Mục 4 — Hồi sức thần kinh · Áp lực nội sọ và thoát vị não
HSTK-07
Mở sọ giải áp — chỉ định và thời điểm
Chỉ định mở sọ giải áp theo nguyên nhân nền, kỹ thuật mổ, bằng chứng về thời điểm phẫu thuật, biến chứng và thời điểm tạo hình lại xương sọ.
Tóm tắt điểm chính
- Mở sọ giải áp (decompressive craniectomy) là biện pháp Bậc 2 trong xử trí tăng áp lực nội sọ theo bậc thang (xem
HSTK-04) và là biện pháp cứu mạng chính trong xử trí thoát vị não đang tiến triển (xemHSTK-06) — cắt bỏ một phần xương sọ và mở màng cứng để tạo thêm không gian cho não phù nề giãn nở, giải quyết trực tiếp giới hạn vật lý của nguyên lý Monro-Kellie. - Ba chỉ định chính với bằng chứng và thời điểm khác nhau: chấn thương sọ não (dựa trên DECRA và RESCUEicp, hai thử nghiệm cho kết quả trái chiều về thời điểm), nhồi máu não diện rộng ác tính (malignant MCA infarction, theo khuyến cáo AHA/ASA, mở trong vòng 48 giờ ở bệnh nhân trẻ), và nhồi máu/xuất huyết tiểu não gây chèn ép thân não hoặc não úng thủy tắc nghẽn cấp (giải áp hố sau khẩn cấp).
- Cả DECRA (mở sớm, dự phòng) và RESCUEicp (mở muộn hơn, khi điều trị nội khoa đã thất bại) đều giảm ICP hiệu quả và tăng tỷ lệ sống, nhưng đồng thời tăng tỷ lệ sống với di chứng thần kinh nặng — mở sọ giải áp nên được xem là biện pháp cứu mạng, không phải biện pháp "hạ ICP đơn thuần", và quyết định luôn cần trao đổi rõ với gia đình về khả năng sống với di chứng.
- Kích thước bản xương lấy bỏ cần đủ lớn (đường kính trước-sau tối thiểu khoảng 12–15 cm ở chấn thương sọ não) — mở sọ quá nhỏ không giảm ICP đủ hiệu quả và có thể làm tăng nguy cơ thoát vị qua chính lỗ mở xương do "hiệu ứng thắt cổ chai".
- Hội chứng nắp sọ lõm (sinking skin flap syndrome / syndrome of the trephined) là biến chứng muộn có thể hồi phục sau tạo hình lại xương sọ — cần nhận diện sớm vì triệu chứng thần kinh xấu đi ở giai đoạn này dễ bị nhầm với di chứng cố định của tổn thương não nguyên phát.
- Thời điểm tạo hình lại xương sọ (cranioplasty) tối ưu vẫn còn tranh cãi — cân bằng giữa nguy cơ nhiễm trùng/tiêu xương khi trì hoãn quá lâu và nguy cơ biến chứng phẫu thuật khi làm quá sớm lúc não còn phù nề.
01Chỉ định mở sọ giải áp theo nguyên nhân nền
Không giống nhiều can thiệp ngoại khoa có chỉ định thống nhất, mở sọ giải áp có ba nhóm chỉ định chính với bằng chứng, kỹ thuật và ngưỡng thời gian khác nhau đáng kể — áp dụng máy móc tiêu chuẩn của nhóm này cho nhóm khác là nguồn sai sót thường gặp.
Chấn thương sọ não (TBI) với tăng ICP kháng trị: chỉ định khi ICP vẫn >22 mmHg kéo dài dù đã tối ưu điều trị nội khoa bậc 1 (xem HSTK-04, HSTK-05), hoặc khi có bằng chứng thoát vị đang tiến triển trên lâm sàng/hình ảnh học [1]. Đây là nhóm có nhiều bằng chứng thử nghiệm ngẫu nhiên nhất nhưng cũng gây tranh cãi nhiều nhất về thời điểm (xem phần dưới).
