Mục 2 — Đột quỵ · Cơ chế, căn nguyên và thể đặc biệt
DQ-CN-01
Phân loại nguyên nhân đột quỵ thiếu máu não (TOAST) và quy trình truy tìm căn nguyên
Năm thể TOAST, tiến hóa sang SSS-TOAST/ASCOD/CISS/ESUS, và quy trình cận lâm sàng truy tìm cơ chế đột quỵ thiếu máu não để chọn đúng chiến lược dự phòng thứ phát.
Tóm tắt điểm chính
- TOAST chia đột quỵ thiếu máu não thành 5 thể: xơ vữa mạch lớn · lấp mạch từ tim · lỗ khuyết (bệnh mạch máu nhỏ) · nguyên nhân xác định khác · không xác định được nguyên nhân.
- Phân loại đúng thể quyết định chiến lược dự phòng thứ phát khác nhau hoàn toàn: kháng kết tập, kháng đông, hay can thiệp mạch — sai thể là sai hướng điều trị.
- Nhóm "không xác định được nguyên nhân" chiếm tới 25–40% tùy quần thể; phần lớn là do workup chưa đủ, không phải do thực sự vô căn.
- ESUS (embolic stroke of undetermined source) là một khái niệm hẹp hơn trong nhóm này — gợi ý cơ chế lấp mạch nhưng chưa tìm được nguồn — không đồng nghĩa với chỉ định kháng đông.
- Ba thử nghiệm ngẫu nhiên lớn (NAVIGATE ESUS, RE-SPECT ESUS, ARCADIA) đều không chứng minh được kháng đông ưu thế hơn kháng kết tập ở ESUS chưa chọn lọc.
- Theo dõi nhịp tim kéo dài sau đột quỵ không rõ nguyên nhân phát hiện thêm rung nhĩ ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân so với theo dõi thường quy — đây là bước hay bị bỏ sót nhất trong quy trình truy tìm căn nguyên.
01Định nghĩa và phân loại
TOAST (Trial of Org 10172 in Acute Stroke Treatment) là hệ thống phân loại nguyên nhân đột quỵ thiếu máu não được dùng rộng rãi nhất trong lâm sàng và nghiên cứu, công bố năm 1993 để chuẩn hóa cách chọn bệnh nhân cho một thử nghiệm thuốc chống đông, nhưng sau đó trở thành khung phân loại căn nguyên chuẩn cho toàn ngành [1]. TOAST chia đột quỵ thiếu máu não thành năm thể dựa trên kết hợp triệu chứng lâm sàng, kích thước–vị trí ổ nhồi máu trên hình ảnh, và kết quả các thăm dò mạch máu, tim mạch:
| Thể TOAST | Cơ chế cốt lõi | Tỷ lệ tương đối* |
|---|---|---|
| Xơ vữa mạch lớn (large-artery atherosclerosis) | Hẹp ≥50% hoặc tắc động mạch ngoài/trong sọ do xơ vữa | ~15–20% |
| Lấp mạch từ tim (cardioembolism) | Huyết khối hình thành trong tim di chuyển lên não | ~20–25% |
| Lỗ khuyết — bệnh mạch máu nhỏ (small-vessel occlusion) | Thoái hóa lipohyalin/vi xơ vữa các nhánh xuyên | ~20–25% |
| Nguyên nhân xác định khác | Bóc tách động mạch, viêm mạch, bệnh tăng đông, lấp mạch nghịch thường qua lỗ bầu dục… | ~5% |
| Không xác định được nguyên nhân | Hai nguyên nhân cùng tồn tại · workup âm tính · workup chưa đầy đủ | ~25–40% |
*Tỷ lệ tổng hợp từ nhiều loạt ca, dao động lớn theo quần thể và mức độ workup — xem phần Dịch tễ.
