NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 4 — Hồi sức thần kinh · Động kinh và điện não trong hồi sức

HSTK-12

Theo dõi điện não liên tục tại ICU

Chỉ định, nhân sự/kỹ thuật, thuật ngữ ACNS 2021, công cụ định lượng, artifact thường gặp và vai trò điện não liên tục trong hướng dẫn điều trị tại ICU.

Thực hànhĐộng kinh và điện não trong hồi sức
Xuất bản
10/10/2026
Cập nhật gần nhất
10/10/2026
Guideline tham chiếu chính
Consensus statement on continuous EEG in critically ill adults and children, part I: indications 2015 (Herman, Abend, Bleck, et al., J Clin Neurophysiol); Consensus statement on continuous EEG in critically ill adults and children, part II: personnel, technical specifications, and clinical practice 2015 (Herman, Abend, Bleck, et al., J Clin Neurophysiol); American Clinical Neurophysiology Society's Standardized Critical Care EEG Terminology: 2021 Version 2021 (Hirsch, Fong, Leitinger, et al., J Clin Neurophysiol)

Tóm tắt điểm chính

01Điện não liên tục là gì, và khác gì so với điện não thường quy

Điện não thường quy — bản ghi 20-30 phút, thường thực hiện một lần, đọc ngay sau khi ghi xong — chỉ chụp được một "lát cắt" rất ngắn trong toàn bộ diễn tiến bệnh của một bệnh nhân nặng. Ở bệnh nhân ICU, các bất thường điện học quan trọng nhất (cơn động kinh không co giật, thiếu máu não trì hoãn, thay đổi độ sâu an thần) thường xảy ra ngắt quãng, không dự đoán được thời điểm, và có thể hoàn toàn không xuất hiện trong đúng 20-30 phút được chọn để ghi. Điện não liên tục (cEEG) giải quyết vấn đề này bằng cách ghi và lưu trữ tín hiệu điện não trong nhiều giờ đến nhiều ngày liên tục, cho phép xem lại toàn bộ diễn tiến theo thời gian thay vì chỉ một thời điểm.

Bản đồng thuận quốc tế đầu tiên về chỉ định cEEG ở người lớn và trẻ em xác định rõ đây không đơn thuần là "kéo dài thời gian ghi", mà là một dịch vụ theo dõi có tổ chức, với yêu cầu về hạ tầng và nhân sự riêng biệt so với điện não chẩn đoán thông thường [1]. Bốn nhóm chỉ định chính được xác định là:

Nhóm chỉ định Ví dụ tình huống lâm sàng Mục tiêu theo dõi
Phát hiện động kinh không co giật Thay đổi tri giác không giải thích được, sau co giật đã "cắt" về lâm sàng nhưng chưa xác nhận về điện học Xem thêm HSTK-11
Theo dõi thiếu máu não trì hoãn Xuất huyết dưới nhện độ nặng cao, đặc biệt giai đoạn nguy cơ co thắt mạch Phát hiện sớm thay đổi nền điện não gợi ý thiếu máu trước khi tổn thương không hồi phục
Định lượng độ sâu an thần/ức chế điện não Gây mê toàn thân để cắt trạng thái động kinh kháng trị (HSTK-10), hạ thân nhiệt điều trị Chuẩn độ thuốc theo mục tiêu điện học cụ thể, tránh dùng thuốc quá liều hoặc dưới liều
Hỗ trợ tiên lượng thần kinh Sau ngừng tim, tổn thương não nặng Đánh giá mẫu hình nền và phản ứng, kết hợp với các chỉ số tiên lượng khác
Tranh minh họa kỹ thuật viên ghi điện não trên bệnh nhân và sơ đồ vị trí điện cực trên hộp sọ
Hình 1. Tranh minh họa ghi điện não: điện cực đặt trên da đầu nối với máy khuếch đại và ghi tín hiệu (bên phải là đầu nhìn từ trên). Điện não liên tục (cEEG) dùng cùng nguyên lý nhưng ghi kéo dài nhiều giờ đến nhiều ngày, nên cần hạ tầng và nhân sự trực liên tục. Nguồn: Felten DL, O'Banion MK, Maida MS. Netter's Atlas of Neuroscience. Elsevier; 2021, tr. 57.

