NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 4 — Hồi sức thần kinh · Động kinh và điện não trong hồi sức

HSTK-11

Động kinh không co giật ở bệnh nhân hôn mê

Dịch tễ, sinh lý bệnh, tiêu chuẩn Salzburg, vai trò điện não liên tục và thử nghiệm benzodiazepin trong chẩn đoán động kinh không co giật ở bệnh nhân hôn mê.

Thực hànhĐộng kinh và điện não trong hồi sức
Xuất bản
10/10/2026
Cập nhật gần nhất
10/10/2026
Guideline tham chiếu chính
Salzburg Consensus Criteria for Non-Convulsive Status Epilepticus – approach to clinical application 2015 (Leitinger, Beniczky, Rohracher, et al., Epilepsy Behav); Recommendations on the use of EEG monitoring in critically ill patients 2013 (Claassen, Taccone, Horn, et al., ESICM, Intensive Care Med); American Clinical Neurophysiology Society's Standardized Critical Care EEG Terminology: 2021 Version 2021 (Hirsch, Fong, Leitinger, et al., J Clin Neurophysiol)

Tóm tắt điểm chính

01Vì sao đây là một trong những bẫy chẩn đoán dễ bị bỏ sót nhất ở ICU

Trạng thái động kinh không co giật (NCSE) được định nghĩa là hoạt động động kinh kéo dài trên điện não không kèm theo vận động co giật kiểu co cứng-co giật toàn thể. Ở người bệnh còn tỉnh, thể này biểu hiện bằng lú lẫn kéo dài, hành vi bất thường hoặc giảm đáp ứng dao động (NCSE "đi lại được" — ambulatory). Nhưng ở bệnh nhân đã hôn mê từ trước vì một nguyên nhân khác (xuất huyết dưới nhện, tổn thương thiếu oxy sau ngừng tim, viêm não, bệnh não chuyển hóa nặng…), NCSE chồng lên một bức tranh lâm sàng vốn đã không đáp ứng — hoàn toàn không có "cơn" nào để bác sĩ trực nhận ra bằng mắt. Đây chính là lý do nhóm bệnh nhân này cần một tư duy chẩn đoán khác hẳn: không thể chờ quan sát cơn, mà phải chủ động đi tìm bằng điện não.

Một tổng quan cập nhật gần đây về chẩn đoán, điều trị và tiên lượng NCSE ở bệnh nhân hôn mê tại ICU nhấn mạnh rằng đây là một nhóm bệnh cảnh riêng biệt so với NCSE ở người còn tỉnh — tỷ lệ hiện diện dao động rộng tùy quần thể nghiên cứu và tiêu chuẩn chẩn đoán áp dụng, nhưng nhất quán ở một điểm: nếu không chủ động làm điện não, phần lớn các trường hợp sẽ không được chẩn đoán [1]. Trong một nghiên cứu kinh điển về giá trị chẩn đoán của điện não tại các ICU nội và ngoại khoa, chỉ định phổ biến nhất dẫn đến phát hiện bất thường có ý nghĩa thay đổi xử trí chính là "thay đổi tri giác không giải thích được" — và một tỷ lệ đáng kể trong nhóm này có hoạt động động kinh điện học mà trước đó không ai nghi ngờ trên lâm sàng [2]. Vì lý do này, bản đồng thuận của nhóm chuyên trách hồi sức thần kinh thuộc Hội Hồi sức châu Âu (ESICM) xếp "hôn mê không rõ nguyên nhân sau khi đã loại trừ các nguyên nhân cấu trúc/chuyển hóa rõ ràng" vào nhóm chỉ định chính cần làm điện não liên tục, ngang hàng với việc theo dõi sau xuất huyết dưới nhện hoặc sau trạng thái động kinh co giật đã cắt cơn về lâm sàng nhưng chưa xác nhận cắt cơn về điện học [3].

