Mục 2 — Đột quỵ · Cơ chế, căn nguyên và thể đặc biệt
DQ-CN-02
Đột quỵ do lấp mạch từ tim
Nhận diện đột quỵ do lấp mạch từ tim: các nguồn nguy cơ cao/trung bình, kiểu hình tổn thương gợi ý, quy trình siêu âm tim TTE/TEE, và nguyên tắc điều trị theo từng nguồn.
Tóm tắt điểm chính
- Lấp mạch từ tim chiếm khoảng 20–25% đột quỵ thiếu máu não, và rung nhĩ là nguồn phổ biến nhất.
- Gợi ý lâm sàng: khởi phát đột ngột nặng tối đa ngay từ đầu, rối loạn ý thức sớm, nhồi máu ở nhiều vùng cấp máu khác nhau hoặc nhiều thời điểm.
- Nguy cơ chuyển dạng xuất huyết cao hơn các cơ chế khác — ảnh hưởng trực tiếp đến thời điểm bắt đầu kháng đông.
- Siêu âm tim qua thành ngực (TTE) là bước đầu; siêu âm tim qua thực quản (TEE) khi nghi ngờ nguồn tại tiểu nhĩ trái, van tim hoặc vách liên nhĩ mà TTE âm tính.
- Không phải mọi nguồn tim đều có chỉ định kháng đông giống nhau — viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn thường không kháng đông dù có huyết khối.
- Chọn thuốc kháng đông và thời điểm bắt đầu sau đột quỵ do rung nhĩ là nội dung của bài
DQ-DP-03— bài này tập trung nhận diện cơ chế và nguồn gốc.
01Định nghĩa và phân loại
Đột quỵ do lấp mạch từ tim (cardioembolism) xảy ra khi huyết khối hoặc vật liệu thuyên tắc hình thành trong buồng tim hoặc trên van tim, trôi theo dòng máu lên tuần hoàn não. Đây là một trong năm thể chính của phân loại TOAST — xem tiêu chuẩn chẩn đoán đầy đủ ở bài chính DQ-CN-01 [1].
Nguồn nguy cơ được chia hai mức dựa trên bằng chứng về khả năng gây thuyên tắc:
| Mức nguy cơ | Nguồn | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Cao | Rung nhĩ (kịch phát, dai dẳng hoặc vĩnh viễn) | Nguồn phổ biến nhất; nguy cơ tăng theo tuổi và điểm CHA₂DS₂-VASc |
| Cao | Huyết khối buồng tim (nhĩ trái, tiểu nhĩ trái, thất trái) | Thường trên nền rung nhĩ, giãn buồng tim, hoặc nhồi máu cơ tim vùng mỏm |
| Cao | Van tim cơ học | Nguy cơ thuyên tắc cao nếu kháng đông dưới ngưỡng điều trị |
| Cao | Hẹp van hai lá do thấp | Đặc biệt khi kèm rung nhĩ |
| Cao | Nhồi máu cơ tim gần đây (<4 tuần), đặc biệt vùng mỏm/thành trước | Huyết khối hình thành trên vùng cơ tim vô động |
| Cao | Bệnh cơ tim giãn, phân suất tống máu thấp | Ứ trệ dòng máu trong buồng thất giãn |
| Cao | U nhầy nhĩ trái, viêm nội tâm mạc | Mảnh sùi hoặc mảnh u vỡ ra trôi lên não |
| Trung bình | Sa van hai lá, vôi hóa vòng van hai lá | Nguy cơ thấp hơn, thường phối hợp yếu tố khác |
| Trung bình | Hẹp van động mạch chủ vôi hóa | Vôi hóa vỡ ra gây thuyên tắc canxi |
| Trung bình | Lỗ bầu dục kèm phình vách liên nhĩ | Cơ chế lấp mạch nghịch thường — xem DQ-CN-01 |
| Trung bình | Cuồng nhĩ, bệnh cơ tim không rõ nguyên nhân | Bằng chứng yếu hơn rung nhĩ |
02Dịch tễ
Lấp mạch từ tim là nguyên nhân của khoảng một phần tư số ca đột quỵ thiếu máu não, và tỷ lệ này tăng dần theo tuổi vì rung nhĩ ngày càng phổ biến ở người cao tuổi. Trong nghiên cứu dịch tễ kinh điển Framingham, rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ khoảng 5 lần so với người không có rung nhĩ, độc lập với các yếu tố nguy cơ mạch máu khác [2]. Nguy cơ này không đồng đều — phụ thuộc vào tuổi, tăng huyết áp, đái tháo đường, suy tim, tiền sử đột quỵ/TIA — được lượng hóa bằng thang điểm CHA₂DS₂-VASc, chi tiết ở bài DQ-DP-03.