02Yêu cầu về nhân sự, kỹ thuật và tổ chức để triển khai cEEG

Một sai lầm phổ biến khi mới triển khai cEEG là nghĩ rằng chỉ cần mua máy và gắn điện cực là đủ. Phần hai của bản đồng thuận nói trên — dành riêng cho vấn đề nhân sự và kỹ thuật — nêu rõ các yêu cầu tối thiểu để một dịch vụ cEEG hoạt động đúng nghĩa: kỹ thuật viên điện sinh lý được đào tạo để gắn và duy trì điện cực trong nhiều ngày (bao gồm xử lý khi điện cực bong/nhiễu do mồ hôi, phù, thao tác chăm sóc), hạ tầng lưu trữ và truyền dữ liệu liên tục đủ dung lượng cho nhiều ngày ghi ở nhiều bệnh nhân đồng thời, và quan trọng nhất — bác sĩ điện sinh lý hoặc người được đào tạo tương đương đọc lại định kỳ (không chỉ đọc một lần khi kết thúc), vì giá trị của cEEG nằm ở khả năng phát hiện thay đổi sớm để can thiệp kịp thời, không phải chỉ ở việc có bản ghi lưu trữ [2].

03Thuật ngữ chuẩn hóa ACNS 2021 — ngôn ngữ chung khi đọc điện não ICU

Trước khi có bảng thuật ngữ chuẩn hóa, các nhóm nghiên cứu và các đơn vị khác nhau dùng nhiều cách gọi khác nhau cho cùng một mẫu hình điện não bất thường ở bệnh nhân nặng, khiến việc so sánh nghiên cứu và trao đổi giữa các ca trực trở nên khó khăn. Phiên bản 2021 của bảng thuật ngữ ACNS hệ thống hóa lại toàn bộ cách mô tả mẫu hình theo một cấu trúc thống nhất — vị trí, tần suất, hình thái, và các đặc điểm "cộng thêm" (plus features) [3]:

Thành phần mô tả Ví dụ Ý nghĩa thực hành
Vị trí Toàn thể (generalized), một bên (lateralized), nhiều vùng độc lập (multifocal) Gợi ý mức độ lan tỏa của tổn thương/rối loạn chức năng
Loại mẫu hình chính Phóng điện tuần hoàn (periodic discharges — PDs), hoạt động delta/theta nhịp điệu (rhythmic delta/theta activity — RDA/RTA) Nền tảng để áp dụng tiêu chuẩn Salzburg (xem HSTK-11)
Đặc điểm "cộng thêm" (+) Chồng hoạt động tần số nhanh (+F), dạng nhọn (+S), có tính nhịp điệu riêng (+R) Mẫu hình có "cộng thêm" nằm gần hơn về phía đầu "chắc chắn động kinh" trên dải liên tục ictal-interictal
Tần suất/tỷ lệ thời gian Số lần/phút, tỷ lệ phần trăm thời gian ghi có mẫu hình Theo dõi xu hướng thay đổi theo thời gian, không chỉ mô tả tại một thời điểm

Việc gọi đúng và nhất quán tên mẫu hình theo bảng này không chỉ là vấn đề học thuật — nó trực tiếp quyết định việc áp dụng đúng tiêu chuẩn Salzburg khi tầm soát động kinh không co giật, và giúp các ca trực khác nhau hiểu đúng ý nhau khi trao đổi qua hồ sơ hoặc bàn giao.

VideoCơn co giật ghi đồng thời trên điện nãoEpileptic seizure recorded on electroencephalogram (EEG)

Đối chiếu biểu hiện lâm sàng với phóng điện trên điện não theo thời gian thực — nguyên tắc đọc cEEG có video đồng bộ. Video do người bệnh tự ghi.

