NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 1 — Đại cương thần kinh học · Khám thần kinh

DC-KH-08

Khám cảm giác nông, sâu và phối hợp

Quy trình khám đau, nhiệt, chạm, rung, tư thế và cảm giác vỏ não; cách lập bản đồ bất thường để định khu từ dây ngoại biên đến vỏ não.

Thực hànhKhám thần kinh
Xuất bản
01/10/2026
Cập nhật gần nhất
30/08/2026

Tóm tắt điểm chính

01Nguyên lý

“Tê” có thể là triệu chứng dương tính như kiến bò, bỏng rát, điện giật hoặc triệu chứng âm tính như mất chạm, đau hay tư thế. Trước khi khám, làm rõ loại cảm giác, vị trí, ranh giới, đối xứng, yếu tố khởi phát và diễn tiến.

Hai hệ dẫn truyền chính có giá trị định khu:

  • Hệ trước–bên/gai–đồi thị: đau, nhiệt và một phần chạm thô; sợi bắt chéo trong tủy gần mức vào.
  • Cột sau–dải trong: rung, tư thế và sờ phân biệt; sợi đi cùng bên trong tủy rồi bắt chéo ở hành não.
Đường gai–đồi thị bên
Hình 1. Sợi đau–nhiệt vào sừng sau, bắt chéo qua mép trắng trước rồi đi lên đối bên. Mức cảm giác trên da có thể lệch vài khoanh so với vị trí tổn thương tủy. Nguồn: Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024; Figure 25.1.
Đường cột sau–dải trong
Hình 2. Rung và tư thế đi cùng bên trong cột sau đến nhân thon/chêm, rồi bắt chéo ở hành não và lên đồi thị. Nguồn: Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024; Figure 25.2.

02Chuẩn bị và chuẩn hóa

Dụng cụ gồm bông/gạc, vật nhọn dùng một lần, âm thoa 128 Hz, ống nóng–lạnh khi cần, monofilament 10 g cho mục tiêu sàng lọc bàn chân đái tháo đường và vật quen thuộc cho stereognosis.

Giải thích và làm mẫu ở vùng dự kiến bình thường khi mắt mở. Sau đó yêu cầu nhắm mắt. Dùng cùng từ khóa ngắn (“nhọn hay tù?”, “lên hay xuống?”, “có hay không?”), xen kẽ kích thích thật–giả để kiểm tra độ tin cậy. Không hỏi “bên này có tê hơn không?” theo cách dẫn dắt.

Nếu người bệnh giảm chú ý, sảng, thất ngôn hoặc lo âu, rút ngắn lượt khám và lặp lại; ghi giới hạn. Khám quá dài làm mệt và tạo bất thường giả.

03Trình tự sàng lọc

  1. Chạm nhẹ và đau nhọn ở mặt, tay, thân và chân, so hai bên.
  2. Rung ở ngón tay/ngón chân xa; đi gần dần nếu giảm.
  3. Tư thế ngón cái/ngón chân cái khi nghi bệnh sợi lớn/cột sau.
  4. Lập bản đồ chi tiết phương thức bất thường.
  5. Chỉ khám cảm giác phối hợp/vỏ não khi cảm giác nguyên phát còn đủ.

04Cảm giác nông

Chạm nhẹ

Dùng đầu bông/gạc chạm rất nhẹ, không quệt tạo gió. Yêu cầu nói “có” khi cảm nhận hoặc so mức độ hai bên. Chạm nhẹ đi qua nhiều đường nên bình thường không loại trừ tổn thương chọn lọc.

Đau nhọn

Dùng dụng cụ dùng một lần có đầu nhọn an toàn và đầu tù; bỏ đúng hộp vật sắc. Chạm đủ để tạo cảm giác nhọn nhưng không làm tổn thương da. Cho phân biệt nhọn–tù, xen kẽ ngẫu nhiên. Không dùng kim tiêm đã sử dụng hoặc bẻ que gỗ tạo cạnh không kiểm soát.

Nhiệt

Khám khi triệu chứng gợi rối loạn đau–nhiệt nhưng pinprick chưa rõ, chẳng hạn bệnh sợi nhỏ hoặc rỗng tủy. Dùng ống nghiệm ấm/lạnh ở nhiệt độ an toàn; kiểm tra trước trên da người khám. Tránh ở da thiếu máu, tổn thương hoặc người không giao tiếp được vì nguy cơ bỏng.

05Cảm giác sâu

Rung

Gõ âm thoa 128 Hz, đặt lên mốc xương chứ không mô mềm. Yêu cầu người bệnh báo lúc bắt đầu và lúc hết rung; người khám giữ tay trên âm thoa để so thời điểm. Bắt đầu ở khớp liên đốt xa ngón chân cái/ngón tay, rồi chuyển gần dần: mắt cá, mào chày, bánh chè; ngón tay, mỏm trâm, khuỷu.

