NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 2 — Đột quỵ · Cơ chế, căn nguyên và thể đặc biệt

DQ-CN-02

Đột quỵ do lấp mạch từ tim

Nhận diện đột quỵ do lấp mạch từ tim: các nguồn nguy cơ cao/trung bình, kiểu hình tổn thương gợi ý, quy trình siêu âm tim TTE/TEE, và nguyên tắc điều trị theo từng nguồn.

Thực hànhCơ chế, căn nguyên và thể đặc biệt
Xuất bản
07/10/2026
Cập nhật gần nhất
07/10/2026
Guideline tham chiếu chính
AHA/ASA 2021 (GL-DQ-2021-DPTP); Bộ Y tế Việt Nam 2024 (GL-DQ-2024-BYT)

Tóm tắt điểm chính

01Định nghĩa và phân loại

Đột quỵ do lấp mạch từ tim (cardioembolism) xảy ra khi huyết khối hoặc vật liệu thuyên tắc hình thành trong buồng tim hoặc trên van tim, trôi theo dòng máu lên tuần hoàn não. Đây là một trong năm thể chính của phân loại TOAST — xem tiêu chuẩn chẩn đoán đầy đủ ở bài chính DQ-CN-01 [1].

Nguồn nguy cơ được chia hai mức dựa trên bằng chứng về khả năng gây thuyên tắc:

Mức nguy cơ Nguồn Đặc điểm
Cao Rung nhĩ (kịch phát, dai dẳng hoặc vĩnh viễn) Nguồn phổ biến nhất; nguy cơ tăng theo tuổi và điểm CHA₂DS₂-VASc
Cao Huyết khối buồng tim (nhĩ trái, tiểu nhĩ trái, thất trái) Thường trên nền rung nhĩ, giãn buồng tim, hoặc nhồi máu cơ tim vùng mỏm
Cao Van tim cơ học Nguy cơ thuyên tắc cao nếu kháng đông dưới ngưỡng điều trị
Cao Hẹp van hai lá do thấp Đặc biệt khi kèm rung nhĩ
Cao Nhồi máu cơ tim gần đây (<4 tuần), đặc biệt vùng mỏm/thành trước Huyết khối hình thành trên vùng cơ tim vô động
Cao Bệnh cơ tim giãn, phân suất tống máu thấp Ứ trệ dòng máu trong buồng thất giãn
Cao U nhầy nhĩ trái, viêm nội tâm mạc Mảnh sùi hoặc mảnh u vỡ ra trôi lên não
Trung bình Sa van hai lá, vôi hóa vòng van hai lá Nguy cơ thấp hơn, thường phối hợp yếu tố khác
Trung bình Hẹp van động mạch chủ vôi hóa Vôi hóa vỡ ra gây thuyên tắc canxi
Trung bình Lỗ bầu dục kèm phình vách liên nhĩ Cơ chế lấp mạch nghịch thường — xem DQ-CN-01
Trung bình Cuồng nhĩ, bệnh cơ tim không rõ nguyên nhân Bằng chứng yếu hơn rung nhĩ

02Dịch tễ

Lấp mạch từ tim là nguyên nhân của khoảng một phần tư số ca đột quỵ thiếu máu não, và tỷ lệ này tăng dần theo tuổi vì rung nhĩ ngày càng phổ biến ở người cao tuổi. Trong nghiên cứu dịch tễ kinh điển Framingham, rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ khoảng 5 lần so với người không có rung nhĩ, độc lập với các yếu tố nguy cơ mạch máu khác [2]. Nguy cơ này không đồng đều — phụ thuộc vào tuổi, tăng huyết áp, đái tháo đường, suy tim, tiền sử đột quỵ/TIA — được lượng hóa bằng thang điểm CHA₂DS₂-VASc, chi tiết ở bài DQ-DP-03.

