NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · Dịch não tủy và xét nghiệm chuyên biệt

CLS-DNT-02

Phân tích dịch não tủy theo nhóm bệnh lý

Cách đọc áp lực, đại thể, tế bào, protein, glucose, lactate và xét nghiệm đặc hiệu trong DNT; nhận diện mẫu hình nhiễm trùng, xuất huyết, viêm–mất myelin, đa rễ và thâm nhiễm màng não.

Thực hànhDịch não tủy và xét nghiệm chuyên biệt
Xuất bản
10/10/2026
Cập nhật gần nhất
10/10/2026
Guideline tham chiếu chính
World Health Organization 2025 (WHO guidelines on meningitis diagnosis, treatment and care)

Tóm tắt điểm chính

01Nguyên tắc: đọc mẫu hình, không đọc một con số

DNT được tạo chủ yếu tại đám rối mạch mạc, lưu thông trong hệ não thất rồi vào khoang dưới nhện quanh não và tủy. Vì tiếp xúc với màng não, rễ và bề mặt hệ thần kinh trung ương, thành phần DNT phản ánh nhiều bệnh nhưng hiếm khi đặc hiệu cho một nguyên nhân [1–4].

Tuần hoàn dịch não tủy từ hệ não thất đến khoang dưới nhện
Hình 1. Đám rối mạch mạc trong não thất tạo DNT; DNT nằm trong khoang dưới nhện giữa màng nhện và màng mềm, rồi được hấp thu qua hạt màng nhện vào xoang tĩnh mạch màng cứng. Vị trí bệnh quyết định mức độ thay đổi trong mẫu thắt lưng. Nguồn: Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill; trang PDF 257.

Một quy trình đọc an toàn gồm:

  1. Chỉ định, thời điểm bệnh và thuốc đã dùng.
  2. Chất lượng lấy mẫu, tư thế và áp lực mở.
  3. Màu sắc, độ trong và dấu chọc chạm mạch.
  4. Tổng tế bào, công thức tế bào và RBC.
  5. Protein, glucose máu–DNT và lactate khi phù hợp.
  6. Gram/cấy/PCR/kháng nguyên hoặc xét nghiệm đích.
  7. Đối chiếu hình ảnh, máu ngoại vi và xác suất trước xét nghiệm.

02Trước khi nhìn kết quả

Ghi tuổi, miễn dịch, thời gian từ khởi bệnh, thời điểm kháng sinh/kháng virus/kháng lao, co giật gần đây, xuất huyết nội sọ, phẫu thuật thần kinh và vị trí lấy mẫu. DNT não thất không dùng cùng khoảng tham chiếu với DNT thắt lưng; protein thường tăng dần theo trục sọ–đuôi [3,4].

Các labo khác nhau về phương pháp, ngưỡng và thời gian xử lý. Khoảng tham chiếu trong bài là định hướng cho người lớn, không áp dụng máy móc cho sơ sinh/trẻ nhỏ, người già hoặc mẫu dẫn lưu não thất.

03Bộ xét nghiệm nền tảng

WHO 2025 khuyến nghị ở người nghi viêm màng não cấp: Gram, số lượng và công thức bạch cầu, protein, glucose DNT và tỷ lệ glucose DNT/máu; lactate có thể cân nhắc khi chưa dùng kháng sinh. Cấy và xét nghiệm phân tử được chọn theo bối cảnh và nguồn lực [1].

Các nhóm xét nghiệm dịch não tủy
Hình 2. Sơ đồ kinh điển chia đánh giá DNT thành áp lực, đại thể, tế bào, hóa sinh và vi sinh–miễn dịch. Một số ngưỡng và kỹ thuật trong hình mang tính lịch sử; thực hành phải theo khoảng tham chiếu và panel hiện hành của labo. Nguồn: Biller J, Gruener G, Brazis PW. DeMyer's The Neurologic Examination. 7th ed. McGraw Hill; 2023; Figure 13-7.

