NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 4 — Hồi sức thần kinh · Chấn thương thần kinh

HSTK-25

Chấn thương sọ não — phân độ và xử trí ban đầu

Phân độ chấn thương sọ não theo GCS và khung phân loại đa chiều mới, chỉ định chụp CT sọ, nguyên tắc phòng ngừa tổn thương thứ phát và đảo ngược kháng đông.

Thực hànhChấn thương thần kinh
Xuất bản
01/10/2026
Cập nhật gần nhất
01/10/2026
Guideline tham chiếu chính
Guidelines for the Management of Severe Traumatic Brain Injury, Fourth Edition 2017 (Carney, Totten, O'Reilly, et al., Neurosurgery); A new characterisation of acute traumatic brain injury: the NIH-NINDS TBI Classification and Nomenclature Initiative 2025 (Manley, Dams-O'Connor, Alosco, et al., Lancet Neurol)

Tóm tắt điểm chính

01Đại cương: từ tổn thương nguyên phát đến tổn thương thứ phát có thể phòng ngừa

Chấn thương sọ não (traumatic brain injury, TBI) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế ở người trẻ tuổi trên toàn thế giới, với phổ biểu hiện trải rộng từ chấn động não nhẹ, thoáng qua đến tổn thương lan tỏa nặng đe dọa tính mạng ngay lập tức. Về mặt sinh lý bệnh, cơ chế tổn thương được chia thành hai giai đoạn có ý nghĩa thực hành khác nhau: tổn thương nguyên phát (primary injury) — xảy ra ngay tại thời điểm va chạm cơ học, bao gồm tổn thương sợi trục lan tỏa, dập não, và các loại khối máu tụ (ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não) — về cơ bản đã xảy ra rồi và không thể can thiệp thay đổi sau khi xảy ra; và tổn thương thứ phát (secondary injury) — xảy ra trong những giờ đến ngày sau đó, do các cơ chế như thiếu oxy máu, hạ huyết áp, tăng áp lực nội sọ, co giật, sốt, và rối loạn chuyển hóa (xem thêm HSTK-19 đến HSTK-24) — vốn phần lớn có thể phòng ngừa hoặc điều trị được.

Nguyên tắc thực hành cốt lõi xuyên suốt toàn bộ nhóm bài về chấn thương thần kinh là: mục tiêu chính của hồi sức thần kinh không phải là "chữa lành" tổn thương nguyên phát đã xảy ra, mà là ngăn chặn tối đa tổn thương thứ phát có thể phòng ngừa được — mỗi đợt thiếu oxy máu hoặc hạ huyết áp dù ngắn ngủi trong giai đoạn cấp cứu ban đầu đều có thể làm nặng thêm đáng kể kết cục thần kinh cuối cùng, độc lập với mức độ nặng của tổn thương nguyên phát.

02Phân độ chấn thương sọ não: từ GCS đơn giản đến khung phân loại đa chiều

Thang điểm hôn mê Glasgow (Glasgow Coma Scale, GCS) — đánh giá đáp ứng mắt, lời nói, và vận động — vẫn là công cụ phân độ nhanh, đơn giản, và được sử dụng rộng rãi nhất tại giường để phân loại mức độ nặng ban đầu: chấn thương sọ não nhẹ (GCS 13-15), vừa (GCS 9-12), và nặng (GCS ≤8). Cách phân loại này có giá trị thực hành lớn vì tính đơn giản, có thể đánh giá lặp lại nhanh, và gắn liền với các ngưỡng quyết định lâm sàng quan trọng (ví dụ GCS ≤8 là ngưỡng kinh điển cho chỉ định đặt nội khí quản bảo vệ đường thở và cân nhắc theo dõi ICP xâm lấn — xem HSTK-04).

