NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 1 — Đại cương thần kinh học · Khám thần kinh

DC-KH-04

Khám 12 đôi dây thần kinh sọ

Trình tự khám 12 đôi dây thần kinh sọ, từ thị lực–đồng tử–vận nhãn đến cảm giác mặt, vận động mặt, nghe, nuốt, vai và lưỡi, kèm cách định khu.

Thực hànhKhám thần kinh
Xuất bản
01/10/2026
Cập nhật gần nhất
30/08/2026

Tóm tắt điểm chính

01Nguyên lý định khu

Mười hai đôi dây sọ không phải mười hai cấu trúc tách biệt. Chúng đi cùng nhau qua thân não, khoang dưới nhện, xoang hang, lỗ nền sọ và vùng cổ. Vì vậy, tổ hợp dây bị ảnh hưởng thường định khu tốt hơn một dấu đơn độc.

Mặt bụng não và vị trí thoát ra của các dây thần kinh sọ
Hình 1. Vị trí thoát ra của các dây sọ ở mặt bụng não. Dây III–XII liên hệ chặt với thân não, mạch máu và các khoang nền sọ. Nguồn: Patestas MA, Gartner LP. A Textbook of Neuroanatomy. Wiley; hình trích từ thư viện giải phẫu của dự án.
Tổ hợp bất thường Định khu ưu tiên
Dây sọ cùng bên + yếu/mất cảm giác thân đối bên Thân não
III, IV, V1, V2 và VI Xoang hang hoặc khe ổ mắt trên
IX, X và XI Lỗ tĩnh mạch cảnh
VII và VIII Góc cầu–tiểu não/ống tai trong
II kèm III, IV, V1, VI Đỉnh ổ mắt
Nhiều dây hai bên, dao động Tiếp hợp thần kinh–cơ, màng não hoặc bệnh hệ thống tùy bối cảnh

02Chuẩn bị

Cần bảng thị lực hoặc thẻ nhìn gần, kính lỗ, đèn bút, vật tiêu, bông/gạc sạch, âm thoa 512 Hz và dụng cụ soi đáy mắt. Kiểm tra kính, kính áp tròng, máy trợ thính, phẫu thuật mắt–tai trước đây và thuốc nhỏ mắt. Giải thích trước các động tác có thể khó chịu; không chạm giác mạc hoặc đưa nước cho người nguy cơ sặc chỉ để hoàn thành nghi thức.

VideoKhám 12 đôi dây thần kinh sọ — quy trình ngắnCranial nerves examination - short procedure

Trình tự khám nhanh các dây sọ tại giường.

Nguồn: Clinical Examination Videos · mở trên YouTube

TOOL-CN-SOTra cứu 12 đôi dây thần kinh sọDấu hiệu ↔ dây thần kinh ↔ vị trí tổn thương thường gặp. Tìm theo triệu chứng.Mở công cụ →

03I — Khứu giác

Không cần kiểm tra thường quy nếu không có triệu chứng. Khi chỉ định, xác nhận từng bên mũi thông thoáng; người bệnh nhắm mắt, bịt một bên và nhận biết mùi quen thuộc, không kích thích như cà phê hoặc vani. Tránh ammonia vì kích thích dây V chứ không kiểm tra riêng dây I.

Giảm/mất khứu có thể do bệnh mũi xoang, nhiễm virus, chấn thương sợi qua mảnh sàng, u rãnh khứu hoặc thoái hóa thần kinh. Mất khứu một bên khách quan có giá trị định khu hơn than phiền “mất vị giác”, vốn thường là mất mùi sau mũi.

04II — Thị giác

Thị lực và màu sắc

Đo từng mắt với kính thường dùng; che mắt kia mà không ấn nhãn cầu. Dùng bảng xa hoặc thẻ gần ở khoảng cách chuẩn. Nếu giảm, thử kính lỗ để gợi ý tật khúc xạ. Nếu không đọc được bảng, tiến dần qua đếm ngón tay, thấy bàn tay chuyển động và cảm nhận ánh sáng; ghi khoảng cách.

So sánh độ bão hòa màu đỏ từng mắt khi nghi bệnh thần kinh thị. Giảm màu không đặc hiệu nhưng có thể phát hiện rối loạn dây II sớm.

Trường nhìn

Khám đối chiếu từng mắt ở bốn góc phần tư, giữ khoảng cách người khám–người bệnh bằng nhau. Dùng mục tiêu nhỏ di chuyển từ ngoài vào và tránh đưa tay quá nhanh. Khi nghi bất thường, lập thị trường chuẩn.

