Mục 1 — Đại cương thần kinh học · Khám thần kinh
DC-KH-08
Khám cảm giác nông, sâu và phối hợp
Quy trình khám đau, nhiệt, chạm, rung, tư thế và cảm giác vỏ não; cách lập bản đồ bất thường để định khu từ dây ngoại biên đến vỏ não.
Tóm tắt điểm chính
- Khám cảm giác phải trả lời hai câu hỏi: phương thức nào bất thường và phân bố tạo mẫu gì.
- Làm mẫu khi người bệnh mở mắt, sau đó khám khi nhắm mắt bằng kích thích ngẫu nhiên, cùng cường độ và câu hỏi không dẫn dắt.
- Cảm giác đau–nhiệt đi chủ yếu trong hệ trước–bên; rung–tư thế–sờ tinh tế đi trong cột sau–dải trong; hai hệ bắt chéo ở vị trí khác nhau.
- Khám từ vùng bình thường vào vùng bất thường để xác định ranh giới; so sánh xa–gần, hai bên và theo khoanh tủy/dây ngoại biên khi cần.
- Stereognosis, graphesthesia, phân biệt hai điểm và extinction chỉ diễn giải được khi cảm giác nguyên phát, chú ý, ngôn ngữ và vận động đủ.
- Một test cảm giác đơn lẻ có độ tin cậy hạn chế; kết luận phải ghép với sức cơ, phản xạ, dáng đi và diễn tiến.
01Nguyên lý
“Tê” có thể là triệu chứng dương tính như kiến bò, bỏng rát, điện giật hoặc triệu chứng âm tính như mất chạm, đau hay tư thế. Trước khi khám, làm rõ loại cảm giác, vị trí, ranh giới, đối xứng, yếu tố khởi phát và diễn tiến.
Hai hệ dẫn truyền chính có giá trị định khu:
- Hệ trước–bên/gai–đồi thị: đau, nhiệt và một phần chạm thô; sợi bắt chéo trong tủy gần mức vào.
- Cột sau–dải trong: rung, tư thế và sờ phân biệt; sợi đi cùng bên trong tủy rồi bắt chéo ở hành não.


02Chuẩn bị và chuẩn hóa
Dụng cụ gồm bông/gạc, vật nhọn dùng một lần, âm thoa 128 Hz, ống nóng–lạnh khi cần, monofilament 10 g cho mục tiêu sàng lọc bàn chân đái tháo đường và vật quen thuộc cho stereognosis.
Giải thích và làm mẫu ở vùng dự kiến bình thường khi mắt mở. Sau đó yêu cầu nhắm mắt. Dùng cùng từ khóa ngắn (“nhọn hay tù?”, “lên hay xuống?”, “có hay không?”), xen kẽ kích thích thật–giả để kiểm tra độ tin cậy. Không hỏi “bên này có tê hơn không?” theo cách dẫn dắt.
Nếu người bệnh giảm chú ý, sảng, thất ngôn hoặc lo âu, rút ngắn lượt khám và lặp lại; ghi giới hạn. Khám quá dài làm mệt và tạo bất thường giả.
03Trình tự sàng lọc
- Chạm nhẹ và đau nhọn ở mặt, tay, thân và chân, so hai bên.
- Rung ở ngón tay/ngón chân xa; đi gần dần nếu giảm.
- Tư thế ngón cái/ngón chân cái khi nghi bệnh sợi lớn/cột sau.
- Lập bản đồ chi tiết phương thức bất thường.
- Chỉ khám cảm giác phối hợp/vỏ não khi cảm giác nguyên phát còn đủ.
04Cảm giác nông
Chạm nhẹ
Dùng đầu bông/gạc chạm rất nhẹ, không quệt tạo gió. Yêu cầu nói “có” khi cảm nhận hoặc so mức độ hai bên. Chạm nhẹ đi qua nhiều đường nên bình thường không loại trừ tổn thương chọn lọc.
Đau nhọn
Dùng dụng cụ dùng một lần có đầu nhọn an toàn và đầu tù; bỏ đúng hộp vật sắc. Chạm đủ để tạo cảm giác nhọn nhưng không làm tổn thương da. Cho phân biệt nhọn–tù, xen kẽ ngẫu nhiên. Không dùng kim tiêm đã sử dụng hoặc bẻ que gỗ tạo cạnh không kiểm soát.
Nhiệt
Khám khi triệu chứng gợi rối loạn đau–nhiệt nhưng pinprick chưa rõ, chẳng hạn bệnh sợi nhỏ hoặc rỗng tủy. Dùng ống nghiệm ấm/lạnh ở nhiệt độ an toàn; kiểm tra trước trên da người khám. Tránh ở da thiếu máu, tổn thương hoặc người không giao tiếp được vì nguy cơ bỏng.
