Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · Dịch não tủy và xét nghiệm chuyên biệt
CLS-DNT-02
Phân tích dịch não tủy theo nhóm bệnh lý
Cách đọc áp lực, đại thể, tế bào, protein, glucose, lactate và xét nghiệm đặc hiệu trong DNT; nhận diện mẫu hình nhiễm trùng, xuất huyết, viêm–mất myelin, đa rễ và thâm nhiễm màng não.
Tóm tắt điểm chính
- Không có một chỉ số DNT đơn độc xác nhận hoặc loại trừ viêm màng não; phải đọc theo chuỗi áp lực → đại thể → tế bào → protein → glucose/tỷ lệ DNT-máu → vi sinh và xét nghiệm đích.
- Viêm màng não vi khuẩn thường ưu thế bạch cầu đa nhân, protein tăng và glucose/tỷ lệ DNT-máu giảm, nhưng giai đoạn sớm, dùng kháng sinh trước hoặc suy giảm miễn dịch có thể làm mẫu không điển hình.
- Lymphocyte ưu thế không đồng nghĩa virus; lao, nấm, xoắn khuẩn, tự miễn, ung thư màng não và giai đoạn đã điều trị đều có thể tạo mẫu lymphocyte.
- RBC giảm qua các ống không đủ loại xuất huyết dưới nhện. Xanthochromia cần diễn giải theo thời điểm, phương pháp labo và hình ảnh mạch–não.
- Oligoclonal bands chỉ có ý nghĩa khi so với huyết thanh ghép cặp; cytology âm tính một lần không loại ung thư màng não.
- Multiplex PCR tăng tốc chẩn đoán nhưng không thay Gram, cấy, kháng sinh đồ và tư duy trước xét nghiệm; kết quả dương hoặc âm đều có thể sai bối cảnh.
01Nguyên tắc: đọc mẫu hình, không đọc một con số
DNT được tạo chủ yếu tại đám rối mạch mạc, lưu thông trong hệ não thất rồi vào khoang dưới nhện quanh não và tủy. Vì tiếp xúc với màng não, rễ và bề mặt hệ thần kinh trung ương, thành phần DNT phản ánh nhiều bệnh nhưng hiếm khi đặc hiệu cho một nguyên nhân [1–4].

Một quy trình đọc an toàn gồm:
- Chỉ định, thời điểm bệnh và thuốc đã dùng.
- Chất lượng lấy mẫu, tư thế và áp lực mở.
- Màu sắc, độ trong và dấu chọc chạm mạch.
- Tổng tế bào, công thức tế bào và RBC.
- Protein, glucose máu–DNT và lactate khi phù hợp.
- Gram/cấy/PCR/kháng nguyên hoặc xét nghiệm đích.
- Đối chiếu hình ảnh, máu ngoại vi và xác suất trước xét nghiệm.
02Trước khi nhìn kết quả
Ghi tuổi, miễn dịch, thời gian từ khởi bệnh, thời điểm kháng sinh/kháng virus/kháng lao, co giật gần đây, xuất huyết nội sọ, phẫu thuật thần kinh và vị trí lấy mẫu. DNT não thất không dùng cùng khoảng tham chiếu với DNT thắt lưng; protein thường tăng dần theo trục sọ–đuôi [3,4].
Các labo khác nhau về phương pháp, ngưỡng và thời gian xử lý. Khoảng tham chiếu trong bài là định hướng cho người lớn, không áp dụng máy móc cho sơ sinh/trẻ nhỏ, người già hoặc mẫu dẫn lưu não thất.
03Bộ xét nghiệm nền tảng
WHO 2025 khuyến nghị ở người nghi viêm màng não cấp: Gram, số lượng và công thức bạch cầu, protein, glucose DNT và tỷ lệ glucose DNT/máu; lactate có thể cân nhắc khi chưa dùng kháng sinh. Cấy và xét nghiệm phân tử được chọn theo bối cảnh và nguồn lực [1].

