Mục 2 — Đột quỵ · Đột quỵ thiếu máu não
DQ-TMN-11
Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) và phân tầng nguy cơ
Định nghĩa TIA theo tổn thương mô, phân tầng nguy cơ bằng ABCD2, thăm dò khẩn trong 24–48 giờ và phác đồ kháng kết tập kép sớm theo AHA/ASA 2026.
Tóm tắt điểm chính
- TIA nay định nghĩa theo tổn thương mô: thiếu sót thần kinh khu trú do thiếu máu, hồi phục hoàn toàn, và không có nhồi máu trên hình ảnh. Nếu có nhồi máu thì đó là đột quỵ, dù triệu chứng đã hết.
- TIA là cấp cứu, không phải sự cố đã qua. Nguy cơ đột quỵ cao nhất nằm trong 48 giờ đầu.
- ABCD2 ≥ 4 là ngưỡng "nguy cơ cao" mà guideline dùng để chỉ định kháng kết tập kép — nhưng điểm thấp không cho phép trì hoãn thăm dò.
- Kháng kết tập kép clopidogrel + aspirin, khởi động trong 24 giờ, kéo dài 21 ngày rồi chuyển đơn trị — Class 1 (A), cho TIA nguy cơ cao ABCD2 ≥ 4 hoặc đột quỵ nhẹ NIHSS ≤ 3, ở người không dùng tiêu sợi huyết.
- Ticagrelor đơn trị không được ưu tiên hơn aspirin (Class 3 — không lợi ích), nhưng ticagrelor phối hợp aspirin có vai trò riêng ở vài nhóm.
- Ba việc phải xong sớm: hình ảnh não và mạch, điện tim tìm rung nhĩ, và khởi động dự phòng thứ phát.
01Định nghĩa và phân loại
Cơn thiếu máu não thoáng qua (transient ischemic attack) là đợt rối loạn chức năng thần kinh khu trú thoáng qua do thiếu máu não, tủy sống hoặc võng mạc, không kèm nhồi máu cấp trên hình ảnh.
Định nghĩa cũ dựa vào thời gian — triệu chứng dưới 24 giờ — đã bị bỏ. Lý do rất thực tế: phần lớn TIA thật sự chỉ kéo dài dưới một giờ, còn nhiều bệnh nhân "hồi phục trong 24 giờ" lại đã có ổ nhồi máu trên MRI. Định nghĩa theo mô đưa quyết định về đúng chỗ: có nhồi máu hay không, chứ không phải kéo dài bao lâu.
Phân loại theo cơ chế giống đột quỵ thiếu máu não: xơ vữa mạch lớn, lấp mạch từ tim, bệnh mạch nhỏ, nguyên nhân xác định khác, và không xác định được. Xem DQ-CC-01.
02Dịch tễ
Nguy cơ đột quỵ sau TIA tập trung rất sớm: phần lớn biến cố xảy ra trong 48 giờ đầu và trong tuần đầu tiên. Đây là lý do TIA được xử trí như cấp cứu chứ không hẹn khám lại.
Điểm có ý nghĩa hệ thống: một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân đột quỵ nặng có TIA báo trước trong những ngày trước đó, và nhiều trường hợp đã đến cơ sở y tế nhưng được cho về. Nhận diện và xử trí đúng TIA là cơ hội dự phòng có hiệu quả cao nhất trong toàn bộ chuỗi chăm sóc đột quỵ.
03Cơ chế bệnh sinh
TIA xảy ra khi dòng máu tới một vùng não giảm đủ để mất chức năng nhưng phục hồi trước khi tế bào chết. Ba cơ chế thường gặp:
- Lấp mạch từ mảng xơ vữa động mạch lớn — mảnh huyết khối hoặc mảnh xơ vữa bong ra, gây tắc tạm thời rồi tự ly giải. Đây là cơ chế có nguy cơ tái phát sớm cao nhất và cũng là cơ chế đáp ứng tốt nhất với kháng kết tập kép.
- Lấp mạch từ tim — thường gặp nhất là rung nhĩ. Xử trí là kháng đông chứ không phải kháng kết tập, nên việc tìm rung nhĩ có giá trị quyết định.
- Giảm tưới máu huyết động trên nền hẹp nặng — triệu chứng thường lặp lại rập khuôn, xuất hiện khi tụt huyết áp hoặc thay đổi tư thế.
