Mục 2 — Đột quỵ · Đột quỵ thiếu máu não
DQ-TMN-06
Tắc động mạch thân nền
Nhận diện tắc động mạch thân nền khi NIHSS thấp giả tạo, giải phẫu cấp máu thân não, PC-ASPECTS và chỉ định lấy huyết khối trong 24 giờ theo AHA/ASA 2026.
Tóm tắt điểm chính
- Tắc động mạch thân nền là chẩn đoán dễ bỏ sót nhất trong đột quỵ cấp: bệnh nhân có thể chỉ chóng mặt, nói khó hoặc lơ mơ dao động, với NIHSS thấp giả tạo.
- NIHSS không đo được mức nặng của tổn thương thân não. Một tổn thương đe dọa tính mạng vẫn có thể chỉ 6–9 điểm.
- Ba dấu hiệu buộc phải chụp mạch ngay: rối loạn ý thức dao động không giải thích được · hội chứng bắt chéo · triệu chứng hố sau kèm bất thường vận nhãn.
- Không điều trị, tử vong và tàn phế nặng lên tới khoảng 80–90%; đây là lý do ngưỡng chỉ định chụp mạch phải rất thấp.
- Lấy huyết khối trong 24 giờ là Class 1 khi mRS nền 0–1, NIHSS ≥ 10 và PC-ASPECTS ≥ 6. NIHSS 6–9 chỉ là Class 2b.
- Bằng chứng nền đến từ ATTENTION và BAOCHE — hai thử nghiệm ở Trung Quốc, nơi xơ vữa nội sọ chiếm tới 50% nguyên nhân đột quỵ ở người châu Á, nên khả năng áp dụng cho bệnh nhân Việt Nam tốt hơn phần lớn thử nghiệm đột quỵ khác.
01Định nghĩa và phân loại
Tắc động mạch thân nền là tắc cấp tính động mạch thân nền — mạch cấp máu chính cho thân não, tiểu não và phần lớn não giữa. Về mặt điều trị, đây là một thể của tắc mạch lớn nhưng được tách riêng vì bệnh cảnh lâm sàng, cách chọn bệnh nhân và tiên lượng đều khác hẳn tuần hoàn trước.
Phân loại theo vị trí tắc trên trục động mạch — đoạn gần, đoạn giữa, đoạn xa (đỉnh thân nền) — quyết định vùng nhồi máu và bệnh cảnh:
| Vị trí tắc | Vùng ảnh hưởng chính | Bệnh cảnh nổi bật |
|---|---|---|
| Đoạn gần | Hành não, phần dưới cầu não | Hội chứng hành não, nuốt sặc, liệt tứ chi tiến triển |
| Đoạn giữa | Cầu não | Hội chứng khóa trong, liệt tứ chi, rối loạn vận nhãn |
| Đỉnh thân nền | Não giữa, đồi thị, thùy chẩm hai bên | Rối loạn ý thức, ảo giác cuống não, rối loạn vận nhãn dọc, mù vỏ não |
Phân loại theo cơ chế cũng quan trọng vì ảnh hưởng đến kỹ thuật can thiệp: huyết khối tại chỗ trên nền xơ vữa nội sọ (rất thường gặp ở người châu Á) hay lấp mạch từ tim hoặc từ động mạch đốt sống. Xem DQ-CC-01.
02Dịch tễ
Tắc động mạch thân nền chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng số đột quỵ thiếu máu não nhưng gánh nặng lớn không tương xứng: nếu không tái thông, tỷ lệ tử vong hoặc tàn phế nặng ở mức rất cao, các loạt ca kinh điển ghi nhận khoảng 80–90%.
Điểm dịch tễ có ý nghĩa trực tiếp với Việt Nam: các thử nghiệm nền của can thiệp thân nền được tiến hành tại Trung Quốc, nơi xơ vữa động mạch nội sọ là nguyên nhân của tới 50% đột quỵ thiếu máu não ở người châu Á [1]. Với phần lớn thử nghiệm đột quỵ khác, bối cảnh phương Tây làm giảm khả năng ngoại suy; ở đây thì ngược lại.
03Cơ chế bệnh sinh
Hiểu bệnh cảnh phải bắt đầu từ giải phẫu cấp máu. Thân nền hình thành từ hợp lưu hai động mạch đốt sống, chạy dọc mặt trước cầu não và tận hết bằng hai động mạch não sau.

