NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 2 — Đột quỵ · Cơ chế, căn nguyên và thể đặc biệt

DQ-CN-04

Đột quỵ lỗ khuyết và bệnh mạch máu nhỏ

Cơ chế lipohyalinosis và vi xơ vữa gây nhồi máu lỗ khuyết, năm hội chứng lâm sàng kinh điển, các dấu ấn hình ảnh của bệnh mạch máu nhỏ não, và giới hạn của kháng kết tập kép dài hạn trong nhóm này.

Thực hànhCơ chế, căn nguyên và thể đặc biệt
Xuất bản
10/10/2026
Cập nhật gần nhất
10/10/2026
Guideline tham chiếu chính
AHA/ASA 2021 (GL-DQ-2021-DPTP); Bộ Y tế Việt Nam 2024 (GL-DQ-2024-BYT)

Tóm tắt điểm chính

01Định nghĩa và phân loại

Đột quỵ lỗ khuyết (lacunar infarction) là thể TOAST tắc mạch nhỏ (small-vessel occlusion), được xác định khi có hội chứng lâm sàng lỗ khuyết kinh điển kèm ổ nhồi máu dưới vỏ đường kính dưới khoảng 15–20 mm trên hình ảnh (hoặc không thấy tổn thương tương ứng nếu chụp sớm), đồng thời không có nguồn lấp mạch từ tim và không có hẹp ≥50% động mạch lớn cùng bên — xem tiêu chuẩn TOAST đầy đủ ở bài chính DQ-CN-01 [1].

Thuật ngữ cần phân biệt:

  • Nhồi máu lỗ khuyết (lacunar infarct): tổn thương nhu mô do tắc một nhánh xuyên đơn độc.
  • Lỗ khuyết (lacune): hốc dịch dưới vỏ hình tròn/bầu dục, đường kính 3–15 mm, là di chứng mạn tính của nhồi máu lỗ khuyết hoặc đôi khi của xuất huyết nhỏ đã tiêu — nhìn thấy trên MRI ở bệnh nhân không có triệu chứng cấp.
  • Bệnh mạch máu nhỏ não (cerebral small vessel disease): khái niệm rộng hơn, gồm cả lỗ khuyết, tăng tín hiệu chất trắng, vi xuất huyết não, giãn khoang quanh mạch và teo não — xem mục Cận lâm sàng.

02Dịch tễ

Đột quỵ lỗ khuyết chiếm khoảng 20–25% trong các loạt ca đột quỵ thiếu máu não, là một trong các thể TOAST thường gặp nhất cùng với xơ vữa mạch lớn và lấp mạch từ tim [1,2]. Tăng huyết áp và đái tháo đường là hai yếu tố nguy cơ chi phối mạnh nhất, khiến nhóm này gặp nhiều ở bệnh nhân trung niên–lớn tuổi có bệnh nền mạch máu kiểm soát chưa tốt — một hồ sơ nguy cơ rất phù hợp với thực hành tại Việt Nam.

03Cơ chế bệnh sinh

Nhồi máu lỗ khuyết xảy ra do tắc một trong các nhánh xuyên nhỏ (perforating arteries) xuất phát trực tiếp từ các động mạch lớn ở nền sọ — nhánh vân-đồi thị (lenticulostriate) từ M1 động mạch não giữa, nhánh xuyên trước từ đoạn A1 động mạch não trước, nhánh đồi thị-gối từ động mạch não sau, và các nhánh cầu não cạnh giữa từ động mạch thân nền. Đặc điểm chung của các nhánh này là đi thẳng góc từ mạch lớn, không có tuần hoàn bàng hệ đáng kể, nên khi tắc sẽ gây nhồi máu trọn vùng cấp máu — thường ở bao trong, nhân bèo, đồi thị, nhân đuôi hoặc cầu não.

Sơ đồ mặt cắt vành qua hạch nền: nhân đuôi, bao trong, nhân bèo, cầu nhạt, đồi thị, nhân dưới đồi, chất đen
Hình 1. Mặt cắt vành qua hạch nền — xem panel A: nhân đuôi, bao trong, nhân bèo, cầu nhạt, đồi thị, nhân dưới đồi và chất đen; các panel B–D vẽ đường liên hệ của hạch nền, không liên quan bài này. Đây là vùng cấp máu của các động mạch xuyên nhỏ (bèo vân, đồi thị), nơi xảy ra phần lớn nhồi máu lỗ khuyết. Nguồn: Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill (LANGE); 2020.