Mất thị trường một mắt định khu trước giao thoa; bán manh hai thái dương gợi giao thoa; bán manh đồng danh gợi sau giao thoa đối bên.

Đồng tử và phản xạ ánh sáng

Quan sát kích thước, hình dạng, đối xứng trong sáng và tối. Chiếu từ bên vào từng mắt, quan sát co trực tiếp và đồng cảm. Swinging flashlight test tìm khuyết phản xạ đồng tử hướng tâm tương đối (RAPD); RAPD gợi bất đối xứng nặng ở võng mạc hoặc dây II, không do đục thủy tinh thể đơn thuần.

Đường phản xạ đồng tử với nhánh hướng tâm dây II và ly tâm dây III
Hình 2. Ánh sáng từ một mắt hoạt hóa hai nhân Edinger–Westphal, tạo co đồng tử trực tiếp và đồng cảm; mẫu đáp ứng giúp phân biệt tổn thương hướng tâm với ly tâm. Nguồn: Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024; Figure 15.4.

Soi đáy mắt khi đau đầu kèm nghi tăng áp lực nội sọ, mất thị lực, bệnh võng mạc hoặc bất thường dây II. Bờ gai mờ hai bên không tự động là phù gai; nếu nghi ngờ, cần đánh giá nhãn khoa/hình ảnh phù hợp.

05III, IV, VI — Vận nhãn

Quan sát sụp mi, vị trí mắt nguyên phát, lác, đồng tử và tư thế đầu. Hỏi song thị một hay hai mắt: song thị còn khi che một mắt thường do nguyên nhân tại mắt/quang học; song thị hai mắt hết khi che một bên gợi lệch trục hai mắt.

Cho người bệnh giữ đầu yên, theo mục tiêu ở khoảng 40–50 cm qua sáu hướng chính; dừng ở vị trí lệch để hỏi hình ảnh tách xa nhất và quan sát rung giật nhãn cầu. Không cần vẽ chữ H quá rộng gây mất cố định sinh lý.

Tác động của các cơ vận nhãn ở tư thế nguyên phát
Hình 3. Hướng tác động chính của sáu cơ vận nhãn. Dạng mắt chủ yếu do cơ thẳng ngoài–dây VI; khép mắt do cơ thẳng trong–dây III; nhìn xuống khi mắt khép nhấn mạnh cơ chéo trên–dây IV. Nguồn: Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024; Figure 16.1.
Dây Mẫu liệt điển hình
III Sụp mi, mắt xuống–ra ngoài; đồng tử có thể giãn; yếu khép, nâng và hạ mắt
IV Song thị dọc/xoắn, tăng khi nhìn xuống và vào trong; nghiêng đầu bù
VI Không dạng được mắt, song thị ngang tăng khi nhìn về bên tổn thương

Khám hội tụ, saccade và đuổi theo khi cần. Liệt vận nhãn liên nhân: giảm khép mắt cùng bên tổn thương khi liếc ngang, mắt đối diện dạng kèm rung giật; hội tụ có thể còn. Phân biệt hạn chế cơ học ổ mắt, bệnh cơ mắt tuyến giáp và nhược cơ với liệt dây sọ.

06V — Tam thoa

Khám chạm nhẹ và đau nhọn ở V1, V2, V3 hai bên, tránh chỉ kích thích gần đường giữa vì chồng lấp. So sánh giác mạc với góc hàm: góc hàm do C2–C3, không phải V3.

Phân bố cảm giác ba nhánh dây V ở mặt
Hình 4. Phân bố V1, V2 và V3. Tổn thương bó gai V trong thân não có thể tạo mất đau–nhiệt kiểu “vòng hành” thay vì ranh giới ba nhánh ngoại biên. Nguồn: Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024; Figure 17.4.

Sờ cơ thái dương và cơ cắn khi nghiến răng; cho há miệng chống lực. Hàm lệch về bên cơ chân bướm yếu trong tổn thương vận động ngoại biên một bên.

Phản xạ giác mạc: sợi hướng tâm V1, ly tâm VII hai bên. Chỉ khám khi cần ở người giảm ý thức hoặc nghi tổn thương V/VII; tiếp cận từ bên bằng đầu gạc/bông mảnh, chạm nhẹ giác mạc chứ không kết mạc. Kính áp tròng, thuốc an thần và bệnh giác mạc có thể gây nhiễu.

07VII — Dây mặt

Quan sát bất đối xứng khi nghỉ và lúc nói. Yêu cầu nhăn trán, nhắm mắt chặt, cười/giơ răng và phồng má; thử phá nhắm mắt và ép thoát khí ở má.

