Thư viện guideline · Động kinh
GL-DK-2012-01
Guideline đánh giá và xử trí trạng thái động kinh
Guideline của Hội Hồi sức Thần kinh (NCS) về định nghĩa, phân loại, điều trị theo bậc và theo dõi EEG liên tục trong trạng thái động kinh, kèm bảng liều thuốc. Đọc toàn văn bản dịch tiếng Việt ngay trên trang.
Hiện hànhBản dịch tiếng Việt của NewbieNeuroGuideline (bằng chứng và đồng thuận chuyên gia)
Điểm chính
- Định nghĩa: trạng thái động kinh (SE) là cơn co giật lâm sàng và/hoặc trên điện não kéo dài từ 5 phút trở lên, hoặc các cơn tái diễn mà không hồi phục giữa các cơn (khuyến cáo mạnh). Phân thành SE co giật và SE không co giật (NCSE).
- Điều trị khẩn cấp ban đầu là benzodiazepine (khuyến cáo mạnh, chất lượng cao). Lorazepam là thuốc chọn lựa khi tiêm tĩnh mạch; midazolam khi tiêm bắp; diazepam đặt hậu môn khi không có đường truyền và không tiêm bắp được midazolam.
- Kiểm soát cấp tiếp theo: fosphenytoin/phenytoin, valproate natri hoặc levetiracetam tĩnh mạch (khuyến cáo mạnh, chất lượng trung bình). Liều nạp cụ thể ở Bảng 7.
- SE kháng trị: truyền liên tục midazolam, propofol hoặc pentobarbital, chỉnh liều đến khi hết cơn trên điện não hoặc đạt ức chế bùng phát. Duy trì kiểm soát điện não 24–48 giờ rồi mới giảm dần (khuyến cáo yếu).
- Điều trị hồi sức chạy song song với thuốc cắt cơn ngay từ đầu (Bảng 5, kèm mốc thời gian: bảo vệ đường thở và oxy, dấu hiệu sinh tồn, đường máu mao mạch, đường truyền, thiamine trước dextrose, xét nghiệm, CT và chọc dịch não tủy khi cần).
- EEG liên tục: bắt đầu trong vòng 1 giờ nếu nghi còn cơn; theo dõi ít nhất 48 giờ ở bệnh nhân hôn mê. Chỉ định cụ thể ở Bảng 10.
Đọc toàn văn
35 trang · PDF 3,5 MB · Bản dịch tiếng Việt của NewbieNeuro
Đang tải tài liệu…
01Tra nhanh
Bấm để mở đúng trang trong trình đọc phía trên.
- Tóm tắt và giới thiệu · Phương pháp — Bảng 1 hệ thống xếp mức bằng chứng
- Định nghĩa và đánh giá: Định nghĩa, phân loại SE co giật, NCSE, SE kháng trị · Tóm tắt khuyến cáo về định nghĩa · Bảng 2 — Căn nguyên · Bảng 3 — Chẩn đoán đề xuất · Bảng 4 — Tiên lượng
- Điều trị: Bảng 5 — Kế hoạch hồi sức tích cực · Bảng 6 — Khuyến cáo theo bậc điều trị · Bảng 7 — Liều thuốc ngắt quãng · Bảng 8 — Liều truyền liên tục cho SE kháng trị · Bảng 9 — Điều trị thay thế
- Tình huống đặc biệt: Tổn thương não thiếu oxy, thai kỳ · Trẻ em · Tóm tắt khuyến cáo điều trị
- EEG liên tục: Tóm tắt khuyến cáo và Bảng 10 — Chỉ định · Bảng 11 — Tiêu chí đích trên EEG
- Tài liệu tham khảo
02Cách đọc khuyến cáo
- Mỗi khuyến cáo có hai lớp xếp hạng. Bảng 6 dùng hệ AHA/ACC (Class I–III, level A–C). Phần "Tóm tắt khuyến cáo" dùng hệ GRADE (mạnh/yếu; chất lượng cao → rất thấp).
- Bảng 6 chia thuốc theo ba bậc: điều trị khẩn cấp (cắt cơn ban đầu), điều trị khẩn (kiểm soát tiếp theo) và điều trị SE kháng trị. Cùng một thuốc có thể có mức bằng chứng khác nhau ở mỗi bậc.
- Các trang có bảng phức tạp kèm ảnh bảng gốc tiếng Anh để đối chiếu vị trí hàng và cột. Phần chữ tiếng Việt nằm ngay sau ảnh.
03Ghi chú áp dụng tại Việt Nam
- Lorazepam tĩnh mạch có thể không sẵn có ở nhiều cơ sở. Guideline cho phép midazolam tiêm bắp hoặc diazepam (tĩnh mạch hoặc đặt hậu môn) thay thế ở bậc khẩn cấp; liều ở Bảng 7.
- Fosphenytoin có thể không có; phenytoin tĩnh mạch dùng liều 20 mg/kg, tốc độ tối đa 50 mg/phút, chỉ pha với nước muối sinh lý (Bảng 7). Theo dõi huyết áp và nhịp tim khi truyền.
- Khuyến cáo nhấn mạnh EEG liên tục cho SE kháng trị và hôn mê. Nơi không có EEG liên tục, guideline gợi ý cân nhắc chuyển bệnh nhân tới trung tâm có khả năng này.
04Bài liên quan
05Bản quyền và trích dẫn
- Bài báo gốc © Neurocritical Care Society / Springer Science+Business Media, 2012. NewbieNeuro đăng bản dịch cho mục đích giáo dục, không thu phí, kèm trích dẫn đầy đủ.
- Bản dịch tiếng Việt của NewbieNeuro: không phải bản dịch chính thức của NCS hay Springer. Nội dung khuyến cáo, mức bằng chứng và liều được giữ theo bản gốc. Khi cần độ chính xác tuyệt đối, đối chiếu bản gốc tiếng Anh.
- Trích dẫn bản gốc: Brophy GM, Bell R, Claassen J, et al. Guidelines for the evaluation and management of status epilepticus. Neurocrit Care. 2012;17(1):3–23.
- Bản gốc tiếng Anh: doi.org/10.1007/s12028-012-9695-z.