03Cơ chế bệnh sinh

Ba cơ chế hình thành huyết khối trong tim theo tam giác Virchow áp dụng trực tiếp cho từng nguồn:

  • Ứ trệ dòng máu (stasis) — rung nhĩ làm mất co bóp hiệu quả của nhĩ trái, đặc biệt tại tiểu nhĩ trái nơi dòng máu chậm nhất; bệnh cơ tim giãn và vùng cơ tim vô động sau nhồi máu cũng gây ứ trệ tương tự trong buồng thất.
  • Tổn thương nội mạc/nội tâm mạc — nhồi máu cơ tim gây tổn thương nội tâm mạc vùng nhồi máu; viêm nội tâm mạc tạo mảnh sùi trên van; phẫu thuật van hoặc van nhân tạo tạo bề mặt lạ dễ hình thành huyết khối.
  • Tăng đông — một số bệnh nhân ung thư hoặc bệnh tự miễn có viêm nội tâm mạc không nhiễm khuẩn (marantic endocarditis), tạo huyết khối vô khuẩn trên van mà không có nhiễm trùng.

U nhầy nhĩ trái là u tim nguyên phát thường gặp nhất, tuy hiếm gặp trên tổng số đột quỵ, nhưng quan trọng vì có thể chữa khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật cắt u — mảnh u vỡ ra gây thuyên tắc não hoặc thuyên tắc hệ thống, đôi khi kèm triệu chứng toàn thân (sốt, sụt cân, tăng tốc độ máu lắng) dễ nhầm với bệnh hệ thống khác [3].

Vòng Willis và hệ đốt sống–thân nền nhìn từ nền não, có nhãn các động mạch
Hình 1. Vòng Willis nhìn từ nền não — cửa ngõ của huyết khối từ tim vào não. Cục thuyên tắc theo dòng chảy thường đi vào động mạch cảnh trong rồi động mạch não giữa (nhánh thẳng, lưu lượng lớn nhất), hoặc vào hệ đốt sống–thân nền và mắc ở đỉnh thân nền hay động mạch não sau. Nguồn: Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill (LANGE); 2020.

Vì sao lấp mạch từ tim có thể đến bất kỳ vùng cấp máu nào. Khác với xơ vữa mạch lớn — nơi tổn thương nằm cố định tại một vị trí giải phẫu — huyết khối từ tim đi qua động mạch cảnh hoặc đốt sống, vào đa giác Willis, rồi trôi theo dòng máu đến bất kỳ nhánh nào đủ nhỏ để mắc lại, thường tại các điểm chia nhánh. Đây là lý do tổn thương lấp mạch từ tim không có vị trí ưu tiên cố định như xơ vữa mạch lớn.

04Lâm sàng

Đặc điểm Gợi ý lấp mạch từ tim
Khởi phát Đột ngột, thiếu sót thần kinh nặng tối đa ngay từ đầu, không có tiền triệu thoáng qua nhiều lần như xơ vữa mạch lớn
Ý thức Rối loạn ý thức hoặc co giật khởi phát tương đối thường gặp hơn so với xơ vữa mạch lớn
Hình ảnh Tổn thương lớn ở vỏ não, hoặc nhiều ổ ở nhiều vùng cấp máu/nhiều thời điểm khác nhau
Toàn thân Hồi hộp trống ngực, khó thở, đau ngực gần đây (gợi ý rung nhĩ mới hoặc nhồi máu cơ tim)
Sốt, sụt cân, tiếng thổi tim mới Gợi ý viêm nội tâm mạc — tìm thêm dấu hiệu thuyên tắc ngoại vi (xuất huyết mảnh vụn dưới móng, nốt Janeway, nốt Osler)
Thuyên tắc hệ thống đồng thời Đau/lạnh chi cấp, đau bụng do thiếu máu mạc treo, đau hông lưng do nhồi máu thận — gợi ý nguồn thuyên tắc chung

Không có đặc điểm lâm sàng đơn lẻ nào đủ để xác định chẩn đoán — bệnh cảnh chỉ định hướng ưu tiên thăm dò tim mạch ở phần tiếp theo.

