NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 4 — Hồi sức thần kinh · Áp lực nội sọ và thoát vị não

HSTK-05

Liệu pháp thẩm thấu — Mannitol và natri ưu trương trong xử trí tăng áp lực nội sọ

Cơ chế thẩm thấu qua hàng rào máu não, dược lý mannitol, natri ưu trương, liều dùng, theo dõi và bằng chứng so sánh hai liệu pháp hạ áp lực nội sọ.

Thực hànhÁp lực nội sọ và thoát vị não
Xuất bản
28/09/2026
Cập nhật gần nhất
28/09/2026
Tác giả
Ban biên soạn NEWBIE NEUROLOGY
Người rà soát chuyên môn
Ban biên soạn NEWBIE NEUROLOGY
Guideline tham chiếu chính
Guidelines for the Management of Severe Traumatic Brain Injury, Fourth Edition 2017 (Carney, Totten, O'Reilly, et al., Neurosurgery); Guidelines for the Acute Treatment of Cerebral Edema in Neurocritical Care Patients 2020 (Cook, Jones, Hawryluk, et al., Neurocrit Care); Salted or sweet? Hypertonic saline or mannitol for treatment of intracranial hypertension 2022 (Lamperti, Lobo, Tufegdzic, Curr Opin Anaesthesiol)

Tóm tắt điểm chính

01Chỉ định và nguyên tắc chọn thuốc

Liệu pháp thẩm thấu được chỉ định khi có bằng chứng lâm sàng hoặc đo lường trực tiếp cho thấy tăng áp lực nội sọ (ICP >22 mmHg kéo dài trên 5 phút bằng thiết bị xâm lấn, hoặc dấu hiệu lâm sàng của thoát vị đang tiến triển — xem HSTK-06) sau khi đã tối ưu các điều kiện nền (tư thế, đường thở, loại trừ nguyên nhân thứ phát dễ sửa) theo trình tự đã mô tả tại HSTK-04. Đây không phải là điều trị thay thế cho chẩn đoán và xử trí nguyên nhân nền (máu tụ cần phẫu thuật, não úng thủy cần dẫn lưu) mà là biện pháp bắc cầu hạ ICP cấp trong khi chờ hoặc phối hợp với điều trị dứt điểm.

Chỉ định cụ thể:

  • Tăng ICP đã xác nhận bằng thiết bị theo dõi xâm lấn, kéo dài trên 5 phút dù đã tối ưu điều kiện nền.
  • Dấu hiệu lâm sàng của thoát vị não đang tiến triển (giãn đồng tử mới một bên, tư thế mất vỏ/mất não mới xuất hiện, tam chứng Cushing) — dùng ngay cả khi chưa có thiết bị đo ICP, đồng thời khởi động các biện pháp cứu mạng khác theo HSTK-06.
  • Chuẩn bị trước phẫu thuật thần kinh cấp cứu ở bệnh nhân có khối choán chỗ lớn, nhằm tạo thêm "khoảng đệm" thể tích trong lúc chờ đưa vào phòng mổ.

Chống chỉ định tuyệt đối gồm: sốc giảm thể tích chưa hồi sức (với mannitol, do tác dụng lợi tiểu thẩm thấu làm nặng thêm tình trạng giảm thể tích); suy tim mất bù nặng hoặc phù phổi cấp chưa kiểm soát (với natri ưu trương liều lớn, do tăng thể tích tuần hoàn đột ngột).

Chống chỉ định tương đối cần cân nhắc lợi ích–nguy cơ từng ca gồm: suy thận đã có từ trước (ưu tiên natri ưu trương hơn mannitol vì không cần thải qua thận theo cùng cơ chế lợi tiểu thẩm thấu, nhưng vẫn cần theo dõi thể tích tuần hoàn sát); tăng natri máu nền đã gần ngưỡng trần của đơn vị; hạ natri máu mạn tính (nguy cơ hội chứng mất myelin thẩm thấu cao hơn nếu chỉnh quá nhanh bằng natri ưu trương — xem HSTK-16); rối loạn đông máu hoặc giảm tiểu cầu nặng khi cần đặt đường truyền trung tâm để dùng NaCl nồng độ cao.