03Cơ chế bệnh sinh
Ba cơ chế hình thành huyết khối trong tim theo tam giác Virchow áp dụng trực tiếp cho từng nguồn:
- Ứ trệ dòng máu (stasis) — rung nhĩ làm mất co bóp hiệu quả của nhĩ trái, đặc biệt tại tiểu nhĩ trái nơi dòng máu chậm nhất; bệnh cơ tim giãn và vùng cơ tim vô động sau nhồi máu cũng gây ứ trệ tương tự trong buồng thất.
- Tổn thương nội mạc/nội tâm mạc — nhồi máu cơ tim gây tổn thương nội tâm mạc vùng nhồi máu; viêm nội tâm mạc tạo mảnh sùi trên van; phẫu thuật van hoặc van nhân tạo tạo bề mặt lạ dễ hình thành huyết khối.
- Tăng đông — một số bệnh nhân ung thư hoặc bệnh tự miễn có viêm nội tâm mạc không nhiễm khuẩn (marantic endocarditis), tạo huyết khối vô khuẩn trên van mà không có nhiễm trùng.
U nhầy nhĩ trái là u tim nguyên phát thường gặp nhất, tuy hiếm gặp trên tổng số đột quỵ, nhưng quan trọng vì có thể chữa khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật cắt u — mảnh u vỡ ra gây thuyên tắc não hoặc thuyên tắc hệ thống, đôi khi kèm triệu chứng toàn thân (sốt, sụt cân, tăng tốc độ máu lắng) dễ nhầm với bệnh hệ thống khác [3].

Vì sao lấp mạch từ tim có thể đến bất kỳ vùng cấp máu nào. Khác với xơ vữa mạch lớn — nơi tổn thương nằm cố định tại một vị trí giải phẫu — huyết khối từ tim đi qua động mạch cảnh hoặc đốt sống, vào đa giác Willis, rồi trôi theo dòng máu đến bất kỳ nhánh nào đủ nhỏ để mắc lại, thường tại các điểm chia nhánh. Đây là lý do tổn thương lấp mạch từ tim không có vị trí ưu tiên cố định như xơ vữa mạch lớn.
04Lâm sàng
| Đặc điểm | Gợi ý lấp mạch từ tim |
|---|---|
| Khởi phát | Đột ngột, thiếu sót thần kinh nặng tối đa ngay từ đầu, không có tiền triệu thoáng qua nhiều lần như xơ vữa mạch lớn |
| Ý thức | Rối loạn ý thức hoặc co giật khởi phát tương đối thường gặp hơn so với xơ vữa mạch lớn |
| Hình ảnh | Tổn thương lớn ở vỏ não, hoặc nhiều ổ ở nhiều vùng cấp máu/nhiều thời điểm khác nhau |
| Toàn thân | Hồi hộp trống ngực, khó thở, đau ngực gần đây (gợi ý rung nhĩ mới hoặc nhồi máu cơ tim) |
| Sốt, sụt cân, tiếng thổi tim mới | Gợi ý viêm nội tâm mạc — tìm thêm dấu hiệu thuyên tắc ngoại vi (xuất huyết mảnh vụn dưới móng, nốt Janeway, nốt Osler) |
| Thuyên tắc hệ thống đồng thời | Đau/lạnh chi cấp, đau bụng do thiếu máu mạc treo, đau hông lưng do nhồi máu thận — gợi ý nguồn thuyên tắc chung |
Không có đặc điểm lâm sàng đơn lẻ nào đủ để xác định chẩn đoán — bệnh cảnh chỉ định hướng ưu tiên thăm dò tim mạch ở phần tiếp theo.