Trên đường đi, thân nền cho ba nhóm nhánh có ý nghĩa lâm sàng khác nhau — đây là chìa khóa để đọc bệnh cảnh:

| Nhóm nhánh | Vùng cấp máu | Hậu quả khi tắc |
|---|---|---|
| Nhánh cạnh giữa | Phần giữa thân não: bó tháp, liềm giữa, nhân dây sọ vận nhãn | Liệt vận động, mất cảm giác sâu, liệt vận nhãn — thành phần "thẳng" của hội chứng bắt chéo |
| Nhánh nền | Phần trước–bên, giữa hai vùng trên | Vùng giao thoa, tổn thương phối hợp |
| Nhánh lưng bên | Phần sau–bên: bó gai đồi thị, cuống tiểu não, nhân tiền đình, nhân dây V | Mất cảm giác đau–nhiệt bắt chéo, thất điều, chóng mặt — thành phần "chéo" |
Ba nhánh tiểu não lớn — trên (SCA), trước dưới (AICA), sau dưới (PICA) — cũng xuất phát từ trục sống–nền. Nhồi máu tiểu não và phù não hố sau là bệnh cảnh riêng, xem DQ-TMN-09.
Vì sao hội chứng bắt chéo là dấu hiệu định khu mạnh nhất: bó dẫn truyền dài đã hoặc chưa bắt chéo tại các mức khác nhau, còn nhân dây sọ nằm cùng bên. Một tổn thương thân não vì thế cho thiếu sót dây sọ cùng bên kèm thiếu sót vận động hoặc cảm giác đối bên — điều không bao giờ xảy ra với tổn thương bán cầu. Chi tiết từng hội chứng ở DC-HC-03.
04Lâm sàng
Vì sao dễ bỏ sót
Bệnh cảnh khởi đầu thường mơ hồ và không giống hình ảnh kinh điển của đột quỵ. Triệu chứng có thể dao động hoặc thoáng qua trong nhiều giờ đến vài ngày trước khi tắc hoàn toàn — giai đoạn tiền triệu này là cơ hội duy nhất để can thiệp sớm và cũng là lúc bệnh nhân hay bị chẩn đoán nhầm.
Dấu hiệu buộc phải chụp mạch ngay
| Dấu hiệu | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Rối loạn ý thức dao động không giải thích được | Tổn thương hệ lưới hoạt hóa ở thân não |
| Hội chứng bắt chéo | Dấu hiệu định khu thân não đặc hiệu nhất |
| Bất thường vận nhãn: nhìn đôi, liệt liên nhân, rung giật nhãn cầu dọc | Nhân và đường liên hệ vận nhãn nằm trọn trong thân não |
| Chóng mặt cấp kèm dấu hiệu thần kinh khu trú khác | Phân biệt với tiền đình ngoại biên — xem DC-TC-06 |
| Nói khó, nuốt sặc khởi phát đột ngột | Tổn thương nhân vận động hành não |
| Liệt tứ chi hoặc liệt vận động hai bên | Bó tháp hai bên trong cầu não |
Các bệnh cảnh điển hình
Hội chứng khóa trong. Liệt tứ chi và liệt các dây sọ dưới, nhưng còn tỉnh táo hoàn toàn, chỉ còn cử động mắt theo chiều dọc và chớp mắt. Nhồi máu phần bụng cầu não hai bên. Rất dễ bị hiểu nhầm là hôn mê hoặc rối loạn ý thức — luôn kiểm tra khả năng nhìn lên xuống theo lệnh và chớp mắt theo lệnh ở mọi bệnh nhân "không đáp ứng".
Hội chứng đỉnh thân nền. Rối loạn ý thức, rối loạn trí nhớ, ảo giác thị giác sống động (ảo giác cuống não), rối loạn vận nhãn dọc, đôi khi mù vỏ não. Do tắc đoạn xa gây nhồi máu não giữa, đồi thị hai bên và thùy chẩm.
Tiến triển từng bậc. Triệu chứng nặng dần theo từng đợt trong nhiều giờ, xen kẽ giai đoạn ổn định — gợi ý huyết khối tiến triển trên nền xơ vữa hơn là lấp mạch.
