NewbieNeuro
Guideline & bản dịch Công cụ tính

Mục 2 — Đột quỵ · Dự phòng, biến chứng và phục hồi

DQ-DP-02

Dự phòng thứ phát — lựa chọn kháng kết tập tiểu cầu và liệu pháp kép

Chọn đơn trị hay kháng kết tập kép ngắn ngày sau đột quỵ thiếu máu não nhẹ và TIA nguy cơ cao, thời điểm bắt đầu, thời gian dùng và vai trò xét nghiệm CYP2C19 theo AHA/ASA 2026.

Thực hànhDự phòng, biến chứng và phục hồi
Xuất bản
10/10/2026
Cập nhật gần nhất
10/10/2026
Guideline tham chiếu chính
AHA/ASA 2026 (GL-DQ-2026-01); Bộ Y tế Việt Nam 2024 (GL-DQ-2024-BYT)

Tóm tắt điểm chính

01Chỉ định và chống chỉ định

Bài này giải quyết câu hỏi chọn thuốc kháng kết tập nào và trong bao lâu sau đột quỵ thiếu máu não nhẹ hoặc TIA. Tiếp cận chẩn đoán ban đầu ở DQ-TMN-01; phân tầng nguy cơ TIA bằng ABCD2 ở DQ-TMN-11; xác định nguyên nhân xơ vữa hay lấp mạch ở DQ-CN-01. Lựa chọn kháng đông cho rung nhĩ là một bài toán khác — xem DQ-DP-03; kiểm soát các yếu tố nguy cơ mạch máu dài hạn xem DQ-DP-04.

Nguyên tắc chọn đơn trị hay kháng kết tập kép

Câu hỏi lâm sàng không phải "có nên kháng kết tập không" mà là "kép hay đơn, thuốc gì, bao lâu". Guideline 2026 trả lời bằng một lưu đồ quyết định dựa trên bốn nhánh, theo thứ tự: đủ điều kiện tái thông mạch không → thời gian từ lúc bình thường lần cuối → mức độ nặng hoặc điểm ABCD2 → có xơ vữa động mạch lớn ≥50% không [1].

Lưu đồ AHA/ASA 2026 chọn kháng kết tập đơn hoặc kép cho đột quỵ nhẹ không do lấp mạch từ tim và TIA
Hình 1. Chọn kháng kết tập cho đột quỵ thiếu máu não nhẹ không do lấp mạch từ tim hoặc TIA. Trong 24 giờ: NIHSS ≤ 3 hoặc ABCD2 ≥ 4 → clopidogrel + aspirin 21–90 ngày (Class 1; CHANCE, POINT) hoặc ticagrelor + aspirin 30 ngày (2b; THALES); mang alen mất chức năng CYP2C19 → ticagrelor + aspirin 21 ngày (2b; CHANCE 2). NIHSS 4–5 → clopidogrel + aspirin 21 ngày nếu nghi xơ vữa (2a; INSPIRES) hoặc ticagrelor + aspirin 30 ngày (2b). 24–72 giờ, có xơ vữa > 50% và NIHSS ≤ 5 hoặc ABCD2 ≥ 4 → clopidogrel + aspirin 21 ngày (2a). Các trường hợp còn lại: kháng kết tập đơn (SAPT). Nguồn: Prabhakaran S, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2026;57:e316–e436; Figure 4.
TOOL-DAPT-PATHWAYPathway kháng tiểu cầu kép (DAPT) trong đột quỵ nhẹ và TIAĐi từng bước theo Hình 4 AHA/ASA 2026: chẩn đoán → tái tưới máu → thời gian → mức nặng → cơ chế/gen → phác đồ DAPT hoặc đơn trị.Mở công cụ →

Bệnh nhân đủ điều kiện tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối cơ học đi theo đường khác — xem DQ-TMN-02 và DQ-TMN-04. Bài này chỉ áp dụng cho bệnh nhân không tái thông mạch.

