Mục 1 — Đại cương thần kinh học · Khám thần kinh
DC-KH-06
Khám vận động — sức cơ, trương lực, thang điểm MRC
Quy trình khám hệ vận động từ quan sát, pronator drift và trương lực đến chấm sức cơ MRC, nhận diện mẫu neuron vận động trên, dưới và bệnh cơ–tiếp hợp.
Tóm tắt điểm chính
- Khám vận động theo trình tự: quan sát → vận động chức năng → drift → khối cơ/vận động bất thường → trương lực → sức từng nhóm cơ → ghép phản xạ và cảm giác.
- Sức cơ MRC là thang thứ bậc 0–5; điểm 4 rất rộng và chịu ảnh hưởng kỹ thuật, tuổi, đau, nỗ lực và thể trạng.
- Đặt khớp đúng tư thế, cố định đoạn gần, giải thích động tác, cho người bệnh tạo lực tối đa rồi tăng lực cản dần.
- Yếu kiểu tháp, theo myotome, theo dây ngoại biên, gốc chi, ngọn chi hoặc dao động cung cấp dữ liệu định khu quan trọng hơn một điểm đơn lẻ.
- Tăng trương lực phụ thuộc tốc độ gợi co cứng kiểu tháp; sức cản đều hoặc bánh xe răng cưa gợi cứng ngoại tháp; co rút khớp không phải tăng trương lực thần kinh.
- Yếu cấp một bên, yếu tăng nhanh, yếu hành não hoặc giảm thông khí là tình huống cần xử trí khẩn, không chờ hoàn tất bài khám dài.
01Nguyên lý
Sức cơ quan sát được là kết quả của ý định, hiểu lệnh, đường vận động trung ương, neuron vận động dưới, dây thần kinh, tiếp hợp thần kinh–cơ, cơ, khớp và đau. Vì vậy, “yếu” không tự động là tổn thương bó tháp.
Định khu vận động dựa trên mẫu phân bố và các dấu đi kèm:
- Neuron vận động trên: yếu theo mẫu bó tháp, tăng phản xạ, Babinski, tăng trương lực sau giai đoạn cấp.
- Neuron vận động dưới: yếu theo rễ/dây/đoạn tủy, teo, rung giật bó sợi, giảm phản xạ.
- Tiếp hợp thần kinh–cơ: yếu dao động/nhanh mỏi, cảm giác bình thường, không dấu tháp.
- Bệnh cơ: yếu gốc chi đối xứng, cảm giác bảo tồn; phản xạ còn cho đến khi yếu nặng.
- Hạch nền/tiểu não: chậm, cứng hoặc kém phối hợp hơn là mất lực cơ thật sự.

02Chuẩn bị và nguyên tắc kỹ thuật
Bộc lộ đủ hai bên, đặt người bệnh ở tư thế vững và phòng ngã. Hỏi đau, chấn thương, phẫu thuật, tay thuận và mức vận động nền. So sánh hai bên nhưng tính đến bên thuận, tuổi, giới, thể trạng và bệnh cơ xương.
Trước mỗi động tác: làm mẫu → đặt khớp → cố định đoạn gần → yêu cầu giữ/đẩy → tăng lực cản từ từ → quan sát đau, co cơ thay thế và run. Không giật lực đột ngột. Khám bên nghi bình thường trước để người bệnh hiểu và tạo mốc so sánh.
031. Quan sát và vận động chức năng
Quan sát tư thế, bất đối xứng, teo, phì đại giả, rung giật bó sợi, run, múa giật, loạn trương lực và vận động tự phát. Ghi vị trí và hoàn cảnh, không gọi mọi cử động nhỏ dưới da là fasciculation.
Cho thực hiện nhiệm vụ phù hợp và an toàn: giơ hai tay, chạm ngón, cài nút, đứng khỏi ghế không dùng tay, đi gót và đi nhón. Nhiệm vụ chức năng phát hiện mẫu yếu nhưng không thay chấm từng nhóm cơ.
042. Pronator drift và yếu kín đáo
Cho ngồi/đứng vững, duỗi hai tay ra trước 90°, lòng bàn tay ngửa, các ngón xòe, mắt nhắm 20–30 giây. Drift tháp điển hình gồm sấp dần cẳng tay rồi hạ tay; hạ tay không sấp có thể do đau, yếu không đặc hiệu hoặc thiếu nỗ lực. Drift hướng lên/ra ngoài có thể gặp khi mất cảm giác bản thể hoặc rối loạn tiểu não, cần kiểm tra thêm.
Finger tapping, cuộn ngón, Barré chi trên và Mingazzini chi dưới có thể phát hiện yếu nhẹ. Một test âm tính không loại trừ tổn thương bán cầu sớm; ghép nhiều dấu và bối cảnh.
053. Khối cơ và vận động bất thường
So sánh chu vi và đường nét ở cơ vai, bàn tay, đùi, cẳng chân. Teo do mất chi phối thường khu trú theo myotome/dây và có thể kèm fasciculation; teo do bất động thường lan tỏa hơn. Phì đại giả bắp chân gợi thay cơ bằng mỡ/mô liên kết trong một số bệnh cơ.