02Cơ chế tác dụng — gradient thẩm thấu qua hàng rào máu não

Cả mannitol và natri ưu trương đều hạ ICP theo cùng một nguyên lý vật lý: tạo ra một chênh lệch áp lực thẩm thấu giữa lòng mạch và mô kẽ não, kéo nước tự do từ nhu mô não (đặc biệt từ vùng não còn tương đối lành, có hàng rào máu não nguyên vẹn) vào khoang nội mạch, sau đó nước này được đào thải qua thận hoặc phân bố lại trong toàn bộ khoang ngoại bào [1]. Hiệu quả của cơ chế này phụ thuộc chặt vào tính toàn vẹn của hàng rào máu não — cấu trúc gồm nội mô mao mạch não nối với nhau bằng các mối nối chặt (tight junction), được bao quanh và hỗ trợ chuyển hóa bởi chân của tế bào hình sao (astrocyte end-feet) áp sát lớp màng đáy.

Hệ động mạch cấp máu cho não từ động mạch chủ, động mạch cảnh, đốt sống tới đa giác Willis
Hình 1. Cấp máu động mạch cho não. Liệu pháp thẩm thấu tác dụng tại hàng rào máu não ở mức mao mạch: natri có hệ số phản xạ gần 1,0 nên tạo gradient bền hơn mannitol (khoảng 0,9) — mannitol có thể rò dần vào vùng hàng rào đã tổn thương. Nguồn: Hall JE, Hall ME. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology (bản dịch tiếng Việt), Chương 62, Hình 62.1.

Ở vùng não bị tổn thương nặng (dập não, ổ nhồi máu lớn, quanh khối máu tụ), hàng rào máu não có thể bị phá vỡ hoàn toàn — tại đây, chất tan thẩm thấu có thể khuếch tán tự do qua thành mạch tổn thương vào mô kẽ, kéo theo nước đi cùng thay vì kéo nước ra khỏi mô, làm nặng thêm phù não khu trú thay vì cải thiện. Đây là lý do liệu pháp thẩm thấu có hiệu quả tốt nhất ở vùng não còn tương đối lành xung quanh tổn thương (nơi hàng rào còn nguyên vẹn), trong khi tác dụng tại chính vùng tổn thương trung tâm có thể hạn chế hoặc thậm chí bất lợi.

Hai cơ chế phụ đóng góp thêm vào hiệu quả hạ ICP: giảm độ nhớt máu (đặc biệt với mannitol) gây giãn phản xạ tiểu động mạch não bù trừ theo cơ chế tự điều hòa, làm giảm thể tích máu não trong khi vẫn duy trì lưu lượng máu não; và tác dụng thể tích tức thời trong vài phút đầu do dịch ưu trương kéo nước vào lòng mạch nhanh hơn nhiều so với thời gian đào thải qua thận, giải thích vì sao đáp ứng hạ ICP thường xuất hiện trong 15–30 phút đầu, sớm hơn nhiều so với thời gian đạt đỉnh tác dụng lợi tiểu của mannitol.

03Mannitol — dược lý, liều dùng và theo dõi

Mannitol là một loại đường rượu không chuyển hóa, lọc hoàn toàn qua cầu thận và không tái hấp thu ở ống thận, tạo áp lực thẩm thấu cao trong huyết tương đồng thời gây lợi tiểu thẩm thấu mạnh tại ống thận [2].

Liều dùng: 0,25–1 g/kg cân nặng (tương đương 1,25–5 mL/kg dung dịch mannitol 20%) truyền tĩnh mạch nhanh trong 15–20 phút qua đường truyền ngoại vi cỡ lớn hoặc trung tâm; liều thấp (0,25–0,5 g/kg) thường được ưu tiên khởi đầu vì hiệu quả hạ ICP tương đương liều cao trong nhiều nghiên cứu nhưng ít tác dụng phụ huyết động hơn. Có thể lặp lại mỗi 4–6 giờ theo đáp ứng lâm sàng và trị số ICP, với điều kiện các thông số theo dõi (khoảng trống thẩm thấu, chức năng thận, thể tích tuần hoàn) vẫn trong giới hạn an toàn.