Nguồn: Mark Dobson - TwitchylegendYT · mở trên YouTube

04Công cụ điện não định lượng (qEEG) — hỗ trợ nhưng không thay thế đọc thô

Đọc điện não thô liên tục nhiều ngày bằng mắt là gánh nặng không khả thi với số lượng bác sĩ điện sinh lý hiện có ở hầu hết các đơn vị. Điện não định lượng (quantitative EEG — qEEG) — biến đổi tín hiệu thô thành các biểu đồ tóm tắt như biểu đồ phổ nén (compressed spectral array — CSA), đường biên độ tích hợp (amplitude-integrated EEG), chỉ số bất đối xứng, và xác suất co giật tự động — cho phép nhân viên tại giường (điều dưỡng, bác sĩ hồi sức không chuyên sâu điện sinh lý) sàng lọc nhanh xu hướng thay đổi trên một khoảng thời gian dài mà không cần đọc từng giây điện não thô.

Một tổng quan toàn diện gần đây về các ứng dụng của qEEG tại ICU người lớn tổng hợp lại các nhóm công cụ chính và vai trò cụ thể của từng nhóm — từ phát hiện co giật, theo dõi thiếu máu não, đến định lượng độ sâu an thần — đồng thời nhấn mạnh rằng độ chính xác của qEEG phụ thuộc nhiều vào loại công cụ, cách cấu hình, và kinh nghiệm của người sử dụng [4]. Một nghiên cứu đánh giá độ nhạy của các công cụ qEEG khác nhau trong phát hiện cơn động kinh tại ICU cho thấy độ nhạy dao động khá rộng tùy công cụ và tùy người đọc (từ người mới được huấn luyện ngắn đến chuyên gia điện sinh lý dày dạn kinh nghiệm), và tất cả các công cụ đều có tỷ lệ dương tính giả và âm tính giả đáng kể nếu dùng đơn độc [5] — đúng như minh họa ở HSTK-10 với các điểm được đánh dấu "NOT" trên biểu đồ qEEG.

05Các artifact thường gặp trong ICU và cách nhận diện

Môi trường ICU tạo ra nhiều nguồn nhiễu điện học không gặp ở phòng ghi điện não thông thường — máy thở, các thiết bị theo dõi khác, hoạt động chăm sóc điều dưỡng liên tục — khiến việc phân biệt artifact với hoạt động não thật trở thành một kỹ năng riêng cần huấn luyện.

Năm đoạn điện não minh họa các loại artifact thường gặp tại ICU: vỗ rung lồng ngực, máy thở, và nhai
Hình 2a. Artifact thường gặp ở ICU (phần 1): các đoạn ghi trong lúc vỗ rung lồng ngực — nhiễu lặp lại theo nhịp vỗ, dễ nhầm với phóng điện nhịp nhàng. Nguồn: The NeuroICU Book, Kiwon Lee, Chương 15, Hình 15-20.
Năm đoạn điện não minh họa các loại artifact thường gặp tại ICU: vỗ rung lồng ngực, máy thở, và nhai (tiếp)
Hình 2b. Artifact thường gặp ở ICU (phần 2, tiếp theo): thêm đoạn vỗ rung lồng ngực, nhiễu do máy thở và do động tác nhai. Đối chiếu với ghi chú của điều dưỡng và video đồng bộ trước khi kết luận là hoạt động bệnh lý. Nguồn: The NeuroICU Book, Kiwon Lee, Chương 15, Hình 15-20 (tiếp).

Nguyên tắc thực hành khi gặp một đoạn bản ghi nghi ngờ là artifact: đối chiếu thời điểm xuất hiện với nhật ký chăm sóc điều dưỡng (giờ vỗ rung, hút đàm, thay đổi thông số máy thở), quan sát tính đối xứng và phân bố kênh điện cực (artifact cơ/máy thở thường lan tỏa hoặc theo một mẫu hình cố định không tương ứng với giải phẫu vỏ não), và khi còn nghi ngờ, xem lại video đồng bộ với điện não (nếu hệ thống có ghi hình) thay vì chỉ dựa vào hình dạng sóng.

06Ức chế bùng nổ (burst suppression) — một mẫu hình được theo dõi trong nhiều bối cảnh khác nhau

Ức chế bùng nổ (burst suppression) — mẫu hình xen kẽ giữa các đợt hoạt động điện ngắn (bùng nổ) và các đoạn dẹt/im lặng điện học (ức chế) — là một trong những mẫu hình điện não được cEEG theo dõi thường xuyên nhất tại ICU thần kinh, nhưng ý nghĩa của nó hoàn toàn khác nhau tùy bối cảnh xuất hiện.

