NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 3 — Nội thần kinh · Tiền đình, giấc ngủ và thần kinh tự chủ

NTK-TD-03

Chóng mặt trung ương — phân biệt với ngoại biên

Tiếp cận chẩn đoán chóng mặt có nguồn gốc trung ương (đột quỵ tiểu não/thân não, xơ cứng rải rác, u hố sau) — cơ chế tổn thương các nhân và đường dẫn truyền tiền đình trung ương, vai trò của khám HINTS/HINTS-plus tại giường trong phân biệt với hội chứng tiền đình ngoại biên, và các bẫy chẩn đoán khiến đột quỵ hố sau bị bỏ sót vì biểu hiện giống hệt chóng mặt lành tính.

Thực hànhTiền đình, giấc ngủ và thần kinh tự chủ
Xuất bản
10/10/2026
Cập nhật gần nhất
08/09/2026
Guideline tham chiếu chính
Head impulse, nystagmus, and test of skew examination for diagnosing central causes of acute vestibular syndrome (Cochrane systematic review) 2023 (Gottlieb, Peksa, Carlson, Cochrane Database Syst Rev); The HINTS examination and STANDING algorithm in acute vestibular syndrome — systematic review and meta-analysis 2022 (Ohle et al., PLoS One); Vestibular migraine: Diagnostic criteria (Update) — Bárány Society/IHS 2022 (Lempert, Olesen, Furman et al., J Vestib Res)

Tóm tắt điểm chính

01Định nghĩa và phân loại

Chóng mặt trung ương là chóng mặt hoặc rối loạn thăng bằng gây ra bởi tổn thương tại HỆ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG — cụ thể là các nhân tiền đình ở hành não-cầu não, các đường dẫn truyền liên kết nhân tiền đình với tiểu não và các nhân vận nhãn (qua bó dọc giữa — medial longitudinal fasciculus, MLF), hoặc chính tiểu não (đặc biệt thùy nhung nút — flocculonodular lobe và các vùng liên quan kiểm soát vận nhãn) — khác với chóng mặt NGOẠI BIÊN vốn bắt nguồn từ tai trong hoặc dây thần kinh tiền đình trước khi đi vào thân não [1,4]. Phân loại theo nguyên nhân: mạch máu (đột quỵ thiếu máu hoặc xuất huyết tiểu não/thân não — cấp cứu quan trọng nhất), mất myelin (xơ cứng rải rác, đặc biệt tổn thương MLF hoặc thân não), u (u hố sau, di căn), đau nửa đầu tiền đình, và nhiễm độc/chuyển hóa (ngộ độc thuốc chống động kinh, rượu, một số rối loạn chuyển hóa hiếm gặp ảnh hưởng tiểu não).

Về mặt biểu hiện, chóng mặt trung ương có thể xuất hiện dưới ba dạng thời gian tương tự chóng mặt ngoại biên — khiến việc phân biệt chỉ dựa vào bệnh sử thời gian là KHÔNG ĐỦ: (1) hội chứng tiền đình cấp (acute vestibular syndrome) — chóng mặt LIÊN TỤC khởi phát cấp kéo dài từ nhiều giờ đến nhiều ngày, dễ nhầm với viêm dây thần kinh tiền đình — đây là bối cảnh lâm sàng QUAN TRỌNG NHẤT của bài này vì đột quỵ tiểu não/thân não biểu hiện điển hình theo dạng này; (2) hội chứng tiền đình kịch phát tái diễn (episodic vestibular syndrome) — cơn chóng mặt tái diễn, có thể do đau nửa đầu tiền đình hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua tuần hoàn sau; (3) hội chứng tiền đình mạn tính tiến triển — thường do tổn thương cấu trúc tiến triển chậm (u, thoái hóa tiểu não).