02Sinh lý bệnh: vì sao cùng một mạng lưới thần kinh có thể vừa gây hôn mê vừa sinh động kinh

Ý thức tỉnh táo phụ thuộc vào một mạng lưới phân tán gồm thân não, các nhân thalamus không đặc hiệu (đặc biệt nhân lưới — reticular nucleus — và các nhân giữa đường), và vỏ não hai bán cầu hoạt động đồng bộ qua đường thalamocortical. Tổn thương lan tỏa ảnh hưởng đến mạng lưới này — dù do thiếu oxy, chuyển hóa, viêm, hay nhiễm độc — vừa làm giảm mức độ tỉnh táo (gây hôn mê), vừa làm mất ổn định điện học của chính mạng lưới đó, tạo điều kiện cho các vòng kích thích-ức chế bất thường hình thành và tự duy trì dưới dạng hoạt động động kinh liên tục hoặc gần liên tục.

Mặt cắt vành não qua đồi thị hai bên với các nhân được đánh nhãn, nổi bật nhân lưới đồi thị
Hình 1. Mặt cắt vành qua đồi thị (thalamus) với nhân lưới đồi thị (reticular nucleus) và các nhân liên quan — mạng lưới thalamocortical qua nhân lưới điều hòa cả nhịp điện sinh lý bình thường (thức-ngủ) và có thể tạo ra các nhịp bệnh lý đồng bộ hóa bất thường khi bị tổn thương lan tỏa, giải thích vì sao cùng một tổn thương có thể vừa gây hôn mê vừa sinh động kinh không co giật. Nguồn: Waxman SG. Clinical Neuroanatomy, 29th ed. (LANGE). McGraw-Hill; 2020, tr.194.

Về mặt thực hành, hệ quả của cơ chế này là: mức độ hôn mê sâu không loại trừ khả năng đang có động kinh không co giật diễn ra bên dưới — ngược lại, tổn thương đủ nặng để gây hôn mê sâu cũng chính là loại tổn thương dễ tạo ra hoạt động động kinh điện học kéo dài nhất. Đây là lý do các hướng dẫn quốc tế không dùng mức độ hôn mê để phân tầng nguy cơ NCSE, mà dựa vào bệnh nền và diễn tiến lâm sàng không tương xứng với tổn thương ban đầu.

03Tiêu chuẩn chẩn đoán điện não — tiêu chuẩn đồng thuận Salzburg

Vì không có biểu hiện lâm sàng để đối chiếu, chẩn đoán NCSE ở bệnh nhân hôn mê phụ thuộc hoàn toàn vào cách diễn giải điện não — và đây từng là nguồn gây tranh cãi lớn giữa các chuyên gia điện sinh lý vì không có ngưỡng tần số/hình dạng sóng nào tách bạch hoàn toàn "động kinh thật" khỏi "bệnh não nặng có hoạt động dạng động kinh". Tiêu chuẩn đồng thuận Salzburg ra đời để giải quyết vấn đề này bằng một sơ đồ quyết định hai nhánh, áp dụng được tại giường bởi người đọc điện não không chuyên sâu [4]:

Nhóm mẫu hình điện não Tiêu chuẩn chẩn đoán NCSE
Không có bệnh não do động kinh (epileptic encephalopathy) đã biết từ trước Phóng điện dạng động kinh (epileptiform discharges) >2,5 Hz, HOẶC phóng điện dạng động kinh ≤2,5 Hz/hoạt động rhythmic delta/theta kèm ít nhất MỘT trong: (1) cải thiện điện học và lâm sàng rõ sau thuốc chống động kinh đường tĩnh mạch, (2) mẫu hình động học điển hình (khởi phát-lan tỏa-kết thúc rõ), (3) hiện tượng vận động tối thiểu tương ứng về thời gian
Có bệnh não do động kinh đã biết từ trước (ví dụ đã có động kinh nền, tổn thương não mạn) Tăng rõ rệt so với nền đã biết về tần số/độ lan tỏa của phóng điện dạng động kinh HOẶC xuất hiện mẫu hình động học mới, kèm cải thiện lâm sàng sau thuốc chống động kinh đường tĩnh mạch

Điểm mấu chốt của tiêu chuẩn Salzburg là không đòi hỏi tuyệt đối phải thấy cải thiện lâm sàng để chẩn đoán — vì ở bệnh nhân hôn mê sâu do tổn thương cấu trúc nặng, "cải thiện lâm sàng" có thể không xảy ra dù đã cắt cơn về điện học hoàn toàn. Thay vào đó, tiêu chuẩn cho phép chẩn đoán dựa trên đặc điểm động học của chính mẫu hình điện não (khởi phát-lan tỏa-kết thúc, hay còn gọi tắt là tiêu chuẩn "IZE" trong một số tài liệu) khi không có đáp ứng lâm sàng để đối chiếu.

