NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · MRI sọ não

CLS-MRI-03

MRI xuất huyết não theo giai đoạn và SWI

Cách đọc xuất huyết nội sọ trên T1, T2, FLAIR, GRE và SWI theo giai đoạn; nhận diện vi xuất huyết, siderosis, cavernoma và các bẫy do vôi hóa.

Thực hànhMRI sọ não
Xuất bản
13/10/2026
Cập nhật gần nhất
03/09/2026
Guideline tham chiếu chính
AHA/ASA 2022 (Guideline for the Management of Patients With Spontaneous Intracerebral Hemorrhage)

Tóm tắt điểm chính

01Nguyên lý

Máu thay đổi tín hiệu khi oxyhemoglobin chuyển thành deoxyhemoglobin, methemoglobin rồi ferritin/hemosiderin. Deoxyhemoglobin và hemosiderin gây mất đồng pha mạnh trên chuỗi gradient-echo; methemoglobin làm ngắn T1 nên thường sáng trên T1. Tác động còn phụ thuộc hemoglobin nằm trong hay ngoài hồng cầu, nồng độ, pH, hematocrit và cường độ từ [1–3].

SWI kết hợp ảnh magnitude và phase để tăng tương phản tính nhạy từ; minIP làm nổi tĩnh mạch và ổ giảm tín hiệu. SWI thường nhạy hơn GRE với vi xuất huyết, huyết khối tĩnh mạch và siderosis, nhưng cũng nhạy hơn với artifact nền sọ và kim loại. “Blooming” phản ánh hiệu ứng vật lý, không phải kích thước giải phẫu thật của ổ máu.

Các khoang xuất huyết và tổn thương nhu mô
Hình 1. Minh họa tụ máu dưới màng cứng, xuất huyết nhu mô, phù và hiệu ứng khối. Trước khi phân tích tuổi máu, phải xác định đúng khoang giải phẫu và biến chứng chèn ép. Nguồn: Paulsen F, Waschke J, eds. Sobotta Atlas of Anatomy. 16th ed. Elsevier; 2018; Figs. 12.12–12.13.

02Chỉ định và chống chỉ định

MRI được dùng khi cần tìm nguyên nhân xuất huyết không rõ trên CT/CTA, đánh giá tổn thương nền như cavernoma, u, huyết khối tĩnh mạch hoặc bệnh mạch nhỏ; phân biệt máu với các chất gây tăng đậm độ; khảo sát DAI; hoặc lập bản đồ vi xuất huyết/siderosis trước quyết định dài hạn. AHA/ASA 2022 ghi nhận GRE/SWI có thể phát hiện ICH rất sớm và các dấu ấn vi mạch có giá trị phân tầng nguy cơ [1].

Trong cấp cứu, MRI không nên làm chậm ổn định đường thở, đảo ngược chống đông, kiểm soát huyết áp, ngoại thần kinh hoặc CT nhanh. Chống chỉ định và an toàn tuân theo sàng lọc thiết bị cấy ghép, dị vật sắt từ và khả năng monitoring như mọi MRI. Gadolinium không bắt buộc để nhận diện máu; chỉ thêm khi nghi u, viêm, dị dạng mạch hoặc cần đánh giá căn nguyên.

Câu hỏi Chuỗi cốt lõi Chuỗi bổ sung
Có máu cũ/vi xuất huyết? SWI hoặc GRE CT khi nghi vôi hóa
Khối máu che tổn thương nền? T1, T2, FLAIR, DWI, SWI T1 C+, perfusion/MRA tùy trường hợp
Nghi cavernoma T2, SWI/GRE T1 C+ chọn lọc; DVA trên ảnh sau tiêm
Nghi CAA SWI toàn não FLAIR, DWI; áp tiêu chuẩn Boston phù hợp
Nghi huyết khối tĩnh mạch SWI, T1/T2, DWI MRV có/không cản quang
Chấn thương với CT nghèo nàn SWI/GRE, DWI, FLAIR DTI trong bối cảnh chuyên biệt

03Quy trình thực hiện

Để đọc xuất huyết, cần xem T1, T2, FLAIR, DWI/ADC và SWI hoặc GRE. SWI thường nhạy hơn GRE với vi xuất huyết, nhưng cả hai đều có thể tạo blooming và không tự phân biệt máu với vôi hóa.