04Áp lực mở

Áp lực chỉ diễn giải được nếu đo đúng: nằm nghiêng, thư giãn, chân không co quá mức, manometer cân bằng và không ho/rặn. Khoảng người lớn thường dùng xấp xỉ 6–25 cmH₂O nhưng thay đổi theo BMI, tuổi và kỹ thuật [5].

Áp lực Bệnh cảnh gợi ý Bẫy
Tăng Viêm màng não, huyết khối tĩnh mạch não, tăng áp lực nội sọ vô căn, xuất huyết, carcinomatosis, nấm Cryptococcus Tư thế ngồi, co chân, Valsalva, béo phì, an thần
Thấp Rò DNT, sau thủ thuật, hạ áp lực nội sọ tự phát Áp lực có thể bình thường trong rò DNT; tắc kim gây thấp giả
Bình thường Không loại viêm, MS, GBS, SAH hoặc ung thư màng não Một trị số đơn lẻ phụ thuộc thời điểm

Không dùng áp lực đóng sau tháo dịch làm bằng chứng độc lập về chẩn đoán. Thể tích tháo và mục tiêu áp lực thuộc từng bệnh cảnh, không suy ra từ áp lực mở đơn độc.

05Đại thể và màu sắc

DNT bình thường trong và không màu. Đục gợi nhiều tế bào, vi sinh vật hoặc protein rất cao nhưng DNT vẫn có thể trong trong viêm màng não nặng. Máu có thể do xuất huyết hoặc chọc chạm mạch.

Xanthochromia là màu vàng/cam/hồng của dịch nổi sau ly tâm do sản phẩm phân hủy hemoglobin, bilirubin hoặc protein rất cao. Phương pháp quang phổ nhạy và chuẩn hóa hơn quan sát bằng mắt nhưng không sẵn ở mọi nơi. Ý nghĩa phụ thuộc thời điểm từ đau đầu, bilirubin máu, protein và quy trình labo [6,7].

06Tế bào

Bạch cầu

Ở người lớn, DNT thắt lưng thường có 0–5 bạch cầu/µL, chủ yếu lymphocyte/monocyte. Pleocytosis là tăng bạch cầu trên khoảng tham chiếu labo. Mức tăng, loại tế bào và diễn tiến đều quan trọng.

  • Đa nhân ưu thế: thường vi khuẩn, nhưng cũng có thể ở virus giai đoạn sớm, SAH, co giật, nhồi máu, áp xe cạnh màng não hoặc viêm hóa học.
  • Lymphocyte ưu thế: virus, lao, nấm, giang mai, Lyme, HIV, tự miễn, sarcoidosis, ung thư màng não hoặc vi khuẩn đã điều trị.
  • Eosinophil: ký sinh trùng, nấm Coccidioides, thuốc, shunt/dị vật hoặc máu; ngưỡng tùy labo.
  • Tế bào ác tính: cần cytology và/hoặc flow cytometry; hình thái bất thường không nên tự kết luận nếu thiếu xác nhận.

Hiệu chỉnh khi chọc chạm mạch

Các công thức trừ “1 bạch cầu cho mỗi 500–1.000 RBC” chỉ là ước tính và có thể che pleocytosis thật. Khi quyết định điều trị nhiễm trùng, ưu tiên diễn giải thận trọng cùng công thức máu ngoại vi, ống sau, Gram/cấy/PCR và lâm sàng; không dùng hiệu chỉnh như phép loại trừ [3,4].

TOOL-DNTDiễn giải dịch não tủyHiệu chỉnh khi chọc dò có máu, tính tỉ lệ glucose và gợi ý nhóm nguyên nhân.Mở công cụ →

Hồng cầu

RBC cao gặp trong chọc chạm mạch, SAH, xuất huyết não thất hoặc hoại tử xuất huyết. Ly tâm sớm và đánh giá dịch nổi giúp phân biệt phần nào: chọc mới thường để lại dịch nổi trong, còn bilirubin do xuất huyết cần thời gian hình thành. Tuy nhiên quy trình và thời điểm quyết định độ tin cậy [6,7].