02Dịch tễ

Trong số bệnh nhân đến cấp cứu vì chóng mặt/choáng váng cấp, đột quỵ chiếm một tỷ lệ tương đối nhỏ nhưng KHÔNG hề hiếm — các nghiên cứu quần thể lớn ước tính khoảng 3-5% bệnh nhân chóng mặt cấp không chọn lọc tại cấp cứu có nguyên nhân mạch máu não, tỷ lệ này tăng lên đáng kể (có thể trên 25%) khi giới hạn riêng nhóm bệnh nhân biểu hiện hội chứng tiền đình cấp kèm ít nhất một yếu tố nguy cơ mạch máu [2,7]. Đáng chú ý, nhiều nghiên cứu ghi nhận một tỷ lệ đáng kể — theo một số báo cáo lên tới khoảng một phần tư đến một phần ba — bệnh nhân đột quỵ hố sau biểu hiện chóng mặt là triệu chứng NỔI BẬT NHẤT hoặc GẦN NHƯ ĐƠN ĐỘC, không có các dấu hiệu thần kinh khu trú "kinh điển" khác đi kèm rõ rệt lúc khám ban đầu [1,7].

Đau nửa đầu tiền đình là nguyên nhân trung ương THƯỜNG GẶP NHẤT gây chóng mặt tái diễn nói chung trong dân số, với tỷ lệ hiện mắc suốt đời ước tính khoảng 1% dân số chung, thường gặp ở nữ giới có tiền sử đau nửa đầu — dù ít đe dọa tính mạng cấp tính hơn đột quỵ, đây vẫn là một chẩn đoán phân biệt quan trọng cần cân nhắc, đặc biệt ở người trẻ hơn có bệnh cảnh tái diễn [8]. Xơ cứng rải rác gây chóng mặt như triệu chứng khởi phát ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân, đặc biệt khi mảng mất myelin ảnh hưởng vùng thân não/tiểu não hoặc bó dọc giữa.

