NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 2 — Đột quỵ · Xuất huyết nội sọ

DQ-XH-08

Co thắt mạch và thiếu máu não muộn sau xuất huyết dưới nhện

Phân biệt co thắt mạch trên hình ảnh và thiếu máu não muộn (DCI), theo dõi bằng Doppler xuyên sọ, dự phòng bằng nimodipine, và xử trí DCI có triệu chứng bằng huyết động học và can thiệp nội mạch cứu vãn.

Thực hànhXuất huyết nội sọ
Xuất bản
01/10/2026
Cập nhật gần nhất
01/10/2026
Guideline tham chiếu chính
AHA/ASA 2023 (GL-DQ-2023-SAH); Bộ Y tế Việt Nam 2024 (GL-DQ-2024-BYT)

Tóm tắt điểm chính

01Định nghĩa và phân loại

Hai thuật ngữ thường bị dùng lẫn nhau nhưng mô tả hai hiện tượng khác nhau:

  • Co thắt mạch trên hình ảnh (angiographic/radiographic vasospasm): hẹp lòng động mạch não thấy được trên DSA, CTA hoặc suy ra từ tăng vận tốc dòng chảy trên Doppler xuyên sọ — một phát hiện hình ảnh học, có thể không có triệu chứng lâm sàng tương ứng.
  • Thiếu máu não muộn (delayed cerebral ischemia, DCI): một khái niệm lâm sàng rộng hơn, được nhóm nghiên cứu đa chuyên khoa định nghĩa (Vergouwen và cộng sự, 2010) là tình trạng suy giảm thần kinh mới (giảm điểm Glasgow ≥2 điểm hoặc xuất hiện dấu hiệu thần kinh khu trú mới), kéo dài ít nhất 1 giờ, không giải thích được bằng các nguyên nhân khác đã được loại trừ đầy đủ (tái xuất huyết, não úng thủy, co giật, rối loạn chuyển hóa, nhiễm trùng, tác dụng thuốc an thần) [2]. Định nghĩa này được xây dựng để chuẩn hóa kết cục dùng trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng, thay thế cách dùng thuật ngữ "co thắt mạch có triệu chứng" thiếu nhất quán trước đây.

Sự phân biệt này quan trọng vì DCI không chỉ do co thắt mạch lớn — xem mục Cơ chế bệnh sinh — nên một bệnh nhân có thể có DCI thật sự với hình ảnh mạch máu tương đối bình thường, và ngược lại co thắt mạch nặng trên hình ảnh không phải lúc nào cũng gây triệu chứng nếu tuần hoàn bàng hệ tốt.

02Dịch tễ

Co thắt mạch trên hình ảnh được ghi nhận ở khoảng 50–70% bệnh nhân SAH do vỡ phình mạch khi chụp mạch thường quy trong 2 tuần đầu, nhưng chỉ khoảng 20–30% biểu hiện DCI trên lâm sàng [1]. Cửa sổ thời gian nguy cơ kinh điển là từ ngày 4 đến ngày 14 sau xuất huyết, với đỉnh điểm xuất hiện triệu chứng khoảng ngày 7–10 — đây là lý do bệnh nhân SAH cần theo dõi tại đơn vị hồi sức thần kinh chuyên biệt trong suốt giai đoạn này, ngay cả khi đã bít phình mạch thành công và ổn định về mặt phẫu thuật/can thiệp.

Yếu tố nguy cơ DCI mạnh nhất là lượng máu trên CT ban đầu, hệ thống hóa qua thang Fisher sửa đổi đã trình bày ở DQ-XH-07 — độ càng cao (SAH dày, có xuất huyết não thất), nguy cơ co thắt mạch có triệu chứng càng lớn. Các yếu tố khác gồm độ nặng lâm sàng cao lúc nhập viện (Hunt-Hess/WFNS cao), tuổi trẻ hơn (nghịch lý so với hầu hết bệnh mạch máu não khác), hút thuốc lá, và tăng đường huyết giai đoạn cấp.