Hai cơ chế mô bệnh học riêng biệt gây tắc nhánh xuyên:

Cơ chế Vị trí Đặc điểm
Lipohyalinosis Đoạn xa của nhánh xuyên, gần nhu mô Thoái hóa thành mạch dạng hyalin do tăng huyết áp mạn tính kéo dài, làm dày thành và hẹp lòng mạch; cơ chế chiếm ưu thế ở đa số lỗ khuyết nhỏ, đơn độc
Vi xơ vữa (microatheroma) Gốc nhánh xuyên, nơi tách ra từ động mạch mẹ Mảng xơ vữa tại chỗ chẹn miệng nhánh xuyên, cơ chế tương tự xơ vữa mạch lớn nhưng ở quy mô vi thể; thường gặp ở lỗ khuyết lớn hơn hoặc tái phát nhiều lần cùng vị trí
MRI cắt ngang mức hạch nền có nhãn: đầu nhân đuôi, nhân bèo, cầu nhạt, đùi sau bao trong, đồi thị
Hình 2. MRI cắt ngang ở mức hạch nền (não bình thường, có nhãn): đầu nhân đuôi, nhân bèo, cầu nhạt, đùi sau bao trong và đồi thị. Ổ lỗ khuyết ở đùi sau bao trong gây liệt vận động đơn thuần; ở đồi thị gây mất cảm giác đơn thuần hoặc hội chứng cảm giác–vận động khi lan sang bao trong. Nguồn: Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill (LANGE); 2020.

Một điểm quan trọng cần phân biệt với DQ-CN-02 (lấp mạch từ tim): nhồi máu lỗ khuyết là tổn thương tại chỗ, không phải do huyết khối trôi từ xa tới — dù đôi khi một mảnh thuyên tắc rất nhỏ vẫn có thể mắc kẹt trong nhánh xuyên và tạo hình ảnh tương tự, nên chẩn đoán xác định vẫn cần loại trừ nguồn tim và mạch lớn như đã nêu ở DQ-CN-01.

04Lâm sàng

Năm hội chứng lỗ khuyết kinh điển, được mô tả từ thập niên 1980 và vẫn còn giá trị thực hành cao vì độ đặc hiệu định khu tốt:

Hội chứng Biểu hiện Vị trí tổn thương thường gặp Tần suất tương đối
Liệt vận động đơn thuần (pure motor hemiparesis) Yếu nửa người ở mặt, tay, chân với mức độ tương đương nhau, không kèm rối loạn cảm giác, thị trường hay ngôn ngữ Bao trong (đùi sau), cầu não Hay gặp nhất (khoảng 45%)
Mất cảm giác đơn thuần (pure sensory stroke) Rối loạn cảm giác nửa người ở mặt, tay, chân, không kèm yếu Đồi thị (nhân bụng-sau-bên) Ít gặp hơn
Thất điều-liệt nửa người (ataxic hemiparesis) Yếu nhẹ nửa người kèm mất điều hòa động tác cùng bên, mất cân xứng với mức độ yếu Cầu não, bao trong, đồi vỏ não trán Trung bình
Loạn vận ngôn-bàn tay vụng về (dysarthria-clumsy hand) Nói khó rõ kèm vụng về bàn tay cùng bên, không yếu rõ Cầu não, gối bao trong Ít gặp
Hội chứng cảm giác-vận động (sensorimotor stroke) Kết hợp yếu và rối loạn cảm giác cùng bên Đồi thị lan sang bao trong liền kề Khoảng 20%

Rối loạn cảm giác kiểu đau sau đột quỵ đồi thị (hội chứng Dejerine–Roussy) — đau tự phát, cảm giác bất thường dai dẳng bên tổn thương — là một biến chứng muộn đáng chú ý sau nhồi máu lỗ khuyết đồi thị, cần phân biệt với đau do nguyên nhân cơ xương khớp.

05Cận lâm sàng

Thăm dò Vai trò Ghi chú
MRI não, chuỗi xung khuếch tán (DWI) Xác định ổ nhồi máu cấp, đặc hiệu hơn CT nhiều lần cho lỗ khuyết nhỏ Có thể âm tính giả nếu chụp quá sớm hoặc ổ tổn thương rất nhỏ
CT não không cản quang Sàng lọc ban đầu, loại trừ xuất huyết Độ nhạy thấp với ổ lỗ khuyết nhỏ, nhất là ở cầu não
CTA hoặc MRA mạch não Loại trừ hẹp ≥50% động mạch lớn cùng bên Bắt buộc để xác định thể TOAST tắc mạch nhỏ, không phải xơ vữa mạch lớn — xem DQ-CN-03
Siêu âm tim, Holter điện tim Loại trừ nguồn lấp mạch từ tim Xem DQ-CN-02; đặc biệt cần khi có nhiều ổ nhồi máu ở nhiều vùng cấp máu khác nhau — gợi ý lấp mạch hơn là bệnh mạch máu nhỏ
MRI chuỗi xung nhạy từ (SWI/GRE) Phát hiện vi xuất huyết não — một dấu ấn khác của bệnh mạch máu nhỏ Ảnh hưởng quyết định dùng kháng kết tập kép hoặc kháng đông lâu dài

