Mục 5 — Hình ảnh và thăm dò chức năng · MRI sọ não
CLS-MRI-03
MRI xuất huyết não theo giai đoạn và SWI
Cách đọc xuất huyết nội sọ trên T1, T2, FLAIR, GRE và SWI theo giai đoạn; nhận diện vi xuất huyết, siderosis, cavernoma và các bẫy do vôi hóa.
Tóm tắt điểm chính
- Tín hiệu máu trên MRI phụ thuộc trạng thái oxy hóa của hemoglobin, vị trí nội–ngoại bào, độ toàn vẹn hồng cầu, trường từ và loại chuỗi; bảng “tuổi máu” chỉ là khung định hướng.
- CT không cản quang vẫn là khảo sát đầu tay cho xuất huyết cấp ở phần lớn tình huống; MRI bổ sung căn nguyên, tổn thương cũ, vi xuất huyết và chẩn đoán phân biệt.
- GRE T2* và SWI nhạy với deoxyhemoglobin, methemoglobin, ferritin/hemosiderin; blooming làm ổ máu trông lớn hơn kích thước thật.
- Phân bố vi xuất huyết giúp gợi căn nguyên: sâu/hố sau thiên về bệnh tiểu động mạch do tăng huyết áp; thùy hoàn toàn và siderosis vỏ thiên về bệnh mạch amyloid.
- Vôi hóa, khí, kim loại và tĩnh mạch cũng giảm tín hiệu trên SWI; đối chiếu CT và ảnh pha SWI khi cần.
- Không định tuổi khối máu hoặc quyết định dùng kháng huyết khối chỉ từ một chuỗi MRI; phải tích hợp CT, toàn bộ protocol, thời điểm và lâm sàng.
01Nguyên lý
Máu thay đổi tín hiệu khi oxyhemoglobin chuyển thành deoxyhemoglobin, methemoglobin rồi ferritin/hemosiderin. Deoxyhemoglobin và hemosiderin gây mất đồng pha mạnh trên chuỗi gradient-echo; methemoglobin làm ngắn T1 nên thường sáng trên T1. Tác động còn phụ thuộc hemoglobin nằm trong hay ngoài hồng cầu, nồng độ, pH, hematocrit và cường độ từ [1–3].
SWI kết hợp ảnh magnitude và phase để tăng tương phản tính nhạy từ; minIP làm nổi tĩnh mạch và ổ giảm tín hiệu. SWI thường nhạy hơn GRE với vi xuất huyết, huyết khối tĩnh mạch và siderosis, nhưng cũng nhạy hơn với artifact nền sọ và kim loại. “Blooming” phản ánh hiệu ứng vật lý, không phải kích thước giải phẫu thật của ổ máu.

02Chỉ định và chống chỉ định
MRI được dùng khi cần tìm nguyên nhân xuất huyết không rõ trên CT/CTA, đánh giá tổn thương nền như cavernoma, u, huyết khối tĩnh mạch hoặc bệnh mạch nhỏ; phân biệt máu với các chất gây tăng đậm độ; khảo sát DAI; hoặc lập bản đồ vi xuất huyết/siderosis trước quyết định dài hạn. AHA/ASA 2022 ghi nhận GRE/SWI có thể phát hiện ICH rất sớm và các dấu ấn vi mạch có giá trị phân tầng nguy cơ [1].
Trong cấp cứu, MRI không nên làm chậm ổn định đường thở, đảo ngược chống đông, kiểm soát huyết áp, ngoại thần kinh hoặc CT nhanh. Chống chỉ định và an toàn tuân theo sàng lọc thiết bị cấy ghép, dị vật sắt từ và khả năng monitoring như mọi MRI. Gadolinium không bắt buộc để nhận diện máu; chỉ thêm khi nghi u, viêm, dị dạng mạch hoặc cần đánh giá căn nguyên.