Tuy nhiên, chỉ dựa vào GCS có nhiều hạn chế đã được nhận diện từ lâu: hai bệnh nhân có cùng điểm GCS có thể có cơ chế tổn thương, hình ảnh học, và tiên lượng rất khác nhau; điểm GCS bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố gây nhiễu (an thần, ngộ độc rượu/chất kích thích, đặt nội khí quản làm không đánh giá được đáp ứng lời nói); và cách phân loại ba nhóm nhẹ/vừa/nặng quá đơn giản để phản ánh sự đa dạng sinh học thực sự của bệnh. Một sáng kiến quốc tế lớn gần đây quy tụ 94 chuyên gia từ 14 quốc gia đã đề xuất khung phân loại mới — gọi tắt là CBI-M — tích hợp đồng thời bốn trụ cột: lâm sàng (Clinical — GCS đầy đủ kèm đánh giá phản xạ đồng tử), dấu ấn sinh học (Biomarker — các chỉ dấu máu phản ánh mức độ tổn thương tế bào thần kinh), hình ảnh học (Imaging — đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh trên CT/MRI), và yếu tố điều biến (Modifier — các đặc điểm ảnh hưởng đến biểu hiện lâm sàng và tiên lượng như tuổi, bệnh nền, thuốc đang dùng) [1]. Khung phân loại này chưa thay thế GCS trong thực hành cấp cứu thường quy — vốn vẫn cần một công cụ đơn giản, nhanh, làm được ngay tại giường — nhưng phản ánh xu hướng dài hạn hướng tới phân tầng nguy cơ và cá thể hóa điều trị chính xác hơn, đặc biệt có ý nghĩa trong nghiên cứu và các trung tâm có đầy đủ nguồn lực chẩn đoán.

Hộp sọ đã lấy bỏ não, nhìn chếch từ trên: liềm não, lều tiểu não và khuyết lều chia khoang sọ thành các ngăn
Hình 1. Khoang sọ sau khi lấy bỏ não: các vách màng cứng (liềm não, lều tiểu não) chia khoang sọ kín thành nhiều ngăn, thông nhau qua khuyết lều. Khối máu tụ sau chấn thương làm tăng thể tích một ngăn, đẩy mô não sang ngăn khác qua bờ liềm hoặc khuyết lều — cơ sở giải phẫu của thoát vị não (xem HSTK-04, HSTK-06). Nguồn: Blumenfeld H. Neuroanatomy through Clinical Cases, 2021, tr. 148.

Như Hình 1 minh họa mang tính khái niệm, một trong những lý do quan trọng nhất khiến việc phân loại và đánh giá ban đầu chấn thương sọ não cần khẩn trương là khả năng tồn tại một khối tổn thương choán chỗ (mass lesion) — khối máu tụ ngoài màng cứng, dưới màng cứng, hoặc trong não — có thể tiến triển nhanh chóng trong vài giờ đầu, chèn ép mô não xung quanh trong khoang sọ kín thể tích cố định, và dẫn tới thoát vị não nếu không được nhận diện và can thiệp (phẫu thuật lấy máu tụ/giải áp) kịp thời. Đây là lý do bên cạnh phân độ theo GCS, quyết định có chụp CT sọ khẩn cấp hay không là bước quyết định thực hành quan trọng nhất trong những phút đầu tiên.

VideoChấm điểm hôn mê Glasgow (GCS)Glasgow Coma Scale examination

Trình tự đánh giá mắt, lời nói và vận động theo GCS — nền tảng phân độ chấn thương sọ não nhẹ, trung bình, nặng. Video có lời thoại tiếng Indonesia.