Bên cạnh tiêu chuẩn Salzburg, thuật ngữ điện não định lượng hiện nay dùng theo bảng thuật ngữ chuẩn hóa của Hội Thần kinh học lâm sàng Hoa Kỳ (ACNS), phiên bản 2021, trong đó khái niệm dải liên tục ictal-interictal (ictal-interictal continuum — IIC) được định nghĩa chính thức: đây là nhóm các mẫu hình (phóng điện tuần hoàn — periodic discharges, hoạt động delta nhịp điệu — rhythmic delta activity) có đặc điểm "cộng thêm" (tần số cao chồng lên, dạng nhọn, hoặc chính nó có tính nhịp điệu) khiến chúng nằm ở vùng xám giữa "chắc chắn là động kinh" và "chỉ là dấu hiệu bệnh não nặng" [5]. Việc gọi đúng tên các mẫu hình này theo bảng thuật ngữ chuẩn — thay vì mỗi người đọc dùng một cách gọi riêng — là điều kiện cần để áp dụng nhất quán tiêu chuẩn Salzburg giữa các ca trực khác nhau.

04Vì sao cần theo dõi điện não liên tục ít nhất 24-48 giờ

Một nghiên cứu kinh điển theo dõi điện não liên tục ở bệnh nhân nặng cho thấy thời gian cần thiết để phát hiện cơn động kinh điện học đầu tiên khác biệt rõ giữa bệnh nhân hôn mê và không hôn mê: ở nhóm hôn mê, chỉ khoảng 50% các cơn được phát hiện trong giờ đầu tiên ghi điện não, và phải kéo dài theo dõi đến 24-48 giờ mới phát hiện được xấp xỉ 87-96% tổng số ca có cơn — chậm hơn rõ rệt so với nhóm không hôn mê [6].

Biểu đồ cột so sánh thời gian phát hiện cơn động kinh đầu tiên trên điện não liên tục giữa bệnh nhân hôn mê và không hôn mê
Hình 2. Thời gian theo dõi điện não liên tục đến khi ghi được cơn đầu tiên ở 110 bệnh nhân nặng có cơn trên cEEG. Sau 1 giờ mới phát hiện 50% số cơn ở nhóm hôn mê (61% ở nhóm không hôn mê); sau 24 giờ là 80% so với 95%, sau 48 giờ là 87% so với 98% — lý do bệnh nhân hôn mê cần theo dõi ít nhất 48 giờ. Nguồn: The NeuroICU Book, Kiwon Lee, Chương 15, Hình 15-3 (theo dữ liệu Claassen và cộng sự, Neurology 2004).

Dựa trên dữ liệu này, khuyến cáo thực hành thống nhất là: ở bệnh nhân hôn mê cần tầm soát NCSE, thời gian theo dõi điện não liên tục tối thiểu nên là 24 giờ, và nên kéo dài đến 48 giờ nếu điện não ban đầu cho thấy các mẫu hình thuộc dải liên tục ictal-interictal (periodic discharges, rhythmic delta activity) mà chưa đủ tiêu chuẩn Salzburg để kết luận chắc chắn — vì chính nhóm mẫu hình "chưa rõ ràng" này là nhóm có xu hướng "chuyển hóa" thành động kinh điện học rõ ràng theo thời gian nếu tiếp tục theo dõi. Ngừng theo dõi sau một điện não thường quy 20-30 phút bình thường không loại trừ được NCSE ở bệnh nhân hôn mê không rõ nguyên nhân.

05Thử nghiệm chẩn đoán bằng benzodiazepin tại giường

Một công cụ hỗ trợ chẩn đoán thực hành — không thay thế điện não liên tục nhưng bổ sung thông tin quan trọng khi cần quyết định nhanh — là thử nghiệm chẩn đoán bằng benzodiazepin (diagnostic trial): tiêm tĩnh mạch một liều nhỏ benzodiazepin tác dụng ngắn (ví dụ midazolam 1-2mg hoặc lorazepam liều thấp) trong khi đang ghi điện não liên tục, sau đó quan sát đồng thời hai yếu tố — điện học (mẫu hình nghi động kinh có biến mất không) và lâm sàng (có dấu hiệu cải thiện tri giác/vận động nào không, dù nhỏ).