| Câu hỏi | Chuỗi cốt lõi | Chuỗi bổ sung |
|---|---|---|
| Có máu cũ/vi xuất huyết? | SWI hoặc GRE | CT khi nghi vôi hóa |
| Khối máu che tổn thương nền? | T1, T2, FLAIR, DWI, SWI | T1 C+, perfusion/MRA tùy trường hợp |
| Nghi cavernoma | T2, SWI/GRE | T1 C+ chọn lọc; DVA trên ảnh sau tiêm |
| Nghi CAA | SWI toàn não | FLAIR, DWI; áp tiêu chuẩn Boston phù hợp |
| Nghi huyết khối tĩnh mạch | SWI, T1/T2, DWI | MRV có/không cản quang |
| Chấn thương với CT nghèo nàn | SWI/GRE, DWI, FLAIR | DTI trong bối cảnh chuyên biệt |
03Quy trình thực hiện
Để đọc xuất huyết, cần xem T1, T2, FLAIR, DWI/ADC và SWI hoặc GRE. SWI thường nhạy hơn GRE với vi xuất huyết, nhưng cả hai đều có thể tạo blooming và không tự phân biệt máu với vôi hóa.
Luôn so với CT gần thời điểm chụp và MRI cũ. Khi theo dõi vi xuất huyết, chỉ so số lượng trực tiếp nếu hai lần dùng kỹ thuật tương đương; khác loại chuỗi hoặc chất lượng có thể làm số ổ nhìn thấy thay đổi dù bệnh không tiến triển.
04Cách đọc có hệ thống
Bước 1 — Định vị và kiểm tra biến chứng
Xác định xuất huyết nhu mô, dưới nhện, dưới màng cứng, ngoài màng cứng hay não thất. Đo trên chuỗi ít blooming hơn hoặc dùng CT cho thể tích cấp; mô tả phù, lệch đường giữa, não úng thủy và thoát vị. Trong hố sau, ưu tiên dấu ép não thất IV và bể nền hơn chỉ số đường kính.
Bước 2 — Nhận diện chuỗi và artifact
Trên SWI magnitude/minIP, tĩnh mạch bình thường tối và liên tục; artifact susceptibility tăng ở xoang cạnh mũi, xương đá, phẫu thuật và dị vật. Ghosting, chuyển động và mất tín hiệu do không khí có thể giả microbleed. Luôn xem nhiều lát và ảnh source, không chỉ minIP dày.
Bước 3 — Định hướng tuổi máu
| Giai đoạn gần đúng | Sản phẩm ưu thế | T1 | T2 | GRE/SWI |
|---|---|---|---|---|
| Tối cấp, <24 giờ | Oxyhemoglobin nội bào | Đẳng/giảm | Tăng hoặc không đồng nhất | Có thể viền giảm tín hiệu |
| Cấp, 1–3 ngày | Deoxyhemoglobin nội bào | Đẳng/giảm | Giảm | Blooming rõ |
| Bán cấp sớm, 3–7 ngày | Methemoglobin nội bào | Tăng | Giảm | Giảm ngoại vi/nội khối |
| Bán cấp muộn, 1–4 tuần | Methemoglobin ngoại bào | Tăng | Tăng | Viền hemosiderin giảm |
| Mạn, >1 tháng | Ferritin/hemosiderin, hốc dịch | Trung tâm dịch | Trung tâm tăng | Viền giảm kéo dài |
Các mốc chồng lấp và thay đổi theo kích thước, tái chảy máu, thiếu oxy, thiếu máu, điều trị và trường từ. Khối máu hỗn hợp thường chứa nhiều thành phần tuổi khác nhau; không tự động đồng nghĩa nhiều đợt chấn thương.

Bước 4 — Đối chiếu T1 và T2
T1 sáng gợi methemoglobin, nhưng mỡ, melanin, protein cô đặc và khoáng hóa cũng có thể sáng. T2 tối có thể do deoxyhemoglobin, hemosiderin, vôi hóa hoặc mô giàu tế bào. Hình vòng với trung tâm và ngoại vi khác tín hiệu cần đọc cùng SWI và CT.