Luôn so với CT gần thời điểm chụp và MRI cũ. Khi theo dõi vi xuất huyết, chỉ so số lượng trực tiếp nếu hai lần dùng kỹ thuật tương đương; khác loại chuỗi hoặc chất lượng có thể làm số ổ nhìn thấy thay đổi dù bệnh không tiến triển.

04Cách đọc có hệ thống

Bước 1 — Định vị và kiểm tra biến chứng

Xác định xuất huyết nhu mô, dưới nhện, dưới màng cứng, ngoài màng cứng hay não thất. Đo trên chuỗi ít blooming hơn hoặc dùng CT cho thể tích cấp; mô tả phù, lệch đường giữa, não úng thủy và thoát vị. Trong hố sau, ưu tiên dấu ép não thất IV và bể nền hơn chỉ số đường kính.

Bước 2 — Nhận diện chuỗi và artifact

Trên SWI magnitude/minIP, tĩnh mạch bình thường tối và liên tục; artifact susceptibility tăng ở xoang cạnh mũi, xương đá, phẫu thuật và dị vật. Ghosting, chuyển động và mất tín hiệu do không khí có thể giả microbleed. Luôn xem nhiều lát và ảnh source, không chỉ minIP dày.

Bước 3 — Định hướng tuổi máu

Giai đoạn gần đúng Sản phẩm ưu thế T1 T2 GRE/SWI
Tối cấp, <24 giờ Oxyhemoglobin nội bào Đẳng/giảm Tăng hoặc không đồng nhất Có thể viền giảm tín hiệu
Cấp, 1–3 ngày Deoxyhemoglobin nội bào Đẳng/giảm Giảm Blooming rõ
Bán cấp sớm, 3–7 ngày Methemoglobin nội bào Tăng Giảm Giảm ngoại vi/nội khối
Bán cấp muộn, 1–4 tuần Methemoglobin ngoại bào Tăng Tăng Viền hemosiderin giảm
Mạn, >1 tháng Ferritin/hemosiderin, hốc dịch Trung tâm dịch Trung tâm tăng Viền giảm kéo dài

Các mốc chồng lấp và thay đổi theo kích thước, tái chảy máu, thiếu oxy, thiếu máu, điều trị và trường từ. Khối máu hỗn hợp thường chứa nhiều thành phần tuổi khác nhau; không tự động đồng nghĩa nhiều đợt chấn thương.

Sơ đồ tiến triển của xuất huyết nhu mô
Hình 2. Sơ đồ diễn tiến khối máu từ pha sớm qua co cục, ly giải và tạo hốc/viền hemosiderin. Tín hiệu thực tế có thể không đồng nhất vì các vùng trong cùng khối máu tiến triển khác tốc độ. Nguồn: Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016; mục Evolution of Intracranial Hemorrhage.

Bước 4 — Đối chiếu T1 và T2

T1 sáng gợi methemoglobin, nhưng mỡ, melanin, protein cô đặc và khoáng hóa cũng có thể sáng. T2 tối có thể do deoxyhemoglobin, hemosiderin, vôi hóa hoặc mô giàu tế bào. Hình vòng với trung tâm và ngoại vi khác tín hiệu cần đọc cùng SWI và CT.

Khối máu tối cấp gần đồng tín hiệu trên T1
Hình 3. Trên T1, khối máu tiểu não tối cấp chủ yếu đồng tín hiệu và hơi giảm tín hiệu so với nhu mô (mũi tên), nên dễ bị bỏ sót nếu chỉ đọc T1. Chỉ khi methemoglobin hình thành ở pha bán cấp, khối máu mới sáng trên T1. Nguồn: Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016; mục Evolution of Intracranial Hemorrhage.
Xuất huyết tối cấp trên T2
Hình 4. Cùng người bệnh: trên T2, khối máu tiểu não tối cấp tăng tín hiệu so với nhu mô, có viền giảm tín hiệu ở ngoại vi (mũi tên). Khối máu tiến triển từ ngoại vi vào trung tâm, lõi trưởng thành chậm hơn. Nguồn: Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016; mục Evolution of Intracranial Hemorrhage.