Theo dõi bắt buộc:

  • Khoảng trống thẩm thấu (osmolar gap = áp lực thẩm thấu đo được − áp lực thẩm thấu tính toán) trước mỗi liều lặp lại — giữ dưới 20 mOsm/kg; khoảng trống tăng cao phản ánh mannitol tích lũy trong huyết tương do đào thải chưa kịp, báo hiệu nguy cơ suy thận cấp nếu tiếp tục dùng liều mới.
  • Chức năng thận (creatinin, lượng nước tiểu) mỗi 12–24 giờ khi dùng liều lặp lại nhiều ngày.
  • Thể tích tuần hoàn và huyết áp ngay sau mỗi liều — tác dụng lợi tiểu thẩm thấu có thể gây giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp, làm giảm CPP nghịch với mục đích điều trị nếu không bù dịch đẳng trương kịp thời.
  • Điện giải đồ mỗi 6–12 giờ — lợi tiểu thẩm thấu kéo theo mất kali và có thể gây hạ kali máu cần bù kịp thời.

Ngừng mannitol và chuyển sang natri ưu trương khi khoảng trống thẩm thấu ≥20 mOsm/kg, creatinin tăng có ý nghĩa so với nền, hoặc natri máu đã tiệm cận ngưỡng trần chung của đơn vị (natri huyết tương thường không phải yếu tố giới hạn chính với mannitol, nhưng áp lực thẩm thấu toàn phần vẫn cần theo dõi).

TOOL-OSMÁp lực thẩm thấu, khoảng trống thẩm thấu và liều liệu pháp thẩm thấuTính áp lực thẩm thấu máu, khoảng trống thẩm thấu và liều mannitol, NaCl ưu trương theo cân nặng.Mở công cụ →

04Natri ưu trương — dược lý, liều dùng và theo dõi

Natri ưu trương tạo chênh lệch thẩm thấu qua cùng cơ chế nhưng không gây lợi tiểu thẩm thấu (khác biệt dược lý cốt lõi so với mannitol), do đó ít gây giảm thể tích tuần hoàn và có thể dùng an toàn hơn ở bệnh nhân giảm thể tích, hạ huyết áp, hoặc suy thận [3]. Nhiều nồng độ được sử dụng tùy phác đồ đơn vị và đường truyền sẵn có:

Nồng độ Liều bolus điển hình Đường truyền Ghi chú
NaCl 3% 150–250 mL truyền trong 10–20 phút Ngoại vi cỡ lớn hoặc trung tâm Có thể dùng ngoại vi ngắn hạn nếu chưa có đường trung tâm trong cấp cứu
NaCl 7,5% 100–150 mL Ưu tiên trung tâm Thể tích bolus nhỏ hơn cho cùng lượng natri
NaCl 23,4% 30 mL truyền trong 10–20 phút Bắt buộc đường trung tâm Nồng độ cao nhất, thường dùng cho tình huống thoát vị đang tiến triển cần tác dụng nhanh và mạnh

Ở nồng độ ≥3%, natri ưu trương gây kích ứng và nguy cơ hoại tử mô nếu thoát mạch — nồng độ ≥7,5% nên truyền qua đường trung tâm; nếu bắt buộc dùng ngoại vi trong tình huống cấp cứu chưa kịp đặt đường trung tâm, chỉ dùng NaCl 3% với tĩnh mạch lớn và theo dõi sát vị trí truyền.

Đồ thị áp lực oxy mô não sau natri ưu trương so với mannitol tại 0, 30, 60 và 120 phút
Hình 2. Áp lực oxy mô não (Pbto₂) tăng dần sau natri ưu trương nhưng gần như không đổi sau mannitol trong 2 giờ theo dõi. Dữ liệu quan sát đơn trung tâm — không đủ để kết luận thuốc nào tốt hơn về kết cục lâm sàng. Nguồn: Lee K (chủ biên). The NeuroICU Book, Chương 16, Hình 16-9.

Bolus ngắt quãng và truyền liên tục: phần lớn bằng chứng và thực hành hiện nay dựa trên bolus ngắt quãng theo đáp ứng ICP; một số đơn vị dùng thêm truyền liên tục nồng độ thấp hơn (NaCl 3% duy trì) để giữ natri máu ở mức mục tiêu cao hơn nền nhằm dự phòng tăng ICP tái phát, đặc biệt ở bệnh nhân phù não lan tỏa nặng — cách tiếp cận này cần theo dõi natri máu sát hơn vì nguy cơ tích lũy vượt ngưỡng trần nếu không chỉnh liều kịp thời.