Nhồi máu não diện rộng ác tính (malignant middle cerebral artery infarction): xảy ra ở 2–8% bệnh nhân nhồi máu não do tắc động mạch não giữa đoạn gần, gây phù não cực đại trong 24–96 giờ đầu, tỷ lệ tử vong lên tới 80% nếu chỉ điều trị nội khoa đơn thuần. Hội Tim mạch Hoa Kỳ/Hội Đột quỵ Hoa Kỳ khuyến cáo cân nhắc mở sọ giải áp sớm (trong vòng 48 giờ từ khởi phát) ở bệnh nhân ≤60 tuổi có nhồi máu >50% diện tích động mạch não giữa kèm dấu hiệu lâm sàng xấu đi hoặc nguy cơ thoát vị cao [2]. Ở bệnh nhân lớn tuổi hơn, lợi ích về sống còn vẫn còn nhưng lợi ích về chất lượng sống độc lập giảm rõ rệt, cần thảo luận kỹ với gia đình trước khi quyết định.
Nhồi máu/xuất huyết tiểu não gây chèn ép thân não hoặc não úng thủy tắc nghẽn cấp: đây là tình huống đặc biệt khẩn cấp vì hố sau có thể tích rất nhỏ so với trên lều — phù não tiểu não dù không lớn cũng có thể nhanh chóng chèn ép thân não hoặc gây thoát vị hạnh nhân tiểu não qua lỗ chẩm (xem HSTK-06). Chỉ định giải áp hố sau khẩn cấp (suboccipital decompressive craniectomy) khi có dấu hiệu chèn ép thân não trên lâm sàng hoặc hình ảnh học, không chờ đủ tiêu chuẩn kích thước tổn thương như ở trên lều [2].
Chống chỉ định tuyệt đối gồm: rối loạn đông máu nặng chưa hiệu chỉnh được trong bối cảnh cấp cứu, tổn thương não đã xác định không hồi phục (chết não hoặc tiêu chuẩn tiên lượng cực xấu đã được xác nhận bởi hội chẩn đa chuyên khoa).
Chống chỉ định tương đối cần cân nhắc lợi ích–nguy cơ từng ca gồm: tuổi rất cao kèm nhiều bệnh nền nặng, tổn thương não hai bên lan tỏa mức độ rất nặng khiến giải áp một bên khó mang lại lợi ích chức năng, và tình huống gia đình đã bày tỏ mong muốn giới hạn điều trị sau khi được tư vấn đầy đủ về tiên lượng.
02Kỹ thuật mổ và các nguyên tắc chung
Mở sọ giải áp thường thực hiện dưới dạng craniectomy trán-thái dương-đỉnh một bên (frontotemporoparietal hemicraniectomy) cho tổn thương trên lều một bên, hoặc craniectomy hai bên/trán hai bên cho tổn thương lan tỏa hai bên. Các bước phẫu thuật đi qua đúng các lớp giải phẫu của da đầu và hộp sọ theo trình tự từ ngoài vào trong.

Các nguyên tắc kỹ thuật cốt lõi, áp dụng cho hầu hết các loại mở sọ giải áp trên lều:
- Kích thước bản xương phải đủ lớn — đường kính trước-sau tối thiểu khoảng 12–15 cm ở người lớn với chấn thương sọ não; mở sọ quá nhỏ tạo ra hiệu ứng "thắt cổ chai" tại bờ xương, có thể gây chèn ép và nhồi máu tĩnh mạch vỏ não tại vị trí não thoát vị qua lỗ mở, nghịch với mục đích giảm áp.
- Mở rộng xuống đủ thấp tới nền sọ giữa (gần sàn hố thái dương) để giải áp hiệu quả vùng thùy thái dương — nơi thường là vị trí khởi phát thoát vị qua lều.
- Mở màng cứng rộng rãi kiểu hình sao hoặc chữ U, kèm vá màng cứng bằng vật liệu tự thân (cân cơ thái dương) hoặc vật liệu thay thế để tạo thêm khoang chứa mà không khâu kín màng cứng lại — khâu kín màng cứng sau mở sọ giải áp triệt tiêu phần lớn lợi ích giảm áp của phẫu thuật.
- Bảo quản mảnh xương lấy ra đúng quy trình (đông lạnh vô trùng ở ngân hàng mô, hoặc cấy dưới da vùng bụng) để có thể dùng lại làm vật liệu tạo hình lại xương sọ tự thân sau này.