05Cận lâm sàng
| Thăm dò | Mục đích | Ghi chú |
|---|---|---|
| CT sọ không cản quang | Loại trừ xuất huyết; tìm dấu tăng tỷ trọng động mạch thân nền | Độ nhạy thấp với nhồi máu thân não giai đoạn sớm |
| CTA mạch cổ và nội sọ | Xác định tắc — thăm dò quyết định | Bắt buộc khi nghi ngờ; không chờ creatinin [1] |
| CT tưới máu hoặc MRI | Đánh giá mức tổn thương, tính PC-ASPECTS | MRI DWI nhạy hơn nhiều với nhồi máu thân não |
| Hình ảnh tưới máu | Chọn bệnh nhân cửa sổ muộn | Xem DQ-TMN-04 |
PC-ASPECTS
Thang điểm 10 điểm dành riêng cho tuần hoàn sau, dùng làm tiêu chí chọn bệnh nhân can thiệp. Cách trừ điểm [1]:
| Vùng | Điểm trừ |
|---|---|
| Cầu não | 2 (bất kể bên nào, bất kể mức lan rộng) |
| Não giữa | 2 (bất kể bên nào, bất kể mức lan rộng) |
| Đồi thị | 1 mỗi bên |
| Thùy chẩm | 1 mỗi bên |
| Bán cầu tiểu não | 1 mỗi bên |
Phân vùng minh họa nằm trong hình ASPECTS của guideline — xem DQ-TMN-01 và ASPECTS TOOL-ASPECTS.
TOOL-PC-ASPECTSpc-ASPECTS — điểm CT sớm tuần hoàn sauTuần hoàn sau: trừ 1 điểm cho đồi thị, tiểu não, vùng PCA mỗi bên; trừ 2 cho trung não, cầu não.Mở công cụ →06Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt
Chẩn đoán xác định bằng hình ảnh mạch: CTA hoặc MRA cho thấy tắc động mạch thân nền, ở bệnh nhân có bệnh cảnh thần kinh phù hợp.
| Bệnh cần phân biệt | Điểm giống | Điểm khác biệt then chốt | Cách loại trừ |
|---|---|---|---|
| Hội chứng tiền đình ngoại biên | Chóng mặt cấp, nôn, thất điều | HINTS gợi ý ngoại biên; không có dấu thần kinh khu trú khác | Khám HINTS (DC-TC-06); nghi ngờ thì chụp mạch |
| Bệnh não chuyển hóa hoặc do thuốc | Rối loạn ý thức | Thiếu sót lan tỏa, không định khu, không có dấu bắt chéo | Xét nghiệm, hình ảnh |
| Hôn mê do nguyên nhân bán cầu hai bên | Không đáp ứng | Không còn cử động mắt dọc theo lệnh | Khám vận nhãn kỹ, hình ảnh |
| Hội chứng Guillain–Barré thể nặng | Liệt tứ chi tiến triển | Không có dấu dây sọ kiểu trung ương, dịch não tủy phân ly | Điện cơ, dịch não tủy (NTK-MD-09) |
| Bệnh não Wernicke | Rối loạn ý thức, vận nhãn, thất điều | Bối cảnh dinh dưỡng, tiến triển bán cấp | Bệnh sử, MRI, đáp ứng thiamine |
07Điều trị
Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch
Chỉ định theo nguyên tắc chung của tiêu sợi huyết, không có ngoại lệ riêng cho tuần hoàn sau — xem bài chính DQ-TMN-02. Bệnh nhân đủ tiêu chuẩn cả tiêu sợi huyết lẫn can thiệp thì tiêm thuốc ngay, không chờ đánh giá đáp ứng, không làm chậm can thiệp (Class 1) [1].
Lấy huyết khối cơ học

| Tình huống | Tiêu chí | Mức |
|---|---|---|
| Tắc động mạch thân nền | mRS nền 0–1 · NIHSS ≥ 10 · PC-ASPECTS ≥ 6 · trong 24 giờ | Class 1 (A) |
| Tắc động mạch thân nền | mRS nền 0–1 · NIHSS 6–9 · PC-ASPECTS ≥ 6 · trong 24 giờ | Class 2b (B-R) — hiệu quả chưa được xác lập |
Bằng chứng nền [1]:
- ATTENTION — 340 bệnh nhân, cửa sổ 12 giờ. Kết cục chức năng tốt tại 90 ngày: 46% so với 23% ở nhóm điều trị nội khoa. Chảy máu nội sọ có triệu chứng 5% so với 0%, khác biệt không đạt ý nghĩa thống kê [9].
- BAOCHE — 217 bệnh nhân, cửa sổ 24 giờ. mRS 0–3 đạt 46% so với 24%; thử nghiệm dừng sớm vì ưu thế rõ của can thiệp ở phân tích giữa kỳ [10].
- Hai thử nghiệm sớm hơn, BEST và BASICS, không chứng minh được ưu thế — nhưng bị hạn chế bởi tuyển bệnh kéo dài không liên tục và tỷ lệ chuyển nhóm cao [1].
Chỉ định lấy huyết khối nói chung, gồm cả tuần hoàn trước: bài chính DQ-TMN-04. Chiến lược can thiệp và tiên lượng: CLS-CTM-08; kỹ thuật chung: CLS-CTM-01.