05Cận lâm sàng

Sơ đồ nghiêng các nhánh động mạch cảnh trong, não trước và não giữa có đánh số
Hình 2. Các nhánh của động mạch cảnh trong trên hình nghiêng: động mạch mắt, thông sau, mạch mạc trước, não trước (trán cực, viền thể chai, quanh thể chai) và não giữa với các nhánh vỏ (trán–đỉnh lên, đỉnh sau, góc, thái dương sau). Cục thuyên tắc hay mắc lại ở các chỗ chia nhánh, tạo ổ nhồi máu vỏ não theo từng nhánh. Nguồn: Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill (LANGE); 2020.
Thăm dò Mục đích Thời điểm
Điện tim 12 chuyển đạo Tìm rung nhĩ, dấu hiệu thiếu máu cơ tim Ngay khi nhập viện
Theo dõi nhịp tim liên tục Phát hiện rung nhĩ kịch phát trong viện Toàn bộ thời gian nằm viện
Siêu âm tim qua thành ngực (TTE) Đánh giá chức năng thất, bệnh van tim, huyết khối buồng tim lớn, vận động thành Trong vài ngày đầu — thăm dò hàng đầu
Siêu âm tim qua thực quản (TEE) Đánh giá tiểu nhĩ trái, mảnh sùi van, lỗ bầu dục, mảng xơ vữa quai động mạch chủ khi TTE âm tính mà vẫn nghi lấp mạch từ tim Khi có chỉ định, sau TTE
Cộng hưởng từ tim Nhạy hơn siêu âm để phát hiện huyết khối mỏm thất trái sau nhồi máu cơ tim Khi nghi ngờ huyết khối thất trái mà siêu âm âm tính hoặc không rõ
Cấy máu, CRP/tốc độ máu lắng Tìm viêm nội tâm mạc khi có sốt hoặc tiếng thổi tim mới Khi lâm sàng gợi ý

Trên thực hành thường, bệnh nhân đột quỵ nghi lấp mạch từ tim mà TTE và điện tim/theo dõi nhịp tim ban đầu âm tính vẫn cần theo dõi nhịp tim kéo dài sau xuất viện theo khuyến cáo dự phòng thứ phát của AHA/ASA, vì rung nhĩ kịch phát dễ bị bỏ sót — xem quy trình đầy đủ ở DQ-CN-01 [5].

Tại Việt Nam, siêu âm tim qua thực quản và cộng hưởng từ tim chưa sẵn có ở tuyến dưới. Trên thực hành thường, tuyến cơ sở hoàn tất điện tim, theo dõi monitor nội viện và siêu âm tim qua thành ngực; chuyển tuyến trên khi cần TEE, cộng hưởng từ tim, hoặc nghi viêm nội tâm mạc cần đánh giá phẫu thuật [6].

06Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt

Chẩn đoán lấp mạch từ tim đòi hỏi có ít nhất một nguồn nguy cơ cao hoặc trung bình đã xác định qua bảng ở phần Định nghĩa, đồng thời không có hẹp mạch lớn đáng kể cùng bên giải thích được tổn thương [1].

Nguồn nghi ngờ Triệu chứng gợi ý Cận lâm sàng xác định
Rung nhĩ Hồi hộp trống ngực, mạch không đều, tuổi cao Điện tim, theo dõi nhịp tim kéo dài
Huyết khối thất trái Đau ngực/khó thở gần đây, tiền sử nhồi máu cơ tim Siêu âm tim, cộng hưởng từ tim nếu siêu âm không rõ
Van tim cơ học/hẹp van hai lá Tiền sử phẫu thuật van, tiếng thổi tim đã biết Siêu âm tim, kiểm tra chỉ số INR nếu đang kháng đông
Viêm nội tâm mạc Sốt, sụt cân, tiếng thổi tim mới, dấu hiệu thuyên tắc ngoại vi Cấy máu, siêu âm tim (TEE nhạy hơn TTE)
U nhầy nhĩ trái Triệu chứng toàn thân không giải thích được, thuyên tắc tái phát nhiều cơ quan Siêu âm tim thấy khối trong buồng nhĩ

Chẩn đoán phân biệt chính là với xơ vữa mạch lớn (có hẹp mạch cùng bên) và ESUS (không tìm được nguồn dù đã workup đầy đủ) — xem bảng phân biệt năm thể ở DQ-CN-01.