Bản ghi điện não cho thấy mẫu hình động kinh vùng trung tâm kết thúc sau tiêm lorazepam, chuyển sang sóng delta chậm lan tỏa
Hình 3. Ví dụ thử nghiệm chẩn đoán bằng benzodiazepin: mẫu hình động kinh vùng trung tâm giữa kết thúc ngay sau tiêm tĩnh mạch lorazepam (điện học dương tính với thử nghiệm), nhưng bệnh nhân sau đó chuyển sang hôn mê với sóng delta chậm lan tỏa (delta coma) tại đúng vùng vừa có cơn — minh họa vì sao "điện não sạch cơn" không đồng nghĩa "bệnh nhân sẽ tỉnh lại ngay". Nguồn: ELECTROENCEPHALOGRAPHY Textbook and Atlas, 2024, Hình 3.213.

Cách diễn giải kết quả thử nghiệm cần tinh tế hơn một phép thử "có/không" đơn giản:

  • Cả điện học và lâm sàng cải thiện rõ — kết quả ủng hộ mạnh chẩn đoán NCSE, đồng thời gợi ý tiên lượng hồi phục ý thức tốt hơn nếu điều trị tiếp tục đúng hướng.
  • Điện học cải thiện (cắt mẫu hình nghi động kinh) nhưng lâm sàng KHÔNG cải thiện — như minh họa ở Hình 3, đây vẫn là kết quả ủng hộ chẩn đoán NCSE về mặt điện học, nhưng không nên hiểu là "thuốc không hiệu quả" hoặc quay lại nghi ngờ chẩn đoán. Tổn thương cấu trúc nền (ví dụ đúng vùng vừa có cơn) hoàn toàn có thể tiếp tục gây hôn mê dù hoạt động động kinh đã được cắt — đặc biệt sau các cơn kéo dài đã gây tổn thương thêm.
  • Không thay đổi cả điện học và lâm sàng — không loại trừ được NCSE hoàn toàn (liều benzodiazepin có thể chưa đủ, hoặc mẫu hình đã ở giai đoạn kháng benzodiazepin), cần cân nhắc thử liều thuốc chống động kinh thứ hai hoặc chuyển sang chẩn đoán theo tiêu chuẩn Salzburg dựa trên đặc điểm động học thay vì chỉ dựa vào đáp ứng thuốc.

06Các nguyên nhân cần tầm soát ở bệnh nhân hôn mê không rõ nguyên nhân

Nhóm nguyên nhân Ví dụ cụ thể Điểm cần chú ý khi tầm soát
Tổn thương mạch máu não cấp Xuất huyết dưới nhện, xuất huyết não, nhồi máu não diện rộng Tỷ lệ NCSE tăng đáng kể ở xuất huyết dưới nhện độ nặng cao, đặc biệt kèm co thắt mạch
Sau ngừng tim — bệnh não thiếu oxy Tình trạng sau hồi sinh tim phổi Cần phân biệt với các mẫu hình tiên lượng nặng khác (ức chế bùng nổ, sóng đẳng điện) — xem thêm HSTK-12
Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương Viêm não (đặc biệt viêm não tự miễn/virus), viêm màng não Cân nhắc đồng thời điều trị nguyên nhân và tầm soát NCSE, đặc biệt nếu không hồi phục tương xứng sau kiểm soát nhiễm trùng
Bệnh não chuyển hóa/nhiễm độc Suy gan, suy thận, rối loạn điện giải nặng, ngộ độc thuốc Sóng ba pha (triphasic waves) do bệnh não chuyển hóa dễ bị nhầm với hoạt động động kinh — cần người đọc điện não có kinh nghiệm phân định theo thuật ngữ ACNS
Bệnh não do nhiễm khuẩn huyết nặng (sepsis-associated encephalopathy) Nhiễm khuẩn huyết/sốc nhiễm khuẩn không có tổn thương cấu trúc rõ Dễ bị gán nhãn "bệnh não do nhiễm khuẩn huyết" đơn thuần mà không tầm soát điện học
Chấn thương sọ não Tổn thương lan tỏa hoặc khu trú Có thể cần đặt điện cực sâu (depth electrode) nếu nghi ngờ cao mà điện não da đầu không phát hiện được