Cơ chế quyết định thuốc dự phòng. Đó là lý do việc phân loại nguyên nhân phải làm ngay trong những ngày đầu, không để đến khi khám lại.
04Lâm sàng
Bệnh cảnh là thiếu sót khu trú khởi phát đột ngột, phù hợp một vùng cấp máu, rồi hồi phục hoàn toàn. Khi bệnh nhân đến khám thì khám thần kinh thường đã bình thường — nên bệnh sử là toàn bộ dữ liệu chẩn đoán.
Các biểu hiện hay gặp: yếu hoặc tê nửa người · rối loạn ngôn ngữ · mù một mắt thoáng qua (amaurosis fugax, gợi ý hẹp động mạch cảnh cùng bên) · nhìn đôi, thất điều, chóng mặt kèm dấu hiệu khác (gợi ý tuần hoàn sau).
Những biểu hiện đơn độc thường KHÔNG phải TIA: chóng mặt đơn thuần · ngất · lú lẫn đơn thuần · yếu toàn thân · mất ý thức thoáng qua. Chúng lan tỏa hoặc không định khu được theo vùng mạch.
| Bệnh cần phân biệt | Điểm giống | Điểm khác biệt then chốt |
|---|---|---|
| Migraine có aura | Rối loạn thị giác, cảm giác, đôi khi yếu | Triệu chứng lan dần trong 5–20 phút, thường có hiện tượng dương tính (ánh sáng nhấp nháy, dị cảm kiến bò) rồi mới âm tính |
| Cơn động kinh cục bộ | Thoáng qua, khu trú | Hiện tượng dương tính (giật, cảm giác lạ), tiến triển kiểu hành quân, có thể liệt Todd sau cơn |
| Hạ đường huyết | Yếu, lú lẫn | Vã mồ hôi, hồi phục sau glucose — luôn đo đường huyết |
| Ngất | Mất ý thức thoáng qua | Không có thiếu sót khu trú, có tiền triệu tuần hoàn |
| Rối loạn chức năng thần kinh | Yếu, tê thoáng qua | Dấu hiệu không nhất quán, không theo vùng mạch |
Phân biệt chi tiết với cơn động kinh ở DC-TC-12.
05Cận lâm sàng
Nguyên tắc: thăm dò TIA là thăm dò khẩn, mục tiêu hoàn thành trong 24–48 giờ, vì kết quả quyết định thuốc dự phòng mà nguy cơ tái phát lại nằm ngay trong khoảng thời gian đó.
| Thăm dò | Mục đích | Thời điểm |
|---|---|---|
| Đường huyết mao mạch | Loại trừ hạ đường huyết | Ngay |
| MRI sọ có chuỗi DWI | Xác định có nhồi máu hay không — quyết định TIA hay đột quỵ | Sớm nhất có thể; CT không thay thế được |
| Hình ảnh mạch cổ và nội sọ (CTA, MRA hoặc siêu âm Doppler) | Tìm hẹp ≥ 50% có ý nghĩa — đổi hẳn hướng điều trị | Trong 24–48 giờ |
| Điện tim, theo dõi nhịp kéo dài | Tìm rung nhĩ | Ngay và kéo dài nếu âm tính lần đầu |
| Siêu âm tim | Tìm nguồn lấp mạch từ tim | Theo định hướng lâm sàng |
| Sinh hóa: lipid, HbA1c, công thức máu, đông máu | Yếu tố nguy cơ và bệnh đồng mắc | Trong đợt |
Phân tầng nguy cơ bằng ABCD2
Thang ABCD2 cho điểm 0–7 (ABCD2 TOOL-ABCD2):
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| A – Tuổi ≥ 60 | 1 |
| B – Huyết áp ≥ 140/90 mmHg lúc đánh giá | 1 |
| C – Lâm sàng: yếu nửa người | 2 |
| C – Lâm sàng: rối loạn ngôn ngữ không kèm yếu | 1 |
| D – Thời gian ≥ 60 phút | 2 |
| D – Thời gian 10–59 phút | 1 |
| D – Đái tháo đường | 1 |
Guideline 2026 dùng ABCD2 ≥ 4 làm ngưỡng "nguy cơ cao" để chỉ định kháng kết tập kép [1].
06Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt
Chẩn đoán TIA cần đủ ba yếu tố: bệnh sử thiếu sót khu trú khởi phát đột ngột phù hợp một vùng cấp máu · hồi phục hoàn toàn · không có nhồi máu cấp trên hình ảnh.
Khi bệnh sử không rõ và hình ảnh âm tính, chẩn đoán vẫn có thể là TIA trên lâm sàng — nhưng phải ghi rõ mức chắc chắn trong hồ sơ và vẫn thăm dò đầy đủ. Bỏ sót một TIA thật đắt hơn nhiều so với thăm dò thừa một ca giả TIA.
07Điều trị
Bài chính về dự phòng thứ phát dài hạn là DQ-DP-02; phần dưới đây chỉ nói giai đoạn cấp.
Kháng kết tập — quyết định quan trọng nhất

Lưu đồ trên gói toàn bộ quyết định. Các nhánh chính, theo nguyên văn khuyến cáo [1]:
| Tình huống | Phác đồ | Mức |
|---|---|---|
| Đột quỵ nhẹ NIHSS ≤ 3 hoặc TIA nguy cơ cao ABCD2 ≥ 4, trong 24 giờ, không dùng tiêu sợi huyết | Clopidogrel (có liều nạp) + aspirin 21 ngày, rồi chuyển đơn trị | Class 1 (A) |
| Như trên, và mang alen mất chức năng CYP2C19 | Ticagrelor (có liều nạp) + aspirin 21 ngày, rồi ticagrelor đơn trị | Class 2b (B-R) |
| NIHSS ≤ 5 hoặc ABCD2 ≥ 4, trong 24–72 giờ, hoặc NIHSS 4–5 trong 24 giờ, nguyên nhân xơ vữa (hẹp ≥ 50% hoặc ổ nhồi máu mới kiểu xơ vữa mạch lớn) | Clopidogrel + aspirin 21 ngày, rồi đơn trị | Class 2a (B-R) |
| NIHSS ≤ 5 hoặc ABCD2 ≥ 6 hoặc hẹp ≥ 50% có triệu chứng, trong 24 giờ | Ticagrelor (có liều nạp) + aspirin 30 ngày | Class 2b (B-R) |
| Không thuộc nhóm nào ở trên | Kháng kết tập đơn trị | Class 1 |
Ba điều dễ làm sai:
- Ngưỡng của khuyến cáo Class 1 là NIHSS ≤ 3, không phải ≤ 5. Mốc ≤ 5 chỉ xuất hiện ở các khuyến cáo mức 2a và 2b, kèm điều kiện khác về thời gian hoặc cơ chế.
- Phải có liều nạp clopidogrel. Không nạp thì hiệu quả trong những ngày đầu — đúng khoảng nguy cơ cao nhất — không đạt được.
- Chỉ áp dụng cho bệnh nhân không dùng tiêu sợi huyết. Nếu đã tiêu sợi huyết, nguy cơ của kháng kết tập trong 24 giờ đầu là chưa rõ (Class 2b) — xem DQ-TMN-02.
Chi tiết liều nạp, liều duy trì và xử trí nhóm chuyển hóa CYP2C19 kém ở NTK-DL-04. Bằng chứng nền của các phác đồ:

Khi nguyên nhân là rung nhĩ
Kháng kết tập không thay thế được kháng đông. Ở bệnh nhân không do lấp mạch từ tim thì kháng kết tập được ưu tiên hơn kháng đông (Class 1) [1] — nhưng khi tìm ra rung nhĩ thì hướng điều trị đổi hoàn toàn. Thời điểm khởi động kháng đông sau TIA sớm hơn nhiều so với sau đột quỵ lớn, vì không có ổ nhồi máu để lo chuyển dạng chảy máu. Xem DQ-CC-03.
Không thêm kháng kết tập vào kháng đông ở bệnh nhân rung nhĩ không có bệnh mạch vành hoạt động hoặc stent mới đặt — Class 3, có thể có hại [1].
Các việc còn lại trong đợt cấp
- Hẹp động mạch cảnh có triệu chứng ≥ 50%: đánh giá tái thông sớm — xem DQ-DP-05.
- Huyết áp, lipid, đường máu, hút thuốc: khởi động ngay trong đợt, không hẹn ngoại trú (DQ-DP-02).