Fasciculation quan sát được không đồng nghĩa bệnh neuron vận động; có thể lành tính. Giá trị tăng khi đi cùng yếu khách quan, teo, giảm phản xạ hoặc biến đổi điện cơ.
064. Trương lực
Yêu cầu người bệnh thả lỏng; đỡ toàn bộ chi và vận động thụ động nhiều khớp ở tốc độ chậm rồi nhanh. Dùng động tác gây phân tâm khi khó thư giãn. Phân biệt:
| Dạng | Đặc điểm |
|---|---|
| Giảm trương lực | Sức cản giảm, chi “rơi”, có thể gặp tổn thương neuron vận động dưới, tiểu não hoặc giai đoạn cấp trung ương |
| Co cứng | Tăng sức cản phụ thuộc tốc độ, thường ưu thế nhóm gấp chi trên và duỗi chi dưới; có thể kiểu dao gấp |
| Cứng ngoại tháp | Sức cản tương đối đều cả hai hướng, không phụ thuộc rõ tốc độ; có thể bánh xe răng cưa |
| Paratonia | Sức cản biến thiên, phụ thuộc mức hợp tác/động tác của người khám, thường trong rối loạn thùy trán–nhận thức |
| Co rút | Hạn chế cơ học cố định, không biến đổi theo tốc độ như co cứng |
Trương lực đã được sàng lọc trong bài khám tổng quát; ở đây cần ghi khớp, hướng, tốc độ và mức ảnh hưởng chức năng, không chỉ ghi “tăng”.
075. Chấm sức cơ MRC
| Điểm | Đáp ứng |
|---|---|
| 0 | Không thấy hoặc sờ được co cơ |
| 1 | Có co cơ nhưng không tạo vận động khớp |
| 2 | Vận động hết tầm khi loại bỏ trọng lực |
| 3 | Vận động hết tầm chống trọng lực, không thắng lực cản |
| 4 | Vận động chống được lực cản nhưng yếu hơn bình thường |
| 5 | Sức bình thường so với mốc phù hợp |
Thang MRC là thang thứ bậc, không phải các khoảng lực bằng nhau. Điểm 4 bao phủ dải rộng; ký hiệu 4−/4/4+ chỉ dùng khi cơ sở thống nhất và vẫn nên mô tả lực cản. Nếu không đạt hết tầm do co rút hoặc đau, ghi giới hạn thay vì chấm như yếu thần kinh.
TOOL-MRCTổng điểm sức cơ MRC6 nhóm cơ mỗi bên, mỗi nhóm 0–5, tổng 0–60. Dùng trong GBS, yếu cơ mắc phải tại ICU và điểm EGRIS.Mở công cụ →086. Khám chi trên
| Động tác | Cơ đại diện | Rễ ưu thế | Dây thần kinh |
|---|---|---|---|
| Dạng vai | Delta | C5–C6 | Nách |
| Gấp khuỷu | Nhị đầu | C5–C6 | Cơ bì |
| Duỗi khuỷu | Tam đầu | C7–C8 | Quay |
| Duỗi cổ tay | Duỗi cổ tay quay | C6–C7 | Quay |
| Gấp các ngón | Gấp ngón sâu/nông | C8–T1 | Giữa/trụ |
| Dạng ngón | Gian cốt mu | C8–T1 | Trụ |
| Dạng ngón cái | Dạng ngắn ngón cái | C8–T1 | Giữa |


Không chỉ khám lực bóp tay: lực bóp phụ thuộc nhiều cơ và dễ bỏ sót tổn thương rễ/dây chọn lọc. Kiểm tra động tác đối kháng để xác nhận mẫu.
097. Khám chi dưới
| Động tác | Cơ đại diện | Rễ ưu thế | Dây thần kinh |
|---|---|---|---|
| Gấp háng | Thắt lưng–chậu | L1–L3 | Đùi/nhánh trực tiếp |
| Duỗi gối | Tứ đầu | L3–L4 | Đùi |
| Gấp gối | Gân kheo | L5–S1 | Hông to |
| Gấp mu cổ chân | Chày trước | L4–L5 | Mác sâu |
| Duỗi ngón cái | Duỗi dài ngón cái | L5 | Mác sâu |
| Gấp gan chân | Bụng chân–dép | S1–S2 | Chày |
| Dạng háng | Mông nhỡ | L5–S1 | Mông trên |


Khi sức gấp gan chân gần bình thường ở tư thế nằm, cho đứng nhón một chân có hỗ trợ nếu an toàn; số lần nâng gót và biên độ có thể phát hiện yếu S1 kín đáo.