Mỗi thể có tiêu chuẩn riêng, không chỉ dựa vào một tiêu chí đơn lẻ:
- Xơ vữa mạch lớn: hẹp hoặc tắc ≥50% động mạch ngoài sọ hay trong sọ cùng bên do xơ vữa, ổ nhồi máu trên hình ảnh >1,5 cm ở vỏ não, tiểu não, thân não hoặc dưới vỏ, và không có nguồn lấp mạch từ tim.
- Lấp mạch từ tim: có ít nhất một nguồn nguy cơ cao hoặc trung bình từ tim (bảng ở phần Cơ chế bệnh sinh), hình ảnh không có kiểu hình đặc trưng riêng nhưng gợi ý khi tổn thương ở nhiều vùng cấp máu khác nhau, và không có hẹp mạch lớn đáng kể cùng bên.
- Lỗ khuyết: bệnh cảnh lâm sàng kiểu lỗ khuyết kinh điển (không có dấu hiệu vỏ não), tổn thương dưới vỏ hoặc thân não <1,5 cm trên hình ảnh, có yếu tố nguy cơ mạch máu nhỏ (tăng huyết áp, đái tháo đường), và loại trừ cả hẹp mạch lớn lẫn nguồn tim.
- Nguyên nhân xác định khác: mọi cơ chế không thuộc ba nhóm trên — bóc tách động mạch, viêm mạch, bệnh tăng đông, bệnh mạch máu di truyền, lấp mạch nghịch thường, giảm tưới máu toàn thân, liên quan thuốc/thai kỳ [1].
- Không xác định được nguyên nhân: chia thành ba tình huống khác hẳn nhau về ý nghĩa lâm sàng — hai nguyên nhân cùng tồn tại (ví dụ vừa có rung nhĩ vừa có hẹp mạch cảnh, không rõ cái nào gây đột quỵ lần này), workup âm tính (đã làm đầy đủ mà không tìm ra), và workup chưa đầy đủ (chưa làm hết các thăm dò cần thiết) [1].
TOAST đã tiến hóa như thế nào
TOAST có độ tin cậy giữa các người đánh giá không cao và tỷ lệ "không xác định được nguyên nhân" lớn, dẫn tới nhiều hệ thống cải tiến:
| Hệ thống | Năm | Điểm khác biệt chính so với TOAST |
|---|---|---|
| SSS-TOAST | 2005 | Phân độ bằng chứng "chắc chắn/có khả năng/có thể" cho từng nguyên nhân, thay vì chỉ có/không [2] |
| ASCOD | 2013 | Chấm điểm độc lập 5 trục (xơ vữa – bệnh tim mạch – bệnh mạch nhỏ – nguyên nhân khác – bóc tách) cho phép ghi nhận nhiều cơ chế cùng lúc thay vì chọn một thể duy nhất [3] |
| CISS | 2011 | Xây dựng riêng cho quần thể châu Á, tách rõ xơ vữa nội sọ khỏi ngoại sọ và định nghĩa lại cơ chế bệnh mạch máu nhỏ theo cả huyết động lẫn tắc nhánh xuyên [4] |
Các hệ thống sau không thay thế TOAST trên lâm sàng thường quy — TOAST vẫn là ngôn ngữ chung trong hồ sơ bệnh án và các thử nghiệm — nhưng cho thấy một nguyên tắc quan trọng: một bệnh nhân có thể có nhiều cơ chế cùng lúc, và phân loại chỉ nên chọn "một thể duy nhất" khi thực sự chỉ có một nguyên nhân giải thích được.
02Dịch tễ
Tỷ lệ các thể TOAST dao động lớn giữa các nghiên cứu vì phụ thuộc vào mức độ workup, quần thể và tiêu chuẩn áp dụng. Số liệu ở bảng trên là ước tính tổng hợp từ các loạt ca lớn tại Bắc Mỹ và châu Âu; hai điểm khác biệt cần lưu ý khi áp dụng cho bệnh nhân Việt Nam:
- Xơ vữa nội sọ chiếm tới khoảng 50% nguyên nhân đột quỵ thiếu máu não ở người châu Á, cao hơn nhiều so với dân số da trắng — nơi xơ vữa ngoài sọ (động mạch cảnh, đốt sống) chiếm ưu thế [5]. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn thăm dò mạch máu (ưu tiên CTA/MRA nội sọ, không chỉ siêu âm Doppler cảnh ngoài sọ).
