Mục 2 — Đột quỵ · Đột quỵ thiếu máu não
DQ-TMN-09
Nhồi máu tiểu não và phù não hố sau
Đột quỵ hố sau dễ bị nhầm với chóng mặt ngoại biên lúc khởi phát nhưng có thể diễn tiến nhanh sang chèn ép thân não hoặc não úng thủy tắc nghẽn; cách nhận diện bằng khám HINTS, vai trò dẫn lưu não thất và mở sọ giải áp hố sau.
Tóm tắt điểm chính
- Nhồi máu tiểu não chỉ chiếm khoảng 2–3% tổng số đột quỵ, nhưng tử vong cao hơn đột quỵ bán cầu não cùng mức độ (khoảng 23% so với 12,5%) — chủ yếu do hố sau là khoang kín chật hẹp, phù não nhỏ cũng đủ chèn ép thân não hoặc gây não úng thủy tắc nghẽn.
- Biểu hiện khởi đầu thường là chóng mặt, buồn nôn/nôn, mất điều hòa dáng đi khởi phát đột ngột — rất dễ bị chẩn đoán nhầm là chóng mặt ngoại biên (viêm tiền đình, chóng mặt tư thế kịch phát lành tính) nếu không khám kỹ.
- Khám HINTS (Head Impulse, Nystagmus, Test of Skew) giúp phân biệt chóng mặt trung ương với ngoại biên tại giường, nhạy hơn cả MRI sớm trong một số nghiên cứu.
- Động mạch tiểu não sau dưới (PICA) là nguyên nhân thường gặp nhất, có thể gây hội chứng Wallenberg (hội chứng hành tủy bên) kèm theo.
- Nguy cơ xấu đi cao nhất trong khoảng 24–96 giờ sau khởi phát do phù não tiến triển — giống khung thời gian nguy hiểm của nhồi máu ác tính MCA ở
DQ-TMN-08, đòi hỏi nhập đơn vị theo dõi sát dù triệu chứng ban đầu có vẻ nhẹ. - Dấu hiệu cảnh báo diễn tiến nặng: đau đầu dữ dội, rối loạn ý thức, xuất hiện liệt vận nhãn hoặc dấu thần kinh sọ mới — gợi ý chèn ép thân não hoặc não úng thủy cấp.
- Dẫn lưu não thất (Class 1) khi có não úng thủy tắc nghẽn, thường đi kèm hoặc theo sau bởi mở sọ giải áp hố sau; bằng chứng cho mở sọ giải áp hố sau chủ yếu từ nghiên cứu quan sát (chưa có RCT lớn), nhưng dữ liệu gộp gần đây cho thấy tử vong khoảng 18–20% và khoảng 64% người sống sót đạt kết cục chức năng khá.
01Định nghĩa và phân loại
Nhồi máu tiểu não là đột quỵ thiếu máu não thuộc tuần hoàn sau, có thể do tắc bất kỳ nhánh nào trong ba động mạch cấp máu chính cho tiểu não — xem sơ đồ giải phẫu bên dưới. Bài này tập trung vào biến chứng phù não hố sau có hiệu ứng khối (space-occupying cerebellar infarction) — thể nặng cần can thiệp cấp cứu, khác với đa số nhồi máu tiểu não nhỏ diễn tiến lành tính.

| Động mạch | Tỷ lệ tương đối | Hội chứng lâm sàng đặc trưng |
|---|---|---|
| Động mạch tiểu não sau dưới (PICA) | Nguyên nhân thường gặp nhất | Hội chứng Wallenberg (hành tủy bên) nếu kèm tổn thương thân não; đơn thuần tiểu não nếu chỉ tắc nhánh tận |
| Động mạch tiểu não trên (SCA) | Khoảng 15% | Chủ yếu mất điều hòa và nói khó, ít chóng mặt hơn PICA/AICA |
| Động mạch tiểu não trước dưới (AICA) | Ít gặp hơn | Mất điều hòa, giảm thính lực, liệt mặt ngoại biên cùng bên (gần vùng góc cầu-tiểu não) |
Xơ vữa mạch máu lớn tuần hoàn sau và lấp mạch từ tim chiếm khoảng 75% nguyên nhân — xem thêm cơ chế lấp mạch từ tim ở DQ-CN-02 và tắc động mạch thân nền (thường phối hợp) ở DQ-TMN-06.
02Dịch tễ
Nhồi máu tiểu não chiếm khoảng 2–3% tổng số đột quỵ, trong khi đột quỵ tuần hoàn sau nói chung chiếm khoảng 20% tổng số đột quỵ thiếu máu não cấp. Dù tỷ lệ mắc thấp, tỷ lệ tử vong lại cao hơn đột quỵ bán cầu não cùng mức độ nặng — khoảng 23% so với 12,5% — phản ánh đặc điểm giải phẫu hố sau: một khoang xương chật hẹp bao quanh thân não và tiểu não, khiến ngay cả phù não thể tích nhỏ cũng có thể gây hậu quả thảm khốc do chèn ép thân não hoặc tắc nghẽn dòng chảy dịch não tủy [1].