04Áp lực mở
Áp lực chỉ diễn giải được nếu đo đúng: nằm nghiêng, thư giãn, chân không co quá mức, manometer cân bằng và không ho/rặn. Khoảng người lớn thường dùng xấp xỉ 6–25 cmH₂O nhưng thay đổi theo BMI, tuổi và kỹ thuật [5].
| Áp lực | Bệnh cảnh gợi ý | Bẫy |
|---|---|---|
| Tăng | Viêm màng não, huyết khối tĩnh mạch não, tăng áp lực nội sọ vô căn, xuất huyết, carcinomatosis, nấm Cryptococcus | Tư thế ngồi, co chân, Valsalva, béo phì, an thần |
| Thấp | Rò DNT, sau thủ thuật, hạ áp lực nội sọ tự phát | Áp lực có thể bình thường trong rò DNT; tắc kim gây thấp giả |
| Bình thường | Không loại viêm, MS, GBS, SAH hoặc ung thư màng não | Một trị số đơn lẻ phụ thuộc thời điểm |
Không dùng áp lực đóng sau tháo dịch làm bằng chứng độc lập về chẩn đoán. Thể tích tháo và mục tiêu áp lực thuộc từng bệnh cảnh, không suy ra từ áp lực mở đơn độc.
05Đại thể và màu sắc
DNT bình thường trong và không màu. Đục gợi nhiều tế bào, vi sinh vật hoặc protein rất cao nhưng DNT vẫn có thể trong trong viêm màng não nặng. Máu có thể do xuất huyết hoặc chọc chạm mạch.
Xanthochromia là màu vàng/cam/hồng của dịch nổi sau ly tâm do sản phẩm phân hủy hemoglobin, bilirubin hoặc protein rất cao. Phương pháp quang phổ nhạy và chuẩn hóa hơn quan sát bằng mắt nhưng không sẵn ở mọi nơi. Ý nghĩa phụ thuộc thời điểm từ đau đầu, bilirubin máu, protein và quy trình labo [6,7].
06Tế bào
Bạch cầu
Ở người lớn, DNT thắt lưng thường có 0–5 bạch cầu/µL, chủ yếu lymphocyte/monocyte. Pleocytosis là tăng bạch cầu trên khoảng tham chiếu labo. Mức tăng, loại tế bào và diễn tiến đều quan trọng.
- Đa nhân ưu thế: thường vi khuẩn, nhưng cũng có thể ở virus giai đoạn sớm, SAH, co giật, nhồi máu, áp xe cạnh màng não hoặc viêm hóa học.
- Lymphocyte ưu thế: virus, lao, nấm, giang mai, Lyme, HIV, tự miễn, sarcoidosis, ung thư màng não hoặc vi khuẩn đã điều trị.
- Eosinophil: ký sinh trùng, nấm Coccidioides, thuốc, shunt/dị vật hoặc máu; ngưỡng tùy labo.
- Tế bào ác tính: cần cytology và/hoặc flow cytometry; hình thái bất thường không nên tự kết luận nếu thiếu xác nhận.
Hiệu chỉnh khi chọc chạm mạch
Các công thức trừ “1 bạch cầu cho mỗi 500–1.000 RBC” chỉ là ước tính và có thể che pleocytosis thật. Khi quyết định điều trị nhiễm trùng, ưu tiên diễn giải thận trọng cùng công thức máu ngoại vi, ống sau, Gram/cấy/PCR và lâm sàng; không dùng hiệu chỉnh như phép loại trừ [3,4].
TOOL-DNTDiễn giải dịch não tủyHiệu chỉnh khi chọc dò có máu, tính tỉ lệ glucose và gợi ý nhóm nguyên nhân.Mở công cụ →Hồng cầu
RBC cao gặp trong chọc chạm mạch, SAH, xuất huyết não thất hoặc hoại tử xuất huyết. Ly tâm sớm và đánh giá dịch nổi giúp phân biệt phần nào: chọc mới thường để lại dịch nổi trong, còn bilirubin do xuất huyết cần thời gian hình thành. Tuy nhiên quy trình và thời điểm quyết định độ tin cậy [6,7].