- Workup càng đầy đủ, tỷ lệ "không xác định được nguyên nhân" càng giảm. Các trung tâm có theo dõi nhịp tim kéo dài thường quy ghi nhận tỷ lệ lấp mạch từ tim cao hơn và tỷ lệ vô căn thấp hơn so với các trung tâm chỉ làm điện tim và theo dõi monitor 24 giờ.
03Cơ chế bệnh sinh
Hiểu cơ chế của từng thể là chìa khóa để đọc đúng hình ảnh và chọn đúng thăm dò.

Kiểu hình tổn thương trên hình ảnh gợi ý cơ chế — nguyên tắc đọc phim quan trọng nhất trong truy tìm căn nguyên:
| Kiểu tổn thương | Cơ chế gợi ý |
|---|---|
| Một ổ lớn, đúng ranh giới một vùng cấp máu (ACA/MCA/PCA) | Tắc mạch tại chỗ hoặc lấp mạch — xơ vữa mạch lớn hoặc lấp mạch từ tim |
| Nhiều ổ nhỏ, rải rác ở nhiều vùng cấp máu khác nhau, hai bán cầu hoặc cả tuần hoàn trước–sau | Lấp mạch từ tim hoặc từ nguồn gần (quai động mạch chủ) — hiếm khi do xơ vữa tại chỗ đơn thuần |
| Ổ nhỏ <1,5 cm, dưới vỏ hoặc thân não, đơn độc | Lỗ khuyết — bệnh mạch máu nhỏ |
| Vùng giáp ranh (watershed) giữa hai vùng cấp máu | Giảm tưới máu toàn thân hoặc hẹp nặng mạch lớn kèm huyết động không bù trừ |
Xơ vữa mạch lớn. Mảng xơ vữa gây hẹp hoặc tắc động mạch lớn qua hai cơ chế: giảm tưới máu hạ lưu khi hẹp nặng vượt khả năng bù trừ của tuần hoàn bàng hệ, hoặc lấp mạch động mạch–động mạch khi mảng xơ vữa vỡ ra và trôi lên xa hơn. Vị trí hay gặp: chỗ chia đôi động mạch cảnh, gốc động mạch đốt sống, xi phông cảnh trong, và các đoạn gần của động mạch não giữa — đặc biệt ở người châu Á như đã nêu ở phần Dịch tễ.
Lấp mạch từ tim. Huyết khối hình thành trong buồng tim hoặc van tim do ứ trệ dòng máu, tổn thương nội mạc, hoặc bất thường cấu trúc, sau đó trôi theo dòng máu lên não. Nguồn nguy cơ chia hai mức:
| Mức nguy cơ | Nguồn |
|---|---|
| Cao | Rung nhĩ · huyết khối nhĩ/thất trái · van tim cơ học · hẹp van hai lá do thấp · nhồi máu cơ tim gần đây (<4 tuần) · bệnh cơ tim giãn · u nhầy nhĩ trái · viêm nội tâm mạc |
| Trung bình | Sa van hai lá · vôi hóa vòng van hai lá · hẹp van động mạch chủ vôi hóa · lỗ bầu dục kèm phình vách liên nhĩ · cuồng nhĩ · bệnh cơ tim không rõ nguyên nhân |
Rung nhĩ là nguồn quan trọng nhất về mặt điều trị vì có chỉ định kháng đông rõ ràng — xem bài chính DQ-DP-03.
Lỗ khuyết — bệnh mạch máu nhỏ. Các nhánh xuyên nhỏ (lenticulostriate, thalamoperforator, cầu não cạnh giữa) bị tổn thương qua cơ chế thoái hóa lipohyalin và vi xơ vữa tại miệng nhánh, thường trên nền tăng huyết áp và đái tháo đường mạn tính. Khác với xơ vữa mạch lớn, tổn thương nằm ngay tại nhánh xuyên chứ không phải mạch mẹ.