Bước 5 — Đọc SWI/GRE

Mô tả ổ máu chính, viền hemosiderin, vi xuất huyết, máu dưới nhện cũ, superficial siderosis và dấu huyết khối. Blooming không được dùng để đo chính xác thể tích. Tĩnh mạch nổi một bên có thể do tăng chiết xuất oxy hoặc dòng chảy chậm; đối chiếu DWI/perfusion/MRA.

SWI làm nổi khối máu và các ổ vi xuất huyết
Hình 5. SWI cho thấy blooming mạnh của khối máu hạch nền cùng nhiều ổ giảm tín hiệu nhỏ — vi xuất huyết cũ do tăng huyết áp mạn. Ảnh nhạy từ làm tăng khả năng phát hiện nhưng phóng đại kích thước biểu kiến. Nguồn: Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016; mục Evolution of Intracranial Hemorrhage.

Bước 6 — Lập bản đồ vi xuất huyết và siderosis

Microbleed điển hình là ổ tròn/oval nhỏ, đồng nhất, giảm tín hiệu trên SWI/GRE và có blooming. Loại các mạch cắt ngang, vôi hóa hạch nền/đám rối mạch mạc, artifact nền sọ và cavernoma. Ghi số lượng gần đúng hoặc theo thang đã thống nhất và phân bố: thùy, sâu, hố sau hay hỗn hợp.

Microbleed sâu ở hạch nền, đồi thị, thân não và tiểu não gợi arteriolosclerosis do tăng huyết áp. Microbleed hoàn toàn thùy, cortical superficial siderosis và xuất huyết thùy gợi CAA; chẩn đoán CAA phải áp tiêu chuẩn Boston 2.0 với tuổi, biểu hiện lâm sàng và các dấu MRI khác [4].

Phân bố vi xuất huyết và siderosis vỏ trong bệnh mạch amyloid
Hình 6. SWI cho thấy nhiều ổ blooming ưu thế thùy và dấu lắng hemosiderin bề mặt. Kiểu phân bố quan trọng hơn một ổ đơn độc khi gợi bệnh mạch amyloid. Nguồn: Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016; mục Cerebral Amyloid Disease.

Bước 7 — Tìm căn nguyên nền

Tìm cavernoma dạng “popcorn” với lõi tín hiệu hỗn hợp và viền hemosiderin; DVA đi kèm; u bắt thuốc hoặc tăng tưới máu; dị dạng mạch; huyết khối xoang/tĩnh mạch; nhồi máu chuyển dạng; chấn thương; và dấu bệnh mạch nhỏ. Khối máu cấp có thể che u hoặc cavernoma, nên cần hẹn MRI sau khi máu thoái triển nếu căn nguyên chưa rõ.

Bước 8 — Kết luận có thể hành động

Kết luận gồm khoang/vị trí, kích thước và hiệu ứng khối; giai đoạn ước tính với mức chắc chắn; vi xuất huyết/siderosis và phân bố; dấu căn nguyên; biến chứng; khuyến nghị CT/CTA/MRV hoặc theo dõi. Tránh viết “xuất huyết cũ” chỉ dựa một chấm SWI nếu chưa loại vôi hóa và mạch.

05Hình ảnh minh họa điển hình

Kiểu SWI/GRE Gợi ý Điểm cần xác nhận
Ổ tròn nhỏ, blooming Microbleed Không liên tục với mạch; so CT nếu vôi hóa
Viền hemosiderin quanh lõi hỗn hợp Cavernoma DVA đi kèm, không phù nhiều mạch
Đường cong theo rãnh vỏ Superficial siderosis Phân bố khu trú/lan tỏa, tiền sử SAH
Tĩnh mạch vỏ nổi một bên Giảm tưới máu/tăng chiết xuất oxy DWI, perfusion và MRA
Dải giảm tín hiệu trong xoang Huyết khối hoặc flow artifact MRV và các chuỗi T1/T2
Giảm tín hiệu đối xứng hạch nền Khoáng hóa/sắt sinh lý CT và tuổi người bệnh