07Protein và albumin quotient
Protein DNT thắt lưng người lớn thường khoảng 15–45 mg/dL, nhưng giới hạn trên tăng theo tuổi và khác theo phương pháp. Protein tăng không đặc hiệu, gặp khi hàng rào máu–DNT rối loạn, viêm, block dòng DNT, u, xuất huyết, co giật hoặc bệnh rễ [3,4].
Phân ly đạm–tế bào — protein tăng với số tế bào ít — hỗ trợ GBS/CIDP nhưng không đặc hiệu và có thể chưa xuất hiện trong tuần đầu. Pleocytosis rõ, đặc biệt >50 tế bào/µL, cần tìm chẩn đoán khác hoặc bệnh đồng thời.
Albumin quotient (QAlb = albumin DNT/albumin huyết thanh, theo đơn vị tương thích) đánh giá chức năng hàng rào máu–DNT tốt hơn protein toàn phần, nhưng ngưỡng phụ thuộc tuổi và labo. IgG index phải ghép albumin và IgG ở DNT–huyết thanh, không diễn giải từ IgG DNT đơn độc.
08Glucose và tỷ lệ DNT/máu
Glucose DNT thường khoảng 60% glucose máu nhưng có độ trễ cân bằng; lấy glucose máu gần thời điểm chọc. Tỷ lệ DNT/máu <0,4 thường gợi ý bất thường ở người lớn, nhưng giá trị phụ thuộc glucose máu và labo [1,3,4].
Glucose giảm gặp trong viêm màng não vi khuẩn, lao, nấm, ung thư màng não và một số viêm không nhiễm. Glucose thường bình thường trong viêm virus, MS và GBS. Glucose bình thường không loại nhiễm khuẩn, nhất là sớm hoặc đã điều trị.
09Lactate
Lactate DNT ít phụ thuộc lactate máu hơn glucose và có thể hỗ trợ phân biệt viêm màng não vi khuẩn với không do vi khuẩn khi chưa dùng kháng sinh. Ngưỡng khoảng 3,5–4,0 mmol/L thường được nghiên cứu, nhưng không dùng đơn độc; co giật, thiếu oxy não, SAH và bệnh chuyển hóa cũng làm tăng. WHO 2025 chỉ khuyến nghị có điều kiện cân nhắc lactate trong bối cảnh chưa dùng kháng sinh [1].
10Mẫu hình thường gặp
| Nhóm bệnh | Áp lực | Tế bào | Protein | Glucose/tỷ lệ | Xét nghiệm quyết định |
|---|---|---|---|---|---|
| Vi khuẩn cấp | Thường tăng | Đa nhân, thường cao | Tăng | Giảm | Gram, cấy + kháng sinh đồ, PCR; cấy máu |
| Virus | Bình thường/tăng nhẹ | Lymphocyte; có thể đa nhân sớm | Bình thường/tăng nhẹ | Thường bình thường | PCR theo tác nhân; HSV/VZV theo bệnh cảnh |
| Lao | Thường tăng | Lymphocyte; có thể hỗn hợp sớm | Tăng, đôi khi rất cao | Giảm | Xpert MTB/RIF Ultra/PCR, cấy lao; cần thể tích phù hợp |
| Nấm | Thường tăng | Lymphocyte/monocyte | Tăng | Giảm | Kháng nguyên Cryptococcus, cấy/PCR theo dịch tễ |
| SAH | Có thể tăng | RBC; bạch cầu phản ứng | Tăng do máu | Thường bình thường | CT/CTA, xanthochromia theo thời điểm |
| MS/viêm TKTW | Thường bình thường | 0–nhẹ lymphocyte | Bình thường/tăng nhẹ | Bình thường | OCB ghép huyết thanh, IgG index; kháng thể đích |
| GBS/CIDP | Bình thường | Ít tế bào | Tăng | Bình thường | Lâm sàng + NCS/EMG; DNT hỗ trợ |
| Ung thư màng não | Có thể tăng | Lymphocyte hoặc tế bào ác tính | Tăng | Có thể giảm | Cytology + flow, MRI có thuốc, lặp mẫu nếu cần |
Đây là mẫu điển hình, không phải tiêu chuẩn loại trừ. Kháng sinh trước chọc làm giảm cấy và có thể làm mẫu dịch chuyển; suy giảm miễn dịch có thể tạo phản ứng tế bào nghèo dù nhiễm trùng nặng [1–4].