03Cơ chế bệnh sinh

  1. Giải phẫu nền tảng: mạng lưới tiền đình trung ương phức tạp hơn nhiều so với "một điểm dừng" đơn giản. Tín hiệu từ dây thần kinh tiền đình ngoại biên đi vào bốn nhân tiền đình chính ở hành não-cầu não (nhân trên, dưới, ngoài, trong), từ đó phân nhánh rộng rãi tới: tiểu não (đặc biệt thùy nhung nút, qua đường trực tiếp và qua nhân mái) để hiệu chỉnh phản xạ tiền đình-mắt và thăng bằng; các nhân vận nhãn (vận nhãn, ròng rọc, dạng ngoài) qua bó dọc giữa (MLF) để phối hợp chuyển động mắt-đầu; tủy sống qua bó tiền đình-tủy để điều chỉnh trương lực cơ tư thế; và vỏ não qua đồi thị để tạo cảm giác không gian ý thức. Vì mạng lưới này trải RỘNG và LIÊN QUAN MẬT THIẾT với nhiều cấu trúc thân não/tiểu não khác, một tổn thương mạch máu hoặc mất myelin dù nhỏ tại các vị trí chiến lược vẫn có thể gây chóng mặt nổi bật, đôi khi mà KHÔNG kèm theo tổn thương đủ lớn để gây các dấu hiệu thần kinh khu trú kinh điển khác.
  2. Cấp máu của vùng chứa các nhân tiền đình quyết định kiểu đột quỵ gây chóng mặt. Vùng thân não-tiểu não sau chứa các nhân tiền đình và đường dẫn truyền liên quan được cấp máu bởi hệ tuần hoàn SAU (vertebrobasilar) — cụ thể động mạch tiểu não sau dưới (PICA, nuôi hành não bên và tiểu não dưới), động mạch tiểu não trước dưới (AICA, nuôi cầu não bên và tiểu não trước dưới, đi kèm dây thần kinh tiền đình-ốc tai tại góc cầu-tiểu não), và các nhánh xuyên nhỏ từ động mạch nền nuôi cầu não. Nhồi máu tại lãnh thổ PICA (hội chứng hành não bên/hội chứng Wallenberg) gây chóng mặt kèm các dấu hiệu định khu đặc trưng khác (Horner cùng bên, mất cảm giác đau-nhiệt mặt cùng bên và thân mình đối bên, khàn tiếng/nuốt khó); nhưng NHỒI MÁU NHỎ, KHU TRÚ tại các nhánh xuyên nhỏ vào vùng nhân tiền đình đơn thuần có thể gây chóng mặt GẦN NHƯ ĐƠN ĐỘC — đây chính là bối cảnh nguy hiểm nhất về mặt chẩn đoán.
  3. Vì sao rung giật nhãn cầu trung ương KHÔNG bị ức chế khi cố định mắt (mất fixation suppression): ở người bình thường và trong tổn thương ngoại biên, tiểu não (qua thùy nhung nút) tạo ra tín hiệu ỨC CHẾ mạnh lên rung giật nhãn cầu tiền đình khi mắt đang cố định vào một điểm — cơ chế sinh lý này phụ thuộc vào chức năng TIỂU NÃO CÒN NGUYÊN VẸN. Khi bản thân tổn thương nằm tại tiểu não hoặc đường liên kết tiểu não-thân não, cơ chế ức chế này bị hỏng, khiến rung giật nhãn cầu KHÔNG giảm hoặc thậm chí TĂNG khi bệnh nhân cố định mắt — đây là lý do sinh lý học trực tiếp giải thích vì sao "mất ức chế khi cố định mắt" là dấu hiệu định khu có giá trị cao cho tổn thương trung ương.
  4. Cơ chế lệch mắt đứng (skew deviation) trong test lệch mắt (test of skew): lệch mắt đứng xảy ra khi có tổn thương mất cân bằng trên đường dẫn truyền các cơ quan cảm nhận trọng lực (soan nang, cầu nang) lên các nhân vận nhãn qua con đường tiền đình-mắt thẳng đứng (vestibulo-ocular reflex đường đứng), đi qua thân não ở vùng CAO HƠN (giữa não-cầu não) so với các nhân tiền đình đơn thuần — sự mất cân bằng này gây lệch một mắt lên trên và mắt kia xuống dưới khi che luân phiên từng mắt (cover test). Vì con đường này gần như CHỈ tồn tại và bị gián đoạn khi có tổn thương THÂN NÃO hoặc TIỂU NÃO (hiếm khi do tổn thương ngoại biên đơn thuần gây ra), lệch mắt đứng RÕ RỆT là dấu hiệu có ĐỘ ĐẶC HIỆU CAO cho nguồn gốc trung ương, dù độ nhạy của riêng dấu hiệu này không cao (nhiều ca đột quỵ hố sau không có skew deviation rõ).
  5. Cơ chế nghiệm pháp lắc đầu BÌNH THƯỜNG nghịch lý ở tổn thương trung ương: nghiệm pháp lắc đầu (head impulse test) đánh giá CUNG PHẢN XẠ TIỀN ĐÌNH-MẮT NGOẠI BIÊN — từ ống bán khuyên, qua dây thần kinh tiền đình, tới nhân tiền đình, và ra các cơ vận nhãn — một cung phản xạ NGẮN, chủ yếu nằm ở tầng ngoại biên-hành não thấp. Đa số đột quỵ tiểu não/thân não gây chóng mặt KHÔNG làm gián đoạn cung phản xạ ngắn này (trừ khi tổn thương trực tiếp chính các nhân tiền đình hoặc dây VIII tại vùng vào não) — do đó nghiệm pháp lắc đầu vẫn cho kết quả BÌNH THƯỜNG dù chóng mặt có nguồn gốc trung ương. Ngược lại, hầu hết tổn thương ngoại biên (viêm dây thần kinh tiền đình) làm gián đoạn trực tiếp chính cung phản xạ này, gây nghiệm pháp lắc đầu BẤT THƯỜNG. Đây là cơ sở sinh lý cho nguyên lý "phản trực giác" cốt lõi của HINTS: bất thường ở nghiệm pháp đơn giản nhất (lắc đầu) lại là dấu hiệu AN TÂM hơn, còn kết quả "bình thường" ở bệnh nhân đang chóng mặt liên tục dữ dội lại là điều cần cảnh giác.