Bản ghi điện não cho thấy mẫu hình ức chế bùng nổ toàn thể ở bệnh nhân hôn mê sau ngừng tim
Hình 3. Ức chế bùng nổ (burst suppression) toàn thể ở bệnh nhân hôn mê sau ngừng tim và bệnh não thiếu oxy — cùng một mẫu hình này còn được theo dõi có chủ đích như MỤC TIÊU điều trị khi gây mê toàn thân cắt trạng thái động kinh kháng trị (xem HSTK-10), cho thấy cùng một hình dạng sóng có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy bối cảnh lâm sàng. Nguồn: ELECTROENCEPHALOGRAPHY Textbook and Atlas, 2024, Hình 3.267.

Ba bối cảnh chính mà cEEG theo dõi ức chế bùng nổ có ý nghĩa khác nhau rõ rệt:

  • Mục tiêu điều trị có chủ đích — khi gây mê toàn thân để cắt trạng thái động kinh kháng trị/siêu kháng trị (HSTK-10), đạt và duy trì ức chế bùng nổ trong 24-48 giờ có thể là mục tiêu điện học được đặt ra trước, phản ánh mức độ ức chế vỏ não do THUỐC.
  • Dấu hiệu tổn thương nặng không do thuốc — như minh họa ở Hình 3, ức chế bùng nổ tự phát (không do thuốc an thần liều cao) ở bệnh nhân hôn mê sau ngừng tim phản ánh mức độ tổn thương thiếu oxy lan tỏa nặng, mang ý nghĩa tiên lượng khác hẳn.
  • Ảnh hưởng của an thần thường quy — một số thuốc an thần dùng liều cao ở ICU (không chỉ khi cắt trạng thái động kinh) cũng có thể gây ức chế bùng nổ ngoài ý muốn, cần được nhận ra để điều chỉnh liều thay vì hiểu nhầm là dấu hiệu tổn thương não tiến triển.

Vì cùng một hình dạng sóng có thể mang ba ý nghĩa khác nhau, việc đọc kết quả điện não luôn phải đi kèm với thông tin lâm sàng đầy đủ (đang dùng thuốc an thần/gây mê gì, liều bao nhiêu, có phải đang trong quá trình điều trị có chủ đích hay không) — một bản ghi điện não tách rời khỏi bệnh cảnh lâm sàng gần như không thể diễn giải đúng.

07Vai trò của điện não trong hướng dẫn điều trị — bằng chứng từ thử nghiệm TELSTAR

Một câu hỏi quan trọng đặt ra là: liệu việc phát hiện các mẫu hình điện não bất thường (đặc biệt các mẫu hình tuần hoàn/nhịp điệu ở bệnh nhân hôn mê sau ngừng tim) có nên dẫn đến điều trị tích cực bằng thuốc chống động kinh hay không, và điều đó có thực sự cải thiện kết cục? Thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm TELSTAR trả lời câu hỏi này ở nhóm bệnh nhân hôn mê sau ngừng tim có mẫu hình điện não tuần hoàn/nhịp điệu: so sánh chiến lược điều trị tích cực theo bậc thang (dựa trên hướng dẫn của điện não) với chăm sóc thông thường, nghiên cứu ghi nhận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kết cục thần kinh tại 3 tháng giữa hai nhóm — một kết quả trung tính nhưng có giá trị thực hành cao, vì nó cho thấy việc điều trị tích cực các mẫu hình này không tự động chuyển thành lợi ích rõ ràng, và quyết định điều trị cần được cá thể hóa hơn là áp dụng một quy tắc cứng cho mọi bệnh nhân có mẫu hình tương tự [6].

Kết quả này không làm giảm giá trị của việc theo dõi điện não — ngược lại, nó cho thấy giá trị lớn nhất của cEEG ở nhóm bệnh nhân này nằm ở việc cung cấp thông tin để cá thể hóa quyết định (kết hợp với các yếu tố tiên lượng khác), chứ không phải ở việc tự động kích hoạt một phác đồ điều trị cố định mỗi khi phát hiện một mẫu hình nhất định.