03Cơ chế bệnh sinh

Giống nhồi máu ác tính động mạch não giữa ở DQ-TMN-08, phù não sau nhồi máu tiểu não trải qua hai giai đoạn: phù độc tế bào sớm do suy năng lượng tế bào, tiếp theo là phù do mạch (thường rõ nhất vào ngày 3–4 sau khởi phát) do phá vỡ hàng rào máu não [1]. Do hố sau là khoang kín được giới hạn bởi lều tiểu não phía trên và nền sọ phía dưới, khối phù nề tiểu não gây hậu quả qua hai cơ chế chính:
- Chèn ép trực tiếp thân não — gây rối loạn ý thức, liệt vận nhãn, hoặc dấu hiệu thần kinh sọ mới tiến triển nhanh.
- Tắc nghẽn não thất IV — cản trở lưu thông dịch não tủy, gây não úng thủy tắc nghẽn cấp tính, biểu hiện bằng đau đầu dữ dội, nôn, và rối loạn ý thức nhanh chóng nếu không giải quyết kịp thời.
Ngoài ra, phù nề tiểu não còn có thể đẩy tiểu não lên trên qua khe lều (thoát vị hướng lên) hoặc đẩy hạnh nhân tiểu não xuống qua lỗ chẩm (thoát vị hạnh nhân), cả hai đều là cấp cứu thần kinh đe dọa tính mạng.
04Lâm sàng
Triệu chứng khởi phát kinh điển là chóng mặt, buồn nôn/nôn và mất điều hòa dáng đi đột ngột — khoảng 75% bệnh nhân có chóng mặt, trên 50% có buồn nôn/nôn [1]. Vì bệnh cảnh này rất giống các nguyên nhân chóng mặt ngoại biên lành tính (viêm tiền đình, chóng mặt tư thế kịch phát lành tính), nhồi máu tiểu não là một trong những nguyên nhân đột quỵ dễ bị bỏ sót nhất tại khoa cấp cứu.
TOOL-HINTSHINTS — phân biệt chóng mặt trung ương và ngoại biênBa nghiệm pháp tại giường cho hội chứng tiền đình cấp liên tục, thêm thính lực (HINTS plus).Mở công cụ →Đặc điểm theo lãnh thổ động mạch:
| Vị trí | Biểu hiện đặc trưng |
|---|---|
| PICA (kèm tổn thương thân não — hội chứng Wallenberg) | Chóng mặt, nuốt khó, khàn tiếng, hội chứng Horner cùng bên, mất cảm giác đau-nhiệt mặt cùng bên và thân-chi đối bên — xem cơ chế định khu chi tiết ở tài liệu giải phẫu thân não |
| PICA (đơn thuần tiểu não) | Chóng mặt, mất điều hòa, rung giật nhãn cầu, không có dấu hiệu thân não rõ |
| SCA | Mất điều hòa và nói khó nổi bật, chóng mặt ít gặp hơn |
| AICA | Mất điều hòa, giảm thính lực, liệt mặt ngoại biên cùng bên (gần góc cầu-tiểu não) |
Trình tự khám dáng đi, lời nói, rung giật nhãn cầu, ngón tay chỉ mũi, gót–gối và các dấu tiểu não khác.