Giảm rung ở ngón chân có thể tăng theo tuổi; cần so với tay, vị trí gần và bối cảnh. Đừng kết luận chỉ từ việc người bệnh báo “không rung” một lần.

Cảm giác tư thế

Giữ hai bên của đốt xa để tránh tạo tín hiệu áp lực lên mặt trên/dưới. Di chuyển rất ít theo hướng lên hoặc xuống, giữ ở vị trí mới và yêu cầu trả lời. Làm mẫu với biên độ lớn rồi giảm dần. Nếu sai ở ngón xa, thử khớp gần hơn.

Khám cảm giác tư thế khớp
Hình 3. Giữ hai mặt bên đốt xa và thay đổi hướng ngẫu nhiên để giảm gợi ý từ áp lực. Nguồn: Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024; Figure 25.9.

Mất tư thế gây thất điều cảm giác, động tác giả múa và Romberg dương. Romberg không phải test “tiểu não”: người bệnh tiểu não nặng thường mất vững cả khi mở mắt.

06Lập bản đồ phân bố

Khi sàng lọc phát hiện bất thường, đi từ vùng bình thường vào bất thường và đánh dấu ranh giới. Kiểm tra phương thức ít nhất hai lần, tránh vẽ đường chỉ dựa trên lời người bệnh ở một điểm.

So sánh phân bố rễ và dây ngoại biên
Hình 4. Dermatome và lãnh thổ dây ngoại biên chồng lấp. Điểm cảm giác tự chủ và các dấu vận động–phản xạ giúp phân biệt rễ với dây. Nguồn: Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024; Figure 25.6.
Mẫu Định khu gợi ý
Một dây ngoại biên Tổn thương dây đơn, đám rối tùy các cơ đi kèm
Dermatome/dải đau lan Rễ, nhưng ranh giới thường không sắc và chồng lấp
Găng–vớ đối xứng Đa dây thần kinh phụ thuộc chiều dài
Mức ngang thân Tủy sống; xác nhận bằng nhiều phương thức và từ dưới đi lên
Mất đau–nhiệt, còn rung–tư thế Phân ly cảm giác, gợi hệ trước–bên/rỗng tủy tùy phân bố
Mất rung–tư thế cùng bên dưới mức Cột sau cùng bên trong tủy
Mặt cùng bên, thân đối bên Thân não bên
Nửa người gồm mặt–thân–chi Đồi thị/vỏ đối bên, tùy dấu đi kèm
Extinction hoặc cảm giác vỏ não bất thường Vỏ liên hợp đỉnh đối bên, khi cảm giác nguyên phát còn
Các mẫu mất cảm giác thường gặp
Hình 5. Mẫu phân bố thường định khu tốt hơn mức giảm chủ quan tại một điểm. Ghép mẫu với sức cơ, phản xạ và chức năng dây sọ. Nguồn: Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024; Figure 25.8.
TOOL-DERMATOMETra cứu dermatome, cơ chìa khóa và phản xạ theo rễTra hai chiều: gõ tên rễ hoặc vị trí trên cơ thể để ra điểm cảm giác, cơ chìa khóa và phản xạ.Mở công cụ →

Điểm cảm giác đại diện

Rễ Vùng đại diện thường dùng
C5 Mặt ngoài cánh tay
C6 Ngón cái
C7 Ngón giữa
C8 Ngón út
T4 Ngang núm vú, biến thiên
T10 Ngang rốn, biến thiên
L4 Mắt cá trong
L5 Mu bàn chân/ngón cái
S1 Bờ ngoài bàn chân
S2–S4 Vùng yên ngựa–quanh hậu môn

Các mốc thân như T4/T10 chỉ là ước lượng; hình thể, thai kỳ, phẫu thuật và biến thiên cá thể làm thay đổi. Không dùng một điểm đơn độc để xác định mức tủy.

07Cảm giác phối hợp và chức năng vỏ não

Chỉ khám khi chạm/đau/tư thế tại bàn tay còn đủ, người bệnh tỉnh, hiểu lệnh và có thể thao tác.

Stereognosis

Đặt vật quen thuộc như chìa khóa hoặc đồng xu vào một tay, cho sờ mà không nhìn và gọi tên/miêu tả. Thất bại có thể do mất cảm giác nguyên phát, yếu tay, thất ngôn hoặc mất nhận biết xúc giác.

Graphesthesia

Vẽ số/chữ lớn lên lòng bàn tay bằng hướng thống nhất, xen kẽ bên và thử nhiều lần. So sánh hai bên; phụ thuộc học vấn và hiểu ký hiệu.

Phân biệt hai điểm

Dùng compa tù, chạm đồng thời một hoặc hai điểm với lực tương đương và thứ tự ngẫu nhiên. Ngưỡng thay đổi mạnh theo vùng cơ thể, tuổi và dụng cụ; test tại giường có độ tin cậy hạn chế nếu không chuẩn hóa.