Chỉ định theo từng nhóm bệnh nhân

Nhóm bệnh nhân Phác đồ ưu tiên Thời gian Mức khuyến cáo Bằng chứng nền
NIHSS ≤3 hoặc TIA ABCD2 ≥4, trong 24 giờ, không dùng tiêu sợi huyết Clopidogrel (liều nạp) + aspirin 21–90 ngày rồi đơn trị Class 1 (A) CHANCE, POINT [4,5]
Cùng nhóm trên Ticagrelor (liều nạp) + aspirin — phương án thay thế 30 ngày Class 2b (B-R) THALES [6]
Cùng nhóm trên, mang alen CYP2C19 mất chức năng Ticagrelor + aspirin, ưu tiên hơn clopidogrel + aspirin 21 ngày rồi đơn trị ticagrelor Class 2b (B-R) CHANCE-2 [7]
NIHSS 4–5 hoặc minor AIS/TIA ABCD2 ≥4, trong 24 giờ, nguyên nhân xơ vữa nghi ngờ Clopidogrel + aspirin 21 ngày rồi đơn trị Class 2a (B-R) INSPIRES [8]
Cùng nhóm trên (không giới hạn nguyên nhân xơ vữa) Ticagrelor + aspirin — phương án thay thế 30 ngày Class 2b (B-R) THALES [6]
Đến viện muộn hơn — 24–72 giờ từ lúc bình thường lần cuối, NIHSS ≤5 hoặc ABCD2 ≥4, xơ vữa ≥50% xác định là nguyên nhân Clopidogrel + aspirin 21 ngày rồi đơn trị Class 2a (B-R) INSPIRES [8]
Không xơ vữa ≥50%, hoặc ngoài các tiêu chí trên Đơn trị (thường aspirin) Dài hạn — —

Điểm phân biệt quan trọng giữa hai nhánh THALES và INSPIRES: THALES không yêu cầu xác định nguyên nhân xơ vữa, áp dụng cho mọi đột quỵ nhẹ không do tim với NIHSS ≤5 hoặc TIA nguy cơ cao (ABCD2 ≥6); INSPIRES chỉ áp dụng khi đã xác định hoặc nghi ngờ mạnh xơ vữa động mạch lớn ≥50% là nguyên nhân, nhưng đổi lại cho phép khởi động muộn hơn, tới 72 giờ [1,6,8].

Sơ đồ mức độ xơ vữa ở vòng Willis và hệ đốt sống–thân nền: nặng, nhẹ, trong giới hạn bình thường
Hình 2. Các vị trí xơ vữa ưu tiên ở động mạch nền sọ (vòng Willis và hệ đốt sống–thân nền), tô theo mức độ nặng – nhẹ – trong giới hạn bình thường: nặng nhất ở đoạn gần động mạch não giữa, đoạn tận động mạch cảnh trong, đỉnh thân nền–gốc động mạch não sau và chỗ hợp lưu hai động mạch đốt sống. Đây là những vị trí hẹp nội sọ do xơ vữa thường gặp — nhóm được hưởng lợi từ kháng kết tập kép ngắn ngày khi có xơ vữa ≥ 50%. Nguồn: Waxman SG. Clinical Neuroanatomy. 29th ed. McGraw-Hill (LANGE); 2020.

Xơ vữa động mạch lớn phân bố không đều dọc trục cấp máu não — thường nặng nhất ở chỗ chia đôi động mạch cảnh chung và gốc động mạch đốt sống, nhẹ hơn ở đoạn giữa. Vị trí và mức độ hẹp trên CTA/MRA quyết định bệnh nhân có rơi vào nhánh "xơ vữa ≥50%" của lưu đồ hay không — xem thêm DQ-CN-03 và DQ-DP-05.

Antiplatelet trong bối cảnh tiêu sợi huyết

Ba khuyến cáo Class 3 cần nhớ khi bệnh nhân vừa dùng tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch [1]:

  • Aspirin không thay thế cho tiêu sợi huyết hay lấy huyết khối cơ học ở bệnh nhân đủ tiêu chuẩn tái thông — Class 3, Có hại.
  • Aspirin đường tĩnh mạch không dùng đồng thời hoặc trong 90 phút đầu sau khi bắt đầu tiêu sợi huyết — Class 3, Có hại. Chi tiết ở DQ-TMN-02.
  • Eptifibatide phối hợp thêm trong 3 giờ sau tiêu sợi huyết không giúp giảm tàn phế tại 3 tháng — Class 3, Không lợi ích.

Chống chỉ định và các tình huống không phải chỉ định của bài này

Ba thuốc kháng kết tập cùng lúc — Class 3, Có hại, bất kể phối hợp nào [1]. Ticagrelor đơn trị không được ưu tiên hơn aspirin đơn trị để dự phòng thứ phát — Class 3 [1]. Kéo dài DAPT quá thời hạn quy định trong bảng trên (21–90 ngày tùy phác đồ) không nằm trong các khuyến cáo trên và làm tăng nguy cơ chảy máu mà không có bằng chứng thêm lợi ích — xem mục Biến chứng bên dưới.