03Thời điểm phẫu thuật — bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên
Câu hỏi "khi nào nên mổ" quan trọng không kém câu hỏi "có nên mổ hay không" — hai thử nghiệm ngẫu nhiên lớn nhất về mở sọ giải áp trong chấn thương sọ não trả lời câu hỏi này theo hai chiến lược thời điểm khác nhau và cho kết quả không hoàn toàn nhất quán:
| Thử nghiệm | Chiến lược thời điểm | Tiêu chuẩn chọn bệnh | Kết cục chính |
|---|---|---|---|
| DECRA [3] | Mở sớm, "dự phòng" — ngay khi ICP mới vượt ngưỡng (>20 mmHg trong 15 phút) dù điều trị nội khoa bậc 1 chưa thất bại hoàn toàn | Chấn thương sọ não lan tỏa (không có khối máu tụ cần lấy bỏ) | Giảm ICP hiệu quả hơn nhóm điều trị nội khoa, nhưng kết cục chức năng thần kinh theo thang điểm Glasgow mở rộng xấu hơn ở nhóm phẫu thuật — có thể do tiêu chuẩn chọn bệnh còn rộng, bao gồm cả bệnh nhân lẽ ra có thể kiểm soát được bằng nội khoa |
| RESCUEicp [4] | Mở muộn hơn — chỉ khi điều trị nội khoa bậc 1–2 đã thất bại rõ (ICP >25 mmHg kéo dài dù đã dùng thẩm thấu, an thần sâu) | Chấn thương sọ não nặng nói chung (bao gồm cả tổn thương khu trú) | Tăng tỷ lệ sống rõ rệt, nhưng đồng thời tăng tỷ lệ sống với di chứng nặng hoặc thực vật; tỷ lệ tử vong và tỷ lệ hồi phục tốt (độc lập chức năng) tương đương giữa hai nhóm |

04Theo dõi hậu phẫu và biến chứng sớm

Sau mở sọ giải áp, bệnh nhân cần tiếp tục theo dõi ICP/CPP nếu còn thiết bị (thường đặt lại đầu dò nhu mô não hoặc EVD trong cùng cuộc mổ nếu chưa có — xem HSTK-08), đồng thời theo dõi sát các biến chứng đặc thù của can thiệp ngoại khoa này, khác với biến chứng của điều trị nội khoa đơn thuần.
05Hội chứng nắp sọ lõm và thời điểm tạo hình lại xương sọ
Hội chứng nắp sọ lõm (sinking skin flap syndrome), còn gọi là hội chứng nắp sọ khuyết (syndrome of the trephined), là một biến chứng muộn đặc trưng của mở sọ giải áp, xảy ra khi vạt da vùng khuyết xương lõm sâu vào trong theo thời gian — thường do chênh lệch áp lực khí quyển với áp lực nội sọ tại vùng không còn được xương bảo vệ, kết hợp với thay đổi động lực học dịch não tủy tại chỗ [6]. Biểu hiện lâm sàng gồm đau đầu tư thế (nặng hơn khi ngồi/đứng, giảm khi nằm đầu thấp — ngược với đau đầu do tăng ICP kinh điển), chóng mặt, giảm khả năng tập trung, và trong các trường hợp nặng có thể xuất hiện yếu nửa người hoặc rối loạn ngôn ngữ mới — dễ bị nhầm là di chứng cố định của tổn thương não nguyên phát nếu không nghĩ tới chẩn đoán này.
Thời điểm tối ưu để tạo hình lại xương sọ (cranioplasty) vẫn là chủ đề tranh cãi, cân bằng giữa hai nhóm nguy cơ đối lập: trì hoãn quá lâu làm tăng thời gian bệnh nhân chịu nguy cơ hội chứng nắp sọ lõm và làm giảm chất lượng mảnh xương tự thân (tiêu xương khi bảo quản kéo dài); nhưng làm quá sớm khi não còn phù nề hoặc còn nguy cơ tăng ICP tái phát làm tăng nguy cơ biến chứng phẫu thuật. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp gần đây tổng hợp các thử nghiệm đang diễn ra về chủ đề này cho thấy xu hướng nghiêng về tạo hình sớm hơn (trong vòng 6–12 tuần) ở bệnh nhân đã ổn định lâm sàng, với cải thiện phục hồi thần kinh rõ hơn so với trì hoãn quá 3 tháng, dù chất lượng bằng chứng tổng thể vẫn còn hạn chế và cần thêm thử nghiệm ngẫu nhiên xác nhận [7].