03Cơ chế bệnh sinh

Cơ chế DCI được guideline 2023 mô tả là đa yếu tố, không chỉ đơn thuần do co thắt các động mạch lớn [1]:

  • Co thắt mạch lớn (macrovascular vasospasm): máu phân hủy trong khoang dưới nhện giải phóng oxyhemoglobin — chất này "quét dọn" (scavenge) oxit nitric (NO), một chất giãn mạch nội sinh quan trọng, đồng thời kích hoạt các con đường co mạch trực tiếp lên tế bào cơ trơn thành mạch.
  • Vi huyết khối (cerebral microthrombosis): hình thành huyết khối nhỏ rải rác trong vi tuần hoàn não, độc lập với tình trạng co thắt các mạch lớn nhìn thấy trên chụp mạch.
  • Khử cực lan tỏa vỏ não (cortical spreading depolarization/ischemia): các đợt sóng khử cực lan truyền qua vỏ não, gây tăng nhu cầu chuyển hóa tại thời điểm cung cấp máu đã bị hạn chế — cơ chế này ngày càng được xem là đóng góp quan trọng, giải thích tại sao một số bệnh nhân DCI không có co thắt mạch lớn tương ứng.
  • Tổn thương hàng rào máu não (blood-brain barrier breakdown): phù não và viêm tại chỗ làm nặng thêm tổn thương thiếu máu.
  • Rối loạn tự điều hòa lưu lượng máu não (impaired cerebral autoregulation): não mất khả năng duy trì lưu lượng máu ổn định khi huyết áp toàn thân dao động, khiến các đợt tụt huyết áp dù nhẹ cũng có thể gây thiếu máu cục bộ ở vùng não đã tổn thương nền.

Hiểu cơ chế đa yếu tố này giải thích vì sao các can thiệp chỉ nhắm vào co thắt mạch lớn đơn thuần (như thuốc giãn mạch) không đủ để loại trừ hoàn toàn DCI, và vì sao chiến lược theo dõi cần kết hợp nhiều phương thức thay vì chỉ dựa vào hình ảnh mạch máu.

04Lâm sàng

Biểu hiện kinh điển là suy giảm thần kinh mới, khởi phát bán cấp trong cửa sổ ngày 4–14: lú lẫn hoặc giảm tri giác tăng dần, xuất hiện dấu hiệu thần kinh khu trú mới (yếu nửa người, thất ngôn, liệt vận nhãn) tùy vùng não bị ảnh hưởng, đôi khi kèm sốt nhẹ không giải thích được bằng nhiễm trùng.

05Cận lâm sàng

Guideline khuyến cáo (Class 2a, mức bằng chứng B-NR) kết hợp nhiều phương thức theo dõi, tùy nguồn lực và kinh nghiệm của từng cơ sở [1]:

Phương tiện Vai trò Ghi chú
Khám thần kinh lặp lại Phát hiện sớm nhất, chi phí thấp nhất Cần điều dưỡng được đào tạo, khám theo giờ cố định; hạn chế ở bệnh nhân độ nặng cao
Doppler xuyên sọ (TCD) Theo dõi không xâm lấn, lặp lại được nhiều lần mỗi ngày Phụ thuộc người thực hiện có kinh nghiệm; dùng tỷ số Lindegaard để phân biệt co thắt mạch với tăng lưu lượng bù trừ
CT mạch máu (CTA) Xác nhận co thắt mạch lớn khi nghi ngờ trên lâm sàng hoặc TCD Không lặp lại được nhiều lần do liều tia và thuốc cản quang
CT tưới máu (CTP) Đánh giá tưới máu nhu mô não, phát hiện vùng nguy cơ thiếu máu trước khi có nhồi máu hoàn chỉnh Bổ sung thông tin CTA không có
Điện não đồ liên tục (cEEG) Hữu ích ở bệnh nhân độ nặng cao, không thể khám thần kinh tin cậy Phát hiện thay đổi hoạt động điện não gợi ý thiếu máu sớm, đồng thời phát hiện co giật không co giật
Theo dõi xâm lấn (áp lực mô não, vi thẩm tách) Cân nhắc ở ca chọn lọc, độ nặng rất cao Cần chuyên môn và trang thiết bị chuyên sâu, không phổ biến

Tỷ số Lindegaard (vận tốc trung bình động mạch não giữa chia cho vận tốc trung bình động mạch cảnh trong đoạn ngoài sọ cùng bên) giúp phân biệt co thắt mạch thật với tăng lưu lượng máu bù trừ toàn thể (hyperemia) — cả hai đều làm tăng vận tốc dòng chảy trên TCD nhưng có ý nghĩa lâm sàng trái ngược:

Tỷ số Lindegaard Diễn giải
<3 Không co thắt mạch (vận tốc tăng do tăng lưu lượng bù trừ)
3–4,5 Co thắt mạch nhẹ
4,5–6 Co thắt mạch trung bình
>6 Co thắt mạch nặng

Nguồn: tiêu chuẩn Lindegaard kinh điển [5]. Vận tốc trung bình động mạch não giữa ≥120 cm/s gợi ý co thắt mạch (độ nhạy cao, độ đặc hiệu vừa phải); ≥200 cm/s gợi ý co thắt mạch nặng (độ đặc hiệu rất cao nhưng độ nhạy thấp) — nên luôn diễn giải cùng với tỷ số Lindegaard và bối cảnh lâm sàng, không dựa vào một trị số vận tốc đơn độc.

06Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt

Chẩn đoán DCI là chẩn đoán loại trừ — chỉ kết luận khi đã loại trừ các nguyên nhân khác gây suy giảm thần kinh mới trong cùng cửa sổ thời gian:

Cần phân biệt Điểm giống Cách loại trừ
Tái xuất huyết từ phình mạch (nếu chưa bít hoàn toàn hoặc bít không hoàn toàn) Suy giảm ý thức đột ngột CT sọ não cấp cứu
Não úng thủy tiến triển Lơ mơ tăng dần, đau đầu CT sọ não — giãn não thất
Co giật không co giật (nonconvulsive seizure) Rối loạn ý thức dao động, không hồi phục hoàn toàn giữa các đợt Điện não đồ liên tục, đặc biệt ở bệnh nhân độ nặng cao
Hạ natri máu (hội chứng mất muối não hoặc SIADH — xem mục Theo dõi) Lú lẫn, có thể co giật nếu nặng Điện giải đồ, đánh giá thể tích dịch
Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương hoặc nhiễm trùng toàn thân nặng Sốt, lú lẫn Cấy máu, dịch não tủy nếu nghi viêm màng não, tìm ổ nhiễm trùng khác
Tác dụng an thần/giảm đau tồn dư Giảm tri giác Ngừng tạm thời thuốc an thần, đánh giá lại sau khi thuốc hết tác dụng

07Điều trị

Dự phòng

  • Nimodipine đường uống/qua sonde, khởi động sớm, duy trì 21 ngày — chi tiết liều đã trình bày ở DQ-XH-07, là can thiệp dược lý duy nhất được chứng minh cải thiện kết cục chức năng trong bối cảnh này, dù cơ chế bảo vệ thần kinh được cho là quan trọng hơn tác dụng giãn mạch đơn thuần [1].
  • Chăm sóc theo gói ICU chuẩn hóa (dự phòng huyết khối tĩnh mạch, kiểm soát đường huyết, dinh dưỡng sớm) — Class 1, mức bằng chứng B-NR [1].
  • Duy trì đẳng tích (euvolemia), tránh cả thiếu dịch lẫn thừa dịch — mục tiêu điều trị dịch có định hướng (goal-directed) thay vì công thức cố định [1].

Xử trí DCI có triệu chứng

Khi đã có DCI triệu chứng thật sự (sau khi loại trừ các nguyên nhân khác): tăng huyết áp và duy trì đẳng tích (không phải tăng thể tích) có thể có lợi — Class 2a, mức bằng chứng C-LD [1]. Cách tiếp cận thực hành: tăng dần huyết áp mục tiêu bằng vận mạch (thường phối hợp với đảm bảo đủ thể tích tuần hoàn nội mạch, không truyền dịch quá mức), theo dõi sát đáp ứng lâm sàng và tái đánh giá hình ảnh nếu không cải thiện.

Các biện pháp cứu vãn qua can thiệp nội mạch khi điều trị nội khoa thất bại gồm nong mạch bằng bóng (balloon angioplasty) cho đoạn mạch lớn co thắt khu trú, hoặc truyền thuốc giãn mạch động mạch tại chỗ (verapamil, nicardipine, hoặc milrinone) qua ống thông trong các trường hợp co thắt lan tỏa hơn không phù hợp nong bóng — các can thiệp này cần được thực hiện tại trung tâm có can thiệp nội mạch thần kinh, quyết định dựa trên hội chẩn đa chuyên khoa.