- Bóc tách động mạch cảnh hoặc đốt sống ngoài sọ: kháng kết tập hoặc kháng đông, tối thiểu 3 tháng — Class 2a [1].
08Theo dõi và tiên lượng
Tiên lượng phụ thuộc chủ yếu vào cơ chế chứ không vào mức độ nặng của cơn — vì cơn nào cũng hồi phục hoàn toàn. Hẹp mạch lớn có triệu chứng và rung nhĩ chưa điều trị là hai nhóm nguy cơ tái phát cao nhất.
| Việc | Mốc |
|---|---|
| Hoàn thành thăm dò nguyên nhân | 24–48 giờ |
| Khởi động kháng kết tập kép (nếu có chỉ định) | Trong 24 giờ đầu |
| Chuyển sang đơn trị | Sau 21 ngày (hoặc 30 ngày với phác đồ ticagrelor) |
| Đánh giá lại yếu tố nguy cơ và tuân thủ | 1 tháng, 3 tháng |
Ghi rõ trong giấy ra viện: ngày bắt đầu và ngày dừng kháng kết tập kép. Kéo dài phác đồ kép quá thời hạn là sai sót thường gặp và làm tăng chảy máu mà không thêm lợi ích.
09Công cụ liên quan
10Bài liên quan
- DQ-TMN-01 Đột quỵ thiếu máu não cấp — tiếp cận chung
- DQ-TMN-02 Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch
- DQ-CC-01 Phân loại cơ chế đột quỵ thiếu máu não
- DQ-CC-03 Đột quỵ do rung nhĩ và thời điểm kháng đông
- DQ-DP-02 Dự phòng thứ phát sau đột quỵ thiếu máu não
- NTK-DL-04 Kháng kết tập tiểu cầu trong bệnh lý mạch máu não
- CLS-MRI-02 MRI sọ trong đột quỵ — chuỗi xung và cách đọc
11Tài liệu tham khảo
- Prabhakaran S, Gonzalez NR, Zachrison KS, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2026;57(8):e316–e436. doi:10.1161/STR.0000000000000513
- Bộ Y tế. Quyết định 3312/QĐ-BYT ngày 05/11/2024 ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não".
- Easton JD, Saver JL, Albers GW, et al. Definition and evaluation of transient ischemic attack: a scientific statement for healthcare professionals from the AHA/ASA. Stroke. 2009;40:2276–2293.
- Johnston SC, Rothwell PM, Nguyen-Huynh MN, et al. Validation and refinement of scores to predict very early stroke risk after transient ischaemic attack (ABCD2). Lancet. 2007;369:283–292.
- Rothwell PM, Giles MF, Chandratheva A, et al. Effect of urgent treatment of transient ischaemic attack and minor stroke on early recurrent stroke (EXPRESS study). Lancet. 2007;370:1432–1442.
- Amarenco P, Lavallée PC, Labreuche J, et al. One-year risk of stroke after transient ischemic attack or minor stroke (TIAregistry.org). N Engl J Med. 2016;374:1533–1542.
- Wang Y, Wang Y, Zhao X, et al. Clopidogrel with aspirin in acute minor stroke or transient ischemic attack (CHANCE). N Engl J Med. 2013;369:11–19.
- Johnston SC, Easton JD, Farrant M, et al. Clopidogrel and aspirin in acute ischemic stroke and high-risk TIA (POINT). N Engl J Med. 2018;379:215–225.
- Johnston SC, Amarenco P, Denison H, et al. Ticagrelor and aspirin or aspirin alone in acute ischemic stroke or TIA (THALES). N Engl J Med. 2020;383:207–217.
- Wang Y, Meng X, Wang A, et al. Ticagrelor versus clopidogrel in CYP2C19 loss-of-function carriers with stroke or TIA (CHANCE-2). N Engl J Med. 2021;385:2520–2530.
- Gao Y, Chen W, Pan Y, et al. Dual antiplatelet treatment up to 72 hours after ischemic stroke (INSPIRES). N Engl J Med. 2023;389:2413–2424.
- Johnston SC, Amarenco P, Albers GW, et al. Ticagrelor versus aspirin in acute stroke or transient ischemic attack (SOCRATES). N Engl J Med. 2016;375:35–43.