Bệnh nhân không thuộc bất kỳ nhóm nào ở bảng trên — đột quỵ do lấp mạch từ tim, NIHSS cao hơn, hoặc đến viện quá muộn — dùng đơn trị kháng kết tập theo nguyên tắc dự phòng dài hạn, xem DQ-DP-04.

02Chuẩn bị

  1. Xác định NIHSS hoặc điểm ABCD2 ngay khi tiếp nhận — quyết định phác đồ phụ thuộc trực tiếp vào con số này NIHSS TOOL-NIHSS ABCD2 TOOL-ABCD2.
  2. Xác định thời gian từ lúc bình thường lần cuối — quyết định bệnh nhân rơi vào nhánh trong 24 giờ hay 24–72 giờ của lưu đồ.
  3. CTA hoặc MRA nếu nghi ngờ xơ vữa động mạch lớn ≥50% — cần thiết để áp dụng nhánh INSPIRES.
  4. Loại trừ chỉ định tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối cơ học trước khi chuyển sang phác đồ kháng kết tập.
  5. Xét nghiệm CYP2C19 nếu cơ sở có sẵn — không bắt buộc phải có kết quả trước khi bắt đầu; có thể khởi động clopidogrel + aspirin trước rồi điều chỉnh sang ticagrelor nếu phát hiện alen mất chức năng.

03Các bước thực hiện theo mốc thời gian

Bảng 9 AHA/ASA 2026: các thử nghiệm kháng kết tập kép CHANCE, POINT, THALES, CHANCE 2, INSPIRES
Hình 3. Các thử nghiệm kháng kết tập kép (Bảng 9, AHA/ASA 2026): tiêu chuẩn chọn bệnh, liều nạp và duy trì, thời gian dùng, cửa sổ từ lúc bình thường lần cuối (LKN) và số cần điều trị (NNT): CHANCE 28, POINT 67, THALES 91, CHANCE 2 63, INSPIRES 53. Dấu sao trong bảng gốc đánh dấu thử nghiệm có tăng nhẹ nguy cơ chảy máu. Nguồn: Prabhakaran S, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2026;57:e316–e436; Table 9.
Phác đồ Liều nạp Liều duy trì Thời gian NNT (30–90 ngày)
Clopidogrel + aspirin (CHANCE) Clopidogrel 300 mg Clopidogrel 75 mg/ngày + aspirin 75 mg/ngày 21 ngày rồi clopidogrel đơn trị 28
Clopidogrel + aspirin (POINT) Clopidogrel 600 mg Clopidogrel 75 mg/ngày + aspirin 50–325 mg/ngày 90 ngày 67
Ticagrelor + aspirin (THALES) Ticagrelor 180 mg Ticagrelor 90 mg × 2 lần/ngày + aspirin 75–100 mg/ngày 30 ngày 91
Ticagrelor + aspirin (CHANCE-2, mang alen CYP2C19 LOF) Ticagrelor 180 mg Ticagrelor 90 mg × 2 lần/ngày + aspirin 75 mg/ngày 21 ngày rồi ticagrelor đơn trị 63
Clopidogrel + aspirin (INSPIRES, xơ vữa) Clopidogrel 300 mg Clopidogrel 75 mg/ngày + aspirin 100 mg/ngày 21 ngày rồi clopidogrel đơn trị 53

Thời điểm bắt đầu tính từ lúc bình thường lần cuối, không phải lúc nhập viện — bệnh nhân đến muộn vẫn tính lùi thời gian còn lại trong cửa sổ cho phép của từng phác đồ [4–8].

04Theo dõi

Việc cần làm Thời điểm Ngưỡng báo động
Đánh giá thần kinh lại Hằng ngày trong thời gian DAPT Thiếu sót mới xuất hiện — nghi tái phát
Hỏi dấu hiệu chảy máu (tiêu hóa, tiết niệu, dưới da, chảy máu cam) Mỗi lần tái khám Bất kỳ dấu hiệu chảy máu bất thường nào
Nhắc lịch ngừng DAPT đúng hạn Đặt lịch ngay lúc kê đơn Bệnh nhân tự ý kéo dài quá thời hạn
Kết quả CYP2C19 (nếu đã gửi) Khi có kết quả Alen mất chức năng — cân nhắc đổi sang ticagrelor

Không có khuyến cáo xét nghiệm đông máu định kỳ khi dùng kháng kết tập kép ở liều chuẩn.