04Lâm sàng

Đặc điểm gợi ý nguồn gốc trung ương qua bệnh sử

Chóng mặt trung ương do đột quỵ có thể khởi phát đột ngột tương tự chóng mặt ngoại biên, khiến bệnh sử THỜI GIAN đơn thuần không đủ để phân biệt. Các yếu tố cần khai thác chủ động gồm: yếu tố nguy cơ mạch máu não (tăng huyết áp, đái tháo đường, rung nhĩ, hút thuốc, tuổi cao, tiền sử đột quỵ/cơn thiếu máu não thoáng qua); đau đầu vùng chẩm hoặc đau cổ khởi phát MỚI kèm chóng mặt (gợi ý bóc tách động mạch đốt sống — một nguyên nhân đột quỵ tuần hoàn sau ở người trẻ); và bất kỳ triệu chứng thần kinh nào dù thoáng qua (nhìn đôi, nói khó/nuốt khó, tê/yếu một bên, mất điều hòa) — những triệu chứng này CÓ THỂ thoáng qua hoặc kín đáo và dễ bị bệnh nhân/thầy thuốc bỏ qua nếu không hỏi trực tiếp.

Khám HINTS — ba thành phần

Khám HINTS (Head Impulse–Nystagmus–Test of Skew) áp dụng cho bệnh nhân có HỘI CHỨNG TIỀN ĐÌNH CẤP LIÊN TỤC (không áp dụng cho chóng mặt kịch phát ngắn kiểu BPPV) — gồm ba thành phần thực hiện tuần tự:

Thành phần Cách thực hiện Kết quả gợi ý NGOẠI BIÊN Kết quả gợi ý TRUNG ƯƠNG
H — Head Impulse Test (nghiệm pháp lắc đầu) Giữ đầu bệnh nhân, yêu cầu nhìn cố định vào mũi người khám, lắc đầu nhanh biên độ nhỏ sang một bên BẤT THƯỜNG — có catch-up saccade (mắt "trễ" theo đầu rồi giật bù trở lại đích nhìn) BÌNH THƯỜNG — mắt giữ cố định mượt mà vào đích nhìn trong suốt động tác, KHÔNG có catch-up saccade
N — Nystagmus (kiểu rung giật nhãn cầu) Quan sát rung giật nhãn cầu tự phát khi nhìn thẳng và khi nhìn lệch hai bên MỘT HƯỚNG (hướng đánh nhanh cố định không đổi theo hướng nhìn), bị ỨC CHẾ khi cố định mắt ĐỔI HƯỚNG theo hướng nhìn (gaze-evoked hai hướng), KHÔNG bị ức chế khi cố định mắt, hoặc kiểu THUẦN ĐỨNG
T/S — Test of Skew (test lệch mắt đứng) Che luân phiên từng mắt (cover-uncover test), quan sát mắt vừa mở có phải điều chỉnh lệch dọc để về vị trí nhìn thẳng hay không KHÔNG có lệch mắt đứng CÓ lệch mắt đứng — mắt vừa mở lệch lên/xuống rồi điều chỉnh lại
VideoKhám HINTSThe HINTS exam

Trình tự ba bước: nghiệm pháp lắc đầu, rung giật nhãn cầu, test lệch mắt đứng.

Nguồn: Peter Johns · mở trên YouTube

TOOL-HINTSHINTS — phân biệt chóng mặt trung ương và ngoại biênBa nghiệm pháp tại giường cho hội chứng tiền đình cấp liên tục, thêm thính lực (HINTS plus).Mở công cụ →

Diễn giải tổng hợp: bộ ba "INFARCT" (impulse Normal, Fast-phase Alternating, Refixation on Cover Test — tức lắc đầu BÌNH THƯỜNG + rung giật nhãn cầu đổi hướng + có lệch mắt đứng) gợi ý mạnh TRUNG ƯƠNG; ngược lại bộ ba lắc đầu BẤT THƯỜNG + rung giật nhãn cầu MỘT HƯỚNG bị ức chế + KHÔNG lệch mắt đứng gợi ý NGOẠI BIÊN [1,9]. HINTS-plus bổ sung thêm đánh giá THÍNH LỰC bên giường (ù tai/giảm thính lực cấp mới xuất hiện cùng chóng mặt gợi ý tắc động mạch mê đạo — một dạng đột quỵ tuần hoàn sau hiếm nhưng đặc biệt dễ nhầm với viêm mê đạo ngoại biên).