05Cảm giác sâu
Rung
Gõ âm thoa 128 Hz, đặt lên mốc xương chứ không mô mềm. Yêu cầu người bệnh báo lúc bắt đầu và lúc hết rung; người khám giữ tay trên âm thoa để so thời điểm. Bắt đầu ở khớp liên đốt xa ngón chân cái/ngón tay, rồi chuyển gần dần: mắt cá, mào chày, bánh chè; ngón tay, mỏm trâm, khuỷu.
Giảm rung ở ngón chân có thể tăng theo tuổi; cần so với tay, vị trí gần và bối cảnh. Đừng kết luận chỉ từ việc người bệnh báo “không rung” một lần.
Cảm giác tư thế
Giữ hai bên của đốt xa để tránh tạo tín hiệu áp lực lên mặt trên/dưới. Di chuyển rất ít theo hướng lên hoặc xuống, giữ ở vị trí mới và yêu cầu trả lời. Làm mẫu với biên độ lớn rồi giảm dần. Nếu sai ở ngón xa, thử khớp gần hơn.

Mất tư thế gây thất điều cảm giác, động tác giả múa và Romberg dương. Romberg không phải test “tiểu não”: người bệnh tiểu não nặng thường mất vững cả khi mở mắt.
06Lập bản đồ phân bố
Khi sàng lọc phát hiện bất thường, đi từ vùng bình thường vào bất thường và đánh dấu ranh giới. Kiểm tra phương thức ít nhất hai lần, tránh vẽ đường chỉ dựa trên lời người bệnh ở một điểm.

| Mẫu | Định khu gợi ý |
|---|---|
| Một dây ngoại biên | Tổn thương dây đơn, đám rối tùy các cơ đi kèm |
| Dermatome/dải đau lan | Rễ, nhưng ranh giới thường không sắc và chồng lấp |
| Găng–vớ đối xứng | Đa dây thần kinh phụ thuộc chiều dài |
| Mức ngang thân | Tủy sống; xác nhận bằng nhiều phương thức và từ dưới đi lên |
| Mất đau–nhiệt, còn rung–tư thế | Phân ly cảm giác, gợi hệ trước–bên/rỗng tủy tùy phân bố |
| Mất rung–tư thế cùng bên dưới mức | Cột sau cùng bên trong tủy |
| Mặt cùng bên, thân đối bên | Thân não bên |
| Nửa người gồm mặt–thân–chi | Đồi thị/vỏ đối bên, tùy dấu đi kèm |
| Extinction hoặc cảm giác vỏ não bất thường | Vỏ liên hợp đỉnh đối bên, khi cảm giác nguyên phát còn |

Điểm cảm giác đại diện
| Rễ | Vùng đại diện thường dùng |
|---|---|
| C5 | Mặt ngoài cánh tay |
| C6 | Ngón cái |
| C7 | Ngón giữa |
| C8 | Ngón út |
| T4 | Ngang núm vú, biến thiên |
| T10 | Ngang rốn, biến thiên |
| L4 | Mắt cá trong |
| L5 | Mu bàn chân/ngón cái |
| S1 | Bờ ngoài bàn chân |
| S2–S4 | Vùng yên ngựa–quanh hậu môn |
Các mốc thân như T4/T10 chỉ là ước lượng; hình thể, thai kỳ, phẫu thuật và biến thiên cá thể làm thay đổi. Không dùng một điểm đơn độc để xác định mức tủy.
07Cảm giác phối hợp và chức năng vỏ não
Chỉ khám khi chạm/đau/tư thế tại bàn tay còn đủ, người bệnh tỉnh, hiểu lệnh và có thể thao tác.
Stereognosis
Đặt vật quen thuộc như chìa khóa hoặc đồng xu vào một tay, cho sờ mà không nhìn và gọi tên/miêu tả. Thất bại có thể do mất cảm giác nguyên phát, yếu tay, thất ngôn hoặc mất nhận biết xúc giác.
Graphesthesia
Vẽ số/chữ lớn lên lòng bàn tay bằng hướng thống nhất, xen kẽ bên và thử nhiều lần. So sánh hai bên; phụ thuộc học vấn và hiểu ký hiệu.
Phân biệt hai điểm
Dùng compa tù, chạm đồng thời một hoặc hai điểm với lực tương đương và thứ tự ngẫu nhiên. Ngưỡng thay đổi mạnh theo vùng cơ thể, tuổi và dụng cụ; test tại giường có độ tin cậy hạn chế nếu không chuẩn hóa.
Kích thích đồng thời hai bên
Chạm riêng từng bên để xác nhận cảm nhận, sau đó chạm đồng thời. Bỏ sót một bên chỉ khi kích thích đồng thời là extinction, thường gợi rối loạn chú ý/cảm giác vỏ đối bên; có thể kiểm tra cả thị giác và thính giác.