Bước 5 — Đọc SWI/GRE
Mô tả ổ máu chính, viền hemosiderin, vi xuất huyết, máu dưới nhện cũ, superficial siderosis và dấu huyết khối. Blooming không được dùng để đo chính xác thể tích. Tĩnh mạch nổi một bên có thể do tăng chiết xuất oxy hoặc dòng chảy chậm; đối chiếu DWI/perfusion/MRA.

Bước 6 — Lập bản đồ vi xuất huyết và siderosis
Microbleed điển hình là ổ tròn/oval nhỏ, đồng nhất, giảm tín hiệu trên SWI/GRE và có blooming. Loại các mạch cắt ngang, vôi hóa hạch nền/đám rối mạch mạc, artifact nền sọ và cavernoma. Ghi số lượng gần đúng hoặc theo thang đã thống nhất và phân bố: thùy, sâu, hố sau hay hỗn hợp.
Microbleed sâu ở hạch nền, đồi thị, thân não và tiểu não gợi arteriolosclerosis do tăng huyết áp. Microbleed hoàn toàn thùy, cortical superficial siderosis và xuất huyết thùy gợi CAA; chẩn đoán CAA phải áp tiêu chuẩn Boston 2.0 với tuổi, biểu hiện lâm sàng và các dấu MRI khác [4].

Bước 7 — Tìm căn nguyên nền
Tìm cavernoma dạng “popcorn” với lõi tín hiệu hỗn hợp và viền hemosiderin; DVA đi kèm; u bắt thuốc hoặc tăng tưới máu; dị dạng mạch; huyết khối xoang/tĩnh mạch; nhồi máu chuyển dạng; chấn thương; và dấu bệnh mạch nhỏ. Khối máu cấp có thể che u hoặc cavernoma, nên cần hẹn MRI sau khi máu thoái triển nếu căn nguyên chưa rõ.
Bước 8 — Kết luận có thể hành động
Kết luận gồm khoang/vị trí, kích thước và hiệu ứng khối; giai đoạn ước tính với mức chắc chắn; vi xuất huyết/siderosis và phân bố; dấu căn nguyên; biến chứng; khuyến nghị CT/CTA/MRV hoặc theo dõi. Tránh viết “xuất huyết cũ” chỉ dựa một chấm SWI nếu chưa loại vôi hóa và mạch.
05Hình ảnh minh họa điển hình
| Kiểu SWI/GRE | Gợi ý | Điểm cần xác nhận |
|---|---|---|
| Ổ tròn nhỏ, blooming | Microbleed | Không liên tục với mạch; so CT nếu vôi hóa |
| Viền hemosiderin quanh lõi hỗn hợp | Cavernoma | DVA đi kèm, không phù nhiều mạch |
| Đường cong theo rãnh vỏ | Superficial siderosis | Phân bố khu trú/lan tỏa, tiền sử SAH |
| Tĩnh mạch vỏ nổi một bên | Giảm tưới máu/tăng chiết xuất oxy | DWI, perfusion và MRA |
| Dải giảm tín hiệu trong xoang | Huyết khối hoặc flow artifact | MRV và các chuỗi T1/T2 |
| Giảm tín hiệu đối xứng hạch nền | Khoáng hóa/sắt sinh lý | CT và tuổi người bệnh |
06Bẫy chẩn đoán thường gặp
| Bẫy | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|
| Dùng bảng tuổi máu như đồng hồ tuyệt đối | Định tuổi sai | Tích hợp nhiều chuỗi và thời điểm |
| Đo khối máu trên SWI | Ước lượng quá lớn | Dùng CT hoặc chuỗi ít blooming |
| Nhầm vôi hóa với máu | Gán sai bệnh mạch | So CT và phase SWI phù hợp hệ máy |
| Đếm tĩnh mạch cắt ngang là microbleed | Tăng giả gánh nặng | Theo nhiều lát và ảnh source |
| Artifact nền sọ | Gọi máu hố sau giả | So đối xứng, T2/DWI và CT |
| Gọi mọi microbleed thùy là CAA | Chẩn đoán quá mức | Áp Boston 2.0 và loại nguyên nhân khác |
| Bỏ qua tổn thương nền bị máu che | Không tìm căn nguyên | MRI theo dõi sau thoái triển |
| Suy diễn chống đông từ SWI đơn độc | Quyết định điều trị không đủ dữ liệu | Dùng nguy cơ lâm sàng và guideline |
07Hạn chế của kỹ thuật
Tín hiệu máu thay đổi theo máy, trường từ và tham số. SWI nhạy nhưng không đặc hiệu; blooming, artifact không khí–xương và kim loại hạn chế đánh giá nền sọ. MRI lâu, nhạy chuyển động và không thuận lợi bằng CT ở người bệnh không ổn định. Số microbleed không hoàn toàn tái lập khi kỹ thuật khác nhau [2,3].