Nguồn: Fakultas Keperawatan Universitas Riau · mở trên YouTube

TOOL-GCSThang điểm Glasgow (GCS)Mắt, lời nói, vận động — tổng 3–15. Ghi từng thành phần, không chỉ tổng.Mở công cụ →

03Chỉ định chụp CT sọ: cân bằng giữa bỏ sót tổn thương và chụp quá mức

Ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng hoặc vừa, chỉ định chụp CT sọ khẩn cấp gần như luôn rõ ràng. Thách thức thực hành lớn hơn nằm ở nhóm chấn thương sọ não nhẹ (GCS 13-15) — nhóm chiếm đa số bệnh nhân đến khám nhưng có tỷ lệ tổn thương nội sọ có ý nghĩa lâm sàng trên CT tương đối thấp, khiến việc chụp CT thường quy cho mọi bệnh nhân vừa gây quá tải hệ thống chẩn đoán hình ảnh, vừa phơi nhiễm tia xạ không cần thiết cho phần lớn bệnh nhân không có tổn thương. Hai bộ quy tắc lâm sàng được sử dụng rộng rãi nhất để hỗ trợ quyết định này là Canadian CT Head Rule và New Orleans Criteria — cả hai đều dựa trên tổ hợp các yếu tố nguy cơ lâm sàng (tuổi, cơ chế chấn thương, nôn ói, đau đầu, dấu hiệu thần kinh khu trú, dùng thuốc kháng đông) để phân tầng bệnh nhân cần chụp CT.

Một nghiên cứu so sánh gần đây đánh giá hiệu quả của hai bộ quy tắc này tại một trung tâm chấn thương quốc gia trong việc dự báo tổn thương não có ý nghĩa lâm sàng ở bệnh nhân chấn thương sọ não nhẹ ghi nhận cả hai quy tắc đều có độ nhạy cao (ít bỏ sót tổn thương quan trọng), nhưng khác nhau về độ đặc hiệu — Canadian CT Head Rule có xu hướng đặc hiệu hơn (chỉ định chụp CT ít hơn ở nhóm nguy cơ thấp) trong khi New Orleans Criteria nhạy hơn nhưng chỉ định chụp CT rộng rãi hơn, phần nào phản ánh sự khác biệt về quần thể nghiên cứu gốc và bối cảnh áp dụng — tác giả kết luận rằng việc lựa chọn quy tắc nào phù hợp hơn có thể cần cân nhắc theo đặc điểm quần thể bệnh nhân và nguồn lực chẩn đoán hình ảnh sẵn có tại từng cơ sở, hơn là áp dụng một quy tắc "tốt nhất" chung cho mọi bối cảnh [2].

04Nguyên tắc xử trí ban đầu: phòng ngừa tổn thương thứ phát

Như đã nhấn mạnh ở phần đại cương, mục tiêu quan trọng nhất trong xử trí ban đầu chấn thương sọ não — từ hiện trường, trong quá trình vận chuyển, đến khi vào khoa cấp cứu — là phòng ngừa hai yếu tố gây tổn thương thứ phát đã được chứng minh rõ ràng nhất: thiếu oxy máu và hạ huyết áp. Một nghiên cứu đoàn hệ gần đây đánh giá tác động của diễn biến huyết áp trước viện (prehospital blood pressure profile) lên kết cục chức năng sau chấn thương sọ não ghi nhận rằng không chỉ một giá trị huyết áp thấp đơn lẻ, mà cả kiểu diễn biến huyết áp theo thời gian trong giai đoạn trước viện — bao gồm mức độ dao động và thời gian duy trì huyết áp thấp — có liên quan độc lập với kết cục chức năng thần kinh xấu hơn tại thời điểm theo dõi, củng cố thêm bằng chứng rằng kiểm soát huyết áp ổn định ngay từ giai đoạn sớm nhất, trước khi bệnh nhân đến được cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện, có ý nghĩa quan trọng không kém giai đoạn điều trị tại bệnh viện [3].