Các nhánh ngoại sọ của dây VII
Hình 5. Các nhánh vận động ngoại sọ của dây VII sau tuyến mang tai. Tổn thương dây ngoại biên gây yếu toàn bộ nửa mặt cùng bên. Nguồn: Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024; Figure 18.2.

Yếu mặt trung ương thường ưu thế nửa mặt dưới đối bên, còn nhăn trán và nhắm mắt tương đối bảo tồn do chi phối vỏ hai bên; quy tắc này không tuyệt đối. Yếu ngoại biên ảnh hưởng trán, nhắm mắt và miệng cùng bên. Tổn thương đoạn gần dây VII có thể kèm giảm vị giác 2/3 trước lưỡi, tăng nhạy âm hoặc giảm tiết lệ, nhưng không cần kiểm tra vị giác thường quy.

08VIII — Ốc tai và tiền đình

Nghe

Kiểm tra từng tai bằng tiếng nói nhỏ hoặc cọ ngón tay sau khi che tai đối diện. Nếu giảm, dùng âm thoa 512 Hz:

  • Rinne: so sánh dẫn truyền khí với xương; bình thường khí > xương.
  • Weber: đặt giữa trán; âm lệch về tai bệnh trong giảm thính lực dẫn truyền, và lệch về tai tốt trong giảm thính lực tiếp nhận một bên.

Rinne–Weber chỉ sàng lọc, không thay thính lực đồ. Ráy tai, tiếng ồn môi trường và kỹ thuật âm thoa ảnh hưởng kết quả.

Tiền đình

Quan sát rung giật nhãn cầu tự phát và do hướng nhìn; thực hiện head impulse, test of skew hoặc Dix–Hallpike khi đúng hội chứng và người khám được huấn luyện. HINTS chỉ áp dụng cho hội chứng tiền đình cấp liên tục có rung giật nhãn cầu, không dùng như bộ test cho mọi chóng mặt.

TOOL-HINTSHINTS — phân biệt chóng mặt trung ương và ngoại biênBa nghiệm pháp tại giường cho hội chứng tiền đình cấp liên tục, thêm thính lực (HINTS plus).Mở công cụ →
VideoNghiệm pháp Dix–HallpikeDix-Hallpike maneuver for vertigo

Dùng cho chóng mặt từng cơn do tư thế nghi BPPV; không dùng thay HINTS trong hội chứng tiền đình cấp.

Nguồn: EM:RAP Medical Education · mở trên YouTube

09IX, X — Hầu và thanh quản

Nghe giọng khàn, giọng ướt, nói mũi; hỏi nuốt sặc, ho khi ăn và khó xử lý nước bọt. Quan sát khẩu cái khi phát âm “a”; kéo lưỡi gà đơn độc là dấu kém tin cậy. Đánh giá sức ho và khả năng nuốt nước bọt.

Phản xạ hầu không làm thường quy vì biến thiên lớn và có thể gây nôn/sặc. Khi cần, hướng tâm chủ yếu IX và ly tâm X; phản xạ còn không chứng minh nuốt an toàn. Người nguy cơ phải được sàng lọc nuốt theo quy trình trước ăn/uống.

Nuốt sặc, khàn tiếng và giảm nâng khẩu cái cùng bên gợi tổn thương nhân hoài nghi/dây X; nếu kèm mất đau–nhiệt mặt cùng bên và thân đối bên, nghĩ tổn thương hành não bên.

10XI — Phụ

Quan sát teo cơ thang và ức–đòn–chũm. Nhún vai chống lực để khám cơ thang; quay đầu sang bên đối diện chống lực để khám cơ ức–đòn–chũm. Đau vai, bệnh cột sống cổ và hợp tác kém có thể giả yếu.

Tổn thương dây XI ngoại biên gây vai xệ, xương bả vai lệch và yếu nhún vai cùng bên, thường sau phẫu thuật vùng tam giác cổ sau.

11XII — Hạ thiệt

Quan sát lưỡi trong miệng tìm teo và rung giật bó sợi; cho thè lưỡi, đưa sang hai bên và ấn vào má chống lực. Tổn thương neuron vận động dưới một bên làm lưỡi lệch về bên yếu khi thè, kèm teo/rung giật bó sợi. Tổn thương vỏ–nhân một bên thường làm lưỡi lệch khỏi bên tổn thương não, ít teo.