MRI không trực tiếp xác định chảy máu đang hoạt động như CTA dấu thoát thuốc và không thay thế DSA khi nghi dị dạng mạch. CT nhạy với vôi hóa và tốt hơn cho định lượng xuất huyết cấp. Gadolinium có thể giúp tìm tổn thương nền nhưng bắt thuốc quanh máu đang tổ chức có thể gây nhầm u.
08Bài liên quan
- CLS-MRI-01 — Các chuỗi xung MRI cơ bản và cách chọn chuỗi xung
- CLS-MRI-02 — MRI trong nhồi máu não cấp — DWI/ADC và mismatch
- CLS-CT-03 — Nhận diện các thể xuất huyết nội sọ trên CT
- DQ-XH-01 — Xuất huyết não tự phát — xử trí cấp cứu
- DQ-XH-05 — Bệnh mạch não amyloid và xuất huyết thùy
09Tài liệu tham khảo
- Greenberg SM, Ziai WC, Cordonnier C, et al. 2022 Guideline for the Management of Patients With Spontaneous Intracerebral Hemorrhage. Stroke. 2022;53:e282–e361. doi:10.1161/STR.0000000000000407
- Bradley WG Jr. MR appearance of hemorrhage in the brain. Radiology. 1993;189:15–26. doi:10.1148/radiology.189.1.8372185
- Mittal S, Wu Z, Neelavalli J, Haacke EM. Susceptibility-weighted imaging: technical aspects and clinical applications. AJNR Am J Neuroradiol. 2009;30:232–252. doi:10.3174/ajnr.A1401
- Charidimou A, Boulouis G, Frosch MP, et al. The Boston criteria version 2.0 for cerebral amyloid angiopathy. Lancet Neurol. 2022;21:714–725. doi:10.1016/S1474-4422(22)00208-3
- Greenberg SM, Vernooij MW, Cordonnier C, et al. Cerebral microbleeds: a guide to detection and interpretation. Lancet Neurol. 2009;8:165–174. doi:10.1016/S1474-4422(09)70013-4
- Wardlaw JM, Smith C, Dichgans M. Small vessel disease: mechanisms and clinical implications. Lancet Neurol. 2019;18:684–696. doi:10.1016/S1474-4422(19)30079-1
- ACR–ASNR–SPR. Practice Parameter for the Performance and Interpretation of MRI of the Brain. Revised 2024. https://gravitas.acr.org/PPTS/GetDocumentView?docId=67
- Jhaveri MD, Salzman KL, Osborn AG. Diagnostic Imaging: Brain. 3rd ed. Elsevier; 2016.
Nhật ký thay đổi
- 02/09/2026 — Tạo bản thảo đầu tiên; bổ sung bảng tiến triển tín hiệu và sáu hình giải phẫu–T1/T2/SWI từ hai thư viện.
- 03/09/2026 — Bỏ thông số SWI/GRE; giữ cách phối hợp chuỗi và giới hạn khi so sánh.