05Đảo ngược kháng đông và kháng kết tập tiểu cầu

Bệnh nhân chấn thương sọ não đang dùng thuốc kháng đông (warfarin, thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới) hoặc kháng kết tập tiểu cầu có nguy cơ tiến triển xuất huyết nội sọ cao hơn đáng kể so với bệnh nhân không dùng các thuốc này, và việc đảo ngược tác dụng kháng đông kịp thời là một trong những can thiệp có khả năng thay đổi kết cục rõ rệt nhất ở nhóm bệnh nhân này. Một bài tổng quan thực hành gần đây tóm tắt các nguyên tắc cập nhật về đảo ngược kháng đông/kháng kết tập tiểu cầu ở bệnh nhân chấn thương sọ não nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định nhanh loại thuốc đang dùng (qua khai thác bệnh sử, người nhà, hoặc xét nghiệm đông máu định hướng), lựa chọn tác nhân đảo ngược phù hợp với từng loại thuốc (vitamin K và phức hợp prothrombin cô đặc cho warfarin, các tác nhân đảo ngược đặc hiệu hoặc phức hợp prothrombin cô đặc cho thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới tùy tình huống lâm sàng và nguồn lực sẵn có), và tầm quan trọng của tốc độ triển khai — thời gian từ khi phát hiện xuất huyết đến khi bắt đầu đảo ngược có liên quan trực tiếp đến khả năng kiểm soát tiến triển khối máu tụ [4].

TOOL-DAOTHUOCPhác đồ đảo ngược kháng đông trong xuất huyết nội sọTính liều PCC theo INR và cân nặng, idarucizumab, andexanet, protamine.Mở công cụ →

06Còn tranh cãi: acid tranexamic — hiệu quả không đồng nhất theo mức độ nặng

07Từ đánh giá ban đầu đến hồi sức thần kinh chuyên sâu

Sau giai đoạn đánh giá và ổn định ban đầu tại khoa cấp cứu, bệnh nhân chấn thương sọ não vừa-nặng cần được chuyển tiếp nhanh chóng đến đơn vị hồi sức thần kinh hoặc hồi sức tích cực có kinh nghiệm quản lý loại tổn thương này, nơi các nguyên tắc chi tiết hơn về theo dõi và xử trí tăng áp lực nội sọ đặc thù cho chấn thương sọ não — bao gồm chỉ định theo dõi ICP xâm lấn, theo dõi đa phương thức, và các biện pháp xử trí bậc thang khi cần — được áp dụng (xem tiếp HSTK-26). Một tổng quan cập nhật gần đây tổng hợp các hướng dẫn và bằng chứng hiện hành trong quản lý chấn thương sọ não nhấn mạnh rằng xử trí hiện đại đòi hỏi một chuỗi liên tục, phối hợp chặt chẽ từ hiện trường đến phòng cấp cứu đến đơn vị hồi sức tích cực — bất kỳ khoảng trống hoặc chậm trễ nào trong chuỗi này (chậm đảo ngược kháng đông, chậm chuyển đến cơ sở có phẫu thuật thần kinh khi cần, chậm khởi động theo dõi ICP ở bệnh nhân đủ tiêu chuẩn) đều có thể ảnh hưởng bất lợi đến kết cục cuối cùng, độc lập với chất lượng chăm sóc tại từng giai đoạn riêng lẻ [6].

08Theo dõi

Thông số Tần suất Điểm cần chú ý
GCS và phản xạ đồng tử Liên tục/mỗi 15-30 phút trong giai đoạn cấp cứu ban đầu Giảm điểm GCS hoặc thay đổi đồng tử mới là dấu hiệu cần chụp lại CT/hội chẩn ngoại thần kinh khẩn cấp
SpO2 và huyết áp động mạch Liên tục Tránh mọi đợt SpO2<90% hoặc huyết áp tâm thu<90 mmHg dù thoáng qua
Đông máu (nếu dùng kháng đông/kháng kết tập tiểu cầu) Ngay khi tiếp nhận, lặp lại theo phác đồ đảo ngược Rút ngắn thời gian từ chẩn đoán đến đảo ngược
CT sọ kiểm tra Khi lâm sàng xấu đi, hoặc theo phác đồ sau đảo ngược kháng đông (6-24 giờ) Phát hiện sớm tiến triển khối máu tụ cần can thiệp
Chỉ định chuyển hồi sức thần kinh/theo dõi ICP xâm lấn Đánh giá ngay khi GCS≤8 hoặc CT bất thường đáng kể Xem tiêu chuẩn chi tiết tại HSTK-04 và HSTK-26