Theo dõi bắt buộc:

  • Natri máu mỗi 4–6 giờ trong giai đoạn bolus tích cực, giãn dần khi ổn định — mục tiêu thường 145–155 mmol/L tùy phác đồ đơn vị, ngưỡng trần phổ biến 155–160 mmol/L.
  • Tốc độ tăng natri máu không vượt quá 8–10 mmol/L trong 24 giờ đầu (một số khuyến cáo thận trọng hơn giới hạn 6–8 mmol/L/24 giờ ở bệnh nhân có nguy cơ cao) để phòng hội chứng mất myelin thẩm thấu — nguy cơ này tăng đáng kể ở bệnh nhân có hạ natri máu mạn tính nền, nghiện rượu, suy dinh dưỡng, hoặc hạ kali máu đi kèm [4].
  • Clor máu định kỳ — dùng lượng lớn NaCl có thể gây toan chuyển hóa tăng clor máu, cần theo dõi khí máu động mạch kèm theo.
  • Thể tích tuần hoàn và dấu hiệu quá tải dịch (đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh tim mạch nền) khi dùng liều lặp lại hoặc truyền liên tục kéo dài.

05So sánh mannitol và natri ưu trương — bằng chứng đối đầu

Câu hỏi "thuốc nào tốt hơn" đã được nghiên cứu qua nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên nhỏ và các phân tích gộp, nhưng cho tới nay chưa có câu trả lời dứt khoát áp dụng cho mọi bệnh nhân:

Nguồn bằng chứng Cỡ mẫu / thiết kế Kết luận chính
Gu và cộng sự, phân tích gộp 12 thử nghiệm ngẫu nhiên [5] 438 bệnh nhân chấn thương sọ não Natri ưu trương kiểm soát ICP hiệu quả hơn mannitol về mức độ hạ ICP, nhưng không đủ dữ liệu về kết cục chức năng dài hạn
Miyoshi và cộng sự, tổng quan hệ thống và phân tích gộp cho Hội đồng Hồi sức Nhật Bản [6] Nhiều thử nghiệm tại các bối cảnh trước viện, cấp cứu, ICU Không đủ bằng chứng khẳng định natri ưu trương ưu việt hơn mannitol về tử vong hoặc kết cục thần kinh dài hạn dù có xu hướng kiểm soát ICP tốt hơn ở một số phân nhóm
Chen, Song, Dennis — Cochrane Database Syst Rev [7] 6 thử nghiệm ngẫu nhiên, 287 bệnh nhân chấn thương sọ não Bằng chứng yếu cho thấy natri ưu trương không vượt trội hơn mannitol về hiệu quả và an toàn; chất lượng bằng chứng còn hạn chế, cần thử nghiệm thiết kế chặt chẽ hơn
Kim và cộng sự, tổng quan toàn diện về mannitol [8] Tổng hợp y văn về dược lý và thực hành lâm sàng Mannitol vẫn là lựa chọn nền tảng, hiệu quả và chi phí thấp, nhưng cần cá thể hóa liều và theo dõi sát chức năng thận ở bệnh nhân nguy cơ cao
Diễn biến ICP, tỉ lệ lactate/pyruvate và Pbto2 từ 180 phút trước đến 240 phút sau liệu pháp thẩm thấu
Hình 3. ICP và tỉ lệ lactate/pyruvate cùng tăng trước khi dùng thuốc thẩm thấu, đạt đỉnh quanh thời điểm dùng thuốc rồi giảm dần — minh họa liên hệ giữa tăng ICP và stress chuyển hóa mô não mà theo dõi đa mô thức có thể phát hiện sớm. Nguồn: Lee K (chủ biên). The NeuroICU Book, Chương 16, Hình 16-10.

Một khía cạnh khác của bằng chứng gần đây tập trung vào an toàn của chính natri ưu trương khi dùng để điều chỉnh natri máu nói chung (không riêng trong bối cảnh thần kinh): thử nghiệm SALSA so sánh truyền bolus ngắt quãng nhanh với truyền liên tục chậm ở bệnh nhân hạ natri máu có triệu chứng, cho thấy tỷ lệ chỉnh natri quá mức tương đương giữa hai chiến lược — gợi ý rằng nguy cơ chỉnh quá nhanh phụ thuộc nhiều vào tổng liều và theo dõi sát hơn là phương thức truyền (bolus và truyền liên tục) [9]. Một phân tích gộp năm 2024 củng cố thêm mối liên quan giữa tốc độ chỉnh natri máu vượt ngưỡng khuyến cáo và nguy cơ hội chứng mất myelin thẩm thấu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tính tổng liều natri tích lũy trong 24 giờ bất kể phương thức truyền [4].