Nguyên nhân xác định khác. Nhóm không đồng nhất, đáng chú ý về mặt lâm sàng:
- Bóc tách động mạch cảnh/đốt sống — nguyên nhân hàng đầu ở người trẻ, thường sau chấn thương nhẹ hoặc động tác vặn cổ đột ngột, xem DQ-CN-06.
- Bệnh tăng đông — hội chứng kháng phospholipid, bệnh lý huyết khối di truyền, ung thư — cân nhắc khi đột quỵ nhiều vị trí hoặc kèm huyết khối tĩnh mạch.
- Lấp mạch nghịch thường qua lỗ bầu dục (PFO) — cân nhắc ở người trẻ không có yếu tố nguy cơ mạch máu khác, đặc biệt khi có bằng chứng huyết khối tĩnh mạch sâu đồng thời; quyết định đóng lỗ bầu dục cần hội chẩn tim mạch–thần kinh và đánh giá nguy cơ theo từng ca, không phải xử trí thường quy.
- Viêm mạch, bệnh mạch máu di truyền (CADASIL), giảm tưới máu toàn thân — hiếm hơn nhưng thay đổi hoàn toàn hướng điều trị nếu bỏ sót.
04Lâm sàng
Bệnh cảnh lâm sàng đơn thuần không đủ để xác định thể TOAST, nhưng một số đặc điểm gợi ý mạnh và định hướng thăm dò ưu tiên:
| Đặc điểm gợi ý | Thể nghĩ đến |
|---|---|
| Tiền triệu thoáng qua nhiều lần cùng một vùng chi phối, âm thổi động mạch cảnh | Xơ vữa mạch lớn |
| Khởi phát đột ngột, mất ý thức thoáng qua lúc khởi phát, tiền sử rung nhĩ hoặc hồi hộp trống ngực | Lấp mạch từ tim |
| Hội chứng lỗ khuyết kinh điển (liệt vận động đơn thuần, mất cảm giác đơn thuần, thất điều-liệt nhẹ, nói khó-bàn tay vụng) không kèm dấu hiệu vỏ não | Lỗ khuyết |
| Người trẻ, đau đầu hoặc đau cổ mới xuất hiện, hội chứng Horner cùng bên | Bóc tách động mạch cảnh — xem DQ-CN-06 |
| Nhiều ổ nhồi máu ở các thời điểm khác nhau, nhiều vùng cấp máu, không giải thích được bằng một tổn thương mạch đơn lẻ | Lấp mạch từ tim hoặc ESUS |
Không có đặc điểm lâm sàng nào loại trừ chắc chắn một thể — bệnh cảnh chỉ định hướng thứ tự ưu tiên các thăm dò ở phần tiếp theo.
05Cận lâm sàng
Đây là phần cốt lõi của bài: quy trình cận lâm sàng truy tìm căn nguyên, áp dụng cho mọi bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não sau giai đoạn cấp cứu tối cấp.