07Protein và albumin quotient

Protein DNT thắt lưng người lớn thường khoảng 15–45 mg/dL, nhưng giới hạn trên tăng theo tuổi và khác theo phương pháp. Protein tăng không đặc hiệu, gặp khi hàng rào máu–DNT rối loạn, viêm, block dòng DNT, u, xuất huyết, co giật hoặc bệnh rễ [3,4].

Phân ly đạm–tế bào — protein tăng với số tế bào ít — hỗ trợ GBS/CIDP nhưng không đặc hiệu và có thể chưa xuất hiện trong tuần đầu. Pleocytosis rõ, đặc biệt >50 tế bào/µL, cần tìm chẩn đoán khác hoặc bệnh đồng thời.

Albumin quotient (QAlb = albumin DNT/albumin huyết thanh, theo đơn vị tương thích) đánh giá chức năng hàng rào máu–DNT tốt hơn protein toàn phần, nhưng ngưỡng phụ thuộc tuổi và labo. IgG index phải ghép albumin và IgG ở DNT–huyết thanh, không diễn giải từ IgG DNT đơn độc.

08Glucose và tỷ lệ DNT/máu

Glucose DNT thường khoảng 60% glucose máu nhưng có độ trễ cân bằng; lấy glucose máu gần thời điểm chọc. Tỷ lệ DNT/máu <0,4 thường gợi ý bất thường ở người lớn, nhưng giá trị phụ thuộc glucose máu và labo [1,3,4].

Glucose giảm gặp trong viêm màng não vi khuẩn, lao, nấm, ung thư màng não và một số viêm không nhiễm. Glucose thường bình thường trong viêm virus, MS và GBS. Glucose bình thường không loại nhiễm khuẩn, nhất là sớm hoặc đã điều trị.

09Lactate

Lactate DNT ít phụ thuộc lactate máu hơn glucose và có thể hỗ trợ phân biệt viêm màng não vi khuẩn với không do vi khuẩn khi chưa dùng kháng sinh. Ngưỡng khoảng 3,5–4,0 mmol/L thường được nghiên cứu, nhưng không dùng đơn độc; co giật, thiếu oxy não, SAH và bệnh chuyển hóa cũng làm tăng. WHO 2025 chỉ khuyến nghị có điều kiện cân nhắc lactate trong bối cảnh chưa dùng kháng sinh [1].

10Mẫu hình thường gặp

Nhóm bệnh Áp lực Tế bào Protein Glucose/tỷ lệ Xét nghiệm quyết định
Vi khuẩn cấp Thường tăng Đa nhân, thường cao Tăng Giảm Gram, cấy + kháng sinh đồ, PCR; cấy máu
Virus Bình thường/tăng nhẹ Lymphocyte; có thể đa nhân sớm Bình thường/tăng nhẹ Thường bình thường PCR theo tác nhân; HSV/VZV theo bệnh cảnh
Lao Thường tăng Lymphocyte; có thể hỗn hợp sớm Tăng, đôi khi rất cao Giảm Xpert MTB/RIF Ultra/PCR, cấy lao; cần thể tích phù hợp
Nấm Thường tăng Lymphocyte/monocyte Tăng Giảm Kháng nguyên Cryptococcus, cấy/PCR theo dịch tễ
SAH Có thể tăng RBC; bạch cầu phản ứng Tăng do máu Thường bình thường CT/CTA, xanthochromia theo thời điểm
MS/viêm TKTW Thường bình thường 0–nhẹ lymphocyte Bình thường/tăng nhẹ Bình thường OCB ghép huyết thanh, IgG index; kháng thể đích
GBS/CIDP Bình thường Ít tế bào Tăng Bình thường Lâm sàng + NCS/EMG; DNT hỗ trợ
Ung thư màng não Có thể tăng Lymphocyte hoặc tế bào ác tính Tăng Có thể giảm Cytology + flow, MRI có thuốc, lặp mẫu nếu cần

Đây là mẫu điển hình, không phải tiêu chuẩn loại trừ. Kháng sinh trước chọc làm giảm cấy và có thể làm mẫu dịch chuyển; suy giảm miễn dịch có thể tạo phản ứng tế bào nghèo dù nhiễm trùng nặng [1–4].