07Nguyên tắc điều trị — điểm giống và khác so với trạng thái động kinh có co giật

Về nguyên tắc dùng thuốc, NCSE ở bệnh nhân hôn mê được điều trị theo đúng bậc thang đã trình bày ở HSTK-09 (benzodiazepin → thuốc chống động kinh thứ hai) và, nếu kháng trị, chuyển sang gây mê toàn thân như ở HSTK-10. Điểm khác biệt quan trọng nhất so với trạng thái động kinh co giật điển hình nằm ở thứ tự ưu tiên cấp cứu: ở NCSE trong bối cảnh hôn mê tại ICU, đường thở/hô hấp thường đã được kiểm soát từ trước (bệnh nhân phần lớn đã đặt nội khí quản, thở máy vì nguyên nhân nền), nên áp lực "phải cắt cơn ngay trong vài phút" như ở co giật toàn thể quan sát được trên lâm sàng không còn chi phối quyết định điều trị theo cùng cách.

Điều này mở ra một vùng quyết định lâm sàng phức tạp hơn: cân bằng giữa nguy cơ tổn thương thần kinh tiến triển do để hoạt động động kinh kéo dài (đặc biệt tác động lên hồi hải mã như đã trình bày ở HSTK-10) và nguy cơ của chính việc điều trị — an thần/gây mê liều cao ở một bệnh nhân đã hôn mê sẵn vì nguyên nhân khác có thể che lấp hoàn toàn khả năng đánh giá thần kinh trong nhiều ngày, làm mất "cửa sổ" quan trọng để theo dõi diễn tiến hồi phục ý thức tự nhiên.

TOOL-AED-LIEULiều thuốc trong trạng thái động kinh co giật ở người lớnLiều theo cân nặng cho từng bậc: benzodiazepin, thuốc bậc hai, thuốc gây mê.Mở công cụ →

08Tiên lượng

Tiên lượng của NCSE ở bệnh nhân hôn mê phụ thuộc chủ yếu vào bệnh nền gây hôn mê hơn là vào chính hoạt động động kinh — điều này khác với trạng thái động kinh co giật ở người trước đó khỏe mạnh, nơi thời gian co giật kéo dài là yếu tố tiên lượng độc lập rõ ràng hơn. Một nghiên cứu về các yếu tố tiên lượng của NCSE tại ICU ghi nhận nguyên nhân nền (đặc biệt tổn thương thiếu oxy sau ngừng tim so với các nguyên nhân chuyển hóa/nhiễm độc có thể hồi phục) là yếu tố dự báo kết cục mạnh hơn so với các đặc điểm của riêng bản thân cơn động kinh trên điện não [7]. Điều này không có nghĩa là điều trị NCSE không quan trọng — mà có nghĩa là kỳ vọng về kết cục cần được đặt trong khung bệnh nền, tránh cả hai cực: lạc quan quá mức khi đã "cắt cơn" ở bệnh nhân tổn thương nền rất nặng, và bi quan quá sớm ở bệnh nhân có nguyên nhân nền có khả năng hồi phục trước khi đã điều trị đủ triệt để.

09Theo dõi

Thông số Tần suất Điểm cần chú ý
cEEG (thô + công cụ định lượng) Liên tục, tối thiểu 24 giờ, kéo dài 48 giờ nếu mẫu hình thuộc dải ictal-interictal Không dừng theo dõi chỉ vì điện não thường quy ban đầu bình thường
Đáp ứng lâm sàng sau thử nghiệm benzodiazepin Ngay sau tiêm và theo dõi liên tục sau đó Diễn giải kết hợp cả điện học và lâm sàng, không kết luận "thất bại" chỉ vì lâm sàng chưa cải thiện
Hình ảnh học thần kinh (CT/MRI) Khi khởi phát và khi diễn tiến không như mong đợi Tìm nguyên nhân nền và biến chứng (phù não, tổn thương mới)
Xét nghiệm nguyên nhân nền Theo bệnh cảnh (chuyển hóa, nhiễm trùng, độc chất, tự miễn) Không dừng tầm soát nguyên nhân chỉ vì đã bắt đầu thuốc chống động kinh
Đánh giá thần kinh mỗi ca trực Định kỳ, đối chiếu với xu hướng điện não Ghi nhận cả những thay đổi nhỏ (đồng tử, phản xạ, vận động tối thiểu)