Trên hình ảnh, bệnh mạch máu nhỏ não không chỉ biểu hiện bằng ổ nhồi máu cấp mà còn để lại nhiều dấu ấn mạn tính, được chuẩn hóa mô tả theo tiêu chuẩn STRIVE:

Dấu ấn Mô tả
Lỗ khuyết cũ (lacune) Hốc dịch tròn/bầu dục 3–15 mm, viền tăng tín hiệu trên FLAIR, di chứng của nhồi máu hoặc xuất huyết nhỏ trước đó
Tăng tín hiệu chất trắng (white matter hyperintensities) Vùng tăng tín hiệu T2/FLAIR quanh não thất và dưới vỏ, phản ánh tổn thương thiếu máu mạn tính lan tỏa
Vi xuất huyết não (cerebral microbleeds) Ổ giảm tín hiệu tròn nhỏ trên chuỗi xung nhạy từ, do lắng đọng hemosiderin sau xuất huyết vi thể
Giãn khoang quanh mạch (perivascular spaces) Cấu trúc dịch nhỏ dọc theo đường đi mạch xuyên, thường ở hạch nền và chất trắng
Teo não Giảm thể tích nhu mô không giải thích được bằng tổn thương khu trú

Sự hiện diện đồng thời nhiều dấu ấn trên phản ánh gánh nặng bệnh mạch máu nhỏ toàn thể, có giá trị tiên lượng nguy cơ tái phát, sa sút trí tuệ mạch máu và quyết định mức độ thận trọng khi dùng kháng kết tập hoặc kháng đông — vi xuất huyết số lượng nhiều là yếu tố cần cân nhắc kỹ trước khi kéo dài liệu pháp chống huyết khối [3].

06Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt

Chẩn đoán đột quỵ lỗ khuyết đòi hỏi cả ba điều kiện: hội chứng lâm sàng phù hợp, ổ tổn thương dưới vỏ nhỏ tương ứng trên hình ảnh (hoặc hình ảnh âm tính nhưng lâm sàng điển hình), và loại trừ nguồn lấp mạch từ tim cũng như hẹp động mạch lớn cùng bên có ý nghĩa — xem bảng phân biệt năm thể TOAST ở DQ-CN-01 [1].

Chẩn đoán phân biệt Điểm giống Điểm khác biệt then chốt Cách loại trừ
Lấp mạch từ tim với ổ nhỏ Có thể tạo ổ nhồi máu nhỏ dưới vỏ tương tự Thường kèm nhiều ổ ở nhiều vùng cấp máu khác nhau, có nguồn tim Siêu âm tim, Holter — xem DQ-CN-02
Xơ vữa mạch lớn gây tắc gốc nhánh xuyên Cùng cơ chế vi xơ vữa tại chỗ chia nhánh Có hẹp ≥50% động mạch mẹ cùng bên trên CTA/MRA Xem DQ-CN-03
CADASIL và các bệnh mạch máu nhỏ di truyền khác Cũng gây nhiều ổ lỗ khuyết dưới vỏ, tăng tín hiệu chất trắng Khởi phát trẻ hơn (30–50 tuổi), tiền sử gia đình, đau nửa đầu có aura, tổn thương chất trắng đặc trưng ở thùy thái dương trước và bao ngoài, không giải thích được bằng yếu tố nguy cơ mạch máu thông thường Xét nghiệm gen NOTCH3, sinh thiết da tìm chất lắng đọng hạt ưa osmi (GOM)
Viêm mạch nhỏ hệ thần kinh trung ương Cũng gây tổn thương nhiều ổ dưới vỏ Kèm dấu hiệu viêm toàn thân, đáp ứng viêm trong dịch não tủy Xét nghiệm viêm, đôi khi sinh thiết

07Điều trị

Điều trị cấp và dự phòng thứ phát nền tảng — tiêu sợi huyết/lấy huyết khối nếu còn trong cửa sổ, kiểm soát huyết áp, aspirin sớm — áp dụng chung như mọi đột quỵ thiếu máu não, xem DQ-TMN-01, DQ-TMN-02. Phần này tập trung vào hai điểm đặc thù của nhóm lỗ khuyết: giới hạn của kháng kết tập kép, và vai trò trung tâm của kiểm soát huyết áp.