| Thăm dò | Mục đích | Thời điểm |
|---|---|---|
| CT hoặc MRI sọ não (ưu tiên MRI-DWI) | Xác định kích thước, vị trí, số lượng ổ nhồi máu — đọc kiểu hình theo bảng ở phần Cơ chế bệnh sinh | Ngay khi nhập viện |
| CTA hoặc MRA mạch cổ và nội sọ | Tìm hẹp/tắc/bóc tách động mạch lớn | Trong vòng 24 giờ đầu |
| Siêu âm Doppler động mạch cảnh–đốt sống | Bổ sung hoặc thay thế CTA khi không sẵn có, đánh giá huyết động | Trong vài ngày đầu |
| Điện tim 12 chuyển đạo | Tìm rung nhĩ, dấu hiệu thiếu máu cơ tim đồng thời | Ngay khi nhập viện |
| Theo dõi nhịp tim liên tục tại giường | Phát hiện rung nhĩ kịch phát trong thời gian nằm viện | Toàn bộ thời gian nằm viện |
| Siêu âm tim qua thành ngực | Tìm huyết khối buồng tim, bệnh van tim, chức năng thất, vận động thành | Trong vài ngày đầu |
| Siêu âm tim qua thực quản | Đánh giá tiểu nhĩ trái, lỗ bầu dục, mảng xơ vữa quai động mạch chủ khi TTE âm tính mà vẫn nghi lấp mạch từ tim | Khi có chỉ định, thường sau TTE |
| Bilan lipid máu, HbA1c hoặc glucose đói | Đánh giá yếu tố nguy cơ mạch máu nền | Trong vài ngày đầu |
| Xét nghiệm tăng đông (kháng thể kháng phospholipid, protein C/S, antithrombin…) | Chỉ khi nghi ngờ trên lâm sàng: người trẻ, huyết khối nhiều nơi, sẩy thai liên tiếp | Có chọn lọc, không thường quy |
Trên thực hành thường, bệnh nhân đột quỵ chưa rõ nguyên nhân sau workup nội viện được chuyển sang theo dõi ngoại trú kéo dài (Holter nhiều ngày, máy ghi ngoài da đeo dài ngày, hoặc máy ghi cấy dưới da nếu nguy cơ tim mạch cao), theo khuyến cáo dự phòng thứ phát của AHA/ASA [7].
Tại Việt Nam, siêu âm tim qua thực quản và máy ghi nhịp tim cấy dưới da theo dõi dài ngày chưa sẵn có ở tuyến dưới. Trên thực hành thường, tuyến cơ sở hoàn tất tối thiểu điện tim, theo dõi monitor nội viện và siêu âm tim qua thành ngực trước khi kết luận "chưa rõ nguyên nhân", rồi chuyển tuyến trên khi cần siêu âm tim qua thực quản hoặc theo dõi nhịp tim kéo dài [8].
06Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt
Chẩn đoán thể TOAST là chẩn đoán loại trừ theo trình tự — không có một xét nghiệm đơn lẻ nào xác định thể, mà là tổng hợp toàn bộ workup ở trên theo đúng tiêu chuẩn từng thể đã nêu ở phần Định nghĩa.
| Thể | Điểm giống (đều là NMN cấp) | Điểm khác biệt then chốt | Cách xác định |
|---|---|---|---|
| Xơ vữa mạch lớn | Có thể cùng bệnh cảnh khởi phát đột ngột | Hẹp ≥50% động mạch cùng bên, ổ nhồi máu >1,5 cm | CTA/MRA hoặc Doppler mạch cổ |
| Lấp mạch từ tim | Có thể cùng bệnh cảnh khởi phát đột ngột | Có nguồn tim nguy cơ cao/trung bình, không có hẹp mạch lớn cùng bên | Điện tim, theo dõi nhịp tim kéo dài, siêu âm tim |
| Lỗ khuyết | Có thể khởi phát đột ngột hoặc tiến triển từng nấc | Hội chứng lỗ khuyết, tổn thương <1,5 cm, không có nguồn xơ vữa/tim | MRI-DWI, loại trừ hai thể trên |
| Nguyên nhân xác định khác | Bệnh cảnh có thể giống ba thể trên | Bằng chứng đặc hiệu (bóc tách, viêm mạch, tăng đông…) | Thăm dò theo hướng nghi ngờ cụ thể |
| Không xác định được nguyên nhân | Đã loại trừ bốn thể trên | Cần phân biệt rõ ba tình huống: hai nguyên nhân cùng tồn tại · workup âm tính · workup chưa đầy đủ | Rà lại đã hoàn tất bảng Cận lâm sàng chưa |
ESUS — khái niệm hẹp trong nhóm "không xác định được nguyên nhân"
ESUS (embolic stroke of undetermined source) được đề xuất năm 2014 nhằm mô tả một phân nhóm hẹp hơn trong nhóm "không xác định được nguyên nhân": ổ nhồi máu không phải lỗ khuyết, không có hẹp mạch lớn ≥50% ở động mạch chi phối vùng tổn thương, không có nguồn tim nguy cơ cao, và không có nguyên nhân xác định khác (viêm mạch, bóc tách…) sau workup tối thiểu gồm hình ảnh não, điện tim và theo dõi nhịp tim ≥24 giờ, siêu âm tim, và hình ảnh mạch máu [9]. Về bản chất, ESUS là giả thuyết cho rằng phần lớn các trường hợp này có cơ chế lấp mạch nhưng nguồn chưa được phát hiện — do đó kháng đông có thể hiệu quả hơn kháng kết tập.