Điều trị hỗ trợ
- Đường thở — ngưỡng đặt nội khí quản thấp: rối loạn nuốt, mất phản xạ bảo vệ đường thở và suy hô hấp do tổn thương thân não đều tiến triển nhanh. Xem HSTK-01.
- Huyết áp — mục tiêu theo bài chính HSTK-21.
- Theo dõi tại đơn vị hồi sức thần kinh trong giai đoạn cấp.
08Theo dõi và tiên lượng
| Thông số | Tần suất | Ngưỡng báo động |
|---|---|---|
| Ý thức (GCS hoặc FOUR) | Mỗi giờ trong 24 giờ đầu | Giảm ≥ 2 điểm |
| Khả năng nuốt và bảo vệ đường thở | Trước mọi lần cho ăn uống | Sặc, ứ đọng đờm dãi |
| Vận nhãn và dây sọ | Theo phác đồ | Xuất hiện thiếu sót mới |
| Hô hấp | Liên tục | Nhịp thở bất thường, SpO₂ < 94% |
Cách chấm mắt, lời nói và vận động. Ở bệnh nhân khóa trong, GCS đánh giá thấp mức tỉnh — kiểm tra thêm vận nhãn dọc và chớp mắt theo lệnh, hoặc dùng FOUR.
Nguồn: Medzcool · mở trên YouTube
Yếu tố tiên lượng: mức tái thông là yếu tố mạnh nhất có thể can thiệp được; ngoài ra là mức độ nặng lúc nhập viện, mức lan rộng tổn thương thân não trên hình ảnh và thời gian tới tái thông.
Bệnh nhân sống sót sau nhồi máu thân não thường cần phục hồi chức năng kéo dài, trọng tâm là nuốt, vận ngôn và vận động — xem DQ-DP-11. Với hội chứng khóa trong, thiết lập kênh giao tiếp bằng cử động mắt là việc phải làm sớm, ngay trong giai đoạn hồi sức.
09Công cụ liên quan
10Bài liên quan
- DQ-TMN-01 Đột quỵ thiếu máu não cấp — tiếp cận chung
- DQ-TMN-02 Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch
- DQ-TMN-04 Lấy huyết khối cơ học — chỉ định và cửa sổ mở rộng
- DQ-TMN-09 Nhồi máu tiểu não và phù não hố sau
- DC-TC-03 Rối loạn ý thức và hôn mê
- DC-TC-06 Chóng mặt cấp và hội chứng tiền đình cấp (HINTS)
- DC-HC-03 Các hội chứng thân não thường gặp
- CLS-CT-05 CTA mạch não — cách đọc và đánh giá tuần hoàn bàng hệ
11Tài liệu tham khảo
- Prabhakaran S, Gonzalez NR, Zachrison KS, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2026;57(8):e316–e436. doi:10.1161/STR.0000000000000513
- Bộ Y tế. Quyết định 3312/QĐ-BYT ngày 05/11/2024 ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não".
- Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill Education / LANGE; 2020.
- Mattle HP, Arnold M, Lindsberg PJ, Schonewille WJ, Schroth G. Basilar artery occlusion. Lancet Neurol. 2011;10:1002–1014.
- Schonewille WJ, Wijman CAC, Michel P, et al. Treatment and outcomes of acute basilar artery occlusion in the Basilar Artery International Cooperation Study (BASICS): a prospective registry study. Lancet Neurol. 2009;8:724–730.
- Puetz V, Sylaja PN, Coutts SB, et al. Extent of hypoattenuation on CT angiography source images predicts functional outcome in patients with basilar artery occlusion (pc-ASPECTS). Stroke. 2008;39:2485–2490.
- Liu X, Dai Q, Ye R, et al. Endovascular treatment versus standard medical treatment for vertebrobasilar artery occlusion (BEST). Lancet Neurol. 2020;19:115–122.
- Langezaal LCM, van der Hoeven EJRJ, Mont'Alverne FJA, et al. Endovascular therapy for stroke due to basilar-artery occlusion (BASICS). N Engl J Med. 2021;384:1910–1920.
- Tao C, Nogueira RG, Zhu Y, et al. Trial of endovascular treatment of acute basilar-artery occlusion (ATTENTION). N Engl J Med. 2022;387:1361–1372.
- Jovin TG, Li C, Wu L, et al. Trial of thrombectomy 6 to 24 hours after stroke due to basilar-artery occlusion (BAOCHE). N Engl J Med. 2022;387:1373–1384.
- Wong LKS. Global burden of intracranial atherosclerosis. Int J Stroke. 2006;1:158–159.