Đường đi dây XII và các cơ lưỡi
Hình 6. Dây hạ thiệt chi phối phần lớn cơ nội tại và ngoại lai của lưỡi. Khám sức lưỡi vào má có thể nhạy hơn chỉ quan sát hướng thè. Nguồn: Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill; 2020; trang PDF 188.

12Khám dây sọ ở người giảm ý thức

Ưu tiên đồng tử, vị trí mắt, phản xạ giác mạc, phản xạ tiền đình–mắt và ho. Phản xạ đầu–mắt chỉ thực hiện khi đã loại trừ tổn thương/mất vững cột sống cổ. Test nhiệt tai cần kiểm tra màng nhĩ, tư thế đúng và người thực hiện có kinh nghiệm; không thay thế quy trình xác định chết não.

Mất phản xạ có thể do thuốc, hạ thân nhiệt, bệnh mắt/tai, chấn thương mặt hoặc kỹ thuật. Luôn xác nhận bất thường mới và đối chiếu với vận động, hô hấp, hình ảnh.

13Cách ghi hồ sơ

Một mẫu ngắn:

Thị lực chỉnh kính 10/10 hai mắt; trường nhìn đối chiếu đầy. Đồng tử 3 mm đều, phản xạ trực tiếp/đồng cảm; không RAPD. Sụp mi âm tính; mắt thẳng, vận nhãn đủ, không song thị/rung giật. Cảm giác V1–V3 và sức cơ nhai đối xứng. Mặt cân đối cả trán–mắt–miệng. Nghe tiếng nói hai bên. Giọng rõ, khẩu cái nâng đối xứng, ho tốt. Nhún vai/quay đầu 5/5. Lưỡi giữa, không teo hoặc rung giật bó sợi.

Chỉ ghi “dây sọ II–XII bình thường” khi phạm vi khám thực sự tương ứng; dây I thường không được kiểm tra và nên ghi riêng.

14Bẫy thường gặp

Bẫy Cách tránh
Khám cả hai mắt cùng lúc Thị lực và trường nhìn phải kiểm tra từng mắt
Gọi mọi bất đồng tử là liệt III So sánh sáng/tối, sụp mi, vận nhãn và thuốc mắt
Di chuyển mục tiêu vận nhãn quá nhanh/rộng Giữ mục tiêu rõ, tốc độ chậm, dừng ở vị trí triệu chứng
Chỉ yêu cầu cười để khám VII Khám trán, nhắm mắt và miệng
Gọi phản xạ hầu mất là liệt IX–X Dựa thêm giọng, khẩu cái, ho và nuốt
Cho uống nước khi chưa đánh giá nguy cơ sặc Dùng quy trình sàng lọc nuốt
Diễn giải HINTS ở chóng mặt từng cơn/không có AVS Chỉ dùng đúng hội chứng và đúng kỹ thuật
Xem từng dây độc lập Tìm tổ hợp định khu thân não, xoang hang và nền sọ

15Công cụ liên quan

16Bài liên quan

  • DC-GP-09 Giải phẫu 12 đôi dây thần kinh sọ
  • DC-KH-02 Quy trình khám thần kinh tổng quát — trình tự chuẩn
  • DC-KH-03 Đánh giá tri giác — Glasgow và FOUR score
  • DC-KH-05 Khám ngôn ngữ — thất ngôn, loạn vận ngôn
  • DC-KH-13 Khám tiền đình tại giường — HINTS, Dix–Hallpike

17Tài liệu tham khảo

  1. Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024.
  2. Biller J, Gruener G, Brazis PW. DeMyer's The Neurologic Examination: A Programmed Text. 7th ed. McGraw Hill; 2023.
  3. DeJong RN, Campbell WW. DeJong's The Neurologic Examination. 8th ed. Wolters Kluwer; 2020.
  4. Fuller G. Neurological Examination Made Easy. 6th ed. Elsevier; 2019.
  5. Damodaran O, Rizk E, Rodriguez J, Lee G. Cranial nerve assessment: a concise guide to clinical examination. Clin Anat. 2014;27(1):25–30. doi:10.1002/ca.22336.
  6. McGee S. Evidence-Based Physical Diagnosis. 5th ed. Elsevier; 2022.
  7. Stanley MPH, Hall KE, Mullally WJ. The neurologic exam. Am J Med. 2023;136(7):638–644. doi:10.1016/j.amjmed.2023.03.016.
  8. Blumenfeld H. Neuroanatomy Through Clinical Cases. 3rd ed. Sinauer/Oxford University Press; 2021.

Nhật ký thay đổi

  • 30/08/2026 — Bản đầu tiên; bổ sung trình tự khám chức năng, định khu và sáu hình minh họa