07Điều trị
Điều trị đặc hiệu theo từng thể là nội dung của các bài canonical riêng — phần này chỉ nêu nguyên tắc chọn hướng điều trị theo cơ chế đã xác định.
| Thể | Hướng điều trị chính | Bài chi tiết |
|---|---|---|
| Xơ vữa mạch lớn | Kháng kết tập, statin cường độ cao, kiểm soát huyết áp; đánh giá tái thông mạch nếu hẹp có triệu chứng | DQ-DP-02, DQ-DP-04 |
| Lấp mạch từ tim (rung nhĩ) | Kháng đông đường uống, chọn thuốc và thời điểm bắt đầu theo mức độ tổn thương | DQ-DP-03 |
| Lỗ khuyết | Kháng kết tập đơn thuần, kiểm soát huyết áp và đường huyết chặt | DQ-DP-02, DQ-DP-04 |
| Nguyên nhân xác định khác | Theo nguyên nhân cụ thể — ví dụ bóc tách động mạch | DQ-CN-06 |
| Không xác định được nguyên nhân / ESUS | Kháng kết tập là chuẩn, không phải kháng đông, cho tới khi có tiêu chuẩn chọn bệnh nhân được xác nhận | DQ-DP-02 |
Vì sao không mặc định kháng đông cho nhóm chưa rõ nguyên nhân: như đã trình bày ở phần Chẩn đoán phân biệt, ba thử nghiệm ngẫu nhiên đều cho thấy kháng đông không ưu thế hơn kháng kết tập ở ESUS chưa chọn lọc, trong khi nguy cơ chảy máu tăng rõ rệt với rivaroxaban [10–12]. Quyết định kháng đông chỉ đặt ra khi tìm được nguồn cụ thể (rung nhĩ, huyết khối buồng tim, van tim cơ học) qua workup đầy đủ, không phải dựa trên phân loại ESUS đơn thuần.
08Theo dõi và tiên lượng
Nguy cơ tái phát và hướng theo dõi khác nhau rõ theo thể:
- Xơ vữa mạch lớn có triệu chứng — nguy cơ tái phát sớm cao nhất trong vài tuần đầu, đặc biệt khi hẹp nặng còn tồn tại; cần đánh giá lại mạch máu và tối ưu điều trị nội khoa sớm.
- Lấp mạch từ tim do rung nhĩ chưa được kháng đông — nguy cơ tái phát cao và liên tục nếu không điều trị; xem mốc thời gian bắt đầu kháng đông ở DQ-DP-03.
- Lỗ khuyết — nguy cơ tái phát đột quỵ thấp hơn tương đối so với hai thể trên, nhưng nguy cơ dài hạn về sa sút trí tuệ mạch máu và rối loạn dáng đi liên quan tổn thương chất trắng lan tỏa.
- Không xác định được nguyên nhân — tiên lượng không đồng nhất vì bản chất nhóm này không đồng nhất; một phần đáng kể sẽ được "tái phân loại" thành lấp mạch từ tim khi phát hiện rung nhĩ qua theo dõi kéo dài, như đã nêu ở phần Cận lâm sàng [6].