VideoNghiệm pháp lắc đầu dương tínhPositive head impulse test

Có saccade bắt kịp sau khi lắc đầu — gợi ý tổn thương ngoại biên.

Nguồn: Balancing Act Resources · mở trên YouTube

VideoTest lệch mắt đứng dương tínhPositive test of skew

Che luân phiên từng mắt, mắt vừa mở điều chỉnh theo chiều dọc — gợi ý tổn thương trung ương.

Nguồn: Peter Johns · mở trên YouTube

VideoRung giật nhãn cầu: phân biệt chóng mặt trung ương và ngoại biênUnderstanding nystagmus to distinguish central vs peripheral vertigo

Bài giảng cấp cứu về các kiểu rung giật nhãn cầu gợi ý trung ương: đổi hướng, thuần đứng, không ức chế khi cố định mắt.

Nguồn: EM Cases · mở trên YouTube

Các dấu hiệu thần kinh khu trú bổ sung khi có tổn thương lan rộng hơn

Khi tổn thương không giới hạn ở vùng nhân tiền đình đơn thuần, có thể xuất hiện thêm: rối loạn dáng đi/mất điều hòa thân mình RÕ RỆT không cân xứng với mức độ chóng mặt (bệnh nhân không thể đứng vững kể cả có hỗ trợ — khác với ngoại biên nơi bệnh nhân vẫn có thể đứng dù lảo đảo); loạn vận ngôn tiểu não; liệt vận nhãn liên nhân (internuclear ophthalmoplegia — hạn chế khép mắt khi nhìn ngang kèm rung giật nhãn cầu mắt còn lại, do tổn thương MLF, đặc biệt gợi ý xơ cứng rải rác ở người trẻ hoặc đột quỵ thân não ở người lớn tuổi); và các dấu hiệu bó tháp/cảm giác kiểu thân não khác.

05Cận lâm sàng

Thăm dò Mục đích Đặc điểm Chỉ định
Khám HINTS/HINTS-plus tại giường Công cụ SÀNG LỌC LÂM SÀNG chính, thực hiện NGAY, không cần chờ hình ảnh học Xem bảng Lâm sàng ở trên MỌI bệnh nhân có hội chứng tiền đình cấp liên tục — thực hiện trước hoặc song song với chỉ định hình ảnh học
MRI não có chuỗi khuếch tán (DWI) Xác nhận nhồi máu hố sau Có thể ÂM TÍNH GIẢ đáng kể trong 24-48 giờ đầu với tổn thương nhỏ Khi HINTS gợi ý trung ương, khi bệnh cảnh không điển hình, hoặc khi có yếu tố nguy cơ mạch máu cao dù HINTS gợi ý ngoại biên (thận trọng bổ sung)
MRI não chụp lại sau 48-72 giờ Xác nhận khi nghi ngờ cao nhưng MRI ban đầu âm tính Độ nhạy phát hiện tổn thương tăng đáng kể so với MRI tối cấp Nghi ngờ lâm sàng cao (HINTS trung ương) nhưng MRI đầu tiên âm tính
CT mạch máu não/CTA hoặc MRA tuần hoàn sau Đánh giá tắc/hẹp động mạch đốt sống-nền, bóc tách động mạch Xác định vị trí và cơ chế mạch máu Nghi ngờ đột quỵ tuần hoàn sau đã xác nhận hoặc nghi ngờ cao trên lâm sàng, đặc biệt kèm đau cổ/chẩm mới ở người trẻ (nghi bóc tách)
CT não không cản quang Loại trừ xuất huyết cấp cứu Độ nhạy THẤP với nhồi máu hố sau giai đoạn sớm — chỉ hữu ích loại trừ xuất huyết Đánh giá ban đầu khi nghi ngờ xuất huyết hoặc khi MRI chưa thể thực hiện ngay

06Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt

Cách tiếp cận chẩn đoán

Chẩn đoán chóng mặt trung ương dựa trên SỰ KẾT HỢP giữa bệnh sử (yếu tố nguy cơ mạch máu, kiểu khởi phát, triệu chứng thần kinh kèm theo dù thoáng qua), khám HINTS có hệ thống, khám thần kinh toàn diện tìm dấu hiệu khu trú bổ sung, và hình ảnh học khi cần — KHÔNG một xét nghiệm đơn lẻ nào (kể cả MRI-DWI tối cấp) có độ nhạy tuyệt đối. Cách tiếp cận thực hành hợp lý là áp dụng HINTS có hệ thống ở MỌI bệnh nhân có hội chứng tiền đình cấp, kết hợp đánh giá yếu tố nguy cơ mạch máu tổng thể, để quyết định mức độ cần hình ảnh học khẩn cấp và theo dõi.

Chẩn đoán phân biệt theo nguyên nhân trung ương

Nguyên nhân Đặc điểm gợi ý Dấu hiệu kèm theo đặc trưng Cận lâm sàng xác định
Đột quỵ tiểu não/thân não (PICA/AICA/nhánh xuyên động mạch nền) Khởi phát đột ngột, yếu tố nguy cơ mạch máu, tuổi thường lớn hơn Có thể ĐƠN ĐỘC chóng mặt; khi lan rộng: Horner, mất cảm giác đau-nhiệt chéo, loạn vận ngôn, mất điều hòa HINTS trung ương, MRI-DWI (có thể cần chụp lại), CTA/MRA
Bóc tách động mạch đốt sống Đau cổ/chẩm khởi phát mới, thường người TRẺ, có thể sau chấn thương nhẹ cổ hoặc thao tác nắn chỉnh cột sống Có thể kèm Horner, đau đầu một bên CTA/MRA tuần hoàn sau
Đau nửa đầu tiền đình Cơn tái diễn (khác hội chứng tiền đình cấp liên tục), tiền sử đau nửa đầu, sợ ánh sáng/tiếng ồn Đau đầu đi kèm hoặc không, cơn kéo dài phút đến ngày Tiêu chuẩn Bárány Society/IHS 2022 [8]; loại trừ nguyên nhân khác
Xơ cứng rải rác Người trẻ, có thể có tiền sử đợt thần kinh khác trước đó Liệt vận nhãn liên nhân (INO) đặc trưng; rung giật nhãn cầu có thể phức tạp MRI não/tủy tìm tổn thương mất myelin đặc trưng, dịch não tủy
U hố sau (u tiểu não, u góc cầu-tiểu não) Khởi phát ÂM THẦM, tiến triển DẦN qua nhiều tuần-tháng (khác đột quỵ khởi phát đột ngột) Có thể kèm mất thính lực một bên tiến triển dần (u dây VIII), đau đầu tăng dần MRI có tiêm gadolinium
Viêm dây thần kinh tiền đình/Ménière (ngoại biên) Xem NTK-TD-02 để so sánh đầy đủ HINTS ngoại biên, không có dấu hiệu thần kinh khu trú khác Xem NTK-TD-02

07Điều trị

Điều trị chóng mặt trung ương phụ thuộc HOÀN TOÀN vào nguyên nhân nền, không có một phác đồ chung cho "chóng mặt trung ương" như một thực thể đơn lẻ.