Lựa chọn vật liệu tạo hình (xương tự thân đã bảo quản so với vật liệu tổng hợp như titan hoặc PEEK) cũng ảnh hưởng tới nguy cơ biến chứng: một phân tích gộp năm 2023 cho thấy tỷ lệ thất bại liên quan nhiễm trùng khác nhau giữa xương tự thân và vật liệu dị loại, với xương tự thân có nguy cơ tiêu xương lâu dài cao hơn nhưng một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm trùng sớm sau mổ không khác biệt rõ rệt — quyết định vật liệu nên cá thể hóa theo tình trạng mảnh xương bảo quản, nguy cơ nhiễm trùng nền, và nguồn lực sẵn có tại từng trung tâm [8].
06Theo dõi
| Thông số | Tần suất | Đích | Ngưỡng báo động |
|---|---|---|---|
| Tri giác và khám thần kinh khu trú | Mỗi 1–2 giờ trong 48–72 giờ đầu hậu phẫu | Ổn định hoặc cải thiện so với trước mổ | Xấu đi mới không giải thích được bằng diễn tiến bệnh nền |
| ICP/CPP nếu còn thiết bị theo dõi | Liên tục | ICP <22 mmHg, CPP 60–70 mmHg | ICP tăng trở lại, CPP giảm dưới 60 mmHg |
| Vết mổ và vạt da vùng khuyết xương | Hằng ngày | Không sưng nề/rỉ dịch bất thường, không lõm rõ | Sưng tấy nghi nhiễm trùng, hoặc lõm sâu tiến triển gợi ý hội chứng nắp sọ lõm |
| CT sọ | 24 giờ sau mổ, và khi có xấu đi lâm sàng | Giải áp đủ, không có tổn thương mới cần can thiệp | Máu tụ mới, phù não tiến triển thêm, thoát vị ngoài sọ quá mức |
| Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân/tại chỗ | Hằng ngày | Không sốt, không tăng bạch cầu | Sốt mới, vết mổ chảy dịch đục/mủ |
07Biến chứng và xử trí
Ngoài các thử nghiệm về thời điểm và chỉ định, các tổng quan lâm sàng gần đây về mở sọ giải áp trong chấn thương nhấn mạnh rằng phần lớn biến chứng sau mổ có thể dự đoán được theo cơ chế sinh lý (thay đổi áp lực đột ngột, mất khung xương bảo vệ, gián đoạn hàng rào máu não tại vị trí mổ) và cần được chủ động tầm soát bằng lịch khám và hình ảnh học theo dõi định kỳ thay vì chỉ xử trí khi có triệu chứng rõ [9].
| Biến chứng | Tần suất | Nhận biết | Xử trí ngay |
|---|---|---|---|
| Máu tụ ngoài màng cứng/dưới màng cứng đối bên | Không hiếm, do thay đổi áp lực đột ngột khi giải áp | Xấu đi tri giác mới, CT xác nhận | Hội chẩn ngoại thần kinh khẩn, có thể cần phẫu thuật lấy máu tụ |
| Tràn dịch dưới màng cứng / hygroma | Thường gặp, đa số tự giới hạn | Phát hiện trên CT theo dõi, thường không triệu chứng | Theo dõi nếu không triệu chứng; chọc hút hoặc phẫu thuật nếu gây hiệu ứng khối |
| Não úng thủy sau chấn thương | Có thể gặp trong vài tuần đến vài tháng sau mổ | Giãn não thất tiến triển trên CT, tri giác xấu đi bán cấp | Đặt dẫn lưu não thất-ổ bụng nếu có triệu chứng, cân nhắc thời điểm phối hợp với tạo hình lại xương sọ |
| Nhiễm trùng vết mổ / viêm màng não | Không hiếm, tăng nguy cơ nếu phẫu thuật kéo dài hoặc có rò dịch não tủy | Sốt, vết mổ sưng đỏ chảy dịch, dịch não tủy đục nếu có dẫn lưu | Cấy dịch/vết mổ, kháng sinh theo kinh nghiệm rồi chỉnh theo kháng sinh đồ, hội chẩn ngoại thần kinh nếu cần làm sạch lại vết mổ |
| Hội chứng nắp sọ lõm | Biến chứng muộn, tỷ lệ thay đổi tùy nghiên cứu | Đau đầu tư thế, lõm vạt da, có thể kèm xấu đi thần kinh khu trú | Đẩy nhanh lịch tạo hình lại xương sọ sau hội chẩn ngoại thần kinh |
| Thất bại tạo hình xương do nhiễm trùng/tiêu xương | Gặp nhiều hơn với xương tự thân bảo quản lâu | Sốt, sưng tấy vùng mảnh ghép, lỏng/di lệch mảnh ghép trên hình ảnh học | Hội chẩn ngoại thần kinh, có thể cần lấy bỏ mảnh ghép và trì hoãn tạo hình lại bằng vật liệu khác |
08Checklist tại giường
- Đã xác định đúng nhóm chỉ định (chấn thương sọ não / nhồi máu diện rộng ác tính / tổn thương hố sau) — mỗi nhóm có ngưỡng thời gian và tiêu chuẩn chọn bệnh riêng.