11Nhiễm trùng cấp: cách đọc có hành động

Nghi viêm màng não vi khuẩn

Không chờ “đủ bộ ba” DNT mới điều trị. DNT đa nhân, protein tăng, glucose/tỷ lệ giảm và lactate tăng làm xác suất cao hơn, nhưng từng thành phần đều có ngoại lệ. Gram dương giúp định hướng sớm; Gram âm không loại bệnh. Cấy vẫn cần cho kháng sinh đồ, kể cả khi dùng multiplex PCR [1].

Nếu đã dùng kháng sinh, PCR có thể còn dương khi cấy âm, nhưng độ nhạy theo tác nhân và thời gian. Cấy máu trước kháng sinh nếu không trì hoãn điều trị.

Viêm não do HSV/VZV

PCR HSV DNT là xét nghiệm chính, nhưng có thể âm giả rất sớm. Khi lâm sàng/MRI/EEG còn rất gợi ý, tiếp tục acyclovir và lặp DNT–PCR sau vài ngày theo hướng dẫn chuyên khoa. VZV có thể không có ban; phối hợp PCR và kháng thể nội tủy tùy thời điểm [8].

Lao và nấm

Lao màng não thường lymphocyte, protein cao, glucose thấp nhưng mẫu sớm có thể đa nhân. Độ nhạy tăng khi lấy thể tích đủ, ly tâm và phối hợp xét nghiệm phân tử với cấy; một kết quả âm không loại khi xác suất cao [9].

Ở người HIV hoặc suy giảm miễn dịch, kháng nguyên Cryptococcus DNT có độ nhạy cao; đo áp lực mở và xử trí tăng áp lực là thành phần điều trị, không chỉ là bước chẩn đoán [10].

12Multiplex PCR: nhanh nhưng không tự động đúng

Panel hội chứng có thể trả nhiều tác nhân trong vài giờ, hữu ích khi xác suất trước xét nghiệm phù hợp. Bẫy gồm:

  • Dương giả do nhiễm, phản ứng chéo hoặc virus tiềm ẩn/không gây bệnh hiện tại.
  • Âm giả do tải lượng thấp, lấy quá sớm/muộn hoặc tác nhân không nằm trong panel.
  • Không có kháng sinh đồ và không thay cấy.
  • Panel âm không loại lao, nấm ngoài panel, ký sinh trùng hoặc viêm không nhiễm.

Kết quả cần khớp tế bào–hóa sinh, lâm sàng và dịch tễ. Kết quả bất ngờ nên xác minh với labo trước thay đổi điều trị lớn [1,11].

13Oligoclonal bands và tổng hợp IgG nội tủy

OCB phải chạy DNT và huyết thanh ghép cặp bằng isoelectric focusing. Bands chỉ có trong DNT hoặc nhiều hơn rõ so với huyết thanh chứng minh tổng hợp IgG nội tủy. Bands giống nhau ở cả hai mẫu phản ánh đáp ứng toàn thân đi qua hàng rào, không đặc hiệu MS [12].

OCB hỗ trợ tiêu chuẩn MS trong bối cảnh hội chứng mất myelin điển hình nhưng cũng gặp nhiễm trùng, tự miễn, paraneoplastic và bệnh viêm khác. OCB âm không loại MS; OCB dương không sửa được MRI hoặc lâm sàng không phù hợp.

14Cytology và flow cytometry

Nghi ung thư màng não cần:

  • Lấy thể tích đủ theo yêu cầu labo, lý tưởng từ vị trí gần bệnh có triệu chứng khi khả thi.
  • Chuyển ngay vì tế bào thoái hóa nhanh.
  • Cytology cho hình thái; flow cytometry đặc biệt hữu ích cho lymphoma/leukemia.
  • Lặp mẫu khi lần đầu âm nhưng xác suất còn cao.