Kích thích đồng thời hai bên

Chạm riêng từng bên để xác nhận cảm nhận, sau đó chạm đồng thời. Bỏ sót một bên chỉ khi kích thích đồng thời là extinction, thường gợi rối loạn chú ý/cảm giác vỏ đối bên; có thể kiểm tra cả thị giác và thính giác.

TOOL-DINHKHUĐịnh khu tổn thương theo dấu hiệu khámChọn dấu hiệu khám được; công cụ gợi ý vị trí tổn thương và vùng cấp máu tương ứng.Mở công cụ →

08Bệnh sợi nhỏ và sợi lớn

Thành phần Sợi nhỏ Sợi lớn
Triệu chứng Bỏng rát, châm chích, đau do chạm, rối loạn tự chủ Tê, mất thăng bằng tối, thất điều cảm giác
Khám Đau–nhiệt giảm; rung/tư thế có thể còn Rung–tư thế giảm, phản xạ giảm
Điện dẫn truyền Có thể bình thường Thường bất thường khi tổn thương đủ mức

Khám bình thường không loại trừ bệnh lý sợi nhỏ. Test định lượng cảm giác, sinh thiết da hoặc test tự chủ được chọn theo bối cảnh chuyên khoa.

09Cách ghi hồ sơ

Chạm nhẹ và đau giảm kiểu găng–vớ đến 1/3 dưới cẳng chân hai bên. Rung mất ở ngón chân cái, còn 4 giây tại mắt cá; tư thế ngón chân sai 3/5, cổ chân đúng. Chi trên bình thường. Không có mức cảm giác thân. Stereognosis bảo tồn hai tay. Romberg tăng dao động khi nhắm mắt. Mẫu gợi bệnh sợi lớn ngoại biên phụ thuộc chiều dài.

Ghi phương thức, vùng, ranh giới, bên, mức độ và độ tin cậy; tránh “cảm giác giảm chung chung”.

10Bẫy thường gặp

Bẫy Cách tránh
Hỏi dẫn dắt và kích thích theo nhịp đều Ngẫu nhiên vị trí/thời điểm, xen kẽ kích thích giả
Khám từ bất thường ra bình thường Đi từ vùng bình thường vào để xác định ranh giới
Dùng chạm nhẹ để thay mọi phương thức Chọn đau–nhiệt và rung–tư thế theo giả thuyết
Giữ mặt trên/dưới ngón khi khám tư thế Giữ hai bên đốt xa
Gọi stereognosis kém là tổn thương đỉnh ngay Xác nhận cảm giác nguyên phát, ngôn ngữ và vận động
Tin tuyệt đối bản đồ dermatome Nhớ chồng lấp và ghép myotome/phản xạ
Kéo dài khám đến khi kết quả không nhất quán Làm lõi ngắn, nghỉ và lặp điểm then chốt

11Công cụ liên quan

12Bài liên quan

  • DC-SL-02 Cảm giác — đường dẫn truyền cảm giác nông và sâu
  • DC-KH-02 Quy trình khám thần kinh tổng quát — trình tự chuẩn
  • DC-KH-06 Khám vận động — sức cơ, trương lực, thang điểm MRC
  • DC-KH-07 Khám phản xạ gân xương và phản xạ bệnh lý
  • DC-KH-09 Khám điều hợp và dáng đi
  • DC-CS-04 Đánh giá theo khoanh tủy — dermatome và myotome

13Tài liệu tham khảo

  1. Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024.
  2. Biller J, Gruener G, Brazis PW. DeMyer's The Neurologic Examination: A Programmed Text. 7th ed. McGraw Hill; 2023.
  3. DeJong RN, Campbell WW. DeJong's The Neurologic Examination. 8th ed. Wolters Kluwer; 2020.
  4. McGee S. Evidence-Based Physical Diagnosis. 5th ed. Elsevier; 2022.
  5. Williams D, Conn J, Talley N, Attia J. Reviewing the evidence base for the peripheral sensory examination. Int J Clin Pract. 2014;68(6):756–760. doi:10.1111/ijcp.12389.
  6. Gewandter JS, Burke L, Cavaletti G, et al. Clinician-rated measures for distal symmetrical axonal polyneuropathy: ACTTION systematic review. Neurology. 2019;93(15):667–675. doi:10.1212/WNL.0000000000007974.
  7. Tawa N, Rhoda A, Diener I. Accuracy of clinical neurological examination in diagnosing lumbo-sacral radiculopathy: a systematic literature review. BMC Musculoskelet Disord. 2017;18:93. doi:10.1186/s12891-016-1383-2.
  8. McIllhatton A, Lanting S, Lambkin D, Leigh L, Casey S, Chuter V. Reliability of recommended non-invasive chairside screening tests for diabetes-related peripheral neuropathy: a systematic review with meta-analyses. BMJ Open Diabetes Res Care. 2021;9(2):e002528. doi:10.1136/bmjdrc-2021-002528.

Nhật ký thay đổi

  • 30/08/2026 — Bản đầu tiên; chuẩn hóa khám cảm giác theo phương thức–phân bố và năm hình minh họa