Mục 1 — Đại cương thần kinh học · Khám thần kinh
DC-KH-03
Đánh giá tri giác — Glasgow và FOUR score
Quy trình đánh giá người bệnh giảm ý thức, chấm đúng từng thành phần Glasgow và FOUR, nhận diện dấu thân não và theo dõi diễn tiến.
Tóm tắt điểm chính
- Đánh giá giảm ý thức bắt đầu bằng ABC, dấu hiệu sinh tồn và đường huyết, không bắt đầu bằng cộng điểm.
- Mô tả mức thức tỉnh, nội dung ý thức và đáp ứng tốt nhất; ghi thuốc an thần, đặt nội khí quản, tổn thương mắt–tai–chi và các yếu tố làm kết quả không kiểm tra được.
- Glasgow gồm mắt (E), lời nói (V) và vận động (M); luôn ghi từng thành phần, ví dụ
GCS E2VtM5, thay vì chỉ ghi tổng điểm. - FOUR gồm mắt, vận động, phản xạ thân não và hô hấp, mỗi phần 0–4; hữu ích ở người đặt nội khí quản và khi cần theo dõi thân não.
- Điểm số giúp chuẩn hóa giao tiếp và theo dõi xu hướng, nhưng không thay thế khám đồng tử, kiểu thở, dấu định khu, tìm nguyên nhân và xử trí cấp cứu.
- Sự giảm điểm mới xuất hiện, mất phản xạ thân não hoặc thay đổi kiểu thở quan trọng hơn một ngưỡng điểm đơn độc.
01Nguyên lý
Ý thức có hai thành phần: thức tỉnh và nội dung nhận biết. Thức tỉnh phụ thuộc mạng lưới hệ lưới hoạt hóa đi lên ở thân não–đồi thị và các kết nối lan tỏa; nội dung ý thức cần chức năng của hai bán cầu và các mạng vỏ–dưới vỏ. Hôn mê thường do rối loạn lan tỏa hai bán cầu, tổn thương đồi thị hai bên hoặc tổn thương hệ lưới thân não.
Điểm tri giác chỉ là phép đo hành vi tại một thời điểm. Hạ đường huyết, thiếu oxy, tăng CO₂, sốc, hạ thân nhiệt, thuốc an thần–giãn cơ, độc chất, mất ngôn ngữ, giảm thính lực và chấn thương chi có thể làm điểm thấp mà không phản ánh cùng một cơ chế tổn thương não.

02Tiếp cận ban đầu
1. Ổn định trước khi chấm điểm
Đánh giá đường thở, nhịp thở, SpO₂, tuần hoàn, nhiệt độ và đường huyết mao mạch. Tìm dấu chấn thương, co giật đang tiếp diễn, phát ban xuất huyết, dấu màng não, mùi đặc biệt, miếng dán thuốc và bằng chứng dùng độc chất. Điều trị ngay thiếu oxy, hạ đường huyết, sốc hoặc trạng thái động kinh theo quy trình; không chờ hoàn tất điểm số.
2. Xác định yếu tố gây nhiễu
Ghi thời điểm và liều gần nhất của an thần, opioid, giãn cơ, thuốc chống động kinh và thuốc mê. Kiểm tra người bệnh có đặt nội khí quản/mở khí quản, phù mi, chấn thương mắt, mất thính lực, thất ngôn, liệt tứ chi, bất đồng ngôn ngữ hay không. Nếu một thành phần không thể kiểm tra, ghi NT/không kiểm tra được và lý do; không tự cho điểm thấp nhất.
3. Dùng kích thích theo bậc thang
Quan sát tự phát → gọi tên và ra lệnh rõ → kích thích xúc giác → kích thích đau có kiểm soát nếu cần. Dùng áp lực nền móng hoặc ép cơ thang; tránh chà xương ức kéo dài vì gây bầm và khó phân biệt định khu. Không lặp kích thích đau khi đáp ứng đã rõ.
03Glasgow Coma Scale
Chấm đáp ứng tốt nhất quan sát được của từng thành phần sau khi đã chuẩn hóa kích thích.
Mở mắt — E
| Điểm | Đáp ứng |
|---|---|
| 4 | Mở mắt tự nhiên |
| 3 | Mở mắt khi gọi/nói |
| 2 | Mở mắt khi kích thích đau |
| 1 | Không mở mắt |
Mở mắt không đồng nghĩa có nhận biết. Nếu mắt không mở được do phù hoặc chấn thương, ghi E-NT kèm lý do.
Đáp ứng lời nói — V
| Điểm | Đáp ứng |
|---|---|
| 5 | Định hướng đúng người, nơi và thời gian |
| 4 | Nói chuyện nhưng lú lẫn/mất định hướng |
| 3 | Từ ngữ không phù hợp, rời rạc |
| 2 | Âm thanh không hiểu được |
| 1 | Không đáp ứng lời nói |
Người đặt nội khí quản không thể được chấm V1 chỉ vì không nói được. Ghi Vt hoặc V-NT do nội khí quản theo quy ước của cơ sở. Thất ngôn, loạn vận ngôn nặng và rào cản ngôn ngữ cũng phải được chú thích.