06Theo dõi

Thông số Tần suất Đích Ngưỡng báo động
Áp lực nội sọ (ICP), nếu có thiết bị Liên tục <22 mmHg >22 mmHg kéo dài >5 phút sau liều
Natri máu Mỗi 4–6 giờ (natri ưu trương) hoặc theo áp lực thẩm thấu (mannitol) 145–155 mmol/L, theo mục tiêu đơn vị Tăng >8–10 mmol/L/24 giờ hoặc >160 mmol/L
Áp lực thẩm thấu máu / khoảng trống thẩm thấu Trước mỗi liều lặp lại (mannitol) Khoảng trống thẩm thấu <20 mOsm/kg Khoảng trống thẩm thấu ≥20 mOsm/kg
Chức năng thận (creatinin, nước tiểu) Mỗi 12–24 giờ khi dùng liều lặp lại Ổn định so với nền Creatinin tăng ≥0,3 mg/dL so với nền, thiểu niệu
Kali và clor máu Mỗi 6–12 giờ Trong giới hạn bình thường Hạ kali máu có triệu chứng, toan chuyển hóa tăng clor máu rõ
Huyết áp và thể tích tuần hoàn Ngay sau mỗi liều bolus CPP 60–70 mmHg duy trì Hạ huyết áp mới xuất hiện sau bolus

07Biến chứng và xử trí

Biến chứng Tần suất Nhận biết Xử trí ngay
Suy thận cấp do mannitol Không hiếm khi dùng liều lặp lại/tích lũy Khoảng trống thẩm thấu tăng ≥20 mOsm/kg, creatinin tăng, thiểu niệu Ngừng mannitol, chuyển sang natri ưu trương, bù dịch đẳng trương, hội chẩn thận nếu cần lọc máu
Tăng natri máu quá nhanh / hội chứng mất myelin thẩm thấu Hiếm nhưng nghiêm trọng nếu vượt tốc độ chỉnh khuyến cáo Natri máu tăng >8–10 mmol/L/24 giờ; biểu hiện thần kinh muộn sau 2–6 ngày (liệt tứ chi co cứng, khó nuốt, thay đổi ý thức) Giảm tốc độ/liều natri ưu trương ngay khi phát hiện tăng nhanh; tránh "sửa sai" bằng cách hạ natri trở lại đột ngột — xử trí theo HSTK-16
Hạ huyết áp sau bolus thẩm thấu Thường gặp, đặc biệt với mannitol liều cao Huyết áp tụt ngay sau bolus, CPP giảm Bù dịch đẳng trương, cân nhắc thuốc vận mạch nếu CPP <60 mmHg
Hạ kali máu Thường gặp với mannitol liều lặp lại Điện giải đồ, dấu hiệu loạn nhịp trên điện tâm đồ nếu nặng Bù kali theo protocol, theo dõi điện tâm đồ nếu hạ kali nặng
Toan chuyển hóa tăng clor máu Có thể gặp khi dùng lượng lớn NaCl ưu trương Khí máu động mạch: toan chuyển hóa khoảng trống anion bình thường, clor máu tăng Cân nhắc giảm tổng lượng clor truyền, phối hợp dung dịch cân bằng điện giải khi có thể
Hoại tử mô tại chỗ thoát mạch (natri ưu trương nồng độ cao) Hiếm nếu tuân thủ đường truyền đúng khuyến cáo Sưng đau, đổi màu da tại vị trí truyền Ngừng truyền ngay tại vị trí đó, xử trí thoát mạch theo protocol, ưu tiên đường trung tâm cho lần sau
Phù não dội ngược sau ngừng thẩm thấu đột ngột Có thể gặp, đặc biệt sau dùng mannitol kéo dài ICP tăng trở lại sau khi ngừng thuốc Giảm liều/tần suất dần thay vì ngừng đột ngột ở bệnh nhân đã dùng kéo dài nhiều ngày