11Nhiễm trùng cấp: cách đọc có hành động
Nghi viêm màng não vi khuẩn
Không chờ “đủ bộ ba” DNT mới điều trị. DNT đa nhân, protein tăng, glucose/tỷ lệ giảm và lactate tăng làm xác suất cao hơn, nhưng từng thành phần đều có ngoại lệ. Gram dương giúp định hướng sớm; Gram âm không loại bệnh. Cấy vẫn cần cho kháng sinh đồ, kể cả khi dùng multiplex PCR [1].
Nếu đã dùng kháng sinh, PCR có thể còn dương khi cấy âm, nhưng độ nhạy theo tác nhân và thời gian. Cấy máu trước kháng sinh nếu không trì hoãn điều trị.
Viêm não do HSV/VZV
PCR HSV DNT là xét nghiệm chính, nhưng có thể âm giả rất sớm. Khi lâm sàng/MRI/EEG còn rất gợi ý, tiếp tục acyclovir và lặp DNT–PCR sau vài ngày theo hướng dẫn chuyên khoa. VZV có thể không có ban; phối hợp PCR và kháng thể nội tủy tùy thời điểm [8].
Lao và nấm
Lao màng não thường lymphocyte, protein cao, glucose thấp nhưng mẫu sớm có thể đa nhân. Độ nhạy tăng khi lấy thể tích đủ, ly tâm và phối hợp xét nghiệm phân tử với cấy; một kết quả âm không loại khi xác suất cao [9].
Ở người HIV hoặc suy giảm miễn dịch, kháng nguyên Cryptococcus DNT có độ nhạy cao; đo áp lực mở và xử trí tăng áp lực là thành phần điều trị, không chỉ là bước chẩn đoán [10].
12Multiplex PCR: nhanh nhưng không tự động đúng
Panel hội chứng có thể trả nhiều tác nhân trong vài giờ, hữu ích khi xác suất trước xét nghiệm phù hợp. Bẫy gồm:
- Dương giả do nhiễm, phản ứng chéo hoặc virus tiềm ẩn/không gây bệnh hiện tại.
- Âm giả do tải lượng thấp, lấy quá sớm/muộn hoặc tác nhân không nằm trong panel.
- Không có kháng sinh đồ và không thay cấy.
- Panel âm không loại lao, nấm ngoài panel, ký sinh trùng hoặc viêm không nhiễm.
Kết quả cần khớp tế bào–hóa sinh, lâm sàng và dịch tễ. Kết quả bất ngờ nên xác minh với labo trước thay đổi điều trị lớn [1,11].
13Oligoclonal bands và tổng hợp IgG nội tủy
OCB phải chạy DNT và huyết thanh ghép cặp bằng isoelectric focusing. Bands chỉ có trong DNT hoặc nhiều hơn rõ so với huyết thanh chứng minh tổng hợp IgG nội tủy. Bands giống nhau ở cả hai mẫu phản ánh đáp ứng toàn thân đi qua hàng rào, không đặc hiệu MS [12].
OCB hỗ trợ tiêu chuẩn MS trong bối cảnh hội chứng mất myelin điển hình nhưng cũng gặp nhiễm trùng, tự miễn, paraneoplastic và bệnh viêm khác. OCB âm không loại MS; OCB dương không sửa được MRI hoặc lâm sàng không phù hợp.