Đáp ứng vận động — M
| Điểm | Đáp ứng |
|---|---|
| 6 | Làm đúng lệnh hai bước đơn giản |
| 5 | Định vị kích thích đau: tay hướng tới và vượt qua vị trí kích thích |
| 4 | Co rút khỏi đau, không định vị |
| 3 | Gấp bất thường kiểu mất vỏ |
| 2 | Duỗi bất thường kiểu mất não |
| 1 | Không đáp ứng vận động |
Ưu tiên lệnh không phụ thuộc sức nắm đơn thuần, chẳng hạn “giơ hai ngón tay rồi nắm tay”. Nếu không làm theo lệnh, kích thích ngoại vi hai bên để so sánh và kích thích trung tâm khi cần đánh giá định vị. Ghi bên cho đáp ứng bất đối xứng; điểm tốt nhất không được làm mất thông tin định khu.
Cách ghi và diễn giải
Ghi E, V, M, tổng nếu tính được, thời điểm và yếu tố gây nhiễu: GCS E3 Vt M6, đang đặt NKQ, propofol ngừng 30 phút. Tổng điểm 3–15 thuận tiện cho giao tiếp, nhưng cùng một tổng có thể đến từ những mẫu đáp ứng rất khác nhau. Theo dõi xu hướng từng thành phần có giá trị hơn một số tổng đơn độc.
Ba thành phần mắt, lời nói, vận động và cách ghi điểm từng phần.
Nguồn: Medzcool · mở trên YouTube
04FOUR score
FOUR (Full Outline of UnResponsiveness) có bốn thành phần, mỗi thành phần 0–4, tổng 0–16. Thang điểm không cần đáp ứng lời nói, đồng thời đưa phản xạ thân não và hô hấp vào đánh giá.
Mắt — E
| Điểm | Đáp ứng |
|---|---|
| 4 | Mắt mở, dõi theo hoặc chớp mắt theo lệnh |
| 3 | Mắt mở nhưng không dõi theo |
| 2 | Mắt nhắm, mở khi gọi lớn |
| 1 | Mắt nhắm, mở khi đau |
| 0 | Không mở mắt khi đau |
Vận động — M
| Điểm | Đáp ứng |
|---|---|
| 4 | Làm dấu ngón cái, nắm tay hoặc dấu “V” theo lệnh |
| 3 | Định vị đau |
| 2 | Gấp khi đau |
| 1 | Duỗi khi đau |
| 0 | Không đáp ứng đau hoặc giật cơ toàn thể liên tục |
Phản xạ thân não — B
| Điểm | Đáp ứng |
|---|---|
| 4 | Phản xạ đồng tử và giác mạc còn |
| 3 | Một đồng tử giãn và cố định |
| 2 | Mất phản xạ đồng tử hoặc giác mạc |
| 1 | Mất cả phản xạ đồng tử và giác mạc |
| 0 | Mất đồng tử, giác mạc và phản xạ ho |
Đánh giá đồng tử trước khi dùng thuốc giãn đồng tử hoặc sau thủ thuật mắt. Phản xạ giác mạc phải được khám đúng kỹ thuật, tránh làm xước giác mạc và lưu ý kính áp tròng, an thần hoặc bệnh mắt.
Hô hấp — R
| Điểm | Đáp ứng |
|---|---|
| 4 | Không đặt nội khí quản, nhịp thở đều |
| 3 | Không đặt nội khí quản, kiểu Cheyne–Stokes |
| 2 | Không đặt nội khí quản, nhịp thở không đều |
| 1 | Đặt nội khí quản, còn nhịp thở trên tần số máy |
| 0 | Thở hoàn toàn theo máy hoặc ngừng thở |
Trước khi kết luận R0, kiểm tra chế độ máy thở, mức an thần–giãn cơ, trigger, toan kiềm và nguyên nhân hô hấp. FOUR không phải phép thử ngừng thở và không dùng để chẩn đoán chết não.

05Chọn Glasgow hay FOUR?
| Tình huống | Glasgow | FOUR |
|---|---|---|
| Giao tiếp phổ biến, chấn thương sọ não, tiền viện | Rất quen thuộc | Ít phổ biến hơn |
| Đặt nội khí quản | Thành phần lời nói không kiểm tra được | Không phụ thuộc lời nói |
| Cần mô tả phản xạ thân não | Không có trong điểm | Có đồng tử, giác mạc, ho |
| Cần mô tả kiểu thở | Không có trong điểm | Có thành phần hô hấp |
| Theo dõi liên tục tại đơn vị đã chuẩn hóa | Hữu ích | Hữu ích nếu nhân viên được huấn luyện |
Không chuyển đổi trực tiếp một điểm FOUR sang GCS. Nếu cơ sở dùng cả hai, chọn một thang chính cho theo dõi liên tục và vẫn ghi mô tả thần kinh quan trọng ngoài thang.