08Checklist tại giường

  • Đã xác nhận chỉ định (ICP đo được >22 mmHg kéo dài, hoặc dấu hiệu lâm sàng thoát vị đang tiến triển) sau khi tối ưu điều kiện nền.
  • Đã có xét nghiệm nền trước liều đầu tiên: điện giải đồ, chức năng thận, áp lực thẩm thấu máu.
  • Đã chọn mannitol hay natri ưu trương dựa trên thể tích tuần hoàn, chức năng thận và natri máu nền — không mặc định một loại cố định.
  • Nếu dùng natri ưu trương nồng độ ≥7,5%, đã có đường truyền trung tâm.
  • Đã lên lịch theo dõi natri máu / khoảng trống thẩm thấu theo đúng thuốc đã chọn.
  • Đã tính tổng lượng natri truyền tích lũy trong 24 giờ nếu dùng natri ưu trương lặp lại, không chỉ nhìn từng liều đơn lẻ.
  • Đã đặt đích CPP cụ thể và theo dõi huyết áp ngay sau mỗi liều bolus.
  • Đã cân nhắc giảm liều/tần suất dần thay vì ngừng đột ngột nếu đã dùng thẩm thấu kéo dài nhiều ngày.

09Công cụ liên quan

10Bài liên quan

  • HSTK-01 — ABC trong cấp cứu thần kinh và chỉ định đặt nội khí quản
  • HSTK-04 — Tăng áp lực nội sọ — nhận diện, theo dõi, xử trí theo bậc thang
  • HSTK-06 — Hội chứng thoát vị não và xử trí cứu mạng
  • HSTK-07 — Mở sọ giải áp — chỉ định và thời điểm
  • HSTK-08 — Dẫn lưu não thất ngoài và theo dõi ICP xâm lấn
  • HSTK-16 — Rối loạn natri máu ở bệnh nhân thần kinh nặng

11Tài liệu tham khảo

  1. Lamperti M, Lobo FA, Tufegdzic B. Salted or sweet? Hypertonic saline or mannitol for treatment of intracranial hypertension. Curr Opin Anaesthesiol. 2022;35(5):555-561. doi:10.1097/aco.0000000000001152
  2. Carney N, Totten AM, O'Reilly C, Ullman JS, Hawryluk GWJ, Bell MJ, et al. Guidelines for the Management of Severe Traumatic Brain Injury, Fourth Edition. Neurosurgery. 2017;80(1):6-15. doi:10.1227/neu.0000000000001432
  3. Cook AM, Jones GM, Hawryluk GWJ, Mailloux P, McLaughlin D, Papangelou A, et al. Guidelines for the Acute Treatment of Cerebral Edema in Neurocritical Care Patients. Neurocrit Care. 2020;32(3):647-666. doi:10.1007/s12028-020-00959-7
  4. See XY, Chang YC, Peng CY, Wang SS, Chi KY, Chiang CH, et al. Rate of Sodium Correction and Osmotic Demyelination Syndrome in Severe Hyponatremia: A Meta-Analysis. J Crit Care Med (Targu Mures). 2024;10(3):209-212. doi:10.2478/jccm-2024-0030
  5. Gu J, Huang H, Huang Y, Sun H, Xu H. Hypertonic saline or mannitol for treating elevated intracranial pressure in traumatic brain injury: a meta-analysis of randomized controlled trials. Neurosurg Rev. 2019;42(2):499-509. doi:10.1007/s10143-018-0991-8
  6. Miyoshi Y, Kondo Y, Suzuki H, Fukuda T, Yasuda H, Yokobori S, et al. Effects of hypertonic saline versus mannitol in patients with traumatic brain injury in prehospital, emergency department, and intensive care unit settings: a systematic review and meta-analysis. J Intensive Care. 2020;8:61. doi:10.1186/s40560-020-00476-x
  7. Chen H, Song Z, Dennis JA. Hypertonic saline versus other intracranial pressure-lowering agents for people with acute traumatic brain injury. Cochrane Database Syst Rev. 2020;1:CD010904. doi:10.1002/14651858.CD010904.pub2
  8. Kim JH, Jeong H, Choo YH, Kim M, Ha EJ, Oh J, et al. Optimizing Mannitol Use in Managing Increased Intracranial Pressure: A Comprehensive Review of Recent Research and Clinical Experiences. Korean J Neurotrauma. 2023;19(2):e25. doi:10.13004/kjnt.2023.19.e25
  9. Baek SH, Jo YH, Ahn S, Medina-Liabres K, Oh YK, Lee JB, et al. Risk of Overcorrection in Rapid Intermittent Bolus vs Slow Continuous Infusion Therapies of Hypertonic Saline for Patients With Symptomatic Hyponatremia: The SALSA Randomized Clinical Trial. JAMA Intern Med. 2021;181(1):81-92. doi:10.1001/jamainternmed.2020.5519