08Theo dõi và tiên lượng

Hạ natri máu: phân biệt hai hội chứng, xử trí trái ngược nhau

TOOL-NATốc độ điều chỉnh natri máu an toànCông thức Adrogué–Madias: thay đổi natri dự kiến cho mỗi lít dịch, thể tích cần và ngưỡng an toàn 24 giờ.Mở công cụ →

Tiên lượng

DCI là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và tử vong thứ phát ở bệnh nhân đã qua được giai đoạn cấp và bít phình mạch thành công — nghĩa là một biến cố có thể phòng ngừa và can thiệp được đang xảy ra sau khi nguy cơ tái vỡ ban đầu đã được loại trừ, khiến việc theo dõi sát trong cửa sổ ngày 4–14 có giá trị thay đổi kết cục thực sự, không chỉ mang tính hình thức. Bệnh nhân đã trải qua DCI có nguy cơ di chứng nhận thức dài hạn cao hơn ngay cả khi phục hồi vận động tốt — cần đưa vào kế hoạch theo dõi và phục hồi chức năng dài hạn, tương tự nguyên tắc chung ở DQ-XH-07.

09Điểm thực hành

  • Phân biệt rõ co thắt mạch trên hình ảnh (có thể không triệu chứng) với DCI (chẩn đoán lâm sàng, loại trừ nguyên nhân khác) — hai khái niệm không đồng nghĩa.
  • Theo dõi TCD định kỳ kết hợp khám thần kinh lặp lại trong suốt cửa sổ ngày 4–14, đặc biệt ở bệnh nhân không thể khám tin cậy (cân nhắc EEG liên tục).
  • Dùng tỷ số Lindegaard, không chỉ vận tốc đơn thuần, để phân biệt co thắt mạch thật với tăng lưu lượng bù trừ.
  • Không dùng statin hay magnesium tĩnh mạch thường quy để dự phòng DCI — hai thử nghiệm lớn đều âm tính.
  • Không tăng thể tích/tăng huyết áp dự phòng ở bệnh nhân chưa có triệu chứng — chỉ tăng huyết áp có kiểm soát khi đã có DCI thật sự.
  • Khi hạ natri máu, đánh giá thể tích dịch ngoại bào trước khi quyết định bù dịch hay hạn chế dịch — không hạn chế dịch theo phản xạ ở bệnh nhân SAH.

10Công cụ liên quan

11Bài liên quan

  • DQ-XH-07 Xuất huyết dưới nhện do vỡ phình mạch
  • DQ-XH-01 Xuất huyết não tự phát — tiếp cận và xử trí giai đoạn cấp
  • HSTK-04 Tăng áp lực nội sọ — nhận diện, theo dõi, xử trí theo bậc thang
  • DQ-TMN-01 Đột quỵ thiếu máu não cấp — tiếp cận chung

12Tài liệu tham khảo

  1. Hoh BL, Ko NU, Amin-Hanjani S, et al. 2023 Guideline for the Management of Patients With Aneurysmal Subarachnoid Hemorrhage: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2023;54(7):e314–e370. doi:10.1161/STR.0000000000000436
  2. Vergouwen MDI, Vermeulen M, van Gijn J, et al. Definition of delayed cerebral ischemia after aneurysmal subarachnoid hemorrhage as an outcome event in clinical trials and observational studies: proposal of a multidisciplinary research group. Stroke. 2010;41(10):2391–2395. doi:10.1161/STROKEAHA.110.589275
  3. Dorhout Mees SM, Algra A, Vandertop WP, et al; MASH-2 Study Group. Magnesium for aneurysmal subarachnoid haemorrhage (MASH-2): a randomised placebo-controlled trial. Lancet. 2012;380(9836):44–49. doi:10.1016/S0140-6736(12)60724-7
  4. Kirkpatrick PJ, Turner CL, Smith C, et al; STASH Collaborators. Simvastatin in aneurysmal subarachnoid haemorrhage (STASH): a multicentre randomised phase 3 trial. Lancet Neurol. 2014;13(7):666–675. doi:10.1016/S1474-4422(14)70084-5
  5. Lindegaard KF, Nornes H, Bakke SJ, et al. Cerebral vasospasm diagnosis by means of angiography and blood velocity measurements. Acta Neurochir (Wien). 1989;100(1–2):12–24.
  6. Ziu E, Khan Suheb MZ, Mesfin FB. Subarachnoid Hemorrhage. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2023.
  7. Hall WA, Thorell W. Cerebral Salt Wasting Syndrome. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2025.
  8. Bộ Y tế. Quyết định 3312/QĐ-BYT ngày 05/11/2024 ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não".