05Biến chứng và xử trí

Tất cả các thử nghiệm nền tảng đều ghi nhận DAPT ngắn ngày làm tăng nhẹ nguy cơ chảy máu so với đơn trị, dù không đủ lớn để đảo ngược lợi ích ròng trong thời gian giới hạn 21–90 ngày [4–8]. Đây là lý do guideline giới hạn chặt thời gian dùng thay vì để kéo dài tùy ý.

Xử trí chảy máu do kháng kết tập, kể cả cân nhắc truyền tiểu cầu hay ngừng thuốc tạm thời, xem bài chính NTK-DL-06. Với chảy máu nội sọ liên quan kháng kết tập, tiếp cận theo DQ-XH-01.

06Checklist tại giường

  • Đã xác định NIHSS hoặc điểm ABCD2 tại đúng thời điểm quyết định
  • Đã xác định chính xác thời gian từ lúc bình thường lần cuối
  • Đã loại trừ chỉ định tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối cơ học trước khi kê kháng kết tập kép
  • Đã có hoặc đã chỉ định CTA/MRA nếu cần xác định xơ vữa ≥50%
  • Đã chọn đúng phác đồ và liều nạp theo bảng, không quên liều nạp
  • Đã ghi rõ ngày dừng DAPT và chuyển đơn trị trong hồ sơ
  • Đã tư vấn bệnh nhân về dấu hiệu chảy máu cần quay lại viện ngay
  • Không phối hợp ba thuốc kháng kết tập cùng lúc

07Công cụ liên quan

08Bài liên quan

  • DQ-TMN-01 Đột quỵ thiếu máu não cấp — tiếp cận chung
  • DQ-TMN-02 Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch — chỉ định, chống chỉ định, biến chứng
  • DQ-TMN-11 Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) và phân tầng nguy cơ
  • DQ-CN-01 Phân loại nguyên nhân đột quỵ (TOAST) và quy trình truy tìm căn nguyên
  • DQ-DP-03 Rung nhĩ và đột quỵ — chọn thuốc và thời điểm bắt đầu kháng đông
  • DQ-DP-04 Kiểm soát các yếu tố nguy cơ mạch máu sau đột quỵ

09Tài liệu tham khảo

  1. Prabhakaran S, Gonzalez NR, Zachrison KS, et al. 2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2026;57(8):e316–e436. doi:10.1161/STR.0000000000000513
  2. Bộ Y tế. Quyết định 3312/QĐ-BYT ngày 05/11/2024 ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não".
  3. Kleindorfer DO, Towfighi A, Chaturvedi S, et al. 2021 Guideline for the Prevention of Stroke in Patients With Stroke and Transient Ischemic Attack: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2021;52(7):e364–e467. doi:10.1161/STR.0000000000000375
  4. Wang Y, Wang Y, Zhao X, et al. Clopidogrel with aspirin in acute minor stroke or transient ischemic attack (CHANCE). N Engl J Med. 2013;369(1):11–19. doi:10.1056/NEJMoa1215340
  5. Johnston SC, Easton JD, Farrant M, et al. Clopidogrel and aspirin in acute ischemic stroke and high-risk TIA (POINT). N Engl J Med. 2018;379(3):215–225. doi:10.1056/NEJMoa1800410
  6. Johnston SC, Amarenco P, Denison H, et al. Ticagrelor and aspirin or aspirin alone in acute ischemic stroke or TIA (THALES). N Engl J Med. 2020;383(3):207–217. doi:10.1056/NEJMoa1916870
  7. Wang Y, Meng X, Wang A, et al. Ticagrelor versus clopidogrel in CYP2C19 loss-of-function carriers with stroke or TIA (CHANCE-2). N Engl J Med. 2021;385(27):2520–2530. doi:10.1056/NEJMoa2111749
  8. Gao Y, Chen W, Pan Y, et al; INSPIRES Investigators. Dual antiplatelet treatment up to 72 hours after ischemic stroke (INSPIRES). N Engl J Med. 2023;389(26):2413–2424. doi:10.1056/NEJMoa2309137

Nhật ký thay đổi

  • 10/10/2026 — Gắn công cụ Pathway DAPT (TOOL-DAPT-PATHWAY) dưới lưu đồ Hình 1