05Cận lâm sàng

| Thăm dò | Mục đích | Thời điểm |
|---|---|---|
| Điện tim 12 chuyển đạo | Tìm rung nhĩ, dấu hiệu thiếu máu cơ tim | Ngay khi nhập viện |
| Theo dõi nhịp tim liên tục | Phát hiện rung nhĩ kịch phát trong viện | Toàn bộ thời gian nằm viện |
| Siêu âm tim qua thành ngực (TTE) | Đánh giá chức năng thất, bệnh van tim, huyết khối buồng tim lớn, vận động thành | Trong vài ngày đầu — thăm dò hàng đầu |
| Siêu âm tim qua thực quản (TEE) | Đánh giá tiểu nhĩ trái, mảnh sùi van, lỗ bầu dục, mảng xơ vữa quai động mạch chủ khi TTE âm tính mà vẫn nghi lấp mạch từ tim | Khi có chỉ định, sau TTE |
| Cộng hưởng từ tim | Nhạy hơn siêu âm để phát hiện huyết khối mỏm thất trái sau nhồi máu cơ tim | Khi nghi ngờ huyết khối thất trái mà siêu âm âm tính hoặc không rõ |
| Cấy máu, CRP/tốc độ máu lắng | Tìm viêm nội tâm mạc khi có sốt hoặc tiếng thổi tim mới | Khi lâm sàng gợi ý |
Trên thực hành thường, bệnh nhân đột quỵ nghi lấp mạch từ tim mà TTE và điện tim/theo dõi nhịp tim ban đầu âm tính vẫn cần theo dõi nhịp tim kéo dài sau xuất viện theo khuyến cáo dự phòng thứ phát của AHA/ASA, vì rung nhĩ kịch phát dễ bị bỏ sót — xem quy trình đầy đủ ở DQ-CN-01 [5].
Tại Việt Nam, siêu âm tim qua thực quản và cộng hưởng từ tim chưa sẵn có ở tuyến dưới. Trên thực hành thường, tuyến cơ sở hoàn tất điện tim, theo dõi monitor nội viện và siêu âm tim qua thành ngực; chuyển tuyến trên khi cần TEE, cộng hưởng từ tim, hoặc nghi viêm nội tâm mạc cần đánh giá phẫu thuật [6].
06Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt
Chẩn đoán lấp mạch từ tim đòi hỏi có ít nhất một nguồn nguy cơ cao hoặc trung bình đã xác định qua bảng ở phần Định nghĩa, đồng thời không có hẹp mạch lớn đáng kể cùng bên giải thích được tổn thương [1].
| Nguồn nghi ngờ | Triệu chứng gợi ý | Cận lâm sàng xác định |
|---|---|---|
| Rung nhĩ | Hồi hộp trống ngực, mạch không đều, tuổi cao | Điện tim, theo dõi nhịp tim kéo dài |
| Huyết khối thất trái | Đau ngực/khó thở gần đây, tiền sử nhồi máu cơ tim | Siêu âm tim, cộng hưởng từ tim nếu siêu âm không rõ |
| Van tim cơ học/hẹp van hai lá | Tiền sử phẫu thuật van, tiếng thổi tim đã biết | Siêu âm tim, kiểm tra chỉ số INR nếu đang kháng đông |
| Viêm nội tâm mạc | Sốt, sụt cân, tiếng thổi tim mới, dấu hiệu thuyên tắc ngoại vi | Cấy máu, siêu âm tim (TEE nhạy hơn TTE) |
| U nhầy nhĩ trái | Triệu chứng toàn thân không giải thích được, thuyên tắc tái phát nhiều cơ quan | Siêu âm tim thấy khối trong buồng nhĩ |
Chẩn đoán phân biệt chính là với xơ vữa mạch lớn (có hẹp mạch cùng bên) và ESUS (không tìm được nguồn dù đã workup đầy đủ) — xem bảng phân biệt năm thể ở DQ-CN-01.