Nguyên nhân Xử trí chính Ghi chú
Đột quỵ thiếu máu hố sau cấp Áp dụng quy trình đột quỵ cấp tiêu chuẩn (đánh giá cửa sổ tiêu sợi huyết/lấy huyết khối cơ học nếu phù hợp), theo dõi sát nguy cơ phù não tiểu não gây chèn ép thân não/não úng thủy cấp Xem các bài đột quỵ tương ứng trong Mục 2; nhồi máu tiểu não lớn có nguy cơ phù nề gây chèn ép cấp trong 24-96 giờ đầu cần theo dõi sát dấu hiệu thần kinh và cân nhắc hội chẩn ngoại thần kinh sớm nếu có dấu hiệu tăng áp lực nội sọ
Bóc tách động mạch đốt sống Kháng kết tập tiểu cầu hoặc kháng đông tùy đặc điểm hình ảnh học, theo dõi chuyên khoa Quyết định kháng đông/kháng kết tập nên do chuyên khoa đột quỵ/can thiệp mạch quyết định theo từng ca
Đau nửa đầu tiền đình Điều trị cắt cơn và dự phòng tương tự đau nửa đầu — xem NTK-DD-01, NTK-DD-02 Đáp ứng tốt với các chiến lược điều trị đau nửa đầu thông thường
Xơ cứng rải rác Corticosteroid liều cao cho đợt cấp, thuốc điều biến bệnh dài hạn — xem nhóm bài Miễn dịch/viêm/mất myelin Chóng mặt do đợt cấp xơ cứng rải rác thường cải thiện cùng đợt điều trị corticosteroid
U hố sau Hội chẩn ngoại thần kinh, phẫu thuật/xạ trị tùy bản chất u Xử trí chuyên khoa u não

Thuốc ức chế tiền đình có thể dùng NGẮN HẠN để giảm triệu chứng buồn nôn/khó chịu cấp trong khi chờ chẩn đoán xác định, tương tự nguyên tắc áp dụng cho chóng mặt ngoại biên — nhưng KHÔNG được để việc giảm triệu chứng bằng thuốc làm trì hoãn đánh giá HINTS và hình ảnh học cần thiết khi có chỉ định.

08Theo dõi và tiên lượng

Tiên lượng chóng mặt trung ương phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân nền và mức độ tổn thương. Đột quỵ tiểu não lớn có nguy cơ diễn tiến xấu trong 24-96 giờ đầu do phù não tiểu não gây chèn ép thân não hoặc tắc nghẽn dòng chảy dịch não tủy gây não úng thủy cấp — đây là lý do bệnh nhân đột quỵ hố sau, đặc biệt tổn thương lớn, cần được theo dõi sát tại đơn vị đột quỵ hoặc hồi sức thần kinh trong giai đoạn cấp dù mức độ triệu chứng ban đầu có vẻ nhẹ. Đột quỵ nhỏ khu trú tại nhân tiền đình đơn thuần thường có tiên lượng chức năng tổng thể tốt hơn về vận động, nhưng có thể để lại chóng mặt/mất thăng bằng tồn dư kéo dài do tổn thương trực tiếp trung tâm tích hợp tiền đình, đòi hỏi phục hồi chức năng tiền đình chuyên biệt tương tự tổn thương ngoại biên.

Chóng mặt do đau nửa đầu tiền đình và xơ cứng rải rác có diễn tiến đặc thù theo bệnh nền tương ứng — xem các bài chuyên biệt liên quan. Điểm chung quan trọng cần nhấn mạnh với mọi bệnh nhân sau một đợt chóng mặt trung ương do mạch máu là đánh giá và kiểm soát các yếu tố nguy cơ mạch máu nền để phòng ngừa tái phát, theo nguyên tắc phòng ngừa thứ phát đột quỵ chung.