- Đã trao đổi rõ với gia đình về khả năng sống với di chứng thần kinh nặng trước khi quyết định phẫu thuật, không chỉ về khả năng "hạ được ICP".
- Đã xác nhận kích thước bản xương dự kiến đủ lớn (≥12 cm đường kính trước-sau ở chấn thương sọ não).
- Đã lên kế hoạch bảo quản mảnh xương lấy ra đúng quy trình nếu có ý định dùng lại tạo hình sau này.
- Đã thiết lập lịch khám thần kinh và theo dõi vết mổ/vạt da tần suất cao trong giai đoạn hậu phẫu sớm.
- Đã nghĩ tới hội chứng nắp sọ lõm khi có xấu đi thần kinh mới ở bệnh nhân đã ổn định trước đó, đặc biệt nếu kèm đau đầu tư thế.
- Đã trao đổi với ngoại thần kinh về kế hoạch và thời điểm dự kiến tạo hình lại xương sọ trước khi bệnh nhân xuất viện.
09Công cụ liên quan
10Bài liên quan
11Tài liệu tham khảo
- Carney N, Totten AM, O'Reilly C, Ullman JS, Hawryluk GWJ, Bell MJ, et al. Guidelines for the Management of Severe Traumatic Brain Injury, Fourth Edition. Neurosurgery. 2017;80(1):6-15. doi:10.1227/neu.0000000000001432
- Wijdicks EFM, Sheth KN, Carter BS, Greer DM, Kasner SE, Kimberly WT, et al. Recommendations for the management of cerebral and cerebellar infarction with swelling: a statement for healthcare professionals from the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2014;45(4):1222-1238. doi:10.1161/01.str.0000441965.15164.d6
- Cooper DJ, Rosenfeld JV, Murray L, Arabi YM, Davies AR, D'Urso P, et al. Decompressive Craniectomy in Diffuse Traumatic Brain Injury. N Engl J Med. 2011;364(16):1493-1502. doi:10.1056/NEJMoa1102077
- Hutchinson PJ, Kolias AG, Timofeev IS, Corteen EA, Czosnyka M, Timothy J, et al. Trial of Decompressive Craniectomy for Traumatic Intracranial Hypertension. N Engl J Med. 2016;375(12):1119-1130. doi:10.1056/NEJMoa1605215
- Kim JH, Choo YH, Jeong H, Kim M, Ha EJ, Oh J, et al. Recent Updates on Controversies in Decompressive Craniectomy and Cranioplasty: Physiological Effect, Indication, Complication, and Management. Korean J Neurotrauma. 2023;19(2):e24. doi:10.13004/kjnt.2023.19.e24
- Sveikata L, Vasung L, El Rahal A, Bartoli A, Bretzner M, Schaller K, et al. Syndrome of the trephined: clinical spectrum, risk factors, and impact of cranioplasty on neurologic recovery in a prospective cohort. Neurosurg Rev. 2022;45(2):1431-1443. doi:10.1007/s10143-021-01655-6
- Thamilmaran A, Patel S, Nischal SA, Panchal H, Kale K, Patel PD, et al. Optimal timing of cranioplasty post-decompressive craniectomy in traumatic brain injury: a systematic review, meta-analysis, and overview of ongoing trials. Acta Neurochir (Wien). 2026;168(1):7. doi:10.1007/s00701-025-06759-2
- Cerveau T, Rossmann T, Clusmann H, Veldeman M. Infection-related failure of autologous versus allogenic cranioplasty after decompressive hemicraniectomy – A systematic review and meta-analysis. Brain Spine. 2023;3:101760. doi:10.1016/j.bas.2023.101760
- Solomou G, Sunny J, Mohan M, Hossain I, Kolias AG, Hutchinson PJ. Decompressive craniectomy in trauma: what you need to know. J Trauma Acute Care Surg. 2024;97(4):490-496. doi:10.1097/TA.0000000000004357