước bung Đầu microcatheter, marker retriever, chiều dài vùng làm việc Có phủ đúng vùng huyết khối, đúng cỡ mạch?
Sau bung Lưới mở, dòng qua đoạn tắc, biến dạng mạch Tương tác có phù hợp hay cần đánh giá lại?
Khi thu hồi Di chuyển marker, lực phản hồi, guide và ống hút Có trở lực hoặc kéo thẳng mạch bất thường?
Sau thu hồi Toàn lãnh thổ và pha động–mao mạch Tái tưới máu đến đâu; có biến chứng hoặc cơ chế hẹp nền?

Hình xóa nền làm rõ lòng mạch; hình không xóa nền giúp theo dõi thiết bị và mốc xương. Roadmap cũ có thể lệch khi người bệnh hoặc mạch thay đổi vị trí. Một marker không di chuyển như dự kiến là lý do kiểm tra lại, không phải lý do tiếp tục đẩy cho đủ quãng đường.

05Hình ảnh minh họa điển hình và tình huống thực hành

Chuỗi Hình 2 và Hình 5 thuộc cùng một ca, trình bày liên tục từ tiếp cận đến chụp kiểm tra. Hình 3 và 4 là sơ đồ cơ học riêng; không ghép chúng thành các thời điểm thực của ca đó.

Tình huống giả định 1: sau bung, dòng MCA trở lại nhưng sau kéo lại mất dòng tại cùng vị trí, kèm hẹp khu trú. Cần xem hẹp nội sọ nền, huyết khối tồn lưu/tái hình thành hoặc bóc tách. Lặp lại cùng một thao tác mà không đánh giá cơ chế có thể làm tăng tổn thương thành mạch.

Tình huống giả định 2: sau mở M1, một nhánh xa vẫn tắc trong khi các nhánh khác được tưới máu tốt. Báo rõ vùng còn thiếu tưới máu và mức điểm; quyết định can thiệp tiếp phụ thuộc lãnh thổ, cỡ mạch, khả năng tiếp cận và nguy cơ, không chỉ mục tiêu nâng thêm một bậc điểm.

06Bẫy thường gặp

Sai lầm Vì sao nguy hiểm Cách tránh
Nhầm marker microcatheter và retriever Bung sai vị trí hoặc đánh giá sai độ phủ Nhận diện từng marker trước triển khai
Coi dòng sau bung là lấy được huyết khối Bỏ sót mở kênh tạm thời và tái tắc Đánh giá lại sau thu hồi
Dùng “push and fluff” như lệnh chung Có thể tăng lực hoặc biến dạng mạch Theo IFU của thiết kế cụ thể
Cố kéo khi có trở lực Tổn thương mạch, hỏng hoặc đứt thiết bị Dừng, xem hình và tìm nguyên nhân
Chỉ chụp đoạn vừa mở Bỏ sót tắc xa hoặc vùng mới Đọc toàn lãnh thổ và đủ pha
Lặp lại nhiều lần không đổi giả thuyết Chậm tái tưới máu, tăng chấn thương thành mạch Đánh giá hẹp nền, đường vào, tương tác cục tắc và chiến lược
Sao chép giới hạn số lần của mẫu khác Vượt điều kiện sử dụng thiết bị Kiểm tra đúng IFU, phân biệt giới hạn sản phẩm và quyết định lâm sàng

07Hạn chế và chiến lược khi thất bại

Thất bại có thể do huyết khối cứng, không đủ tương tác lưới, lưới không mở phù hợp, đường vào mất hỗ trợ, hẹp nội sọ hoặc cơ chế không phải thuyên tắc đơn thuần. Hình ảnh dòng tạm thời không xác định chắc thành phần huyết khối; sơ đồ “mềm/cứng” chỉ giải thích một cơ chế có thể xảy ra.

Đổi kích thước, đổi đường hỗ trợ, hút trực tiếp hoặc phối hợp là các phương án cần đánh giá theo tình huống. Nong bóng/stent cứu vãn và thuốc hỗ trợ có lợi ích–nguy cơ riêng; bằng chứng về cải thiện kết cục sau thất bại EVT còn chưa thống nhất theo AHA/ASA 2026 [1]. Không có một số lần kéo chung vừa là giới hạn thiết bị vừa là ngưỡng bắt buộc dừng ở mọi người bệnh.

08Công cụ liên quan

09Bài liên quan

  • CLS-CTM-01 — Tổng quan lấy huyết khối cơ học — bằng chứng, chỉ định hiện hành và cửa sổ thời gian
  • CLS-CTM-02 — Chọn bệnh bằng hình ảnh — ASPECTS, lõi nhồi máu/vùng tranh tối tranh sáng, nhồi máu lõi lớn
  • CLS-CTM-03 — Dụng cụ can thiệp — ống thông dẫn đường, ống thông trung gian, vi ống thông, vi dây dẫn
  • CLS-CTM-05 — Kỹ thuật hút huyết khối trực tiếp (ADAPT)
  • CLS-CTM-06 — Kỹ thuật phối hợp stent retriever + hút (Solumbra, kỹ thuật kết hợp)
  • CLS-CTM-07 — Thang điểm tái thông mTICI/eTICI và định nghĩa tái thông thành công
  • CLS-CTM-11 — Hẹp nội sọ do xơ vữa gây tắc cấp — nong bóng, stent cứu vãn, thuốc ức chế GP IIb/IIIa
  • CLS-CTM-14 — Biến chứng thủ thuật — thủng mạch, bóc tách, lấp mạch vùng mới, co thắt mạch

10Tài liệu tham khảo

  1. Prabhakaran S, Gonzalez NR, Zachrison KS, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke. Stroke. 2026;57:e316–e436. Mục 4.7.2–4.7.4. doi:10.1161/STR.0000000000000513.
  2. Park J, ed. Acute Ischemic Stroke: Medical, Endovascular, and Surgical Techniques. Springer; 2017. Chương 11–12. doi:10.1007/978-981-10-0965-5. Bản PDF và hình trong thư viện sách can thiệp; các chi tiết thiết bị cần đối chiếu IFU hiện hành.
  3. Medtronic. Solitaire X Revascularization Device: indications, safety and warnings. Thông tin và cảnh báo của nhà sản xuất. Đối chiếu ngày 04/09/2026; IFU áp dụng tùy thị trường và mẫu sản phẩm.
  4. Stryker Neurovascular. Trevo NXT ProVue Retriever — Instructions for Use. NV00045358-01A. IFU nhà sản xuất. Đối chiếu ngày 04/09/2026; dùng phiên bản áp dụng cho đúng sản phẩm tại cơ sở.