14Cytology và flow cytometry
Nghi ung thư màng não cần:
- Lấy thể tích đủ theo yêu cầu labo, lý tưởng từ vị trí gần bệnh có triệu chứng khi khả thi.
- Chuyển ngay vì tế bào thoái hóa nhanh.
- Cytology cho hình thái; flow cytometry đặc biệt hữu ích cho lymphoma/leukemia.
- Lặp mẫu khi lần đầu âm nhưng xác suất còn cao.
Protein cao, glucose thấp, áp lực tăng và pleocytosis hỗ trợ nhưng không đặc hiệu. MRI màng não âm không loại bệnh; DNT và hình ảnh bổ sung cho nhau [13].
15Kháng thể tự miễn và paraneoplastic
Không gửi “panel rộng” không chọn lọc. Chọn theo kiểu hình, MRI, EEG và ung thư nền. Một số kháng thể nhạy hơn trong DNT (ví dụ NMDAR), số khác thường nhạy hơn trong huyết thanh; vì vậy nhiều bệnh cảnh cần cặp huyết thanh–DNT [14].
Hiệu giá thấp chỉ ở huyết thanh, đặc biệt bằng phương pháp không xác nhận, dễ dương giả. Kết quả phải tương hợp hội chứng; bài CLS-DNT-03 trình bày chi tiết.
16Protein theo tuổi và vị trí lấy mẫu
Protein DNT không có một giới hạn trên cố định cho mọi tuổi. Trẻ sơ sinh có protein cao hơn, sau đó giảm; ở người lớn giới hạn tăng dần theo tuổi. Hình dưới minh họa nguyên lý này nhưng số liệu lịch sử không thay khoảng tham chiếu labo hiện hành.

17Các bẫy diễn giải
| Bẫy | Vì sao sai | Cách tránh |
|---|---|---|
| “Lymphocyte = virus” | Lao, nấm, tự miễn và ung thư cũng lymphocyte | Đọc glucose, protein, áp lực, thời gian và xét nghiệm đích |
| WBC thấp = không nhiễm | Sớm, suy giảm miễn dịch hoặc đã điều trị có thể ít tế bào | Dựa toàn cảnh; lặp mẫu khi cần |
| Protein tăng = GBS | Protein tăng rất không đặc hiệu | Ghép khám và điện sinh lý; xem số tế bào |
| OCB dương = MS | Nhiều viêm/nhiễm trùng cũng OCB | So huyết thanh và áp tiêu chuẩn MS |
| Panel PCR âm = hết nhiễm | Panel không phủ mọi tác nhân và có âm giả | Cấy, xét nghiệm đích, lặp khi xác suất cao |
| PCR dương = tác nhân chắc chắn | Có dương giả hoặc phát hiện không gây bệnh | Khớp mẫu DNT và hội chứng |
| RBC giảm qua ống = chọc chạm mạch | SAH vẫn có thể giảm và hai tình trạng đồng thời | Dùng CT/CTA, xanthochromia, thời điểm |
| Cytology âm một lần = không ung thư | Độ nhạy lần đầu hạn chế | Mẫu đủ thể tích, chuyển nhanh, lặp + flow |
18Mẫu kết luận có cấu trúc
Một kết luận hữu ích nên có:
- Kỹ thuật: vị trí, tư thế, áp lực mở, chọc chạm mạch/kháng sinh trước chọc.
- Mẫu hình: pleocytosis loại gì, protein, glucose/tỷ lệ, lactate.
- Xét nghiệm đích: Gram/cấy/PCR/OCB/cytology và giới hạn.
- Diễn giải: phù hợp nhất nhóm nào, chẩn đoán nguy hiểm nào chưa loại.
- Hành động: cấy/PCR còn chờ, cần lặp mẫu, hình ảnh hay hội chẩn nào.
Ví dụ: “DNT áp lực mở 31 cmH₂O, 860 bạch cầu/µL ưu thế đa nhân, protein 185 mg/dL, glucose 22 mg/dL với tỷ lệ DNT/máu 0,18; mẫu hình rất gợi viêm màng não vi khuẩn. Gram âm không loại bệnh; cấy và PCR đang chờ. Không trì hoãn điều trị kinh nghiệm.”