108. Nhận diện mẫu phân bố
| Mẫu yếu | Định khu gợi ý |
|---|---|
| Mặt–tay–chân cùng bên cơ thể, có dấu vỏ não | Bán cầu đối bên |
| Dây sọ cùng bên, thân đối bên | Thân não |
| Hai chân/tứ chi kèm mức cảm giác, cơ tròn | Tủy sống |
| Nhóm cơ thuộc một myotome nhưng nhiều dây | Rễ |
| Các cơ thuộc một dây, không cùng một rễ duy nhất | Dây ngoại biên |
| Ngọn chi đối xứng, kèm giảm cảm giác găng–vớ | Đa dây thần kinh |
| Gốc chi đối xứng, cảm giác còn | Bệnh cơ |
| Mắt–hành não, dao động và nhanh mỏi | Tiếp hợp thần kinh–cơ |
Mẫu bó tháp thường ưu thế cơ dạng/duỗi chi trên và cơ gấp chi dưới, nhưng không tuyệt đối. Tổn thương cấp trung ương có thể mềm và giảm phản xạ ban đầu; không loại trừ chỉ vì chưa tăng trương lực.
TOOL-DINHKHUĐịnh khu tổn thương theo dấu hiệu khámChọn dấu hiệu khám được; công cụ gợi ý vị trí tổn thương và vùng cấp máu tương ứng.Mở công cụ →11Yếu do đau, nỗ lực không ổn định và rối loạn chức năng
Đau tạo “breakaway” nhưng rối loạn thần kinh thực thể cũng có thể bị đau giới hạn. Hãy đổi tư thế, kiểm tra cơ đối vận, quan sát nhiệm vụ tự nhiên và ghi mức đau. Yếu chức năng được chẩn đoán bằng dấu dương tính không nhất quán theo quy luật thần kinh, như Hoover phù hợp trong bối cảnh; không chẩn đoán chỉ vì hình ảnh bình thường hoặc sức cơ dao động.
12Cách ghi hồ sơ
Ghi theo động tác, bên và điểm, kèm giới hạn:
Không teo hoặc fasciculation. Pronator drift phải. Trương lực tăng nhẹ kiểu tháp tay phải. Sức: dạng vai 4+/5 phải, 5/5 trái; gấp khuỷu 4+/5, duỗi khuỷu 4/5; duỗi cổ tay 4/5; dạng ngón 4/5. Chi dưới phải: gấp háng 4/5, duỗi gối 4+/5, gấp mu 4/5; trái 5/5. Nỗ lực tốt, không đau. Mẫu yếu nửa người phải ưu thế ngọn chi, gợi neuron vận động trên.
13Bẫy thường gặp
| Bẫy | Cách tránh |
|---|---|
| Chỉ ghi “sức 4/5 toàn thân” | Chấm từng động tác và mô tả phân bố |
| Không cố định khớp gần | Đặt tư thế chuẩn, ngăn cơ thay thế |
| Đồng nhất sức nắm với sức chi trên | Khám vai, khuỷu, cổ tay và cơ nội tại tay |
| Gọi đau hạn chế là liệt | Ghi đau, đổi tư thế và kiểm tra nhiệm vụ khác |
| Dùng 4+/5 như phép đo chính xác | Nhớ MRC là thang thứ bậc, điểm 4 rộng |
| Loại trừ tổn thương trung ương vì mềm | Xem thời điểm cấp và các dấu khác |
| Không khám hô hấp trong yếu lan nhanh | Đánh giá ho, nuốt, giọng và thông khí sớm |
14Công cụ liên quan
15Bài liên quan
16Tài liệu tham khảo
- Medical Research Council. Aids to the Examination of the Peripheral Nervous System. Memorandum No. 45. London: Her Majesty's Stationery Office; 1976.
- Menon A, Nair M. Clinical Neurological Examination and Localization. 2nd ed. Elsevier; 2024.
- Biller J, Gruener G, Brazis PW. DeMyer's The Neurologic Examination: A Programmed Text. 7th ed. McGraw Hill; 2023.
- DeJong RN, Campbell WW. DeJong's The Neurologic Examination. 8th ed. Wolters Kluwer; 2020.
- McGee S. Evidence-Based Physical Diagnosis. 5th ed. Elsevier; 2022.
- Paternostro-Sluga T, Grim-Stieger M, Posch M, et al. Reliability and validity of the Medical Research Council scale and a modified scale for testing muscle strength in patients with radial palsy. J Rehabil Med. 2008;40(8):665–671. doi:10.2340/16501977-0235.
- Conde RM, Pena LAP, Elias AHN, et al. Inter-rater reliability of the Rasch-modified Medical Research Council scoring criteria for manual muscle testing in neuromuscular diseases. J Peripher Nerv Syst. 2023;28(1):119–124. doi:10.1111/jns.12534.
- Anderson NE, Mason DF, Fink JN, Bergin PS, Charleston AJ, Gamble GD. Detection of focal cerebral hemisphere lesions using the neurological examination. J Neurol Neurosurg Psychiatry. 2005;76(4):545–549. doi:10.1136/jnnp.2004.043885.
Nhật ký thay đổi
- 30/08/2026 — Bản đầu tiên; chuẩn hóa kỹ thuật MRC, bảng myotome–dây và năm hình khám sức cơ