Liên kết của thần kinh tiền đình qua các nhân tiền đình với tiểu não, bó dọc giữa, nhân đỏ, chất lưới và tủy sống
Hình 1. Liên kết trung ương của thần kinh tiền đình: từ nhân tiền đình tỏa tới thùy nhung nút và các nhân sâu tiểu não (nhân răng, nhân mái), lên bó dọc giữa tới các nhân vận nhãn, và xuống tủy sống qua bó tiền đình–tủy, bó nhân đỏ–tủy, bó lưới–tủy. Tổn thương nhỏ ở bất kỳ trạm nào trên mạng lưới này có thể gây chóng mặt nổi bật. Nguồn: Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology (bản dịch tiếng Việt), Chương 56, Hình 56.13.
Sơ đồ bó dọc giữa nối vùng mắt trán, PPRF, nhân vận nhãn, nhân ròng rọc, nhân dạng ngoài và nhân tiền đình
Hình 2. Bó dọc giữa (MLF) và đường nhìn ngang liên hợp: vùng mắt trán → PPRF đối bên → nhân dạng ngoài (cơ thẳng ngoài cùng bên) → qua MLF tới nhân vận nhãn bên kia (cơ thẳng trong). Nhân tiền đình (bốn phần) nối vào cùng mạng lưới. Tổn thương MLF gây liệt vận nhãn liên nhân. Nhãn trong hình giữ nguyên tiếng Anh. Nguồn: Bedside Neurology: A Clinical Approach. 2nd ed. Springer; 2023, Figure 23.

09Công cụ liên quan

10Bài liên quan

  • NTK-TD-01 — Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính và nghiệm pháp tái định vị
  • NTK-TD-02 — Viêm dây thần kinh tiền đình và bệnh Ménière
  • DC-TC-06 — Chóng mặt cấp và hội chứng tiền đình cấp (HINTS)

11Tài liệu tham khảo

  1. Kattah JC, Talkad AV, Wang DZ, Hsieh YH, Newman-Toker DE. HINTS to diagnose stroke in the acute vestibular syndrome: three-step bedside oculomotor examination more sensitive than early MRI diffusion-weighted imaging. Stroke. 2009;40(11):3504-3510. doi:10.1161/STROKEAHA.109.551234
  2. Gottlieb M, Peksa GD, Carlson JN. Head impulse, nystagmus, and test of skew examination for diagnosing central causes of acute vestibular syndrome. Cochrane Database Syst Rev. 2023;10:CD015089. doi:10.1002/14651858.CD015089.pub2
  3. Ohle R, Montpellier RA, Marchadier V, et al. The HINTS examination and STANDING algorithm in acute vestibular syndrome: A systematic review and meta-analysis involving frontline point-of-care emergency physicians. PLoS One. 2022;17(5):e0266252. doi:10.1371/journal.pone.0266252
  4. Tarnutzer AA, Berkowitz AL, Robinson KA, Hsieh YH, Newman-Toker DE. Does my dizzy patient have a stroke? A systematic review of bedside diagnosis in acute vestibular syndrome. CMAJ. 2011;183(9):E571-E592. doi:10.1503/cmaj.100174
  5. Newman-Toker DE, Kerber KA, Hsieh YH, et al. HINTS outperforms ABCD2 to screen for stroke in acute continuous vertigo and dizziness. Acad Emerg Med. 2013;20(10):986-996. doi:10.1111/acem.12223
  6. Powers WJ, Rabinstein AA, Ackerson T, et al. Guidelines for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: 2019 Update. Stroke. 2019;50(12):e344-e418. doi:10.1161/STR.0000000000000211
  7. Kerber KA, Brown DL, Lisabeth LD, Smith MA, Morgenstern LB. Stroke among patients with dizziness, vertigo, and imbalance in the emergency department: a population-based study. Stroke. 2006;37(10):2484-2487. doi:10.1161/01.STR.0000240329.48263.0d
  8. Lempert T, Olesen J, Furman J, Waterston J, Seemungal B, Carey J, Bisdorff A, Versino M, Evers S, Kheradmand A, Newman-Toker D. Vestibular migraine: Diagnostic criteria (Update). J Vestib Res. 2022;32(1):1-6. doi:10.3233/VES-201644
  9. von Brevern M, Bertholon P, Brandt T, et al. Benign paroxysmal positional vertigo: Diagnostic criteria. J Vestib Res. 2015;25(3-4):105-117. doi:10.3233/VES-150553

Nhật ký thay đổi

  • 08/09/2026 — Xuất bản bài viết lần đầu