10Checklist tại giường

  • Đã cân nhắc NCSE ở MỌI bệnh nhân hôn mê không hồi phục ý thức tương xứng với tổn thương ban đầu, không chỉ ở nhóm có tiền sử động kinh.
  • Đã chỉ định điện não liên tục (không chỉ điện não thường quy) khi mức độ nghi ngờ đủ cao.
  • Đã duy trì theo dõi tối thiểu 24 giờ, kéo dài đến 48 giờ nếu mẫu hình ban đầu thuộc dải ictal-interictal chưa rõ ràng.
  • Đã áp dụng tiêu chuẩn Salzburg một cách có hệ thống, không chỉ dựa vào "cảm giác" mẫu hình có giống động kinh hay không.
  • Nếu làm thử nghiệm benzodiazepin, đã diễn giải kết quả kết hợp cả điện học và lâm sàng, không quy kết "thất bại" chỉ vì bệnh nhân chưa tỉnh.
  • Đã tầm soát đầy đủ nguyên nhân nền (mạch máu, nhiễm trùng, chuyển hóa, độc chất, tự miễn) song song với xử trí động kinh.
  • Đã tránh nhầm sóng ba pha của bệnh não chuyển hóa với phóng điện dạng động kinh.
  • Đã đặt kỳ vọng tiên lượng dựa trên bệnh nền, không chỉ dựa trên việc đã cắt cơn về điện học hay chưa.

11Công cụ liên quan

12Bài liên quan

  • HSTK-03 — Theo dõi thần kinh đa mô thức
  • HSTK-09 — Trạng thái động kinh — phác đồ xử trí theo bậc
  • HSTK-10 — Trạng thái động kinh kháng trị và siêu kháng trị
  • HSTK-12 — Theo dõi điện não liên tục tại ICU

13Tài liệu tham khảo

  1. Willems LM, Beuchat I, Fisch U, Sutter R, Kellinghaus C, Strzelczyk A. Diagnosis, treatment, and outcome prediction of non-convulsive status epilepticus in unconscious patients in intensive care units. Neurol Res Pract. 2025;7(1):79. doi:10.1186/s42466-025-00435-7
  2. Kamel H, Betjemann JP, Navi BB, Hegde M, Meisel K, Douglas VC, Josephson SA. Diagnostic yield of electroencephalography in the medical and surgical intensive care unit. Neurocrit Care. 2013;19(3):336-341. doi:10.1007/s12028-012-9736-7
  3. Claassen J, Taccone FS, Horn P, Holtkamp M, Stocchetti N, Oddo M. Recommendations on the use of EEG monitoring in critically ill patients: consensus statement from the neurointensive care section of the ESICM. Intensive Care Med. 2013;39(8):1337-1351. doi:10.1007/s00134-013-2938-4
  4. Leitinger M, Beniczky S, Rohracher A, Gardella E, Kalss G, Qerama E, Höfler J, Hess Lindberg-Larsen A, Kuchukhidze G, Dobesberger J, Langthaler PB, Trinka E. Salzburg Consensus Criteria for Non-Convulsive Status Epilepticus – approach to clinical application. Epilepsy Behav. 2015;49:158-163. doi:10.1016/j.yebeh.2015.05.007
  5. Hirsch LJ, Fong MWK, Leitinger M, et al. American Clinical Neurophysiology Society's Standardized Critical Care EEG Terminology: 2021 Version. J Clin Neurophysiol. 2021;38(1):1-29. doi:10.1097/WNP.0000000000000806
  6. Claassen J, Mayer SA, Kowalski RG, Emerson RG, Hirsch LJ. Detection of electrographic seizures with continuous EEG monitoring in critically ill patients. Neurology. 2004;62(10):1743-1748. doi:10.1212/01.WNL.0000125184.88797.62
  7. Aslan-Kara K, Demir T, Satılmış Ü, Peköz T, Bıçakcı Ş, Bozdemir H. Prognostic indicators of non-convulsive status epilepticus in intensive care unit. Acta Neurol Belg. 2023;123(4):1257-1266. doi:10.1007/s13760-022-01981-6