06Bẫy chẩn đoán thường gặp

Bẫy Hậu quả Cách tránh
Dùng bảng tuổi máu như đồng hồ tuyệt đối Định tuổi sai Tích hợp nhiều chuỗi và thời điểm
Đo khối máu trên SWI Ước lượng quá lớn Dùng CT hoặc chuỗi ít blooming
Nhầm vôi hóa với máu Gán sai bệnh mạch So CT và phase SWI phù hợp hệ máy
Đếm tĩnh mạch cắt ngang là microbleed Tăng giả gánh nặng Theo nhiều lát và ảnh source
Artifact nền sọ Gọi máu hố sau giả So đối xứng, T2/DWI và CT
Gọi mọi microbleed thùy là CAA Chẩn đoán quá mức Áp Boston 2.0 và loại nguyên nhân khác
Bỏ qua tổn thương nền bị máu che Không tìm căn nguyên MRI theo dõi sau thoái triển
Suy diễn chống đông từ SWI đơn độc Quyết định điều trị không đủ dữ liệu Dùng nguy cơ lâm sàng và guideline

07Hạn chế của kỹ thuật

Tín hiệu máu thay đổi theo máy, trường từ và tham số. SWI nhạy nhưng không đặc hiệu; blooming, artifact không khí–xương và kim loại hạn chế đánh giá nền sọ. MRI lâu, nhạy chuyển động và không thuận lợi bằng CT ở người bệnh không ổn định. Số microbleed không hoàn toàn tái lập khi kỹ thuật khác nhau [2,3].

MRI không trực tiếp xác định chảy máu đang hoạt động như CTA dấu thoát thuốc và không thay thế DSA khi nghi dị dạng mạch. CT nhạy với vôi hóa và tốt hơn cho định lượng xuất huyết cấp. Gadolinium có thể giúp tìm tổn thương nền nhưng bắt thuốc quanh máu đang tổ chức có thể gây nhầm u.

08Bài liên quan

  • CLS-MRI-01 — Các chuỗi xung MRI cơ bản và cách chọn chuỗi xung
  • CLS-MRI-02 — MRI trong nhồi máu não cấp — DWI/ADC và mismatch
  • CLS-CT-03 — Nhận diện các thể xuất huyết nội sọ trên CT
  • DQ-XH-01 — Xuất huyết não tự phát — xử trí cấp cứu
  • DQ-XH-05 — Bệnh mạch não amyloid và xuất huyết thùy

09Tài liệu tham khảo

  1. Greenberg SM, Ziai WC, Cordonnier C, et al. 2022 Guideline for the Management of Patients With Spontaneous Intracerebral Hemorrhage. Stroke. 2022;53:e282–e361. doi:10.1161/STR.0000000000000407
  2. Bradley WG Jr. MR appearance of hemorrhage in the brain. Radiology. 1993;189:15–26. doi:10.1148/radiology.189.1.8372185
  3. Mittal S, Wu Z, Neelavalli J, Haacke EM. Susceptibility-weighted imaging: technical aspects and clinical applications. AJNR Am J Neuroradiol. 2009;30:232–252. doi:10.3174/ajnr.A1401
  4. Charidimou A, Boulouis G, Frosch MP, et al. The Boston criteria version 2.0 for cerebral amyloid angiopathy. Lancet Neurol. 2022;21:714–725. doi:10.1016/S1474-4422(22)00208-3
  5. Greenberg SM, Vernooij MW, Cordonnier C, et al. Cerebral microbleeds: a guide to detection and interpretation. Lancet Neurol. 2009;8:165–174. doi:10.1016/S1474-4422(09)70013-4
  6. Wardlaw JM, Smith C, Dichgans M. Small vessel disease: mechanisms and clinical implications. Lancet Neurol. 2019;18:684–696. doi:10.1016/S1474-4422(19)30079-1
  7. ACR–ASNR–SPR. Practice Parameter for the Performance and Interpretation of MRI of the Brain. Revised 2024. https://gravitas.acr.org/PPTS/GetDocumentView?docId=67
  8. Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016.

Nhật ký thay đổi

  • 02/09/2026 — Tạo bản thảo đầu tiên; bổ sung bảng tiến triển tín hiệu và sáu hình giải phẫu–T1/T2/SWI từ hai thư viện.
  • 03/09/2026 — Bỏ thông số SWI/GRE; giữ cách phối hợp chuỗi và giới hạn khi so sánh.