Protein cao, glucose thấp, áp lực tăng và pleocytosis hỗ trợ nhưng không đặc hiệu. MRI màng não âm không loại bệnh; DNT và hình ảnh bổ sung cho nhau [13].

15Kháng thể tự miễn và paraneoplastic

Không gửi “panel rộng” không chọn lọc. Chọn theo kiểu hình, MRI, EEG và ung thư nền. Một số kháng thể nhạy hơn trong DNT (ví dụ NMDAR), số khác thường nhạy hơn trong huyết thanh; vì vậy nhiều bệnh cảnh cần cặp huyết thanh–DNT [14].

Hiệu giá thấp chỉ ở huyết thanh, đặc biệt bằng phương pháp không xác nhận, dễ dương giả. Kết quả phải tương hợp hội chứng; bài CLS-DNT-03 trình bày chi tiết.

16Protein theo tuổi và vị trí lấy mẫu

Protein DNT không có một giới hạn trên cố định cho mọi tuổi. Trẻ sơ sinh có protein cao hơn, sau đó giảm; ở người lớn giới hạn tăng dần theo tuổi. Hình dưới minh họa nguyên lý này nhưng số liệu lịch sử không thay khoảng tham chiếu labo hiện hành.

Protein dịch não tủy thay đổi theo tuổi
Hình 3. Protein DNT biến đổi theo tuổi, cao ở giai đoạn sơ sinh và có xu hướng tăng lại ở tuổi cao. Dùng khoảng tham chiếu theo tuổi và phương pháp của labo, không lấy đường cong này làm ngưỡng quyết định. Nguồn: Biller J, Gruener G, Brazis PW. DeMyer's The Neurologic Examination. 7th ed. McGraw Hill; 2023; Figure 13-3.

17Các bẫy diễn giải

Bẫy Vì sao sai Cách tránh
“Lymphocyte = virus” Lao, nấm, tự miễn và ung thư cũng lymphocyte Đọc glucose, protein, áp lực, thời gian và xét nghiệm đích
WBC thấp = không nhiễm Sớm, suy giảm miễn dịch hoặc đã điều trị có thể ít tế bào Dựa toàn cảnh; lặp mẫu khi cần
Protein tăng = GBS Protein tăng rất không đặc hiệu Ghép khám và điện sinh lý; xem số tế bào
OCB dương = MS Nhiều viêm/nhiễm trùng cũng OCB So huyết thanh và áp tiêu chuẩn MS
Panel PCR âm = hết nhiễm Panel không phủ mọi tác nhân và có âm giả Cấy, xét nghiệm đích, lặp khi xác suất cao
PCR dương = tác nhân chắc chắn Có dương giả hoặc phát hiện không gây bệnh Khớp mẫu DNT và hội chứng
RBC giảm qua ống = chọc chạm mạch SAH vẫn có thể giảm và hai tình trạng đồng thời Dùng CT/CTA, xanthochromia, thời điểm
Cytology âm một lần = không ung thư Độ nhạy lần đầu hạn chế Mẫu đủ thể tích, chuyển nhanh, lặp + flow

18Mẫu kết luận có cấu trúc

Một kết luận hữu ích nên có:

  1. Kỹ thuật: vị trí, tư thế, áp lực mở, chọc chạm mạch/kháng sinh trước chọc.
  2. Mẫu hình: pleocytosis loại gì, protein, glucose/tỷ lệ, lactate.
  3. Xét nghiệm đích: Gram/cấy/PCR/OCB/cytology và giới hạn.
  4. Diễn giải: phù hợp nhất nhóm nào, chẩn đoán nguy hiểm nào chưa loại.
  5. Hành động: cấy/PCR còn chờ, cần lặp mẫu, hình ảnh hay hội chẩn nào.

Ví dụ: “DNT áp lực mở 31 cmH₂O, 860 bạch cầu/µL ưu thế đa nhân, protein 185 mg/dL, glucose 22 mg/dL với tỷ lệ DNT/máu 0,18; mẫu hình rất gợi viêm màng não vi khuẩn. Gram âm không loại bệnh; cấy và PCR đang chờ. Không trì hoãn điều trị kinh nghiệm.”