09Checklist tại giường

  • Đã đánh giá và ghi nhận GCS đầy đủ (mắt/lời nói/vận động) cùng phản xạ đồng tử ngay khi tiếp nhận.
  • Đã ưu tiên đảm bảo đường thở, hô hấp, huyết động ổn định trước khi đánh giá thần kinh chi tiết hơn (nguyên tắc ABC).
  • Đã áp dụng quy tắc lâm sàng phù hợp (Canadian CT Head Rule hoặc New Orleans Criteria) khi cân nhắc chụp CT ở chấn thương sọ não nhẹ, không áp dụng cho chấn thương vừa/nặng.
  • Đã tránh mọi đợt thiếu oxy máu hoặc hạ huyết áp dù thoáng qua trong quá trình xử trí ban đầu.
  • Đã khai thác chủ động tiền sử dùng kháng đông/kháng kết tập tiểu cầu và khởi động đảo ngược khẩn trương nếu có chỉ định.
  • Đã cân nhắc dùng acid tranexamic sớm ở chấn thương sọ não nhẹ-vừa có xuất huyết nội sọ, không áp dụng mặc định cho chấn thương nặng.
  • Đã đánh giá chỉ định chuyển hồi sức thần kinh/theo dõi ICP xâm lấn kịp thời, không chậm trễ khi đã đủ tiêu chuẩn.

10Công cụ liên quan

11Bài liên quan

  • HSTK-04 — Tăng áp lực nội sọ — nhận diện, theo dõi, xử trí theo bậc thang
  • HSTK-19 — Thở máy bảo vệ não và cai máy ở bệnh nhân thần kinh
  • HSTK-21 — Mục tiêu huyết áp trong các thể tổn thương não cấp
  • HSTK-26 — Theo dõi và xử trí tăng ICP sau chấn thương sọ não

12Tài liệu tham khảo

  1. Manley GT, Dams-O'Connor K, Alosco ML, Awwad HO, Bazarian JJ, Bragge P, et al. A new characterisation of acute traumatic brain injury: the NIH-NINDS TBI Classification and Nomenclature Initiative. Lancet Neurol. 2025;24(6):512-523. doi:10.1016/S1474-4422(25)00154-1
  2. Kpuduwei SPK, Yusuf AS, Ismail NJ, Adebiyi JA. Predicting Clinically Significant Brain Injuries Following Mild TBI: A Comparative Study of Canadian CT Head Rule and New Orleans Criteria at a National Trauma Centre. Niger Med J. 2026;66(6):2203-2211. doi:10.71480/nmj.v66i6.1088
  3. Ahlert D, Brandi G, Kaserer A, Mirbaz A, Pfeifer R, Pagnamenta A, Unseld S. Impact of Prehospital Blood Pressure Profile on Functional Outcome After Traumatic Brain Injury. J Clin Med. 2025;14(24):8808. doi:10.3390/jcm14248808
  4. Popma E, Davis N, West MA. Reversal of antithrombotic medications in patients with traumatic brain injury: What you need to know. J Trauma Acute Care Surg. 2025;99(6):828-835. doi:10.1097/TA.0000000000004766
  5. Bian W, Qi M, Ding L, Lu Y, Yan K, Wang Z, Zhang J, Zhou P. Is tranexamic acid effective for all traumatic brain injury patients? a severity based systematic review and meta-analysis. Front Pharmacol. 2025;16:1677936. doi:10.3389/fphar.2025.1677936
  6. Rapp A, Kobeissi H, Fahim DK. Updated Review of the Management of and Guidelines for Traumatic Brain Injury. J Clin Med. 2025;14(19):6796. doi:10.3390/jcm14196796