Kháng kết tập: kép ngắn ngày có giới hạn, kép dài hạn có hại

Trên thực hành thường, đột quỵ lỗ khuyết không thuộc tiêu chí kháng kết tập kép ngắn ngày của DQ-DP-02 (không đủ tiêu chí về mức độ nặng hoặc không có xơ vữa ≥50%) được điều trị bằng kháng kết tập đơn trị dài hạn, thường là aspirin. Ở khu vực châu Á, cilostazol — một thuốc ức chế phosphodiesterase III — đã được chứng minh không thua kém aspirin về hiệu quả dự phòng tái phát trong khi ít gây chảy máu hơn (thử nghiệm CSPS 2, Nhật Bản), là một lựa chọn thay thế hợp lý, đặc biệt khi có nhiều vi xuất huyết trên MRI [6].

Kiểm soát huyết áp — can thiệp dự phòng quan trọng nhất

08Theo dõi và tiên lượng

Đột quỵ lỗ khuyết đơn độc thường có tiên lượng phục hồi vận động tốt hơn so với nhồi máu vùng vỏ não lớn, nhưng nguy cơ tái phát tích lũy và sa sút trí tuệ mạch máu dưới vỏ về lâu dài đáng kể, đặc biệt khi có gánh nặng bệnh mạch máu nhỏ cao trên hình ảnh (nhiều lỗ khuyết cũ, tăng tín hiệu chất trắng lan rộng, nhiều vi xuất huyết). Cần đánh giá nhận thức định kỳ ở bệnh nhân có gánh nặng tổn thương cao, và duy trì kiểm soát chặt các yếu tố nguy cơ mạch máu — xem DQ-DP-04.

09Bài liên quan

  • DQ-CN-01 Phân loại nguyên nhân đột quỵ (TOAST) và quy trình truy tìm căn nguyên
  • DQ-CN-03 Đột quỵ do xơ vữa mạch lớn
  • DQ-DP-02 Dự phòng thứ phát — lựa chọn kháng kết tập tiểu cầu
  • DQ-DP-04 Kiểm soát các yếu tố nguy cơ mạch máu sau đột quỵ
  • DQ-CN-08 Đột quỵ ở người trẻ — quy trình tầm soát
  • NTK-DL-09 Sa sút trí tuệ mạch máu — chẩn đoán và tiếp cận

10Tài liệu tham khảo

  1. Adams HP Jr, Bendixen BH, Kappelle LJ, et al. Classification of subtype of acute ischemic stroke. Definitions for use in a multicenter clinical trial. TOAST. Trial of Org 10172 in Acute Stroke Treatment. Stroke. 1993;24(1):35–41. doi:10.1161/01.str.24.1.35
  2. Bộ Y tế. Quyết định 3312/QĐ-BYT ngày 05/11/2024 ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não".
  3. Wardlaw JM, Smith EE, Biessels GJ, et al. Neuroimaging standards for research into small vessel disease and its contribution to ageing and neurodegeneration (STRIVE). Lancet Neurol. 2013;12(8):822–838. doi:10.1016/S1474-4422(13)70124-8
  4. Chabriat H, Joutel A, Dichgans M, Tournier-Lasserve E, Bousser MG. CADASIL. Lancet Neurol. 2009;8(7):643–653.
  5. SPS3 Investigators (Benavente OR, Hart RG, McClure LA, et al). Effects of clopidogrel added to aspirin in patients with recent lacunar stroke. N Engl J Med. 2012;367(9):817–825. doi:10.1056/NEJMoa1204133
  6. Shinohara Y, Katayama Y, Uchiyama S, et al; CSPS 2 group. Cilostazol for prevention of secondary stroke (CSPS 2): an aspirin-controlled, double-blind, randomised non-inferiority trial. Lancet Neurol. 2010;9(10):959–968. doi:10.1016/S1474-4422(10)70198-8
  7. SPS3 Study Group (Benavente OR, Coffey CS, Conwit R, et al). Blood-pressure targets in patients with recent lacunar stroke: the SPS3 randomised trial. Lancet. 2013;382(9891):507–515. doi:10.1016/S0140-6736(13)60852-1
  8. Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill Education / LANGE; 2020.