19Công cụ liên quan

20Bài liên quan

  • CLS-DNT-01 — Chọc dò tủy sống: kỹ thuật, chỉ định, chống chỉ định và biến chứng
  • CLS-DNT-03 — Xét nghiệm kháng thể trong bệnh thần kinh tự miễn
  • DC-GP-06 — Màng não, hệ não thất và lưu thông dịch não tủy
  • DC-HC-05 — Hội chứng màng não
  • NTK-DK-01 — Động kinh: phân loại ILAE và tiếp cận chẩn đoán

21Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. WHO guidelines on meningitis diagnosis, treatment and care. Geneva: WHO; 2025. ISBN 978-92-4-010804-2.
  2. McGill F, Heyderman RS, Michael BD, et al. The UK joint specialist societies guideline on the diagnosis and management of acute meningitis and meningococcal sepsis in immunocompetent adults. J Infect. 2016;72(4):405-438. doi:10.1016/j.jinf.2016.01.007.
  3. Deisenhammer F, Bartos A, Egg R, et al. Guidelines on routine cerebrospinal fluid analysis. Eur J Neurol. 2006;13:913-922. doi:10.1111/j.1468-1331.2006.01493.x.
  4. Süssmuth SD, Brettschneider J, Ludolph AC, Tumani H. Biochemical markers in CSF. Handb Clin Neurol. 2018;146:35-47. doi:10.1016/B978-0-12-804279-3.00003-7.
  5. Mollan SP, Davies B, Silver NC, et al. Idiopathic intracranial hypertension: consensus guidelines on management. J Neurol Neurosurg Psychiatry. 2018;89:1088-1100. doi:10.1136/jnnp-2017-317440.
  6. Carpenter CR, Hussain AM, Ward MJ, et al. Spontaneous subarachnoid hemorrhage: a systematic review and meta-analysis. Acad Emerg Med. 2016;23:963-1003. doi:10.1111/acem.12984.
  7. Perry JJ, Alyahya B, Sivilotti MLA, et al. Differentiation between traumatic tap and aneurysmal subarachnoid hemorrhage. BMJ. 2015;350:h568. doi:10.1136/bmj.h568.
  8. Tunkel AR, Glaser CA, Bloch KC, et al. The management of encephalitis: clinical practice guidelines by the Infectious Diseases Society of America. Clin Infect Dis. 2008;47:303-327. doi:10.1086/589747.
  9. World Health Organization. WHO consolidated guidelines on tuberculosis. Module 3: diagnosis—rapid diagnostics for tuberculosis detection. 3rd ed. Geneva: WHO; 2024.
  10. World Health Organization. Guidelines for diagnosing, preventing and managing cryptococcal disease among adults, adolescents and children living with HIV. Geneva: WHO; 2022.
  11. Tansarli GS, Chapin KC. Diagnostic test accuracy of the BioFire FilmArray meningitis/encephalitis panel: a systematic review and meta-analysis. Clin Microbiol Infect. 2020;26:281-290. doi:10.1016/j.cmi.2019.11.016.
  12. Freedman MS, Thompson EJ, Deisenhammer F, et al. Recommended standard of cerebrospinal fluid analysis in the diagnosis of multiple sclerosis. Arch Neurol. 2005;62:865-870. doi:10.1001/archneur.62.6.865.
  13. Le Rhun E, Weller M, Brandsma D, et al. EANO–ESMO Clinical Practice Guideline for diagnosis, treatment and follow-up of patients with leptomeningeal metastasis from solid tumours. ESMO Open. 2023;8(5):101624. doi:10.1016/j.esmoop.2023.101624.
  14. Graus F, Titulaer MJ, Balu R, et al. A clinical approach to diagnosis of autoimmune encephalitis. Lancet Neurol. 2016;15:391-404. doi:10.1016/S1474-4422(15)00401-9.