07Điều trị

Điều trị đặc hiệu phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn gây lấp mạch — không có một phác đồ chung cho mọi trường hợp:

Nguồn Hướng điều trị Lưu ý
Rung nhĩ Kháng đông đường uống Chọn thuốc và thời điểm bắt đầu — xem bài chính DQ-DP-03
Huyết khối buồng tim Kháng đông, thời gian điều trị theo loại huyết khối và bệnh nền Theo dõi lại bằng hình ảnh trước khi ngừng thuốc
Van tim cơ học Kháng đông theo loại van, duy trì INR mục tiêu Không thay bằng kháng đông đường uống thế hệ mới
U nhầy nhĩ trái Phẫu thuật cắt u Điều trị triệt để, không cần kháng đông kéo dài sau mổ nếu không có yếu tố khác
Viêm nội tâm mạc Kháng sinh là điều trị chính; hội chẩn phẫu thuật tim khi có chỉ định Xem cảnh báo bên dưới về kháng đông

Đây cũng là lý do vì sao xác định đúng nguồn tim trước khi quyết định kháng đông quan trọng hơn là chỉ ghi nhận "có bệnh tim" một cách chung chung.

TOOL-KANG-TIEUCAUThời điểm khởi động kháng đông sau đột quỵ do rung nhĩSo sánh quy tắc 1-3-6-12 cổ điển với chiến lược khởi động sớm theo ELAN.Mở công cụ →

08Theo dõi và tiên lượng

Nguy cơ tái phát cao nếu nguồn gây lấp mạch không được điều trị — đặc biệt rung nhĩ chưa kháng đông và huyết khối buồng tim còn tồn tại. Đột quỵ do lấp mạch từ tim thường có ổ nhồi máu lớn hơn và nguy cơ chuyển dạng xuất huyết cao hơn các cơ chế khác, nên thời điểm bắt đầu kháng đông cần cân bằng giữa nguy cơ tái phát sớm và nguy cơ chảy máu — chi tiết mốc thời gian ở DQ-DP-03.

Với viêm nội tâm mạc, tiên lượng phụ thuộc vào kiểm soát nhiễm trùng và thời điểm phẫu thuật van nếu có chỉ định — biến chứng thần kinh không phải lúc nào cũng là chống chỉ định phẫu thuật, quyết định cần hội chẩn tim mạch–ngoại tim mạch–thần kinh.

09Công cụ liên quan

10Bài liên quan

  • DQ-CN-01 Phân loại nguyên nhân đột quỵ (TOAST) và quy trình truy tìm căn nguyên
  • DQ-TMN-01 Đột quỵ thiếu máu não cấp — tiếp cận chẩn đoán và xử trí chung
  • DQ-DP-02 Dự phòng thứ phát — lựa chọn kháng kết tập tiểu cầu
  • DQ-DP-03 Rung nhĩ và đột quỵ — chọn thuốc và thời điểm bắt đầu kháng đông
  • DQ-CN-08 Đột quỵ ở người trẻ — quy trình tầm soát

11Tài liệu tham khảo

  1. Adams HP Jr, Bendixen BH, Kappelle LJ, et al. Classification of subtype of acute ischemic stroke. Definitions for use in a multicenter clinical trial. TOAST. Trial of Org 10172 in Acute Stroke Treatment. Stroke. 1993;24(1):35–41. doi:10.1161/01.str.24.1.35
  2. Wolf PA, Abbott RD, Kannel WB. Atrial fibrillation as an independent risk factor for stroke: the Framingham Study. Stroke. 1991;22(8):983–988. doi:10.1161/01.STR.22.8.983
  3. Reynen K. Cardiac myxomas. N Engl J Med. 1995;333(24):1610–1617.
  4. Phuah YZ, Tan YX, Zaghloul S, et al. Diagnostic accuracy of echocardiography compared with cardiac magnetic resonance imaging for left ventricular thrombus. Eur Heart J Imaging Methods Pract. 2023;1(2):qyad041. doi:10.1093/ehjimp/qyad041
  5. Kleindorfer DO, Towfighi A, Chaturvedi S, et al. 2021 Guideline for the Prevention of Stroke in Patients With Stroke and Transient Ischemic Attack: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2021;52(7):e364–e467. doi:10.1161/STR.0000000000000375
  6. Bộ Y tế. Quyết định 3312/QĐ-BYT ngày 05/11/2024 ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não".
  7. Baddour LM, Wilson WR, Bayer AS, et al. Infective Endocarditis in Adults: Diagnosis, Antimicrobial Therapy, and Management of Complications: A Scientific Statement for Healthcare Professionals From the American Heart Association. Circulation. 2015;132(15):1435–1486. doi:10.1161/CIR.0000000000000296
  8. Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill Education / LANGE; 2020.