Bệnh nhân chưa xác định được nguyên nhân sau workup ban đầu cần được hẹn tái khám có mục đích để hoàn tất theo dõi nhịp tim kéo dài, thay vì đóng hồ sơ chẩn đoán ở lần workup đầu tiên.
09Công cụ liên quan
10Bài liên quan
- DQ-TMN-01 Đột quỵ thiếu máu não cấp — tiếp cận chẩn đoán và xử trí chung
- DQ-CN-02 Đột quỵ do lấp mạch từ tim
- DQ-CN-03 Đột quỵ do xơ vữa mạch lớn
- DQ-CN-04 Đột quỵ lỗ khuyết và bệnh mạch máu nhỏ
- DQ-CN-06 Bóc tách động mạch cảnh và động mạch đốt sống
- DQ-CN-08 Đột quỵ ở người trẻ — quy trình tầm soát
- DQ-DP-02 Dự phòng thứ phát — lựa chọn kháng kết tập tiểu cầu
- DQ-DP-03 Rung nhĩ và đột quỵ — chọn thuốc và thời điểm bắt đầu kháng đông
- CLS-CT-05 CTA mạch não — cách đọc và đánh giá tuần hoàn bàng hệ
11Tài liệu tham khảo
- Adams HP Jr, Bendixen BH, Kappelle LJ, et al. Classification of subtype of acute ischemic stroke. Definitions for use in a multicenter clinical trial. TOAST. Trial of Org 10172 in Acute Stroke Treatment. Stroke. 1993;24(1):35–41. doi:10.1161/01.str.24.1.35
- Ay H, Furie KL, Singhal A, Smith WS, Sorensen AG, Koroshetz WJ. An evidence-based causative classification system for acute ischemic stroke. Ann Neurol. 2005;58(5):688–697. doi:10.1002/ana.20617
- Amarenco P, Bogousslavsky J, Caplan LR, Donnan GA, Hennerici MG. The ASCOD phenotyping of ischemic stroke (Updated ASCO Phenotyping). Cerebrovasc Dis. 2013;36(1):1–5. doi:10.1159/000352050
- Gao S, Wang YJ, Xu AD, Wang YL, Wu SW. Chinese Ischemic Stroke Subclassification. Front Neurol. 2011;2:6. doi:10.3389/fneur.2011.00006
- Wong LKS. Global burden of intracranial atherosclerosis. Int J Stroke. 2006;1:158–159.
- Sanna T, Diener HC, Passman RS, et al. Cryptogenic stroke and underlying atrial fibrillation (CRYSTAL AF). N Engl J Med. 2014;370(26):2478–2486. doi:10.1056/NEJMoa1313600
- Kleindorfer DO, Towfighi A, Chaturvedi S, et al. 2021 Guideline for the Prevention of Stroke in Patients With Stroke and Transient Ischemic Attack: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2021;52(7):e364–e467. doi:10.1161/STR.0000000000000375
- Bộ Y tế. Quyết định 3312/QĐ-BYT ngày 05/11/2024 ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não".
- Hart RG, Diener HC, Coutts SB, et al. Embolic strokes of undetermined source: the case for a new clinical construct. Lancet Neurol. 2014;13(4):429–438. doi:10.1016/S1474-4422(13)70310-7
- Hart RG, Sharma M, Mundl H, et al. Rivaroxaban for stroke prevention after embolic stroke of undetermined source (NAVIGATE ESUS). N Engl J Med. 2018;378(23):2191–2201. doi:10.1056/NEJMoa1802686
- Diener HC, Sacco RL, Easton JD, et al. Dabigatran for prevention of stroke after embolic stroke of undetermined source (RE-SPECT ESUS). N Engl J Med. 2019;380(20):1906–1917. doi:10.1056/NEJMoa1813959
- Kamel H, Longstreth WT Jr, Tirschwell DL, et al. Apixaban to prevent recurrence after cryptogenic stroke in patients with atrial cardiopathy: the ARCADIA randomized clinical trial. JAMA. 2024;331(7):573–581. doi:10.1001/jama.2023.27188
- Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill Education / LANGE; 2020.