TOOL-DINHKHUĐịnh khu tổn thương theo dấu hiệu khámChọn dấu hiệu khám được; công cụ gợi ý vị trí tổn thương và vùng cấp máu tương ứng.Mở công cụ →08Bệnh sợi nhỏ và sợi lớn
| Thành phần | Sợi nhỏ | Sợi lớn |
|---|---|---|
| Triệu chứng | Bỏng rát, châm chích, đau do chạm, rối loạn tự chủ | Tê, mất thăng bằng tối, thất điều cảm giác |
| Khám | Đau–nhiệt giảm; rung/tư thế có thể còn | Rung–tư thế giảm, phản xạ giảm |
| Điện dẫn truyền | Có thể bình thường | Thường bất thường khi tổn thương đủ mức |
Khám bình thường không loại trừ bệnh lý sợi nhỏ. Test định lượng cảm giác, sinh thiết da hoặc test tự chủ được chọn theo bối cảnh chuyên khoa.
09Cách ghi hồ sơ
Chạm nhẹ và đau giảm kiểu găng–vớ đến 1/3 dưới cẳng chân hai bên. Rung mất ở ngón chân cái, còn 4 giây tại mắt cá; tư thế ngón chân sai 3/5, cổ chân đúng. Chi trên bình thường. Không có mức cảm giác thân. Stereognosis bảo tồn hai tay. Romberg tăng dao động khi nhắm mắt. Mẫu gợi bệnh sợi lớn ngoại biên phụ thuộc chiều dài.
Ghi phương thức, vùng, ranh giới, bên, mức độ và độ tin cậy; tránh “cảm giác giảm chung chung”.
10Bẫy thường gặp
| Bẫy | Cách tránh |
|---|---|
| Hỏi dẫn dắt và kích thích theo nhịp đều | Ngẫu nhiên vị trí/thời điểm, xen kẽ kích thích giả |
| Khám từ bất thường ra bình thường | Đi từ vùng bình thường vào để xác định ranh giới |
| Dùng chạm nhẹ để thay mọi phương thức | Chọn đau–nhiệt và rung–tư thế theo giả thuyết |
| Giữ mặt trên/dưới ngón khi khám tư thế | Giữ hai bên đốt xa |
| Gọi stereognosis kém là tổn thương đỉnh ngay | Xác nhận cảm giác nguyên phát, ngôn ngữ và vận động |
| Tin tuyệt đối bản đồ dermatome | Nhớ chồng lấp và ghép myotome/phản xạ |
| Kéo dài khám đến khi kết quả không nhất quán | Làm lõi ngắn, nghỉ và lặp điểm then chốt |
11Công cụ liên quan
12Bài liên quan
- DC-SL-02 Cảm giác — đường dẫn truyền cảm giác nông và sâu
- DC-KH-02 Quy trình khám thần kinh tổng quát — trình tự chuẩn
- DC-KH-06 Khám vận động — sức cơ, trương lực, thang điểm MRC
- DC-KH-07 Khám phản xạ gân xương và phản xạ bệnh lý
- DC-KH-09 Khám điều hợp và dáng đi
- DC-CS-04 Đánh giá theo khoanh tủy — dermatome và myotome
13Tài liệu tham khảo
- Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024.
- Biller J, Gruener G, Brazis PW. DeMyer's The Neurologic Examination: A Programmed Text. 7th ed. McGraw Hill; 2023.
- DeJong RN, Campbell WW. DeJong's The Neurologic Examination. 8th ed. Wolters Kluwer; 2020.
- McGee S. Evidence-Based Physical Diagnosis. 5th ed. Elsevier; 2022.
- Williams D, Conn J, Talley N, Attia J. Reviewing the evidence base for the peripheral sensory examination. Int J Clin Pract. 2014;68(6):756–760. doi:10.1111/ijcp.12389.
- Gewandter JS, Burke L, Cavaletti G, et al. Clinician-rated measures for distal symmetrical axonal polyneuropathy: ACTTION systematic review. Neurology. 2019;93(15):667–675. doi:10.1212/WNL.0000000000007974.
- Tawa N, Rhoda A, Diener I. Accuracy of clinical neurological examination in diagnosing lumbo-sacral radiculopathy: a systematic literature review. BMC Musculoskelet Disord. 2017;18:93. doi:10.1186/s12891-016-1383-2.
- McIllhatton A, Lanting S, Lambkin D, Leigh L, Casey S, Chuter V. Reliability of recommended non-invasive chairside screening tests for diabetes-related peripheral neuropathy: a systematic review with meta-analyses. BMJ Open Diabetes Res Care. 2021;9(2):e002528. doi:10.1136/bmjdrc-2021-002528.
Nhật ký thay đổi
- 30/08/2026 — Bản đầu tiên; chuẩn hóa khám cảm giác theo phương thức–phân bố và năm hình minh họa