Nguồn: Geeky Medics · mở trên YouTube
05Cận lâm sàng
| Thăm dò | Vai trò | Ghi chú |
|---|---|---|
| MRI não + DWI | Xác định chẩn đoán, đánh giá kích thước tổn thương | Nhạy hơn CT với tổn thương hố sau nhỏ; có thể âm tính giả nếu chụp quá sớm |
| CT não không cản quang | Sàng lọc cấp cứu, đánh giá não úng thủy | Có thể bỏ sót tổn thương hố sau nhỏ do nhiễu ảnh xương nền sọ, nhưng phát hiện tốt não úng thủy và hiệu ứng khối rõ |
| CTA/MRA mạch cổ và nội sọ | Xác định vị trí tắc mạch, đánh giá tuần hoàn bàng hệ | Đồng thời sàng lọc tắc động mạch thân nền phối hợp — xem DQ-TMN-06 |
| Khám HINTS tại giường | Phân biệt trung ương/ngoại biên khi MRI chưa sẵn có hoặc âm tính | Không thay thế hình ảnh khi lâm sàng vẫn nghi ngờ cao |
06Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt
| Chẩn đoán phân biệt | Điểm giống | Điểm khác biệt then chốt | Cách loại trừ |
|---|---|---|---|
| Viêm dây thần kinh tiền đình | Chóng mặt, buồn nôn, mất thăng bằng khởi phát cấp | Không có dấu hiệu thần kinh khu trú khác; nghiệm pháp lắc đầu bất thường (catch-up saccade) | Khám HINTS; MRI nếu còn nghi ngờ |
| Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV) | Chóng mặt khởi phát đột ngột | Liên quan rõ với thay đổi tư thế đầu, từng cơn ngắn (giây), nghiệm pháp Dix-Hallpike dương tính | Nghiệm pháp Dix-Hallpike, đáp ứng với nghiệm pháp tái định vị |
| Đau nửa đầu tiền đình | Chóng mặt kèm đau đầu | Tiền sử đau nửa đầu, không có dấu hiệu thần kinh khu trú dai dẳng | Tiền sử, hình ảnh bình thường |
| Xuất huyết tiểu não | Bệnh cảnh khởi phát tương tự, cũng gây hiệu ứng khối hố sau | CT thấy máu tụ tăng đậm độ ngay từ đầu, không phải giảm đậm độ | CT não không cản quang |
07Điều trị
Xử trí cấp (tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch nếu còn trong cửa sổ, cân nhắc lấy huyết khối cơ học nếu tắc mạch lớn tuần hoàn sau kèm theo) theo phác đồ chuẩn ở DQ-TMN-02/DQ-TMN-04. Mọi bệnh nhân nhồi máu tiểu não diện rộng cần nhập đơn vị đột quỵ/hồi sức thần kinh để theo dõi sát trong ít nhất 24–96 giờ đầu, kể cả khi triệu chứng ban đầu có vẻ nhẹ.
Trên thực hành thường, mở sọ giải áp hố sau được chỉ định khi có bằng chứng lâm sàng xấu đi (rối loạn ý thức, dấu hiệu thân não mới) và/hoặc hình ảnh cho thấy chèn ép thân não hoặc não úng thủy tiến triển dù đã dẫn lưu não thất — quyết định dựa trên diễn tiến lâm sàng-hình ảnh tổng thể hơn là một ngưỡng kích thước tổn thương đơn lẻ, khác với nhồi máu MCA vốn có tiêu chí thể tích rõ ràng hơn từ các RCT.
08Theo dõi và tiên lượng
Điểm ý thức ban đầu (GCS) và có hay không tổn thương thân não phối hợp là hai yếu tố tiên đoán kết cục quan trọng nhất được ghi nhận nhất quán qua các nghiên cứu. Thời điểm mổ sớm (trong 48 giờ) có liên quan đến tỷ lệ tàn phế thấp hơn trong một số phân tích gộp (16% so với 30% nếu mổ sau 48 giờ), dù bằng chứng chưa đủ mạnh để khẳng định quan hệ nhân quả chắc chắn.
09Công cụ liên quan
10Bài liên quan
11Tài liệu tham khảo
- Cerebellar Infarction. In: StatPearls. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; cập nhật 2024.
- Indications for Surgical Intervention in the Treatment of Ischemic Stroke. In: StatPearls. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; cập nhật 2024.
- Kim MJ, Park SK, Song J, et al. Preventive Suboccipital Decompressive Craniectomy for Cerebellar Infarction: A Retrospective-Matched Case-Control Study. Stroke. 2016;47(11):2565–2573; Pfefferkorn T, Eppinger U, Linn J, et al. Long-Term Outcome After Suboccipital Decompressive Craniectomy for Malignant Cerebellar Infarction. Stroke. 2009;40(9):3045–3050.
- Mazloum MP, Henon H, Coccia A, et al. Systematic review and meta-analysis on mortality and functional outcome in patients with large cerebellar infarctions treated with neurosurgery. Int J Stroke. 2025.
- Prabhakaran S, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke. Stroke. 2026;57(8):e316–e436. doi:10.1161/STR.0000000000000513
- Newman-Toker DE, Kerber KA, Hsieh YH, et al. HINTS outperforms ABCD2 to screen for stroke in acute continuous vertigo and dizziness. Acad Emerg Med. 2013;20(10):986–996.
- Kleindorfer DO, Towfighi A, Chaturvedi S, et al. 2021 Guideline for the Prevention of Stroke in Patients With Stroke and Transient Ischemic Attack. Stroke. 2021;52(7):e364–e467. doi:10.1161/STR.0000000000000375
- Bộ Y tế. Quyết định 3312/QĐ-BYT ngày 05/11/2024 ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não".
- Blumenfeld H. Neuroanatomy through Clinical Cases. 3rd ed. Sinauer Associates/Oxford University Press; 2021.