08Thách thức triển khai trong điều kiện nguồn lực hạn chế

Một tổng quan toàn diện gần đây về vai trò của điện não tại ICU — bao trùm cả phát hiện co giật, theo dõi thiếu máu não, đánh giá ý thức, và tiên lượng — dành riêng một phần thảo luận về thách thức triển khai thực tế ở các đơn vị chưa có đủ nguồn lực: thiếu kỹ thuật viên điện sinh lý trực 24/7, thiếu bác sĩ điện sinh lý đọc định kỳ, và chi phí hạ tầng lưu trữ/truyền dữ liệu liên tục [7]. Đây là thực tế phổ biến ở nhiều đơn vị hồi sức thần kinh, kể cả ở các nước có nguồn lực y tế dồi dào, và càng rõ nét hơn ở các đơn vị mới bắt đầu triển khai dịch vụ này.

Ở các đơn vị chưa triển khai được cEEG 24/7, chiến lược thực tế có thể chấp nhận là: bố trí điện não thường quy lặp lại nhiều lần trong ngày (thay vì một lần duy nhất) ở bệnh nhân nguy cơ trung bình, dành cEEG liên tục thật cho nhóm nguy cơ cao nhất (đã ghi nhận mẫu hình bất thường ở lần ghi trước, hoặc bệnh cảnh nguy cơ rất cao như trạng thái động kinh vừa cắt cơn về lâm sàng), và xây dựng lộ trình đào tạo kỹ thuật viên/bác sĩ điện sinh lý song song với đầu tư trang thiết bị — vì thiếu một trong hai (máy hoặc người đọc) đều khiến dịch vụ không phát huy được giá trị thực sự như đã trình bày ở phần yêu cầu nhân sự/kỹ thuật.

09Theo dõi

Thông số Tần suất Điểm cần chú ý
Đọc điện não thô định kỳ bởi người có kinh nghiệm Tối thiểu 1-2 lần/ngày, ngay khi có cảnh báo qEEG Không để hệ thống "chạy" mà không có ai đọc lại trong nhiều giờ liên tục
Đối chiếu artifact với nhật ký chăm sóc Khi gặp đoạn bản ghi bất thường không điển hình Đối chiếu giờ vỗ rung, hút đàm, thay đổi thông số máy thở
Ghi nhận thuốc an thần/gây mê đang dùng kèm mỗi lần đọc Mỗi lần đọc định kỳ Diễn giải mẫu hình (đặc biệt ức chế bùng nổ) luôn cần đối chiếu với thuốc đang dùng
Xu hướng qEEG (CSA, chỉ số bất đối xứng) Liên tục, xem lại xu hướng nhiều giờ Dùng để sàng lọc và theo dõi xu hướng, không dùng để ra quyết định đơn độc
Đánh giá lại chỉ định tiếp tục cEEG Mỗi 24 giờ Cân nhắc dừng nếu đã đạt mục tiêu theo dõi và không còn yếu tố nguy cơ mới

10Checklist tại giường

  • Đã xác định rõ cEEG được chỉ định vì nhóm lý do nào trong bốn nhóm chính (co giật không co giật, thiếu máu não trì hoãn, chuẩn độ an thần/gây mê, hay tiên lượng) — vì mục tiêu theo dõi khác nhau tùy nhóm.
  • Đã đảm bảo có kỹ thuật viên duy trì điện cực và bác sĩ/người được đào tạo đọc lại định kỳ, không chỉ "để máy chạy".
  • Đã dùng đúng thuật ngữ ACNS chuẩn hóa khi mô tả mẫu hình trong hồ sơ và khi bàn giao giữa các ca trực.
  • Mọi cảnh báo từ công cụ điện não định lượng đã được đối chiếu lại bằng điện não thô trước khi ra quyết định điều trị.
  • Khi gặp đoạn bản ghi bất thường không điển hình, đã đối chiếu với nhật ký chăm sóc điều dưỡng trước khi kết luận là bệnh lý.
  • Khi đọc mẫu hình ức chế bùng nổ, đã đối chiếu với thuốc an thần/gây mê đang dùng và bối cảnh lâm sàng (có chủ đích điều trị hay tự phát).
  • Đã cân nhắc cá thể hóa quyết định điều trị các mẫu hình thuộc dải ictal-interictal ở bệnh nhân hôn mê sau ngừng tim, không áp dụng một phác đồ cứng cho mọi trường hợp.
  • Nếu nguồn lực cEEG hạn chế, đã có chiến lược phân tầng ưu tiên rõ ràng thay vì phân bổ ngẫu nhiên theo thứ tự yêu cầu.