07Điều trị
Điều trị đặc hiệu phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn gây lấp mạch — không có một phác đồ chung cho mọi trường hợp:
| Nguồn | Hướng điều trị | Lưu ý |
|---|---|---|
| Rung nhĩ | Kháng đông đường uống | Chọn thuốc và thời điểm bắt đầu — xem bài chính DQ-DP-03 |
| Huyết khối buồng tim | Kháng đông, thời gian điều trị theo loại huyết khối và bệnh nền | Theo dõi lại bằng hình ảnh trước khi ngừng thuốc |
| Van tim cơ học | Kháng đông theo loại van, duy trì INR mục tiêu | Không thay bằng kháng đông đường uống thế hệ mới |
| U nhầy nhĩ trái | Phẫu thuật cắt u | Điều trị triệt để, không cần kháng đông kéo dài sau mổ nếu không có yếu tố khác |
| Viêm nội tâm mạc | Kháng sinh là điều trị chính; hội chẩn phẫu thuật tim khi có chỉ định | Xem cảnh báo bên dưới về kháng đông |
Đây cũng là lý do vì sao xác định đúng nguồn tim trước khi quyết định kháng đông quan trọng hơn là chỉ ghi nhận "có bệnh tim" một cách chung chung.
TOOL-KANG-TIEUCAUThời điểm khởi động kháng đông sau đột quỵ do rung nhĩSo sánh quy tắc 1-3-6-12 cổ điển với chiến lược khởi động sớm theo ELAN.Mở công cụ →08Theo dõi và tiên lượng
Nguy cơ tái phát cao nếu nguồn gây lấp mạch không được điều trị — đặc biệt rung nhĩ chưa kháng đông và huyết khối buồng tim còn tồn tại. Đột quỵ do lấp mạch từ tim thường có ổ nhồi máu lớn hơn và nguy cơ chuyển dạng xuất huyết cao hơn các cơ chế khác, nên thời điểm bắt đầu kháng đông cần cân bằng giữa nguy cơ tái phát sớm và nguy cơ chảy máu — chi tiết mốc thời gian ở DQ-DP-03.
Với viêm nội tâm mạc, tiên lượng phụ thuộc vào kiểm soát nhiễm trùng và thời điểm phẫu thuật van nếu có chỉ định — biến chứng thần kinh không phải lúc nào cũng là chống chỉ định phẫu thuật, quyết định cần hội chẩn tim mạch–ngoại tim mạch–thần kinh.
09Công cụ liên quan
10Bài liên quan
- DQ-CN-01 Phân loại nguyên nhân đột quỵ (TOAST) và quy trình truy tìm căn nguyên
- DQ-TMN-01 Đột quỵ thiếu máu não cấp — tiếp cận chẩn đoán và xử trí chung
- DQ-DP-02 Dự phòng thứ phát — lựa chọn kháng kết tập tiểu cầu
- DQ-DP-03 Rung nhĩ và đột quỵ — chọn thuốc và thời điểm bắt đầu kháng đông
- DQ-CN-08 Đột quỵ ở người trẻ — quy trình tầm soát
11Tài liệu tham khảo
- Adams HP Jr, Bendixen BH, Kappelle LJ, et al. Classification of subtype of acute ischemic stroke. Definitions for use in a multicenter clinical trial. TOAST. Trial of Org 10172 in Acute Stroke Treatment. Stroke. 1993;24(1):35–41. doi:10.1161/01.str.24.1.35
- Wolf PA, Abbott RD, Kannel WB. Atrial fibrillation as an independent risk factor for stroke: the Framingham Study. Stroke. 1991;22(8):983–988. doi:10.1161/01.STR.22.8.983
- Reynen K. Cardiac myxomas. N Engl J Med. 1995;333(24):1610–1617.
- Phuah YZ, Tan YX, Zaghloul S, et al. Diagnostic accuracy of echocardiography compared with cardiac magnetic resonance imaging for left ventricular thrombus. Eur Heart J Imaging Methods Pract. 2023;1(2):qyad041. doi:10.1093/ehjimp/qyad041
- Kleindorfer DO, Towfighi A, Chaturvedi S, et al. 2021 Guideline for the Prevention of Stroke in Patients With Stroke and Transient Ischemic Attack: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2021;52(7):e364–e467. doi:10.1161/STR.0000000000000375
- Bộ Y tế. Quyết định 3312/QĐ-BYT ngày 05/11/2024 ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não".
- Baddour LM, Wilson WR, Bayer AS, et al. Infective Endocarditis in Adults: Diagnosis, Antimicrobial Therapy, and Management of Complications: A Scientific Statement for Healthcare Professionals From the American Heart Association. Circulation. 2015;132(15):1435–1486. doi:10.1161/CIR.0000000000000296
- Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill Education / LANGE; 2020.