19Công cụ liên quan
20Bài liên quan
- CLS-DNT-01 — Chọc dò tủy sống: kỹ thuật, chỉ định, chống chỉ định và biến chứng
- CLS-DNT-03 — Xét nghiệm kháng thể trong bệnh thần kinh tự miễn
- DC-GP-06 — Màng não, hệ não thất và lưu thông dịch não tủy
- DC-HC-05 — Hội chứng màng não
- NTK-DK-01 — Động kinh: phân loại ILAE và tiếp cận chẩn đoán
21Tài liệu tham khảo
- World Health Organization. WHO guidelines on meningitis diagnosis, treatment and care. Geneva: WHO; 2025. ISBN 978-92-4-010804-2.
- McGill F, Heyderman RS, Michael BD, et al. The UK joint specialist societies guideline on the diagnosis and management of acute meningitis and meningococcal sepsis in immunocompetent adults. J Infect. 2016;72(4):405-438. doi:10.1016/j.jinf.2016.01.007.
- Deisenhammer F, Bartos A, Egg R, et al. Guidelines on routine cerebrospinal fluid analysis. Eur J Neurol. 2006;13:913-922. doi:10.1111/j.1468-1331.2006.01493.x.
- Süssmuth SD, Brettschneider J, Ludolph AC, Tumani H. Biochemical markers in CSF. Handb Clin Neurol. 2018;146:35-47. doi:10.1016/B978-0-12-804279-3.00003-7.
- Mollan SP, Davies B, Silver NC, et al. Idiopathic intracranial hypertension: consensus guidelines on management. J Neurol Neurosurg Psychiatry. 2018;89:1088-1100. doi:10.1136/jnnp-2017-317440.
- Carpenter CR, Hussain AM, Ward MJ, et al. Spontaneous subarachnoid hemorrhage: a systematic review and meta-analysis. Acad Emerg Med. 2016;23:963-1003. doi:10.1111/acem.12984.
- Perry JJ, Alyahya B, Sivilotti MLA, et al. Differentiation between traumatic tap and aneurysmal subarachnoid hemorrhage. BMJ. 2015;350:h568. doi:10.1136/bmj.h568.
- Tunkel AR, Glaser CA, Bloch KC, et al. The management of encephalitis: clinical practice guidelines by the Infectious Diseases Society of America. Clin Infect Dis. 2008;47:303-327. doi:10.1086/589747.
- World Health Organization. WHO consolidated guidelines on tuberculosis. Module 3: diagnosis—rapid diagnostics for tuberculosis detection. 3rd ed. Geneva: WHO; 2024.
- World Health Organization. Guidelines for diagnosing, preventing and managing cryptococcal disease among adults, adolescents and children living with HIV. Geneva: WHO; 2022.
- Tansarli GS, Chapin KC. Diagnostic test accuracy of the BioFire FilmArray meningitis/encephalitis panel: a systematic review and meta-analysis. Clin Microbiol Infect. 2020;26:281-290. doi:10.1016/j.cmi.2019.11.016.
- Freedman MS, Thompson EJ, Deisenhammer F, et al. Recommended standard of cerebrospinal fluid analysis in the diagnosis of multiple sclerosis. Arch Neurol. 2005;62:865-870. doi:10.1001/archneur.62.6.865.
- Le Rhun E, Weller M, Brandsma D, et al. EANO–ESMO Clinical Practice Guideline for diagnosis, treatment and follow-up of patients with leptomeningeal metastasis from solid tumours. ESMO Open. 2023;8(5):101624. doi:10.1016/j.esmoop.2023.101624.
- Graus F, Titulaer MJ, Balu R, et al. A clinical approach to diagnosis of autoimmune encephalitis. Lancet Neurol. 2016;15:391-404. doi:10.1016/S1474-4422(15)00401-9.