11Bài liên quan

  • HSTK-03 — Theo dõi thần kinh đa mô thức
  • HSTK-09 — Trạng thái động kinh — phác đồ xử trí theo bậc
  • HSTK-10 — Trạng thái động kinh kháng trị và siêu kháng trị
  • HSTK-11 — Động kinh không co giật ở bệnh nhân hôn mê

12Tài liệu tham khảo

  1. Herman ST, Abend NS, Bleck TP, Chapman KE, Drislane FW, Emerson RG, Gerard EE, Hahn CD, Husain AM, Kaplan PW, LaRoche SM, Nuwer MR, Quigg M, Riviello JJ Jr, Schmitt SE, Simmons LA, Tsuchida TN, Hirsch LJ. Consensus statement on continuous EEG in critically ill adults and children, part I: indications. J Clin Neurophysiol. 2015;32(2):87-95. doi:10.1097/WNP.0000000000000166
  2. Herman ST, Abend NS, Bleck TP, Chapman KE, Drislane FW, Emerson RG, Gerard EE, Hahn CD, Husain AM, Kaplan PW, LaRoche SM, Nuwer MR, Quigg M, Riviello JJ Jr, Schmitt SE, Simmons LA, Tsuchida TN, Hirsch LJ. Consensus statement on continuous EEG in critically ill adults and children, part II: personnel, technical specifications, and clinical practice. J Clin Neurophysiol. 2015;32(2):96-108. doi:10.1097/WNP.0000000000000165
  3. Hirsch LJ, Fong MWK, Leitinger M, et al. American Clinical Neurophysiology Society's Standardized Critical Care EEG Terminology: 2021 Version. J Clin Neurophysiol. 2021;38(1):1-29. doi:10.1097/WNP.0000000000000806
  4. Hwang J, Cho SM, Ritzl EK. Recent applications of quantitative electroencephalography in adult intensive care units: a comprehensive review. J Neurol. 2022;269(12):6290-6309. doi:10.1007/s00415-022-11337-y
  5. Haider HA, Esteller R, Hahn CD, et al. Sensitivity of quantitative EEG for seizure identification in the intensive care unit. Neurology. 2016;87(9):935-944. doi:10.1212/WNL.0000000000003034
  6. Ruijter BJ, Keijzer HM, Tjepkema-Cloostermans MC, Blans MJ, Beishuizen A, Tromp SC, Scholten E, Horn J, van Rootselaar AF, Admiraal MM, van den Bergh WM, Elting JWJ, Foudraine NA, Kornips FHM, van Kranen-Mastenbroek VHJM, Rouhl RPW, Thomeer EC, Moudrous W, Nijhuis FAP, Booij SJ, Hoedemaekers CWE, Doorduin J, Taccone FS, van der Palen J, van Putten MJAM, Hofmeijer J. Treating Rhythmic and Periodic EEG Patterns in Comatose Survivors of Cardiac Arrest. N Engl J Med. 2022;386(8):724-734. doi:10.1056/NEJMoa2115998
  7. Alkhachroum A, Appavu B, Egawa S, Foreman B, Gaspard N, Gilmore EJ, Hirsch LJ, Kurtz P, Lambrecq V, Kromm J, Vespa P, Zafar SF, Rohaut B, Claassen J. Electroencephalogram in the intensive care unit: a focused look at acute brain injury. Intensive Care Med. 2022;48(10):1443-1462. doi:10.1007/s00134-022-06854-3