06Khám bổ sung bắt buộc
Điểm số không bao gồm đầy đủ các dấu sau:
- Kích thước, đối xứng và phản xạ đồng tử.
- Vị trí mắt, lệch nhìn, vận động tự phát và rung giật nhãn cầu.
- Phản xạ đầu–mắt/tiền đình–mắt khi có chỉ định và an toàn.
- Phản xạ ho, nuốt và xử lý tiết dịch.
- Kiểu đáp ứng vận động từng bên, trương lực và dấu tháp.
- Dấu màng não, chấn thương, động tác tự động và cơn co giật kín đáo.
Hôn mê không giải thích được, dao động hoặc kèm giật cơ/động tác mắt bất thường cần cân nhắc EEG để loại trừ trạng thái động kinh không co giật. Hình ảnh não và xét nghiệm được chọn theo định khu, dòng thời gian và bối cảnh.
07Theo dõi nối tiếp
Dùng cùng thang, cùng kỹ thuật, ghi giờ và điều kiện tương tự. So sánh từng thành phần với lần trước; báo động khi giảm mới xuất hiện, đặc biệt giảm vận động, mất dõi mắt, đồng tử thay đổi hoặc mất phản xạ thân não. Ghi sự kiện giữa hai lần khám như an thần, đặt nội khí quản, co giật, bolus ưu trương hoặc thủ thuật.
Một mẫu ghi:
14:30 — GCS E2VtM5 (9T); FOUR E1M3B4R1 = 9. Đồng tử 2,5 mm đều, phản xạ; giác mạc còn hai bên; định vị đau tay trái, tay phải co rút; đặt NKQ, tự thở trên máy. Propofol ngừng 20 phút.
08Bẫy thường gặp
| Bẫy | Cách tránh |
|---|---|
| Chỉ ghi tổng GCS | Ghi E/V/M riêng và yếu tố gây nhiễu |
| Chấm V1 cho người đặt nội khí quản | Ghi Vt/NT theo quy ước, không giả tạo khả năng nói |
| Chấm M4 khi người bệnh định vị được đau | Quan sát tay có hướng tới và vượt vị trí kích thích hay không |
| Dùng kích thích đau không chuẩn hóa | Theo bậc thang, đủ để tạo đáp ứng rồi dừng |
| Không ghi bên yếu hơn vì lấy “đáp ứng tốt nhất” | Chấm điểm và mô tả bất đối xứng riêng |
| Chấm FOUR B/R khi thuốc hoặc máy thở gây nhiễu | Kiểm tra thuốc, mắt, đường thở và cài đặt máy |
| Dùng điểm thấp để thay chẩn đoán nguyên nhân | Tiếp tục định khu, hình ảnh, xét nghiệm và EEG khi phù hợp |
09Công cụ liên quan
10Bài liên quan
11Tài liệu tham khảo
- Teasdale G, Jennett B. Assessment of coma and impaired consciousness: a practical scale. Lancet. 1974;2(7872):81–84. doi:10.1016/S0140-6736(74)91639-0.
- Teasdale G, Maas A, Lecky F, Manley G, Stocchetti N, Murray G. The Glasgow Coma Scale at 40 years: standing the test of time. Lancet Neurol. 2014;13(8):844–854. doi:10.1016/S1474-4422(14)70120-6.
- Wijdicks EFM, Bamlet WR, Maramattom BV, Manno EM, McClelland RL. Validation of a new coma scale: the FOUR score. Ann Neurol. 2005;58(4):585–593. doi:10.1002/ana.20611.
- Wijdicks EFM, Kramer AA, Rohs T Jr, et al. Comparison of the Full Outline of UnResponsiveness score and the Glasgow Coma Scale in predicting mortality in critically ill patients. Crit Care Med. 2015;43(2):439–444. doi:10.1097/CCM.0000000000000707.
- Anestis DM, Tsitsopoulos PP, Tsonidis CA, Foroglou N. The current significance of the FOUR score: a systematic review and critical analysis of the literature. J Neurol Sci. 2020;409:116600. doi:10.1016/j.jns.2019.116600.
- Ropper AH, Samuels MA, Klein JP, Prasad S. Adams and Victor's Principles of Neurology. 12th ed. McGraw Hill; 2023.
- Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024.
- Lim ECH, Seet RCS. Examining Neurocritical Patients. Springer; 2021.
Nhật ký thay đổi
- 30/08/2026 — Bản đầu tiên; chuẩn hóa GCS, FOUR, khám thân não và theo dõi nối tiếp